Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210469758-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hoằng Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210469718
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất theo Công văn số 1746/UBND-TCKH ngày 23/01/2020 của Chủ tịch UBND huyện Hoằng Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 14:55:00 đến ngày 2021-05-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,119,581,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 31,532 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 17,67 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 4,428 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 32,207 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 48,332 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,726 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,144 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 1,849 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,986 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,598 m3
11 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,991 100m2
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 166,06 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 16,485 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,342 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,385 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 1,925 tấn
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,64 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,636 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 1,644 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 5,237 100m3/1km
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 35,196 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 19,65 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 3,141 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 0,448 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 1,293 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao Theo hồ sơ BCKTKT 1,987 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 44,563 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 5,52 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 1,617 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 6,972 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 3,109 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 101,534 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 10,72 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 9,072 tấn
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,408 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ BCKTKT 0,374 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,305 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,178 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 9,308 m3
40 Ván khuôn bê tông lanh tô Theo hồ sơ BCKTKT 1,393 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,711 tấn
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 691,3 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1.072 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 37,4 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.800,7 m2
47 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 72,014 m3
48 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 79,664 m3
49 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 0,362 tấn
50 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 27,989 tấn
51 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 17,45 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 181,375 m3
53 Xây tường thu hồi bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 28,732 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 18,979 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,639 m3
56 Xây bao cột bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 13,498 m3
57 Trát chân móng, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 177,015 m2
58 Ốp chân tường gạch thẻ Theo hồ sơ BCKTKT 74,082 m2
59 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 532,091 m2
60 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (Phần không sơn) Theo hồ sơ BCKTKT 261,204 m2
61 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1.116,773 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 109,327 m2
63 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 119,155 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 189,216 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 933,567 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.235,928 m2
67 Gia công lan can sắt hộp Theo hồ sơ BCKTKT 0,491 tấn
68 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BCKTKT 0,491 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 31,269 1m2
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 13,116 m3
71 Xây tam cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,528 m3
72 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 18,545 m2
73 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 21,789 m2
74 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ BCKTKT 28,224 m2
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,323 m3
76 Xây bục giảng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,604 m3
77 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 3,284 m3
78 Công tác ốp bục giảng 200x250 mm Theo hồ sơ BCKTKT 12,6 m2
79 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 807,268 m2
80 Gia công, lắp dựng lan can inox Theo hồ sơ BCKTKT 4,14 m2
81 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 76,56 m2
82 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 125,4 m2
83 Vách kính 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 16,008 m2
84 Hoa sắt 14x14mm Theo hồ sơ BCKTKT 125,4 m2
85 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 3,085 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 3,085 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 197,338 1m2
88 Ke chống bão 5 cái /m2/cái theo xà gồ Theo hồ sơ BCKTKT 2.430 cái
89 Keo silicon Theo hồ sơ BCKTKT 30 hộ
90 Lợp mái che bằng tôn giả ngói chống nóng Theo hồ sơ BCKTKT 4,86 100m2
91 Tôn úp nóc rộng 500 Theo hồ sơ BCKTKT 66,55 m
92 Chèn xốp khe lún Theo hồ sơ BCKTKT 27,9 m
93 Tôn úp khe lún dày 0,8 mm Theo hồ sơ BCKTKT 9,3 m
94 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 476,62 m
95 Đắp phào cắt nước, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 252,62 m
96 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 132,562 m2
97 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BCKTKT 132,562 m2
98 Sắt tròn D20 làm thang tay lên mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,031 tấn
99 Tấm tôn hoa cửa lên mái Theo hồ sơ BCKTKT 1 tấm
100 Khóa Việt Tiệp Theo hồ sơ BCKTKT 1 Bộ
101 Bảng chống loá Theo hồ sơ BCKTKT 39,6 m2
102 Chữ và họa tiết táp lô Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
103 Gia công lam sắt hộp trang trí Theo hồ sơ BCKTKT 1,414 tấn
104 Lắp dựng lam sắt hộp Theo hồ sơ BCKTKT 1,414 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 90,036 1m2
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 8,374 100m2
107 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 4,198 100m2
108 Vận chuyển sắt lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 4,499 tấn
109 Bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
110 Bình bột MFZL4 Theo hồ sơ BCKTKT 4 bình
111 Bình CO2 MT3 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bình
112 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,096 m3
113 Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,658 m3
114 Lát gạch lá dừa, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,788 m2
115 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 20,187 m2
116 Ốp gạch thẻ Theo hồ sơ BCKTKT 7,731 m2
117 Lan can inox 304 Theo hồ sơ BCKTKT 7,397 m2
118 Đào móng, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,568 100m3
119 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 6,026 1m3
120 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,345 1m3
121 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 11,295 m3
122 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 18,88 m3
123 Trát rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 138,44 m2
124 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,95 m3
125 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,289 100m2
126 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,329 tấn
127 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 136 1cấu kiện
128 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,21 100m3
129 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 66 bộ
130 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 13 bộ
131 Lắp đặt quạt trần (bao gồm hộp số) Theo hồ sơ BCKTKT 44 cái
132 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
133 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT 44 cái
134 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
135 Lắp đặt công tắc đôi Theo hồ sơ BCKTKT 22 cái
136 Lắp đặt công tắc 2 chiều Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
137 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x250x125 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
138 Tủ điện tổng Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha 125A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha 200A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
142 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
143 Lắp đặt hộp nối Theo hồ sơ BCKTKT 40 hộp
144 Lắp đặt đế âm tường Theo hồ sơ BCKTKT 90 hộp
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 800 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 1.100 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
148 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
149 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.200 m
150 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
152 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
153 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 6 cọc
154 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 17,5 1m3
155 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 17,5 m3
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 100m
157 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
158 Lắp đặt colie - Đường kính 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
159 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
B XÂY THÊM TẦNG 3 NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BCKTKT 0,332 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 0,332 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng cấy móng cột MC Theo hồ sơ BCKTKT 34,56 m2
4 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT 2,746 m3
5 Đào móng để cấy cột MC Theo hồ sơ BCKTKT 60,134 1m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 63,744 m3
7 Làm sạch phần tiếp giáp cột và dầm móng cũ Theo hồ sơ BCKTKT 12 công
8 Đục nhám mặt bê tông tạo dính kết cột MC với dầm móng cũ Theo hồ sơ BCKTKT 2,746 m2
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện >0,1m2, vữa bê tông M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,033 m3
10 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 33,792 m2
11 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,406 100kg
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 4,985 100kg
13 Đắp bù móng Theo hồ sơ BCKTKT 60,134 m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,88 m3
15 Lát nền, sàn tiết diện gạch, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 34,56 m2
16 Đục mở tường cấy cột, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BCKTKT 34,848 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,834 m3
18 Trát phần tường đục Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 34,848 m2
19 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 34,848 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 7,667 m3
21 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện >0,1m2, vữa bê tông M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,688 m3
22 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 68,376 m2
23 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,058 100kg
24 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - đường kính cốt thép ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 6,191 100kg
25 Đập đầu cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,378 m3
26 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo hồ sơ BCKTKT 40 1 lỗ khoan
27 Keo liên kết đầu thép và bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 5 hộp
28 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo hồ sơ BCKTKT 36 1 mối nối
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 68,376 m2
30 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 68,376 m2
31 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 26,401 m3
32 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BCKTKT 22,979 m3
33 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 2,523 tấn
34 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 403,5 m2
35 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 49,38 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 49,38 m3
37 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 13,25 1m3
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 4,417 m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 0,088 100m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,004 m3
41 Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,813 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,458 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,133 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,029 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,158 tấn
46 Đắp tôn nền Theo hồ sơ BCKTKT 15,808 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,38 m3
48 Xây tam cấp bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,556 m3
49 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 19,395 m2
50 Lát gạch giả đá chống trượt sân khấu 600x600mm Theo hồ sơ BCKTKT 39,52 m2
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 12,444 m2
52 Ốp gạch thẻ trục 6-9 Theo hồ sơ BCKTKT 12,444 m2
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,096 m3
54 Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,658 m3
55 Lát gạch lá dừa, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,788 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 20,187 m2
57 Ốp gạch thẻ Theo hồ sơ BCKTKT 7,731 m2
58 Lan can inox 304 Theo hồ sơ BCKTKT 7,397 m2
59 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ rêu mốc trên bề mặt - tường, trụ, cột Kl 100% Theo hồ sơ BCKTKT 2.149,039 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.653,786 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 495,253 m2
62 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 2 m3
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 2 m3
64 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo hồ sơ BCKTKT 8 1 lỗ khoan
65 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,243 m3
66 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,054 100kg
67 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,402 100kg
68 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 2,208 m2
69 Gia công dầm tường I120x60x4x4,5 Theo hồ sơ BCKTKT 0,744 tấn
70 Lắp dựng dầm tường Theo hồ sơ BCKTKT 0,744 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 38,328 1m2
72 Đục tường cấy thang Theo hồ sơ BCKTKT 15,5 m
73 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,09 m3
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,278 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,168 tấn
76 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ BCKTKT 0,358 100m2
77 Xây cầu thang bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,654 m3
78 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 (Đồng màu với granito cầu thang tầng 1,2) Theo hồ sơ BCKTKT 27,684 m2
79 Lan can inox cầu thang Theo hồ sơ BCKTKT 4,008 m2
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 43,816 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 43,816 m2
82 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,214 m3
83 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 1,015 100m2
84 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,129 tấn
85 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 1,171 tấn
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 14,496 m3
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 1,475 100m2
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,621 tấn
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 2,852 tấn
90 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 19,016 m3
91 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 2,227 100m2
92 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 1,246 tấn
93 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,136 m3
94 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,457 100m2
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,038 tấn
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,315 tấn
97 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 193,2 m2
98 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 45,7 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 238,9 m2
100 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,389 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 16,213 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 31,548 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 9,424 m3
104 Gia công tay vịn lan can Theo hồ sơ BCKTKT 0,174 tấn
105 Lắp dựng tay vịn lan can Theo hồ sơ BCKTKT 0,174 tấn
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 11,074 1m2
107 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,221 m3
108 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,221 m3
109 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 348,7 m2
110 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo hồ sơ BCKTKT 265,28 m2
111 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 3,864 tấn
112 Ke chống bão rãi 5 cái/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 2.212 cái
113 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 3,864 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 178,168 1m2
115 Lợp mái che bằng tôn xốp giả ngói chống nóng, chống ồn Theo hồ sơ BCKTKT 4,424 100m2
116 Tôn úp nóc rộng 500 Theo hồ sơ BCKTKT 54,7 m
117 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BCKTKT 85,794 m2
118 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 85,794 m2
119 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 108,6 m
120 Đắp phào cắt nước, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 108,6 m
121 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 69,12 m2
122 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 136,108 m2
123 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 789,064 m2
124 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 227,16 m
125 Trát lan can, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 79,762 m2
126 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 110,772 m2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 627,064 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 395,762 m2
129 Gia công lam sắt hộp Theo hồ sơ BCKTKT 0,685 tấn
130 Lắp dựng lam sắt hộp Theo hồ sơ BCKTKT 0,685 tấn
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 43,659 1m2
132 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 34,8 m2
133 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép kính an toàn dày 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 63 m2
134 Hoa sắt 14x14mm Theo hồ sơ BCKTKT 63 m2
135 Vách kính Theo hồ sơ BCKTKT 10,672 m2
136 Bảng chống loá Theo hồ sơ BCKTKT 19,8 m2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 11,21 100m2
138 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 48,246 m3
139 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 31,826 m3
140 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 1,262 tấn
141 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 34,87 10m2
142 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 7,0768 100m2
143 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 18,637 tấn
144 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 7,086 m3
145 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 17,1472 10m2
146 Vận chuyển sắt thép lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 4,549 tấn
147 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 12,782 1m3
148 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,324 m3
149 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,85 m3
150 Láng chống thấm dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 28 m2
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,456 m3
152 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,085 100m2
153 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,062 tấn
154 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 28 1cấu kiện
155 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 4,261 m3
156 Lắp đặt đèn led âm trần 600x600mm Theo hồ sơ BCKTKT 61 bộ
157 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
158 Lắp đặt quạt trần (bao gồm hộp số) Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
159 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
160 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
161 Lắp đặt công tắc đôi Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
162 Lắp đặt công tắc 2 chiều Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
163 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x250x150 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
164 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
165 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
166 Lắp đặt hộp nối Theo hồ sơ BCKTKT 30 hộp
167 Lắp đặt đế âm tường Theo hồ sơ BCKTKT 60 hộp
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 350 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 600 m
170 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
171 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 700 m
172 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
173 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,32 100m
175 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
176 Lắp đặt colie - Đường kính 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
177 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
C SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA, TƯỜNG RÀO VÀ RÃNH THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào san đất tạo phẳng nền đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 17,012 1m3
2 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Theo hồ sơ BCKTKT 2,579 100m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 16,2 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 28,35 m3
5 Cắt khe Theo hồ sơ BCKTKT 24,3 10m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 28,7 m3
7 Cắt khe Theo hồ sơ BCKTKT 24,6 10m
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,14 m3
9 Cắt khe Theo hồ sơ BCKTKT 6,12 10m
10 Bóc bỏ nền gạch terrazzo đã xuống cấp Theo hồ sơ BCKTKT 757 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 37,85 m3
12 Lát gạch Terazzo, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2.632 m2
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 4,154 1m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 1,385 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,385 m3
16 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,901 m3
17 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 33,629 m2
18 Ốp gạch thẻ Theo hồ sơ BCKTKT 7,253 m2
19 Đất màu trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 4,946 m3
20 Cây xoài cao 3-5m Theo hồ sơ BCKTKT 10 cây
21 Duy trì cây bóng mát loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cây/năm
22 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 4,656 1m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,419 100m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 15,52 m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 0,31 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 0,31 100m3/1km
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,88 m3
28 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 20,37 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,134 m3
30 Xây bao móng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,454 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,039 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,232 tấn
33 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,944 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 11,695 m3
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 46,247 m2
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 151,745 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 197,992 m2
38 Đào móng, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,65 100m3
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 7,222 1m3
40 Lớp đá lót đầm chặt Theo hồ sơ BCKTKT 10,62 m3
41 Bê tông đáy rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,67 m3
42 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 15,576 m3
43 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 162,25 m2
44 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,959 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,401 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,746 tấn
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 246 cái
48 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,241 100m3
D PHÁ DỠ NHÀ 1 TẦNG 5 PHÒNG
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ BCKTKT 200,536 m3
2 Đào xúc phế thải lên xe Theo hồ sơ BCKTKT 2,005 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 200,536 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 200,536 m3
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 261,638 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 2,237 tấn
E PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 110,79 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ BCKTKT 157,482 m3
3 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo hồ sơ BCKTKT 63,119 m3
4 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Theo hồ sơ BCKTKT 89,424 m3
5 Đào xúc phế thải lên xe Theo hồ sơ BCKTKT 3,144 100m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 403,824 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 403,824 m3
F CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo hồ sơ BCKTKT 2.091,296 m2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.322,664 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 768,632 m2
4 Phá dỡ tường lan can Theo hồ sơ BCKTKT 12,893 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 12,893 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BCKTKT 12,893 m3
7 Xây tường lan can bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,008 m3
8 Trát tường lan can dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 105,306 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 105,306 m2
10 Gia công lan can sắt hộp Theo hồ sơ BCKTKT 0,798 tấn
11 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BCKTKT 0,798 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 50,798 1m2
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 6,221 100m2
G NHÀ BẾP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 1,529 1m3
2 Đào móng băng, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 7,308 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,795 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 29,457 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,765 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,963 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,128 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,564 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,015 100m2
10 Xây giằng móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,597 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,011 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,175 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,104 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 tấn
15 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 47,152 m3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,312 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,782 m3
18 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 14,4 m2
19 Ốp chân tường gạch thẻ Theo hồ sơ BCKTKT 2,799 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 11,601 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,92 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,167 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,016 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,122 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,777 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,433 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,159 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,739 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 14,585 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 1,69 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 1,407 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,883 m3
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,244 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,088 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao Theo hồ sơ BCKTKT 0,019 tấn
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 67,7 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 169 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 236,7 m2
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,291 m3
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,152 m3
41 Lát đá đường dốc Theo hồ sơ BCKTKT 1,43 m2
42 Xây móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,779 m3
43 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 13,302 m2
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 41,914 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,323 m3
46 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 109,413 m2
47 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 281,303 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 15,84 m2
49 Đắp phào cắt nước, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 93,2 m
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 199,183 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 125,253 m2
52 Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300mm Theo hồ sơ BCKTKT 92,805 m2
53 Ốp tường gạch 250x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 82,12 m2
54 Láng chống thấm, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 20,97 m2
55 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,689 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,1559 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 58,445 1m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 1,218 100m2
59 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 15,22 m
60 Cửa đi 2 cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 4,32 m2
61 Cửa đi 1 cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 6,48 m2
62 Cửa sổ 2 cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 3,96 m2
63 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Theo hồ sơ BCKTKT 1,32 m2
64 Hoa sắt 14x14 mm Theo hồ sơ BCKTKT 9,24 m2
65 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 10 bộ
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
68 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
69 Lắp đặt hộp điện Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
70 Lắp đặt ống nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
71 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
73 Dây cáp nguồn 3x6+1x4 Theo hồ sơ BCKTKT 25 m
74 Lắp đặt dây đơn CU/XLPE/PVC 1x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 25 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 80 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 120 m
77 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
78 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
79 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
80 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
81 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bể
82 Lắp đặt chậu rửa i nox chậu đôi Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
84 Lắp đặt van khóa Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
85 Van phao điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
86 Máy bơm nước Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 15mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
90 Lắp đặt tê PPR D= 20x15 mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
91 Lắp đặt tê PPR D= 32x20 mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 15mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
94 Lắp đặt tê PPR D= 32mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
95 Lắp đặt tê PPR D= 15mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,28 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
98 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
99 Cầu chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
101 Lắp đăt tê nhựa D90 mm (NC*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
104 Lắp đăt tê nhựa D=60 mm (NC*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
105 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
106 Thoát sàn, rửa khu gia công + bếp 110 Theo hồ sơ BCKTKT 0,18 100m
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 3,9 1m3
108 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 1,3 m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,269 m3
110 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,447 m3
111 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,106 m3
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,183 m3
113 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,017 100m2
114 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,005 tấn
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,024 tấn
116 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 11,352 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 m3
118 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 tấn
119 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,005 100m2
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
121 Thang sắt Theo hồ sơ BCKTKT 9 kg
H GIẾNG KHOAN + BỂ LỌC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu Theo hồ sơ BCKTKT 3,696 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 1,232 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,762 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bể Theo hồ sơ BCKTKT 0,394 100m2
5 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 0,323 tấn
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,471 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,021 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,044 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 6 1cấu kiện
10 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,35 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 21,36 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 13,848 m2
13 Sỏi lọc Theo hồ sơ BCKTKT 0,317 m3
14 Cát thạch anh Theo hồ sơ BCKTKT 0,951 m3
15 Than hoạt tính Theo hồ sơ BCKTKT 0,317 m3
16 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 50 1m khoan
17 Lắp đặt ống vách, ĐK 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,22 100m
18 Lắp đặt ống lọc, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,02 100m
19 Lắp đặt ống lắng, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 100m
20 Lắp đặt ống hút, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,25 100m
21 Lắp đặt ống cấp, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 100m
22 Máy bơm nổi Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
23 Lắp đặt van, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 1,632 1m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng Theo hồ sơ BCKTKT 0,326 m3
26 Xây móng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ BCKTKT 1,061 m3
27 Xây tường thẳng gạch không nung 6, 5x10,5x22, dày Theo hồ sơ BCKTKT 1,056 m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 m2
29 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 m2
30 Cửa nắp giếng Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
31 Tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
33 Lắp đặt ống nhựa HDPE đi ngầm - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 100 m
34 Đào chôn ống Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 6 1m3
35 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2 m3
36 Lắp đặt ổ cắm máy bơm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
I NHÀ VỆ SINH HỌC SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 3,437 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,309 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ BCKTKT 2,905 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 16,406 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,011 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,026 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,047 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,265 tấn
9 Xây bao móng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,808 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 11,457 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 1,638 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 0,213 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ BCKTKT 1,638 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,856 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 4,856 m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,343 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,145 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,039 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,233 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,241 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,451 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,314 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,274 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,064 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,005 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,028 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,039 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,961 m3
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 20,9 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 45,1 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 54,636 m2
32 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 153,306 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 21,393 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BCKTKT 21,393 m2
35 Trát gờ cắt nước, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 27,08 m
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 54,636 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 219,306 m2
38 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm Theo hồ sơ BCKTKT 22,901 m2
39 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm Theo hồ sơ BCKTKT 56,079 m2
40 Gia công xà gồ thép 60x40x1,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,236 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,236 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 20 1m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 0,074 100m2
44 Tôn úp nóc rộng 400 Theo hồ sơ BCKTKT 3,72 m
45 Ke chống bão (4 cái/m2) Theo hồ sơ BCKTKT 29,6 cái
46 Cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay Theo hồ sơ BCKTKT 10,02 m2
47 Cửa nhựa lõi thép, kính trắng dày 5mm, cửa sổ 1 cánh mở hất Theo hồ sơ BCKTKT 2,52 m2
48 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,22 100m
49 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 100m
50 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 74mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,15 100m
51 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 100m
52 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m
53 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,11 100m
54 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 100m
55 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 100m
56 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 100m
57 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 100m
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
62 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
63 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
64 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT 9 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
66 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
67 Van phao hình cầu D32 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
68 Cầu chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
70 Lắp đặt vòi cấp nước Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
71 Lắp đặt Răcco, ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
72 Lắp đặt Răcco, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
73 Lắp đặt Răcco, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
74 Lắp đặt Răcco, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
75 Lắp đặt Răcco, ĐK 40mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
76 Lắp đặt Răcco, ĐK 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
77 Lắp đặt tê 60x34mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
78 Lắp đặt tê 34x34mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
79 Lắp đặt tê 90x90mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
80 Lắp đặt tê 60x60mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
81 Lắp đặt tê 90x60mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
82 Lắp đặt tê 90x90mm (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
83 Lắp đặt van , ĐK 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
84 Lắp đặt van, ĐK 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
85 Lắp đặt van, ĐK 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
86 Lắp đặt van, ĐK 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
87 Lắp đặt van, ĐK50mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
88 Lắp đặt van, ĐK40mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
89 Lắp đặt tê 25x15 (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
90 Lắp đặt tê 15x15 (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
91 Lắp đặt tê 32x15 (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
92 Lắp đặt tê 20x15 (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
93 Lắp đặt tê 50x15 (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
94 Lắp đặt tê 40x20 (NC,M*1,5) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
95 Lắp đặt kép, ĐK 15mm (NC,M*2) Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
96 Lắp đặt kép, ĐK 20mm (NC,M*2) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
97 Lắp đặt kép, ĐK 25mm (NC,M*2) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
98 Lắp đặt kép, ĐK 32mm (NC,M*2) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
99 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 15mm Theo hồ sơ BCKTKT 45 cái
100 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
101 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
102 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
103 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
104 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
105 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
106 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
107 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm Theo hồ sơ BCKTKT 28 cái
108 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90x60mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
109 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50x40mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
110 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40x32mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
111 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32x25mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
112 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 20x15mm Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
113 Đào móng, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,118 100m3
114 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 1,306 1m3
115 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,68 m3
116 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,576 m3
117 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 100m2
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 tấn
119 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,916 m3
120 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,516 m2
121 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 30,756 m2
122 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 0,576 m3
123 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,021 100m2
124 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 tấn
125 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 4 1cấu kiện
126 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,044 100m3
127 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 10 bộ
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
130 Hộp điện 350x250x170mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
131 Lắp đặt hộp âm tường Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
132 Lắp đặt hộp nối dây Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 42 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 86 m
135 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 80 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->