Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 14:51:00 đến ngày 2021-05-10 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,554,342,316 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5638 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5184 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,8205 | m3 |
| 4 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5705 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2113 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2113 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6013 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8287 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,3354 | m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,94 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,0982 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96,9184 | m2 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,6224 | m2 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2814 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,92 | 100kg |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9386 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 116 | 1cấu kiện |
| 19 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0555 | tấn |
| 20 | Khung thành | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | Cái |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,9 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,174 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 1 cột |
| 24 | Căng lưới sân bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 800 | m2 |
| 25 | Cáp căng lưới sân bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 300 | m |
| 26 | Tăng đơ căng lưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | bộ |
| 27 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8456 | 100m3 |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,902 | 100m3 |
| 29 | Dải cát vàng 2cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | m3 |
| 30 | Cao su chuyên dụng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 450 | m2 |
| 31 | Thảm cỏ nhân tạo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 450 | m2 |
| 32 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1233 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0617 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0308 | 100m3 |
| 35 | Giá treo đèn sân bóng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn cao áp LED 70W sân bóng cột cao 10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | bộ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 38 | Aptomat 3P-25A-6KA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7 | 100 m |
| 43 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,1368 | 10m³/1km |
| 44 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 9km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,1368 | 10m³/1km |
| 45 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 20km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14,1368 | 10m³/1km |
| B | HỆ THỐNG NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đấu nối vào hệ thống nước sạch địa phương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | điểm |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | 100m |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cắt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 170 | mét |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,5 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,5 | 1m3 |
| 13 | Đắp móng đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 81 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,5 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,315 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,5 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2723 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0051 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,159 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3379 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,72 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0438 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0504 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9 | 100 m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5 | 100 m |
| 30 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cái |
| 35 | Máy bơm nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Cắt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 884 | mét |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4 | m3 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33 | 1m3 |
| 39 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,33 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,4 | m3 |
| C | BỂ NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9042 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,8836 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 33,7679 | m3 |
| 4 | Bạt dứa chống mất nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,125 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0181 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5712 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1524 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1819 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,093 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4765 | m3 |
| 11 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,284 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,84 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,2864 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1762 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,575 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1737 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5283 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0521 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1815 | tấn |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,3036 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 101,3036 | m3 |
| D | BỔ SUNG ĐIỆN 3 PHA | |||
| 1 | Lắp đặt, đấu nối từ hệ thống điện hạ thế địa phương (đã bao gồm bộ đếm điện năng) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | gói |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn Cu/pvc/xlpe 3x35+1x16mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 250 | m |
| 3 | Tủ điện kim loại ngoài trời kt 800x600x300, tôn sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt, tủ và thiết bị tủ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | chiếc |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha >200A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Tăng đơ+ móc + chân đỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | bộ |
| 7 | Dây thép D4 kéo cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 220 | m |
| E | CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,07 | m2 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6428 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,69 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,69 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,69 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính an toàn 6.38ly, phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,89 | m2 |
| F | CẢI TẠO 2 NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2238 | m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2238 | 100m2 |
| 3 | Tôn úp nóc khổ 600mm, tôn dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,09 | m |
| 4 | Lắp máng thu nước bằng inox304 khổ 600 dày 0,4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,09 | m |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,25 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1616 | tấn |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2453 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,925 | m3 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,2238 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc khổ 600mm, tôn dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,09 | m |
| 11 | Lắp máng thu nước bằng inox304 khổ 600 dày 0,4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 61,09 | m |
| G | XÂY MỚI NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,04 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,536 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 29,3633 | m3 |
| 5 | Bạt dứa chống mất nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 195,755 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0058 | m3 |
| 7 | Gia công hàng rào lưới thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 139,5 | m2 |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1587 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1296 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0676 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,0697 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc khổ 600mm, tôn dày 0.4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 65,6 | m |
| 13 | Lắp máng thu nước bằng inox304 khổ 600 dày 0,4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,8 | m |
| H | CẢI TẠO CỔNG PHỤ + SÂN BT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,684 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0142 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,252 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0054 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0408 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,35 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,666 | m3 |
| 10 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,012 | tấn |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường có chốt Inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,4225 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m2 |
| 13 | Bạt dứa chống mất nước xi măng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.935 | m2 |
| 14 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 290,25 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3289 | 10m³/1km |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 9km tiếp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3289 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 20km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,3289 | 10m³/1km |
| I | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1283 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4256 | m3 |
| 3 | Đào móng băng -đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,1021 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,191 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,5031 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0083 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1371 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0132 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1888 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1084 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,466 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5854 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,5746 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,121 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1326 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1326 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1326 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0882 | 100m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0208 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1337 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1637 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9002 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4114 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1158 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7223 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4814 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9659 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0029 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,0173 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1349 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0157 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,067 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6948 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,4133 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,2071 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2759 | m3 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,9 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36,3242 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,232 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 62,774 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 111,706 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 102,57 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,3899 | 100m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột-kích thước gạch 30x60cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 135,18 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn kích thước 30x30cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 80,2584 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 111,706 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 222,2302 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, bằng nhôm hệ, kính dày 5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,76 | m2 |
| 52 | Vách ngăn vệ sinh tấm compac dày 12mm, lắp đặt hoàn chỉnh phụ kiện kim khí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,824 | m2 |
| 53 | Lắp tủ điện nhà vệ sinh 300x200x130mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt đèn led ốp trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | hộp |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 70 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | m |
| 62 | Đào móng -đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3172 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,5249 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,614 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0315 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2696 | tấn |
| 68 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,9047 | m3 |
| 69 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,0325 | m3 |
| 70 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,648 | m2 |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,296 | m2 |
| 72 | Ngâm nước bể tự hoại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | công |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,0092 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0532 | tấn |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3274 | m3 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2337 | tấn |
| 78 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2838 | m3 |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,45 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,55 | 100m |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,12 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,14 | 100m |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,142 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 107 | lắp đặt gương | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xả xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | bể |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,021 | 10m³/1km |
| 113 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 9km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,021 | 10m³/1km |
| 114 | Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 20km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,021 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi