Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210470010-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210453185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 14:51:00 đến ngày 2021-05-10 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,554,342,316 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN THỂ THAO
1 Đào san đất - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5638 100m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5184 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,8205 m3
4 Đào móng - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5705 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2113 100m3
6 Vận chuyển đất 5km tiếp theo - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2113 100m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,22 100m2
8 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6013 100m2
9 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8287 m3
10 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,3354 m3
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,94 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,0982 m3
13 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  96,9184 m2
14 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,6224 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2814 100m2
16 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,92 100kg
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9386 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  116 1cấu kiện
19 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0555 tấn
20 Khung thành Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 Cái
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,9 1m2
22 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,174 m2
23 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 1 cột
24 Căng lưới sân bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  800 m2
25 Cáp căng lưới sân bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  300 m
26 Tăng đơ căng lưới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 bộ
27 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8456 100m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,902 100m3
29 Dải cát vàng 2cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 m3
30 Cao su chuyên dụng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  450 m2
31 Thảm cỏ nhân tạo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  450 m2
32 Đào móng - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1233 100m3
33 Đắp cát công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0617 100m3
34 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0308 100m3
35 Giá treo đèn sân bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
36 Lắp đặt đèn cao áp LED 70W sân bóng cột cao 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 bộ
37 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 1 tủ
38 Aptomat 3P-25A-6KA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
39 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 m
40 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50 m
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 40mm, đoạn ống dài 150m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7 100 m
43 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,1368 10m³/1km
44 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 9km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,1368 10m³/1km
45 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 20km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,1368 10m³/1km
B HỆ THỐNG NƯỚC SẠCH
1 Đấu nối vào hệ thống nước sạch địa phương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 điểm
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 50m; đường kính ống 63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 100 m
3 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
4 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
5 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
7 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
8 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 100m
9 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
10 Cắt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  170 mét
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,5 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  112,5 1m3
13 Đắp móng đường ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  81 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,5 m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,315 100m3
16 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,315 100m3
17 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,5 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2723 1m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0051 100m2
20 Bê tông móng, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,159 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3379 m3
22 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,72 m2
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7 m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0112 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0438 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0504 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 150m; đường kính ống 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9 100 m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5 100 m
30 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
31 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 cái
32 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
33 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
34 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 cái
35 Máy bơm nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 bộ
36 Cắt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  884 mét
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,4 m3
38 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 1m3
39 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 m3
40 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,33 100m3
41 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,33 100m3
42 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  26,4 m3
C BỂ NƯỚC SẠCH
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9042 100m3
2 Đào móng băng - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,8836 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33,7679 m3
4 Bạt dứa chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,125 m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0181 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5712 100m2
7 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1524 100m2
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1819 100m2
9 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,093 m3
10 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,4765 m3
11 Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,284 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,84 m3
13 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2864 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1762 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,575 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1737 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5283 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0521 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1815 tấn
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  101,3036 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 6km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  101,3036 m3
D BỔ SUNG ĐIỆN 3 PHA
1 Lắp đặt, đấu nối từ hệ thống điện hạ thế địa phương (đã bao gồm bộ đếm điện năng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 gói
2 Lắp đặt dây dẫn Cu/pvc/xlpe 3x35+1x16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  250 m
3 Tủ điện kim loại ngoài trời kt 800x600x300, tôn sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt, tủ và thiết bị tủ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 chiếc
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha >200A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
6 Tăng đơ+ móc + chân đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 bộ
7 Dây thép D4 kéo cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  220 m
E CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,07 m2
2 Đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6428 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,69 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,69 m2
5 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,69 m2
6 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ, kính an toàn 6.38ly, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,89 m2
F CẢI TẠO 2 NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2238 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2238 100m2
3 Tôn úp nóc khổ 600mm, tôn dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,09 m
4 Lắp máng thu nước bằng inox304 khổ 600 dày 0,4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,09 m
5 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,25 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1616 tấn
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2453 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,925 m3
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2238 100m2
10 Tôn úp nóc khổ 600mm, tôn dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,09 m
11 Lắp máng thu nước bằng inox304 khổ 600 dày 0,4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,09 m
G XÂY MỚI NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,04 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,536 m3
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  29,3633 m3
5 Bạt dứa chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  195,755 m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0058 m3
7 Gia công hàng rào lưới thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  139,5 m2
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1587 tấn
9 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1296 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0676 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0697 100m2
12 Tôn úp nóc khổ 600mm, tôn dày 0.4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,6 m
13 Lắp máng thu nước bằng inox304 khổ 600 dày 0,4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  32,8 m
H CẢI TẠO CỔNG PHỤ + SÂN BT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,684 1m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0168 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0142 tấn
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,252 m3
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0054 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0408 tấn
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,056 100m2
8 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,35 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,666 m3
10 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,012 tấn
11 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường có chốt Inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,4225 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 m2
13 Bạt dứa chống mất nước xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.935 m2
14 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  290,25 m3
15 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,3289 10m³/1km
16 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 9km tiếp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,3289 10m³/1km
17 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 20km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17,3289 10m³/1km
I XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng -đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1283 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,4256 m3
3 Đào móng băng -đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,1021 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,191 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,5031 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0083 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1371 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m2
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0132 100m2
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1888 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1084 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,466 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5854 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,5746 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,121 100m3
17 Vận chuyển đất-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1326 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1326 100m3
19 Vận chuyển đất 5km tiếp theo, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1326 100m3
20 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0882 100m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0208 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1337 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1637 100m2
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9002 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4114 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1158 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,7223 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,4814 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9659 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,0029 tấn
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,0173 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1349 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0157 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,067 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6948 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,4133 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,2071 m3
38 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2759 m3
39 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  110,9 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,3242 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,232 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  62,774 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  111,706 m2
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  102,57 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3899 100m2
46 Ốp tường trụ, cột-kích thước gạch 30x60cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  135,18 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn kích thước 30x30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,2584 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  111,706 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  222,2302 m2
50 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, bằng nhôm hệ, kính dày 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,76 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,76 m2
52 Vách ngăn vệ sinh tấm compac dày 12mm, lắp đặt hoàn chỉnh phụ kiện kim khí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,824 m2
53 Lắp tủ điện nhà vệ sinh 300x200x130mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 hộp
54 Lắp đặt đèn led ốp trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
57 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 hộp
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
60 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  45 m
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 m
62 Đào móng -đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3172 100m3
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5249 m3
64 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0166 100m2
65 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,614 m3
66 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0315 100m2
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2696 tấn
68 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,9047 m3
69 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,0325 m3
70 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34,648 m2
71 Quét nước xi măng 2 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  69,296 m2
72 Ngâm nước bể tự hoại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 công
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,0092 m2
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0532 tấn
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3274 m3
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0624 100m2
77 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2337 tấn
78 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2838 m3
79 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 1cấu kiện
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,45 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,55 100m
82 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
83 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 cái
84 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  15 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
88 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,12 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,72 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,14 100m
92 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
93 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
94 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19 cái
95 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 cái
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
98 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
99 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
100 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cái
101 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 cái
102 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16 cái
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,142 100m
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
106 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
107 lắp đặt gương Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 cái
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 bộ
109 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - xả xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8 bộ
111 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 bể
112 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,021 10m³/1km
113 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 9km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,021 10m³/1km
114 Vận chuyển đá dăm các loại - Cự ly vận chuyển 20km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,021 10m³/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->