Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466213-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210466102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết) + Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 14:49:00 đến ngày 2021-05-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,801,359,816 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI 12 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 11,1602 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 7,4401 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 369,09 100m
4 Đắp cát lót đáy móng 36,73 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,3673 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB40 18,365 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 112,535 m3
8 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,908 m3
9 Ván khuôn móng dài 1,5256 100m2
10 Ván khuôn cổ cột 1,2144 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 3,5758 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm 5,0994 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,2909 tấn
14 Đào đất đà giằng 23,046 1m3
15 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 25,4305 m3
16 Ván khuôn đà kiềng 2,6006 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6687 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,8686 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 23,78 m3
20 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 209,58 m2
21 Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 63,1596 m3
22 Lót tấm nilon 5,0652 100m2
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 35,4846 m3
24 Bê tông sàn tam cấp, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 60,1984 m3
25 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 651,08 m2
26 Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 20,626 m3
27 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,3392 m3
28 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 74,48 m2
29 Bê tông lam gió, khung trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,5482 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 171 cái
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 132 1cấu kiện
32 Lót tấm nilon 2,7736 100m2
33 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 19,4152 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,6022 100m3
35 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,6022 100m3
36 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,3294 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m 2,9278 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 5,5644 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 7,2862 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 4,3611 100m2
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,8472 100m2
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 2,2303 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,554 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,7683 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5129 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,5309 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0856 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,3839 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,1024 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3403 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,651 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 1,0642 tấn
53 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 1,014 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,8357 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,0366 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 101,22 m2
57 Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 11,4408 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 39,3129 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 36,4648 m3
60 Xây tường đầu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,049 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 11,8066 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 11,4151 m3
63 Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 8,2998 m3
64 Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,4852 m3
65 Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,2658 m3
66 Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,52 m3
67 Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,38 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,125 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 303,668 m2
70 Trát hộp gen lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 297,867 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 714,0098 m2
72 Trát tường trong thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 221,54 m2
73 Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 736,0358 m2
74 Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 195,1867 m2
75 Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 278,22 m2
76 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 36,424 m2
77 Láng sênô, ôvăng chiều dầy 3cm, vữa mác 75 134,24 m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 134,24 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước 134,24 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 316 m
81 Ốp đá chẻ chân tường 85,9 m2
82 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 500x250mm 333,12 m2
83 Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm, vữa mác 75 890,86 m2
84 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 121,2 m2
85 Ốp đá granit vào cột 17,135 m2
86 Cung cấp thép V30x30x3 0,0835 tấn
87 Cung cấp Bulong 14 504 cái
88 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm 2,8549 tấn
89 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm 0,0761 tấn
90 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm 6,7603 100m2
91 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá 0,1397 tấn
92 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống inox 0,5602 tấn
93 Lắp dựng khung bông sắt 138,24 m2
94 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt 74,9568 M2
95 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 3,24 M2
96 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 138,24 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 149,9136 1m2
98 Làm trần thạch cao chống ẩm 184,8 m2
99 Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 0,6975 100m
100 Lắp đặt ống Inox D42 0,6036 100m
101 Lắp đặt ống Inox D76,2 0,9854 100m
102 Cung cấp inox 304 0,3472 tấn
103 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 303,668 m2
104 Bả bằng bột bả vào tường trong 714,0098 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài 1.033,9028 m2
106 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong 1.444,9707 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.158,9805 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.337,5708 m2
109 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 2 bóng 72 bộ
110 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng 47 bộ
111 Lắp đặt quạt trần 24 cái
112 Lắp đặt tủ điện 2 hộp
113 Lắp đặt ổ cắm đôi 24 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
115 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
116 Lắp đặt công tắc 4 hạt 13 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 12 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
119 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
120 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.600 m
121 Lắp đặt dây đơn 4mm2 400 m
122 Lắp đặt dây đơn 6mm2 400 m
123 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 800 m
124 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 400 m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,245 100m
126 Lắp đặt co nhựa D60 15 cái
127 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy 16 cái
128 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
129 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) 8 bình
130 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 8 bình
131 Lắp đặt kim thu sét R=63m 1 cái
132 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m 1 trụ
133 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
134 Gia công và đóng cọc chống sét thép bọc đồng D16, L=2,4m 6 cọc
135 Lắp đặt ống nhựa D21 bảo hộ cáp dẫn sét 0,33 100m
136 Lắp đặt cáp đồng 50mm2 43 m
137 Lắp cáp neo D=10mm2 20 m
138 Cung cấp tăng đưa cáp 3 cái
B HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ, KHỐI PHÒNG HỌC TẬP, KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP, KHỐI PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 12,5468 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 8,3645 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 399,42 100m
4 Đắp cát lót đáy móng 40,214 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,4021 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB40 20,107 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 123,903 m3
8 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 8,1017 m3
9 Ván khuôn móng dài 1,692 100m2
10 Ván khuôn cổ cột 1,4117 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 3,789 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm 5,8133 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,7086 tấn
14 Đào đất đà giằng 27,131 1m3
15 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 30,476 m3
16 Ván khuôn đà kiềng 3,0648 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,8084 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,5753 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 26,4002 m3
20 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 272,856 m2
21 Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 69,2849 m3
22 Lót tấm nilon 5,3321 100m2
23 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 37,4047 m3
24 Bê tông sàn tam cấp, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 66,9176 m3
25 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 682,53 m2
26 Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 27,1481 m3
27 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,1696 m3
28 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 37,24 m2
29 Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,0944 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 187 cái
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 138 1cấu kiện
32 Lót tấm nilon 0,8407 100m2
33 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 5,8849 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,9669 100m3
35 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,9669 100m3
36 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,7216 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m 3,6452 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m 5,5577 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 7,6397 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 5,7482 100m2
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,4236 100m2
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 2,1445 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6318 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 4,3524 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5978 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,8481 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,729 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0897 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,1906 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,3636 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2678 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2762 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5401 tấn
54 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 1,2536 tấn
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 6,5867 tấn
56 Gia công, lắp đặt tấm đan 0,0124 tấn
57 Xây tường bó nền bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 12,4431 m3
58 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 79,68 m2
59 Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 5,1213 m3
60 Xây tường tầng 1 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 23,4812 m3
61 Xây tường tầng 2 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 22,2215 m3
62 Xây tường đầu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,8593 m3
63 Xây tường tầng 1 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 35,1399 m3
64 Xây tường tầng 2 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 21,6846 m3
65 Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 5,7544 m3
66 Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,0045 m3
67 Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,2216 m3
68 Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,26 m3
69 Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,792 m3
70 Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,816 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 392,58 m2
72 Trát hộp gen lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 303,481 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 859,6038 m2
74 Trát tường trong đầu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 153,45 m2
75 Trát sê nô, lanh tô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 842,5975 m2
76 Ốp đan chậu rữa, gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 1,72 m2
77 Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 243,0133 m2
78 Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 277,885 m2
79 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 21,44 m2
80 Láng sênô, ôvăng chiều dầy 3cm, vữa mác 75 188,4128 m2
81 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 188,4128 m2
82 Quét nước xi măng 2 nước 188,4128 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 428 m
84 Ốp đá chẻ chân tường 59,84 m2
85 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 500x250mm 517,24 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, vữa mác 75 1.127,05 m2
87 Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 121,59 m2
88 Cung cấp thép V30x30x3 0,11 tấn
89 Cung cấp Bulong 14 448 cái
90 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm 3,0943 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm 0,0761 tấn
92 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm 7,688 100m2
93 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá 0,1538 tấn
94 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox 0,6167 tấn
95 Lắp dựng khung bông sắt 151,68 m2
96 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt 87,4496 m2
97 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 13,94 m2
98 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 153,18 m2
99 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 73,44 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 174,8992 1m2
101 Làm trần thạch cao chống ẩm 396 m2
102 Lắp đặt ống Inox D38 0,652 100m
103 Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 0,6975 100m
104 Lắp đặt ống Inox D42 0,3018 100m
105 Lắp đặt ống Inox D60 0,264 100m
106 Lắp đặt ống Inox D76,2 1,0204 100m
107 Cung cấp inox 304 0,4233 tấn
108 Bả bằng bột bả vào tường ngoài 392,58 m2
109 Bả bằng bột bả vào tường trong 859,6038 m2
110 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài 1.146,0785 m2
111 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong 1.534,9643 m2
112 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.394,5681 m2
113 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.538,6585 m2
114 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 2 bóng 73 bộ
115 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng 20 bộ
116 Lắp đặt đèn U led 20W 8 bộ
117 Lắp đặt quạt trần 31 cái
118 Lắp đặt tủ điện 2 hộp
119 Lắp đặt ổ cắm đôi 50 cái
120 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
121 Lắp đặt công tắc 2 hạt 13 cái
122 Lắp đặt công tắc 4 hạt 9 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 17 cái
124 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 2 cái
125 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
126 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.700 m
127 Lắp đặt dây đơn 4mm2 800 m
128 Lắp đặt dây đơn 6mm2 400 m
129 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 900 m
130 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 400 m
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,264 100m
132 Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I 0,2184 100m3
133 Đắp cát hố ga, hầm tự hoại 1,603 m3
134 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,016 100m3
135 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,833 m3
136 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,834 m3
137 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7603 m3
138 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0298 100m2
139 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk 0,1523 tấn
140 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,4526 m3
141 Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 4,63 m2
142 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 41,88 m2
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,2 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,2 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,15 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,2 100m
147 Lắp đặt Y nhựa D114 2 cái
148 Lắp đặt Y nhựa D90 2 cái
149 Lắp đặt tê nhựa D114 4 cái
150 Lắp đặt tê nhựa D60 2 cái
151 Lắp đặt tê nhựa D90 6 cái
152 Lắp đặt co nhựa D114 12 cái
153 Lắp đặt co nhựa D90 7 cái
154 Lắp đặt co nhựa D42 9 cái
155 Lắp đặt xí bệt 5 bộ
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
157 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm 5 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,7 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,5 100m
160 Lắp đặt co nhựa D27 22 cái
161 Lắp đặt co nhựa D34 8 cái
162 Lắp đặt tê nhựa D34 5 cái
163 Lắp đặt tê nhựa D27 13 cái
164 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 5 bộ
165 Lắp đặt van nhựa trơn D34 13 cái
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 5 cái
168 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 4 cái
169 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 1 bể
170 Lắp đặt van gang D34 1 cái
171 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 1 cái
172 Lắp đặt gương soi 3 cái
173 Lắp đặt kệ kính + hộp 5 cái
174 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế 1 cái
175 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy 20 cái
176 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
177 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) 10 bình
178 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 10 bình
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,4774 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3183 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 11,92 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,618 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0162 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 1,618 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 2,7033 m3
8 Ván khuôn móng cột 0,0873 100m2
9 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,8528 m3
10 Ván khuôn cổ cột 0,2274 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1231 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1426 tấn
13 Đào đất đà giằng 3,0983 1m3
14 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,0893 m3
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,8494 m3
16 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,155 m2
17 Bê tông lanh tô, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,7778 m3
18 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 3,468 m3
19 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 2,6578 m3
20 Lót tấm nilon 0,933 100m2
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1222 100m3
22 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,1222 100m3
23 Ván khuôn đà kiềng 0,4131 100m2
24 Ván khuôn cột 0,2265 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, giằng tường, chiều cao ≤28m 0,8254 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1079 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1546 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0901 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6443 tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm giằng, lanh tô, ô văng, đường kính 0,4108 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm giằng, lanh tô, ô văng, đường kính 0,2765 tấn
32 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,1552 tấn
33 Xây tường bó nền bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,2016 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 65,28 m2
35 Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,2322 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 15,1268 m3
37 Xây tường hồ nước bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,8766 m3
38 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 1,1846 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 123,315 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 125,1531 m2
41 Trát đà giằng, lanh tô, vữa XM M75, PCB40 55,0267 m2
42 Láng hồ nước, ôvăng tạo dốc chiều dầy 3cm, vữa mác 75 1,84 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 65,035 m2
44 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm 114,0075 m2
45 Ốp máng rửa, hồ nước 200x250mm 19,085 m2
46 Cung cấp thép V40x40x3 0,0124 tấn
47 Cung cấp Bulong 14 60 cái
48 Lắp dựng xà gồ thép C 125x45x15x2mm mạ kẽm 0,3759 tấn
49 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D=4,2 dem 0,8512 100M2
50 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 22,4 M2
51 Lắp dựng cửa khung lưới B40 8,8 M2
52 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính 7,2 M2
53 Lắp dựng khuôn bông đồng nai 2,88 m2
54 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 353,3698 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,02 1m2
56 Lắp đặt đèn 4U 20W 6 bộ
57 Lắp đặt đèn 3U 18W 14 bộ
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
59 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
60 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
61 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 1 cái
62 Lắp đặt dây đơn 12/10 150 m
63 Lắp đặt dây đơn 20/10 300 m
64 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 100 m
65 Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I 0,3551 100m3
66 Đắp cát hố ga, hầm tự hoại 4,316 m3
67 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 1,392 m3
68 Lót tấm nilon 0,0968 100m2
69 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 3,0524 m3
70 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9152 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0808 100m2
72 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk 0,3933 tấn
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,8549 m3
74 Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 21,56 m2
75 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 63,1042 m2
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 12 1cấu kiện
77 Cung cấp lắp đặt thanh inox D38, L=1,0m (tay vịn xí xổm) 10 cái
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,3 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,4 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,37 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,24 100m
82 Lắp đặt Y nhựa D90 3 cái
83 Lắp đặt Y nhựa D60 1 cái
84 Lắp đặt tê nhựa D114 10 cái
85 Lắp đặt tê nhựa D60 11 cái
86 Lắp đặt tê nhựa D90 16 cái
87 Lắp đặt co nhựa D114 12 cái
88 Lắp đặt co nhựa D90 11 cái
89 Lắp đặt co nhựa D60 4 cái
90 Lắp đặt co nhựa D42 21 cái
91 Lắp đặt xí xổm + thùng 14 bộ
92 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 12 bộ
93 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm 19 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,96 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,56 100m
96 Lắp đặt co nhựa D27 44 cái
97 Lắp đặt co nhựa D34 30 cái
98 Lắp đặt tê nhựa D34 34 cái
99 Lắp đặt tê nhựa D27 10 cái
100 Lắp đặt van nhựa trắng 44 cái
101 Lắp đặt van nhựa trơn D34 4 cái
102 Lắp đặt van nhựa trơn D42 10 cái
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 14 cái
105 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 12 Cái
106 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 2 bể
107 Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 1 bể
108 Lắp đặt van gang D34 2 cái
109 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 2 cái
110 Lắp đặt gương soi 24 cái
111 Lắp đặt kệ kính + hộp 14 cái
112 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế 2 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,7043 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,1245 100m3
3 Đóng cọc cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 25,92 100m
4 Đắp cát nền móng công trình 3,55 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0355 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 3,55 m3
7 Bê tông móng hàng rào B40, M150, đá 1x2, PCB40 14,9345 m3
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 6,6029 m3
9 Ván khuôn móng 0,1414 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1776 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,369 tấn
12 Đào đất đà kiềng 2,3025 1m3
13 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,8998 m3
14 Ván khuôn đà kiềng 0,3295 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,121 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2449 tấn
17 Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,19 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,4419 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1278 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4308 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1541 tấn
22 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,1231 m3
23 Ván khuôn cột 0,7275 100m2
24 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 10,88 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,8466 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 68 1cấu kiện
27 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,2032 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 1,0283 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0853 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3964 tấn
31 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2357 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,4777 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4208 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0227 tấn
35 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 0,5488 m3
36 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,0193 tấn
37 Xây tường bó nền bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,6384 m3
38 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 6,72 m2
39 Xây tường hàng rào chính bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,3148 m3
40 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,8052 m3
41 Xây tường nhà bảo vệ bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,0771 m3
42 Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,054 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 109,2848 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 24,1 m2
45 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 64,57 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 30,6 m
47 Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 24,074 m2
48 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 41,64 m2
49 Ốp đá chẻ chân tường 16,35 m2
50 Bả bằng bột bả vào tường trong 24,1 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài 239,5688 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 239,5688 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,1 m2
54 Láng dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 13,9264 m2
55 Quét nước xi măng 2 nước 13,9264 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 13,9264 m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 0,96 m2
58 Láng đá mài vữa lót mác 75 0,96 m2
59 Ốp bảng tên gạch 300x600mm màu đỏ ruby 9,9 m2
60 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế 2 bộ
61 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 0,3893 100m2
62 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm 0,3655 tấn
63 Gia công cổng sắt + rào 0,8371 tấn
64 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá 0,0048 tấn
65 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox 0,0198 tấn
66 Lắp dựng hàng rào song sắt 24,88 m2
67 Gia công hàng rào lưới thép 400 m2
68 Cung cấp thép D16 0,4103 tấn
69 Cung cấp thép hình V50x50x4mm 0,3461 tấn
70 Cung cấp thép tấm các loại 0,0807 tấn
71 Lắp dựng cổng rào 17,64 m2
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 60,16 1m2
73 Đắp cát nền móng công trình 2,0384 m3
74 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0204 100m3
75 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,5488 m3
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 7,84 m2
77 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 2,16 M2
78 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 3,84 m2
79 Lắp dựng khung bông sắt cửa sổ 3,84 m2
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,036 100m
81 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 1 cái
82 Cung cấp lắp đặt hoa văn cổng rào 6 cái
83 Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
84 Lắp đặt đèn led 0.6m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
85 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi 1 cái
87 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
88 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 80 m
89 Lắp đặt dây đơn 4mm2 50 m
90 Lắp đặt bảng điện âm MCB-1P-15A 1 cái
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 30 m
E HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I 2,0741 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 2,0741 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,0741 100m3
4 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng 13,221 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 12,556 m3
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 97,176 m3
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép sân đường đường kính 0,951 tấn
8 Đào hố ga bằng máy đào 0,4293 100m3
9 Đào rãnh đặt cống thốt nước bằng máy đào 1,1522 100m3
10 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 16,17 100m
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0446 100m3
12 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0446 100m3
13 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng 1,3001 100m2
14 Bê tông lót, M150, đá 1x2, PCB40 10,4351 m3
15 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,8857 m3
16 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,2204 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,4434 100m2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính 0,5293 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính 0,0317 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 37,2224 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,5452 m3
22 Láng dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 54,65 m2
23 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 425,67 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 27,3 m2
25 Quét hồ dầu hố ga, rãnh 480,32 m2
26 Lát đá granít bậc tam cấp 7,72 m2
27 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 6,72 m2
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 315mm 0,19 100m
29 Gia công khung chậu rửa 0,1211 tấn
30 Lắp đặt ống inox D63,5 dày 2mm 0,04 100m
31 Lắp đặt ống inox D50,8 dày 2mm 0,03 100m
32 Lắp đặt ống inox D42 dày 2mm 0,01 100m
33 Sản xuất cột bằng thép V63x63x7 0,0208 tấn
34 Cung cấp ống inox 304 0,1427 tấn
35 Cung cấp Bulon D16 2 cây
36 Cung cấp ròng rọc D42 2 cái
37 Cung cấp tấm Prima (VT+NC) 5,4 m2
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,12 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,03 100m
40 Lắp đặt tê nhựa D60 30 cái
41 Lắp đặt co nhựa D60 6 cái
42 Lắp đặt co nhựa D34 12 cái
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 12 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,3 100m
45 Lắp đặt co nhựa D27 12 cái
46 Lắp đặt tê nhựa D27 24 cái
47 Lắp đặt van nhựa trơn D34 15 cái
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
49 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 12 cái
50 Lắp đặt gương soi 12 cái
F HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát hoang mặt bằng 44,9021 100m2
2 Đào xúc đất đắp bờ bao 3,4167 1m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 38,0172 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 38,0172 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->