Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết) + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 14:49:00 đến ngày 2021-05-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,801,359,816 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 12 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 11,1602 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 7,4401 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 369,09 | 100m | |
| 4 | Đắp cát lót đáy móng | 36,73 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,3673 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB40 | 18,365 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 112,535 | m3 | |
| 8 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,908 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài | 1,5256 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | 1,2144 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 3,5758 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm | 5,0994 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,2909 | tấn | |
| 14 | Đào đất đà giằng | 23,046 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 25,4305 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng | 2,6006 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6687 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,8686 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 23,78 | m3 | |
| 20 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 209,58 | m2 | |
| 21 | Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 63,1596 | m3 | |
| 22 | Lót tấm nilon | 5,0652 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 35,4846 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn tam cấp, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 60,1984 | m3 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 651,08 | m2 | |
| 26 | Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,626 | m3 | |
| 27 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,3392 | m3 | |
| 28 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 74,48 | m2 | |
| 29 | Bê tông lam gió, khung trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,5482 | m3 | |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 171 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 132 | 1cấu kiện | |
| 32 | Lót tấm nilon | 2,7736 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 19,4152 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,6022 | 100m3 | |
| 35 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 2,6022 | 100m3 | |
| 36 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,3294 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m | 2,9278 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,5644 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 7,2862 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 4,3611 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,8472 | 100m2 | |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,2303 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,554 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,7683 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5129 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,5309 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0856 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,3839 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,1024 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3403 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,651 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,0642 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 1,014 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,8357 | tấn | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,0366 | m3 | |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 101,22 | m2 | |
| 57 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 11,4408 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 39,3129 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 36,4648 | m3 | |
| 60 | Xây tường đầu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,049 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 11,8066 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 11,4151 | m3 | |
| 63 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,2998 | m3 | |
| 64 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,4852 | m3 | |
| 65 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,2658 | m3 | |
| 66 | Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,52 | m3 | |
| 67 | Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,38 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,125 | m3 | |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 303,668 | m2 | |
| 70 | Trát hộp gen lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 297,867 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 714,0098 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 221,54 | m2 | |
| 73 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 736,0358 | m2 | |
| 74 | Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 | 195,1867 | m2 | |
| 75 | Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 278,22 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,424 | m2 | |
| 77 | Láng sênô, ôvăng chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 134,24 | m2 | |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 134,24 | m2 | |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | 134,24 | m2 | |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 316 | m | |
| 81 | Ốp đá chẻ chân tường | 85,9 | m2 | |
| 82 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 500x250mm | 333,12 | m2 | |
| 83 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm, vữa mác 75 | 890,86 | m2 | |
| 84 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | 121,2 | m2 | |
| 85 | Ốp đá granit vào cột | 17,135 | m2 | |
| 86 | Cung cấp thép V30x30x3 | 0,0835 | tấn | |
| 87 | Cung cấp Bulong 14 | 504 | cái | |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm | 2,8549 | tấn | |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm | 0,0761 | tấn | |
| 90 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm | 6,7603 | 100m2 | |
| 91 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá | 0,1397 | tấn | |
| 92 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống inox | 0,5602 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng khung bông sắt | 138,24 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa đi kính khung sắt | 74,9568 | M2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 3,24 | M2 | |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 138,24 | m2 | |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 149,9136 | 1m2 | |
| 98 | Làm trần thạch cao chống ẩm | 184,8 | m2 | |
| 99 | Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 | 0,6975 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống Inox D42 | 0,6036 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống Inox D76,2 | 0,9854 | 100m | |
| 102 | Cung cấp inox 304 | 0,3472 | tấn | |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 303,668 | m2 | |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 714,0098 | m2 | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | 1.033,9028 | m2 | |
| 106 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | 1.444,9707 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.158,9805 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.337,5708 | m2 | |
| 109 | Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 72 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 47 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 112 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 24 | cái | |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 13 | cái | |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 12 | cái | |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.600 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 400 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 400 | m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 | 800 | m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 | 400 | m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,245 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt co nhựa D60 | 15 | cái | |
| 127 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | 16 | cái | |
| 128 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 129 | Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) | 8 | bình | |
| 130 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 8 | bình | |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét R=63m | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m | 1 | trụ | |
| 133 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 134 | Gia công và đóng cọc chống sét thép bọc đồng D16, L=2,4m | 6 | cọc | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa D21 bảo hộ cáp dẫn sét | 0,33 | 100m | |
| 136 | Lắp đặt cáp đồng 50mm2 | 43 | m | |
| 137 | Lắp cáp neo D=10mm2 | 20 | m | |
| 138 | Cung cấp tăng đưa cáp | 3 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ, KHỐI PHÒNG HỌC TẬP, KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP, KHỐI PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 12,5468 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 8,3645 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 399,42 | 100m | |
| 4 | Đắp cát lót đáy móng | 40,214 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,4021 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB40 | 20,107 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 123,903 | m3 | |
| 8 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,1017 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài | 1,692 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | 1,4117 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 3,789 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm | 5,8133 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,7086 | tấn | |
| 14 | Đào đất đà giằng | 27,131 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 30,476 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng | 3,0648 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,8084 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,5753 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 26,4002 | m3 | |
| 20 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 272,856 | m2 | |
| 21 | Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 69,2849 | m3 | |
| 22 | Lót tấm nilon | 5,3321 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 37,4047 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn tam cấp, sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 66,9176 | m3 | |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 682,53 | m2 | |
| 26 | Bê tông sê nô, lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 27,1481 | m3 | |
| 27 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,1696 | m3 | |
| 28 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,24 | m2 | |
| 29 | Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,0944 | m3 | |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 187 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 138 | 1cấu kiện | |
| 32 | Lót tấm nilon | 0,8407 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,8849 | m3 | |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,9669 | 100m3 | |
| 35 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 2,9669 | 100m3 | |
| 36 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,7216 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, chiều cao ≤28m | 3,6452 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm mái, chiều cao ≤28m | 5,5577 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 7,6397 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 5,7482 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4236 | 100m2 | |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 2,1445 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6318 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 4,3524 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5978 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,8481 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,729 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0897 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,1906 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,3636 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2678 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2762 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5401 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 1,2536 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 6,5867 | tấn | |
| 56 | Gia công, lắp đặt tấm đan | 0,0124 | tấn | |
| 57 | Xây tường bó nền bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 12,4431 | m3 | |
| 58 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 79,68 | m2 | |
| 59 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 5,1213 | m3 | |
| 60 | Xây tường tầng 1 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 23,4812 | m3 | |
| 61 | Xây tường tầng 2 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 22,2215 | m3 | |
| 62 | Xây tường đầu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,8593 | m3 | |
| 63 | Xây tường tầng 1 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,1399 | m3 | |
| 64 | Xây tường tầng 2 bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 21,6846 | m3 | |
| 65 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7544 | m3 | |
| 66 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,0045 | m3 | |
| 67 | Xây tường hộp gen bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2216 | m3 | |
| 68 | Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,26 | m3 | |
| 69 | Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,792 | m3 | |
| 70 | Xây ốp cột bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,816 | m3 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 392,58 | m2 | |
| 72 | Trát hộp gen lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 303,481 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 859,6038 | m2 | |
| 74 | Trát tường trong đầu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 153,45 | m2 | |
| 75 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 842,5975 | m2 | |
| 76 | Ốp đan chậu rữa, gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 1,72 | m2 | |
| 77 | Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 | 243,0133 | m2 | |
| 78 | Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 277,885 | m2 | |
| 79 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,44 | m2 | |
| 80 | Láng sênô, ôvăng chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 188,4128 | m2 | |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 188,4128 | m2 | |
| 82 | Quét nước xi măng 2 nước | 188,4128 | m2 | |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 428 | m | |
| 84 | Ốp đá chẻ chân tường | 59,84 | m2 | |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 500x250mm | 517,24 | m2 | |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, vữa mác 75 | 1.127,05 | m2 | |
| 87 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | 121,59 | m2 | |
| 88 | Cung cấp thép V30x30x3 | 0,11 | tấn | |
| 89 | Cung cấp Bulong 14 | 448 | cái | |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm | 3,0943 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm | 0,0761 | tấn | |
| 92 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm | 7,688 | 100m2 | |
| 93 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá | 0,1538 | tấn | |
| 94 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox | 0,6167 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng khung bông sắt | 151,68 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng cửa đi kính khung sắt | 87,4496 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 13,94 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 153,18 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 73,44 | m2 | |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 174,8992 | 1m2 | |
| 101 | Làm trần thạch cao chống ẩm | 396 | m2 | |
| 102 | Lắp đặt ống Inox D38 | 0,652 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 | 0,6975 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt ống Inox D42 | 0,3018 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống Inox D60 | 0,264 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống Inox D76,2 | 1,0204 | 100m | |
| 107 | Cung cấp inox 304 | 0,4233 | tấn | |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 392,58 | m2 | |
| 109 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 859,6038 | m2 | |
| 110 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | 1.146,0785 | m2 | |
| 111 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | 1.534,9643 | m2 | |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.394,5681 | m2 | |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.538,6585 | m2 | |
| 114 | Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 73 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt đèn U led 20W | 8 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | 31 | cái | |
| 118 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 50 | cái | |
| 120 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 13 | cái | |
| 122 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 9 | cái | |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 17 | cái | |
| 124 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.700 | m | |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 800 | m | |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 400 | m | |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 | 900 | m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 | 400 | m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,264 | 100m | |
| 132 | Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I | 0,2184 | 100m3 | |
| 133 | Đắp cát hố ga, hầm tự hoại | 1,603 | m3 | |
| 134 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,016 | 100m3 | |
| 135 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,833 | m3 | |
| 136 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,834 | m3 | |
| 137 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7603 | m3 | |
| 138 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0298 | 100m2 | |
| 139 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk | 0,1523 | tấn | |
| 140 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,4526 | m3 | |
| 141 | Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 4,63 | m2 | |
| 142 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,88 | m2 | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,2 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,2 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,15 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,2 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 2 | cái | |
| 148 | Lắp đặt Y nhựa D90 | 2 | cái | |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa D114 | 4 | cái | |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 2 | cái | |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 6 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa D114 | 12 | cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa D90 | 7 | cái | |
| 154 | Lắp đặt co nhựa D42 | 9 | cái | |
| 155 | Lắp đặt xí bệt | 5 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 5 | cái | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,7 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,5 | 100m | |
| 160 | Lắp đặt co nhựa D27 | 22 | cái | |
| 161 | Lắp đặt co nhựa D34 | 8 | cái | |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 5 | cái | |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 13 | cái | |
| 164 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 5 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt van nhựa trơn D34 | 13 | cái | |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 168 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 4 | cái | |
| 169 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 1 | bể | |
| 170 | Lắp đặt van gang D34 | 1 | cái | |
| 171 | Lắp đặt van gang 2 chiều D34 | 1 | cái | |
| 172 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 173 | Lắp đặt kệ kính + hộp | 5 | cái | |
| 174 | Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế | 1 | cái | |
| 175 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | 20 | cái | |
| 176 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 177 | Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) | 10 | bình | |
| 178 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 10 | bình | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4774 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3183 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 11,92 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,618 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0162 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,618 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7033 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 0,0873 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8528 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | 0,2274 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1231 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1426 | tấn | |
| 13 | Đào đất đà giằng | 3,0983 | 1m3 | |
| 14 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0893 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,8494 | m3 | |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,155 | m2 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,7778 | m3 | |
| 18 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,468 | m3 | |
| 19 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,6578 | m3 | |
| 20 | Lót tấm nilon | 0,933 | 100m2 | |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1222 | 100m3 | |
| 22 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1222 | 100m3 | |
| 23 | Ván khuôn đà kiềng | 0,4131 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn cột | 0,2265 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, giằng tường, chiều cao ≤28m | 0,8254 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1079 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1546 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0901 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6443 | tấn | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm giằng, lanh tô, ô văng, đường kính | 0,4108 | tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm giằng, lanh tô, ô văng, đường kính | 0,2765 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,1552 | tấn | |
| 33 | Xây tường bó nền bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,2016 | m3 | |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 65,28 | m2 | |
| 35 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,2322 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 15,1268 | m3 | |
| 37 | Xây tường hồ nước bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,8766 | m3 | |
| 38 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 1,1846 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 123,315 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 125,1531 | m2 | |
| 41 | Trát đà giằng, lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | 55,0267 | m2 | |
| 42 | Láng hồ nước, ôvăng tạo dốc chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 1,84 | m2 | |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 65,035 | m2 | |
| 44 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | 114,0075 | m2 | |
| 45 | Ốp máng rửa, hồ nước 200x250mm | 19,085 | m2 | |
| 46 | Cung cấp thép V40x40x3 | 0,0124 | tấn | |
| 47 | Cung cấp Bulong 14 | 60 | cái | |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép C 125x45x15x2mm mạ kẽm | 0,3759 | tấn | |
| 49 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D=4,2 dem | 0,8512 | 100M2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 22,4 | M2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa khung lưới B40 | 8,8 | M2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính | 7,2 | M2 | |
| 53 | Lắp dựng khuôn bông đồng nai | 2,88 | m2 | |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 353,3698 | m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,02 | 1m2 | |
| 56 | Lắp đặt đèn 4U 20W | 6 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt đèn 3U 18W | 14 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 12/10 | 150 | m | |
| 63 | Lắp đặt dây đơn 20/10 | 300 | m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 | 100 | m | |
| 65 | Đào HTH bằng máy đào, đất cấp I | 0,3551 | 100m3 | |
| 66 | Đắp cát hố ga, hầm tự hoại | 4,316 | m3 | |
| 67 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,392 | m3 | |
| 68 | Lót tấm nilon | 0,0968 | 100m2 | |
| 69 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0524 | m3 | |
| 70 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9152 | m3 | |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0808 | 100m2 | |
| 72 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn đáy đan, nắp đan Đk | 0,3933 | tấn | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,8549 | m3 | |
| 74 | Láng hố ga chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | 21,56 | m2 | |
| 75 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 63,1042 | m2 | |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 12 | 1cấu kiện | |
| 77 | Cung cấp lắp đặt thanh inox D38, L=1,0m (tay vịn xí xổm) | 10 | cái | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,3 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,4 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,37 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,24 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt Y nhựa D90 | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa D60 | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa D114 | 10 | cái | |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 11 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 16 | cái | |
| 87 | Lắp đặt co nhựa D114 | 12 | cái | |
| 88 | Lắp đặt co nhựa D90 | 11 | cái | |
| 89 | Lắp đặt co nhựa D60 | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt co nhựa D42 | 21 | cái | |
| 91 | Lắp đặt xí xổm + thùng | 14 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 19 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,96 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,56 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt co nhựa D27 | 44 | cái | |
| 97 | Lắp đặt co nhựa D34 | 30 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 34 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 10 | cái | |
| 100 | Lắp đặt van nhựa trắng | 44 | cái | |
| 101 | Lắp đặt van nhựa trơn D34 | 4 | cái | |
| 102 | Lắp đặt van nhựa trơn D42 | 10 | cái | |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 14 | cái | |
| 105 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 12 | Cái | |
| 106 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 2 | bể | |
| 107 | Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 | 1 | bể | |
| 108 | Lắp đặt van gang D34 | 2 | cái | |
| 109 | Lắp đặt van gang 2 chiều D34 | 2 | cái | |
| 110 | Lắp đặt gương soi | 24 | cái | |
| 111 | Lắp đặt kệ kính + hộp | 14 | cái | |
| 112 | Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,7043 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,1245 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 25,92 | 100m | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | 3,55 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0355 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,55 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng hàng rào B40, M150, đá 1x2, PCB40 | 14,9345 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,6029 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng | 0,1414 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1776 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,369 | tấn | |
| 12 | Đào đất đà kiềng | 2,3025 | 1m3 | |
| 13 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,8998 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn đà kiềng | 0,3295 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,121 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2449 | tấn | |
| 17 | Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,19 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,4419 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1278 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4308 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1541 | tấn | |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,1231 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn cột | 0,7275 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 10,88 | m3 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,8466 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 68 | 1cấu kiện | |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,2032 | tấn | |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 1,0283 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0853 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3964 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2357 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,4777 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4208 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0227 | tấn | |
| 35 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5488 | m3 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,0193 | tấn | |
| 37 | Xây tường bó nền bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6384 | m3 | |
| 38 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,72 | m2 | |
| 39 | Xây tường hàng rào chính bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,3148 | m3 | |
| 40 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,8052 | m3 | |
| 41 | Xây tường nhà bảo vệ bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,0771 | m3 | |
| 42 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 109,2848 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,1 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 64,57 | m2 | |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 30,6 | m | |
| 47 | Trát dầm sàn, vữa XM M75, PCB40 | 24,074 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 41,64 | m2 | |
| 49 | Ốp đá chẻ chân tường | 16,35 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 24,1 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | 239,5688 | m2 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 239,5688 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,1 | m2 | |
| 54 | Láng dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,9264 | m2 | |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | 13,9264 | m2 | |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,9264 | m2 | |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,96 | m2 | |
| 58 | Láng đá mài vữa lót mác 75 | 0,96 | m2 | |
| 59 | Ốp bảng tên gạch 300x600mm màu đỏ ruby | 9,9 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế | 2 | bộ | |
| 61 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3893 | 100m2 | |
| 62 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm | 0,3655 | tấn | |
| 63 | Gia công cổng sắt + rào | 0,8371 | tấn | |
| 64 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá | 0,0048 | tấn | |
| 65 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng Inox | 0,0198 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 24,88 | m2 | |
| 67 | Gia công hàng rào lưới thép | 400 | m2 | |
| 68 | Cung cấp thép D16 | 0,4103 | tấn | |
| 69 | Cung cấp thép hình V50x50x4mm | 0,3461 | tấn | |
| 70 | Cung cấp thép tấm các loại | 0,0807 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cổng rào | 17,64 | m2 | |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 60,16 | 1m2 | |
| 73 | Đắp cát nền móng công trình | 2,0384 | m3 | |
| 74 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0204 | 100m3 | |
| 75 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5488 | m3 | |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | 7,84 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 2,16 | M2 | |
| 78 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 3,84 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng khung bông sắt cửa sổ | 3,84 | m2 | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,036 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 82 | Cung cấp lắp đặt hoa văn cổng rào | 6 | cái | |
| 83 | Lắp đặt đèn led 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt đèn led 0.6m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 80 | m | |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 50 | m | |
| 90 | Lắp đặt bảng điện âm MCB-1P-15A | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 30 | m | |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | 2,0741 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 2,0741 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 2,0741 | 100m3 | |
| 4 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | 13,221 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 12,556 | m3 | |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 97,176 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sân đường đường kính | 0,951 | tấn | |
| 8 | Đào hố ga bằng máy đào | 0,4293 | 100m3 | |
| 9 | Đào rãnh đặt cống thốt nước bằng máy đào | 1,1522 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 16,17 | 100m | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0446 | 100m3 | |
| 12 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0446 | 100m3 | |
| 13 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | 1,3001 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót, M150, đá 1x2, PCB40 | 10,4351 | m3 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,8857 | m3 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,2204 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,4434 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính | 0,5293 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính | 0,0317 | tấn | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 37,2224 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,5452 | m3 | |
| 22 | Láng dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 54,65 | m2 | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 425,67 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,3 | m2 | |
| 25 | Quét hồ dầu hố ga, rãnh | 480,32 | m2 | |
| 26 | Lát đá granít bậc tam cấp | 7,72 | m2 | |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 6,72 | m2 | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 315mm | 0,19 | 100m | |
| 29 | Gia công khung chậu rửa | 0,1211 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt ống inox D63,5 dày 2mm | 0,04 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt ống inox D50,8 dày 2mm | 0,03 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống inox D42 dày 2mm | 0,01 | 100m | |
| 33 | Sản xuất cột bằng thép V63x63x7 | 0,0208 | tấn | |
| 34 | Cung cấp ống inox 304 | 0,1427 | tấn | |
| 35 | Cung cấp Bulon D16 | 2 | cây | |
| 36 | Cung cấp ròng rọc D42 | 2 | cái | |
| 37 | Cung cấp tấm Prima (VT+NC) | 5,4 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,12 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,03 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 30 | cái | |
| 41 | Lắp đặt co nhựa D60 | 6 | cái | |
| 42 | Lắp đặt co nhựa D34 | 12 | cái | |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,3 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt co nhựa D27 | 12 | cái | |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 24 | cái | |
| 47 | Lắp đặt van nhựa trơn D34 | 15 | cái | |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 12 | cái | |
| 50 | Lắp đặt gương soi | 12 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | 44,9021 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất đắp bờ bao | 3,4167 | 1m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 38,0172 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 38,0172 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi