Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468945-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 10:04:00 đến ngày 2021-05-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,426,126,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,2029 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 24,2029 | 100m³ |
| 3 | San đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22,0026 | 100m³ |
| B | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,9332 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,5727 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,5727 | 100m³ |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,7082 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 43,7082 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,3225 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,2446 | 100m³ |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,1188 | 100m³ |
| 9 | Nilon chống mất nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,1488 | 100m² |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6155 | 100m² |
| 11 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 254,6775 | m³ |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2132 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0355 | 100m³ |
| 3 | Bê tông đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,1052 | m³ |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch Tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,1272 | m³ |
| 5 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,0339 | m³ |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,696 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4584 | 100m² |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,191 | 100m² |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3018 | tấn |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68,76 | m² |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0639 | 100m³ |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật chương V | 77 | cấu kiện |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0963 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, vữa M150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0204 | m3 |
| 4 | Thi công ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,224 | 100m2 |
| 5 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cột |
| 6 | Cột BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cột |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp ≤4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1685 | km/dây |
| 8 | Cáp voặn xoắn AL/PVC/XLPE 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 168,508 | m |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 10 | Ghíp nối AM25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 11 | Móc giữ M20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 12 | đai thép không rỉ | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 13 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 14 | Kẹp xiết | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 15 | Chi phí thí nghiệm điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi