Gói thầu: Thi công xây dựng trường tiểu học Bình Thạnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210427531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng trường tiểu học Bình Thạnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20210335965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 14:08:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,376,692,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng khối 15 phòng học | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 8,218 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 24,659 | m3 | |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,357 | tấn | |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 2,525 | tấn | |
| 5 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 1,114 | 100 m2 | |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 76,511 | m3 | |
| 7 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,978 | 100 m2 | |
| 8 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 29,498 | m3 | |
| 9 | GCLD cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,715 | tấn | |
| 10 | GCLD cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 3,785 | tấn | |
| 11 | Đào đất móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 15,542 | m3 đất nguyên thổ | |
| 12 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 12,998 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 17,963 | m3 | |
| 14 | Đắp đất hố móng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,079 | 100 m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,343 | 100 m3 | |
| 16 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 57,255 | m3 | |
| B | Phần thân khối 15 phòng học | |||
| 1 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 1,778 | tấn | |
| 2 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 11,069 | tấn | |
| 3 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 7,986 | 100 m2 | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 54,66 | m3 | |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn dầm, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 7,19 | 100 m2 | |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 1,982 | tấn | |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 12,395 | tấn | |
| 8 | Bê tông dầm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 52,328 | m3 | |
| 9 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 12,976 | 100 m2 | |
| 10 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 15,853 | tấn | |
| 11 | Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 157,02 | m3 | |
| 12 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 1,659 | 100 m2 | |
| 13 | GCLD cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 1,874 | tấn | |
| 14 | GCLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,587 | tấn | |
| 15 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 16,758 | m3 | |
| 16 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bổ trụ | 1,344 | 100 m2 | |
| 17 | GCLD cốt thép bổ trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,155 | tấn | |
| 18 | GCLD cốt thép bổ trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 0,793 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 6,716 | m3 | |
| 20 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 3,223 | 100 m2 | |
| 21 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,812 | tấn | |
| 22 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | 1,154 | tấn | |
| 23 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 15,29 | m3 | |
| 24 | GCLD tháo dỡ ván khuôn giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,643 | 100 m2 | |
| 25 | GCLD cốt thép giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,326 | tấn | |
| 26 | GCLD cốt thép giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 0,279 | tấn | |
| 27 | Bê tông giằng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 5,335 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 86,703 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 123,409 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 23,811 | m3 | |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 21,832 | m3 | |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5)cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 4,14 | m3 | |
| C | Phần mái khối 15 phòng học | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | 3,984 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ ≤ 18m | 3,984 | tấn | |
| 3 | CCLD Bulong neo M20, L=700mm | 128 | cái | |
| 4 | CCLD Bulong liên kết M20 | 72 | cái | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 147,554 | m2 | |
| 6 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép hộp mạ kẽm | 9,342 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ, cầu phong, li tô | 9,342 | tấn | |
| 8 | Cáp phi 12 | 120 | m | |
| 9 | Tăng đơ 18 | 40 | cái | |
| 10 | Ốc xiết cáp | 40 | cái | |
| 11 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 | 6,645 | 100 m2 | |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 226,686 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch Sika CT-11A chống thấm sênô mái | 219,718 | m2 | |
| 14 | Lợp mái ốp khe lún, tôn mạ màu dày 0.4mm | 0,089 | 100 m2 | |
| D | Phần hoàn thiện khối 15 phòng học | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 987,212 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 166,023 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 1.417,487 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 540,607 | m2 | |
| 5 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | 966,868 | m2 | |
| 6 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 655,465 | m2 | |
| 7 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 296,332 | m2 | |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 | 372,608 | m2 | |
| 9 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 1.047,74 | m | |
| 10 | Đắp phào kép vữa XM Mác 75 PCB40 | 49,44 | m | |
| 11 | Trát ô trang trí hoa văn vữa XM Mác 75 PCB40 | 8,048 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường mặt trong | 1.958,094 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường mặt ngoài | 1.111,187 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần trong | 1.610,86 | m2 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần mặt ngoài | 680,413 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 3.568,954 | m2 | |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 1.791,6 | m2 | |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,075m2 (gạch 120x600) | 69,542 | m2 | |
| 19 | Ốp gạch bục giảng, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 300x600) | 31,5 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn, gạch granit tiết diện gạch ≤ 0,36m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 600x600) | 1.353,14 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, gạch ceramic nhám tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 300x300) | 149,01 | m2 | |
| 22 | Ốp gạch tường vệ sinh, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 350x400) | 360,248 | m2 | |
| 23 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,05m2 vữa XM Mác 75 PCB40 | 162,072 | m2 | |
| 24 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 54,458 | m2 | |
| 25 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 PCB40 | 49,649 | m2 | |
| 26 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 133,114 | m2 | |
| 27 | Xây tường gạch bông gió mỹ thuật, gạch 30x30cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 12,96 | m2 | |
| 28 | Quét dung dịch Sika CT-11A chống thấm sàn vệ sinh | 125,44 | m2 | |
| 29 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép hộp mạ kẽm | 1,905 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ đà trần thép | 1,905 | tấn | |
| 31 | Trần tôn lạnh dày 0.3mm | 6,258 | 100 m2 | |
| 32 | Gia công cấu kiện sắt thép, nẹp chỉ trần bằng thép V30x30x2 | 0,359 | tấn | |
| 33 | Sơn nẹp chỉ trần V30x30x2 bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 51,84 | m2 | |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp nẹp chỉ trần V30x30x2 | 0,359 | tấn | |
| 35 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | 7,043 | tấn | |
| 36 | Sơn cửa sắt bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 704,469 | m2 | |
| 37 | Cắt và lắp kính trong chiều dày kính ≤ 7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường | 177,728 | m2 | |
| 38 | Cắt và lắp kính mờ chiều dày kính ≤ 7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường | 15,898 | m2 | |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm | 379,397 | m2 | |
| 40 | Sản xuất cửa kính nhôm Xingfa hệ 55, kính cường lực 8mm | 12,132 | m2 | |
| 41 | Bản lề cửa | 880 | bộ | |
| 42 | Chốt cửa | 30 | bộ | |
| 43 | Tay kéo cửa lật | 132 | bộ | |
| 44 | Khóa cửa | 34 | bộ | |
| 45 | SXLD cửa xếp Đài Loan, không lá, U dày 1ly | 28,6 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | 17,877 | 100 m2 | |
| E | Phần điện+mạng khối 15 phòng học | |||
| 1 | Tủ điện gắn 4-6 CB âm tường, mặt nhựa đế kim loại | 18 | bộ | |
| 2 | Tủ điện gắn 16-24 CB âm tường, mặt nhựa đế kim loại | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/100A (MCB 3P 100A-10kA-400V) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/32A (MCB 3P 32A-6kA-415V) | 7 | cái | |
| 5 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/16A (MCB 3P 16A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/16A (MCB 2P 16A-6kA-415V) | 15 | cái | |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/16A (MCB 1P 16A-6kA-240V) | 15 | cái | |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/10A (MCB 1P 10A-6kA-240V) | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/6A (MCB 1P 6A-6kA-240V) | 33 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu, loại ổ đôi, 16A | 51 | cái | |
| 11 | Công tắc 1 chiều 16A | 51 | cái | |
| 12 | Công tắc 2 chiều 16A | 12 | cái | |
| 13 | Đế nhựa chống cháy công tắc, ổ cắm âm tường (40x65x111,50) | 93 | cái | |
| 14 | Mặt nạ nhựa CB, công tắc, ổ cắm | 93 | cái | |
| 15 | Bass bắt đèn chiếu bảng | 60 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm | 167 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm | 870 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 100 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | 1.350 | m | |
| 20 | Hộp nối và phân dây âm tường (120x120x50)mm | 93 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x6.0mm2 | 831 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x1.5mm2 | 2.550 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x2.5mm2 | 4.090 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x4.0mm2 | 180 | m | |
| 25 | Lắp đặt đèn Led T8-1,2m, 2x18W ánh sáng trắng, máng đèn chóa sơn tĩnh điện áp trần | 120 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt đèn Led T8-1,2m, 1x18W ánh sáng trắng, máng đèn chóa sơn tĩnh điện áp tường | 30 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt đèn Batten Led Tube T8-1,2m, 1x18W ánh sáng trắng, không chóa áp tường | 18 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần D225, 18W bóng Led | 42 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 6W | 6 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt đảo trần 220V - 47W, cánh 40cm | 60 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Dimer quạt | 30 | cái | |
| 32 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt thông gió trên tường | 12 | cái | |
| 33 | Lắp đặt đèn thoát hiểm hướng dẫn lối đi (2 mặt) | 6 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt dây cáp mạng 6E | 520 | m | |
| 35 | Lắp đặt Hubs 8 port | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt đầu RJ45 | 40 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm mạng | 15 | cái | |
| F | Phần nước khối 15 phòng học | |||
| 1 | Lắp đặt van ren, PPR, D32mm | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D32x2,9mm | 2,05 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25x2,3mm | 1,05 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D20x1,9mm | 0,3 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt Co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32mm | 15 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32mm | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32/25mm | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32mm | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25/20mm | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25/20mm | 84 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm | 25 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Co ren ngoài nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm | 84 | cái | |
| 13 | Lắp đặt nắp Bít ren trong nhựa PPR bằng phương pháp ren, D20mm | 84 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D40x3,7mm | 1,61 | 100 m | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D40mm | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D40mm | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Van khóa nhựa PPR đường kính van nối bằng phương pháp hàn, D40mm | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Van ren PPR, D20mm | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32/20mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 30 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 30 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt bồn câu 1 khối | 36 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 36 | cái | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa đồng, D20mm tay gạt | 18 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt phiểu thu inox 304, D150mm | 45 | cái | |
| 26 | Lắp đặt kệ kính | 30 | cái | |
| 27 | Lắp đặt gương soi | 30 | cái | |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 36 | cái | |
| 29 | Lắp đặt kệ xà phòng | 12 | cái | |
| 30 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox 304 dung tích bể 2,0m3 | 2 | bể | |
| 31 | Lắp đặt phao điện | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D1143x3,8mm | 1,4 | 100 m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90x2,9mm | 4,89 | 100 m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D60x2,8mm | 0,22 | 100 m | |
| 35 | Lắp đặt Co nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114mm | 43 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Y nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114mm | 30 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114mm | 10 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Lơi nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114mm | 12 | cái | |
| 39 | Lắp đặt Bít nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114mm | 36 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Thông tắc nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114mm | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D90mm | 42 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Co nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D90mm | 120 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Lơi nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D90mm | 68 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Bít nhựa uPVC nối bằng phương pháp dán keo, D90mm | 12 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D60mm | 10 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D60mm | 2 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D49mm | 0,45 | 100 m | |
| 48 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D49mm | 30 | cái | |
| 49 | Lắp đặt Bít nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D49mm | 30 | cái | |
| 50 | Lắp đặt Giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90/49mm | 30 | cái | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D21mm | 0,6 | 100 m | |
| 52 | Lắp đăt Co, nhựa nối bằng phương pháp măng sông, D21mm | 10 | cái | |
| 53 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304, D100mm | 28 | cái | |
| 54 | Đào móng bể bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,246 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 55 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 1,6 | m3 | |
| 56 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,025 | 100 m2 | |
| 57 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,6 | m3 | |
| 58 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 PCB40 | 4,56 | m3 | |
| 59 | Xây tường bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5) cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,64 | m3 | |
| 60 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,051 | 100 m3 | |
| 61 | Trát tường thành bể, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 33,6 | m2 | |
| 62 | Láng bể dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 8,4 | m2 | |
| 63 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,05 | 100 m2 | |
| 64 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,04 | 100 m2 | |
| 65 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính ≤ 10mm | 0,091 | tấn | |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,585 | m3 | |
| 67 | Làm tầng lọc than củi | 0,426 | bộ | |
| 68 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,003 | 100 m3 | |
| 69 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,004 | 100 m3 | |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | 84 | m2 | |
| G | Phần móng khối phòng chức năng+thư viện | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 3,206 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 8,976 | m3 | |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,097 | tấn | |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 0,688 | tấn | |
| 5 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,392 | 100 m2 | |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 24,188 | m3 | |
| 7 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 1,486 | 100 m2 | |
| 8 | GCLD cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,342 | tấn | |
| 9 | GCLD cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,806 | tấn | |
| 10 | Bê tông đà kiềng vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 14,469 | m3 | |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 9,328 | m3 đất nguyên thổ | |
| 12 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 1,888 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 12,278 | m3 | |
| 14 | Đắp đất hố móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,823 | 100 m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,252 | 100 m3 | |
| 16 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 30,02 | m3 | |
| H | Phần thân khối phòng chức năng+thư viện | |||
| 1 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,409 | tấn | |
| 2 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 4,067 | tấn | |
| 3 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,781 | 100 m2 | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 18,491 | m3 | |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn dầm, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,41 | 100 m2 | |
| 6 | GCLD cốt thép dầm, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,551 | tấn | |
| 7 | GCLD cốt thép dầm, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 3,897 | tấn | |
| 8 | Bê tông dầm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 17,405 | m3 | |
| 9 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 4,35 | 100 m2 | |
| 10 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 4,493 | tấn | |
| 11 | Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 48,596 | m3 | |
| 12 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,375 | 100 m2 | |
| 13 | GCLD cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,458 | tấn | |
| 14 | GCLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,142 | tấn | |
| 15 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 3,801 | m3 | |
| 16 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bổ trụ | 0,293 | 100 m2 | |
| 17 | GCLD cốt thép bổ trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,037 | tấn | |
| 18 | GCLD cốt thép bổ trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 0,16 | tấn | |
| 19 | Bê tông bổ trụ tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 1,464 | m3 | |
| 20 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 1,131 | 100 m2 | |
| 21 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,292 | tấn | |
| 22 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,379 | tấn | |
| 23 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 5,371 | m3 | |
| 24 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,258 | 100 m2 | |
| 25 | GCLD, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,119 | tấn | |
| 26 | GCLD, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 0,141 | tấn | |
| 27 | Bê tông giằng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 2,207 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 31,582 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 40,52 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,102 | m3 | |
| 31 | Xây kết cấu phức tạp bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 12,001 | m3 | |
| 32 | Xây các kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5)cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,058 | m3 | |
| I | Phần mái khối phòng chức năng+thư viện | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | 2,187 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ ≤ 18m | 2,187 | tấn | |
| 3 | CCLD Bulong neo M20, L=700mm | 64 | cái | |
| 4 | CCLD Bulong liên kết M20 | 40 | cái | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 80,99 | m2 | |
| 6 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép hộp mạ kẽm | 5,118 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ, cầu phong, li tô | 5,118 | tấn | |
| 8 | Cáp phi 12 | 48,8 | m | |
| 9 | Tăng đơ | 16 | cái | |
| 10 | Ốc xiết cáp | 16 | cái | |
| 11 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,734 | 100 m2 | |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 111,982 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch Sika CT-11A chống thấm sênô mái | 123,222 | m2 | |
| J | Phần hoàn thiện khối phòng chức năng+thư viện | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 400,285 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 87,82 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 471,869 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 310,77 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 190,501 | m2 | |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 159,252 | m2 | |
| 7 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | 255,888 | m2 | |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 | 167,124 | m2 | |
| 9 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 405,76 | m | |
| 10 | Đắp phào kép vữa XM Mác 75 | 19,2 | m | |
| 11 | Trát ô trang trí hoa văn vữa XM Mác 75 PCB40 | 3,392 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường trong nhà | 782,639 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài nhà | 488,105 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 559,385 | m2 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần ngoài | 213,38 | m2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 701,485 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 1.342,024 | m2 | |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,075m2 (gạch 120x600) | 26,664 | m2 | |
| 19 | Ốp gạch bục giảng, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 300x600) | 8,4 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn, gạch granit tiết diện gạch ≤ 0,36m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 600x600) | 559,876 | m2 | |
| 21 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,05m2 vữa XM Mác 75 PCB40 | 22,095 | m2 | |
| 22 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 20,098 | m2 | |
| 23 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 PCB40 | 28,81 | m2 | |
| 24 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 31,786 | m2 | |
| 25 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,867 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | 0,867 | tấn | |
| 27 | Lợp trần tôn lạnh 0.3mm | 2,823 | 100 m2 | |
| 28 | Gia công cấu kiện sắt thép, nẹp chỉ trần bằng thép V30x30x2 | 0,147 | tấn | |
| 29 | Sơn nẹp chỉ trần V30x30x2 bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,216 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp nẹp chỉ trần V30x30x2 | 0,147 | tấn | |
| 31 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | 2,407 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm | 123,69 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 229,86 | m2 | |
| 34 | Sản xuất cửa kính nhôm Xingfa hệ 55, kính cường lực 8mm | 6,066 | m2 | |
| 35 | Cắt và lắp kính trong chiều dày kính ≤ 7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường | 70,134 | m2 | |
| 36 | Bản lề cửa | 300 | bộ | |
| 37 | Chốt cửa | 14 | bộ | |
| 38 | Tay kéo cửa lật | 48 | bộ | |
| 39 | Khóa cửa | 15 | bộ | |
| 40 | SXLD cửa xếp Đài Loan, không lá, U dày 1ly | 13 | m2 | |
| 41 | GCLD Lan can Inox 304 | 15,5 | m | |
| 42 | Láng nền ram dốc, sàn có đánh màu, chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | 9,57 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | 6,875 | 100 m2 | |
| K | Phần điện+mạng khối phòng chức năng+thư viện | |||
| 1 | Tủ điện gắn 4-6 CB âm tường, mặt nhựa đế kim loại | 7 | bộ | |
| 2 | Tủ điện gắn 16-24 CB âm tường, mặt nhựa đế kim loại | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/50A (MCB 3P 50A-6kA-415V) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/32A (MCB 3P 32A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/25A (MCB 3P 25A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/63A (MCB 2P 63A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/50A (MCB 1P 50A-6kA-240V) | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/32A (MCB 2P 32A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/25A (MCB 2P 25A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/25A (MCB 1P 25A-6kA-240V) | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/20A (MCB 1P 20A-6kA-240V) | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/16A (MCB 2P 16A-6kA-415V) | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/10A (MCB 1P 10A-6kA-240V) | 7 | cái | |
| 14 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/6A (MCB 1P 6A-6kA-240V) | 7 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu, loại ổ đôi, 16A | 51 | cái | |
| 16 | Công tắc 1 chiều 16A | 16 | cái | |
| 17 | Công tắc 2 chiều 16A | 2 | cái | |
| 18 | Đế nhựa chống cháy công tắc, ổ cắm âm tường (40x65x111,50) | 64 | cái | |
| 19 | Mặt nạ nhựa CB, công tắc, ổ cắm | 64 | cái | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm | 20 | m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm | 827 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 100 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | 380 | m | |
| 24 | Hộp nối và phân dây âm tường (120x120x50)mm | 64 | hộp | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CVV 1x16.0mm2 | 60 | m | |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CVV 1x10.0mm2 | 50 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x1.5mm2 | 750 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x2.5mm2 | 1.355 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x4.0mm2 | 300 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x6.0mm2 | 214 | m | |
| 31 | Lắp đặt đèn Led T8-1,2m, 2x18W ánh sáng trắng, máng đèn chóa sơn tĩnh điện áp trần | 48 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt đèn Led T8-1,2m, 1x18W ánh sáng trắng, máng đèn chóa sơn tĩnh điện áp tường | 6 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt đèn Batten Led Tube T8-1,2m, 1x18W ánh sáng trắng, không chóa áp tường | 1 | bộ | |
| 34 | Bass bắt đèn chiếu bảng | 12 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần D225, 18W bóng Led | 16 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 6W | 2 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt đảo trần 220V - 47W, cánh 40cm | 24 | cái | |
| 38 | Lắp đặt Dimer quạt | 10 | cái | |
| 39 | Lắp đặt đèn thoát hiểm hướng dẫn lối đi (2 mặt) | 2 | bộ | |
| 40 | Lắp đặt dây cáp mạng 6E | 450 | m | |
| 41 | Lắp đặt Hubs 8 port | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Hubs 24 port | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm mạng | 30 | cái | |
| 44 | Lắp đặt đầu RJ45 | 70 | cái | |
| L | Phần nước khối phòng chức năng+thư viện | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90x2.9mm | 1,422 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt Co nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D90mm | 18 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Lơi nhựa uPVC miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90mm | 36 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304, D100mm | 18 | cái | |
| M | Phần móng khối hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 4,532 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 10,966 | m3 | |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,118 | tấn | |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 0,858 | tấn | |
| 5 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | 0,486 | 100 m2 | |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 30,086 | m3 | |
| 7 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 1,78 | 100 m2 | |
| 8 | GCLD cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,417 | tấn | |
| 9 | GCLD cốt thép đà kiềng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 2,242 | tấn | |
| 10 | Bê tông đà kiềng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 17,384 | m3 | |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 9,76 | m3 đất nguyên thổ | |
| 12 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 1,986 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 12,692 | m3 | |
| 14 | Đắp đất hố móng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,995 | 100 m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,372 | 100 m3 | |
| 16 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 31,65 | m3 | |
| N | Phần thân khối hiệu bộ | |||
| 1 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,5 | tấn | |
| 2 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 4,845 | tấn | |
| 3 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 3,325 | 100 m2 | |
| 4 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 22,338 | m3 | |
| 5 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 2,83 | 100 m2 | |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,652 | tấn | |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 4,66 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 20,409 | m3 | |
| 9 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 4,994 | 100 m2 | |
| 10 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 5,286 | tấn | |
| 11 | Bê tông sàn mái vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 56,139 | m3 | |
| 12 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,405 | 100 m2 | |
| 13 | GCLD cốt thép cầu thang, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,47 | tấn | |
| 14 | GCLD cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,149 | tấn | |
| 15 | Bê tông cầu thang thường vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 4,141 | m3 | |
| 16 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bổ trụ | 0,391 | 100 m2 | |
| 17 | GCLD cốt thép bổ trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,046 | tấn | |
| 18 | GCLD cốt thép bổ trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,204 | tấn | |
| 19 | Bê tông bổ trụ tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,814 | m3 | |
| 20 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 1,341 | 100 m2 | |
| 21 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,387 | tấn | |
| 22 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính > 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,469 | tấn | |
| 23 | Bê tông lanh tô, mái hắt, ô văng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 6,573 | m3 | |
| 24 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 0,304 | 100 m2 | |
| 25 | GCLD cốt thép giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,083 | tấn | |
| 26 | GCLD cốt thép giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m | 0,143 | tấn | |
| 27 | Bê tông giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 2,118 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 30,839 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 60,636 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 11,66 | m3 | |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều cao ≤ 28m vữa XM Mác 75 PCB40 | 15,746 | m3 | |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5)cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,26 | m3 | |
| O | Phần mái khối hiệu bộ | |||
| 1 | Gia công cấu kiện sắt thép, vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | 2,655 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp vì kèo thép khẩu độ ≤ 18m | 2,655 | tấn | |
| 3 | CCLD Bulong neo M20, L=700mm | 80 | cái | |
| 4 | CCLD Bulong liên kết M20 | 48 | cái | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 98,33 | m2 | |
| 6 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép hộp mạ kẽm | 5,952 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ, cầu phong, li tô | 5,952 | tấn | |
| 8 | Cáp phi 12 | 72 | m | |
| 9 | Tăng đơ 18 | 24 | cái | |
| 10 | Ốc xiết cáp | 24 | cái | |
| 11 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤ 16m vữa XM Mác 75 PCB40 | 4,388 | 100 m2 | |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 103,4 | m2 | |
| 13 | Quét dung dịch Sika CT-11A chống thấm sênô, ô văng | 112,28 | m2 | |
| P | Phần hoàn thiện khối hiệu bộ | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 418,511 | m2 | |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 114,38 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 589,74 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 525,323 | m2 | |
| 5 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 206,415 | m2 | |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 81,348 | m2 | |
| 7 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | 308,161 | m2 | |
| 8 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 PCB40 | 162,868 | m2 | |
| 9 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 402,68 | m | |
| 10 | Đắp phào kép vữa XM Mác 75 PCB40 | 37,04 | m | |
| 11 | Trát ô trang trí hoa văn vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,542 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường ngoài | 532,891 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường mặt trong | 1.115,063 | m2 | |
| 14 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 531,55 | m2 | |
| 15 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 227,242 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 1.646,613 | m2 | |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 760,133 | m2 | |
| 18 | Quét dung dịch Sika CT-11A chống thấm sàn vệ sinh | 14,38 | m2 | |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,075m2 (gạch 120x600) | 41,184 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn, gạch granit tiết diện gạch ≤ 0,36m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 600x600) | 610,1 | m2 | |
| 21 | Lát nền, sàn, gạch ceramic nhám tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 300x300) | 19,19 | m2 | |
| 22 | Ốp gạch tường vệ sinh, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 vữa XM Mác 75 PCB40 (gạch 350x400) | 67,32 | m2 | |
| 23 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,05m2 vữa XM Mác 75 PCB40 | 13,83 | m2 | |
| 24 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 15,578 | m2 | |
| 25 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc tam cấp vữa XM Mác 75 PCB40 | 43,545 | m2 | |
| 26 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 34,928 | m2 | |
| 27 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi (cả công) | 307,38 | m2 | |
| 28 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi (cả công) | 37,33 | m2 | |
| 29 | Vách ngăn compact vệ sinh + phụ kiện (cả công) | 10,406 | m2 | |
| 30 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa sắt, hoa sắt | 3,828 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 374,827 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cửa khung sắt, khung nhôm | 189,724 | m2 | |
| 33 | Sản xuất cửa kính nhôm Xingfa hệ 55, kính cường lực 8mm | 6,066 | m2 | |
| 34 | Cắt và lắp kính trong chiều dày kính ≤ 7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường | 88,519 | m2 | |
| 35 | Cắt và lắp kính mờ chiều dày kính ≤ 7mm gắn bằng matit vào cửa, vách dạng thường | 3,058 | m2 | |
| 36 | Bản lề cửa | 497 | bộ | |
| 37 | Chốt cửa | 17 | bộ | |
| 38 | Tay kéo cửa lật | 91 | bộ | |
| 39 | Khóa cửa | 23 | bộ | |
| 40 | SXLD cửa xếp Đài Loan, không lá, U dày 1ly | 14,3 | m2 | |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16m | 8,102 | 100 m2 | |
| Q | Phần điện+mạng khối hiệu bộ | |||
| 1 | Tủ điện gắn 4-6 CB âm tường, mặt nhựa đế kim loại | 15 | bộ | |
| 2 | Tủ điện gắn 16-24 CB âm tường, mặt nhựa đế kim loại | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/63A (MCB 3P 63A-6kA-415V) | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/40A (MCB 3P 40A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt automat 3 pha, 3P/25A (MCB 3P 25A-6kA-415V) | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/20A (MCB 2P 20A-6kA-415V) | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt automat 2 pha, 2P/16A (MCB 2P 16A-6kA-415V) | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/16A (MCB 1P 16A-6kA-240V) | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/10A (MCB 1P 10A-6kA-240V) | 22 | cái | |
| 10 | Lắp đặt automat 1 pha, 1P/6A (MCB 1P 6A-6kA-240V) | 15 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu, loại ổ đôi, 16A | 54 | cái | |
| 12 | Công tắc 1 chiều 16A | 24 | cái | |
| 13 | Công tắc 2 chiều 16A | 2 | cái | |
| 14 | Đế nhựa chống cháy công tắc, ổ cắm âm tường (40x65x111,50) | 60 | cái | |
| 15 | Mặt nạ nhựa CB, công tắc, ổ cắm | 60 | cái | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm | 200 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm | 1.170 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 50 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | 800 | m | |
| 20 | Hộp nối và phân dây âm tường (120x120x50)mm | 70 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x1.5mm2 | 1.500 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x2.5mm2 | 1.700 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x4.0mm2 | 525 | m | |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CV 1x6.0mm2 | 90 | m | |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn Cu/PVC - CVV 1x10.0mm2 | 100 | m | |
| 26 | Lắp đặt đèn Led T8-1,2m, 2x18W ánh sáng trắng, máng đèn chóa sơn tĩnh điện áp trần | 42 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt đèn trang trí ốp trần D225, 18W bóng Led | 31 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 6W | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt đảo trần 220V - 47W, cánh 40cm | 25 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Dimer quạt | 17 | cái | |
| 31 | Lắp đặt quạt điện, loại quạt hút gắn tường lỗ khoét (30x30)cm-22W | 5 | cái | |
| 32 | Lắp đặt đèn thoát hiểm hướng dẫn lối đi (2 mặt) | 2 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt dây cáp mạng 6E | 300 | m | |
| 34 | Lắp đặt Hubs 8 port | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt đầu RJ45 | 30 | cái | |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm mạng | 13 | cái | |
| R | Phần nước khối hiệu bộ | |||
| 1 | Lắp đặt Van ren PPR, D25mm | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D32x2,9mm | 0,41 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25x2,3mm | 0,229 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D20x1,9mm | 0,03 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt Co nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm | 9 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Co giảm nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25/20mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25/20mm | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Co ren ngoài nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm | 14 | cái | |
| 10 | Lắp đặt nắp Bít ren trong nhựa PPR bằng phương pháp ren, D20mm | 14 | cái | |
| 11 | Chậu rửa + chân | 6 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt bồn cầu 1 khối | 6 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt phiểu thu inox 304, D150mm | 6 | cái | |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | 6 | cái | |
| 17 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 18 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 6 | cái | |
| 19 | Lắp đặt kệ xà phòng | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xã | 2 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114x3,8mm | 0,361 | 100 m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D90x2,9mm | 1,854 | 100 m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D60x2,8mm | 0,25 | 100 m | |
| 24 | Lắp đặt Co nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114mm | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Y nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Lơi nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D114mm | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Co nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D90mm | 24 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Lơi nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D60mm | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Co nhựa uPVC miệng bát nối bằng PP dán keo, D60mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90/49mm | 6 | cái | |
| 31 | Lắp đặt cầu chắn rác inox 304, D100mm | 24 | cái | |
| 32 | Đào móng bể bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,123 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 33 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 0,8 | m3 | |
| 34 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,012 | 100 m2 | |
| 35 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,8 | m3 | |
| 36 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,28 | m3 | |
| 37 | Xây tường bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5) cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,32 | m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,025 | 100 m3 | |
| 39 | Trát tường thành bể, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 16,8 | m2 | |
| 40 | Láng bể dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 4,2 | m2 | |
| 41 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,025 | 100 m2 | |
| 42 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,021 | 100 m2 | |
| 43 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính ≤ 10mm | 0,046 | tấn | |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,793 | m3 | |
| 45 | Làm tầng lọc than củi | 0,213 | bộ | |
| 46 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,002 | 100 m3 | |
| 47 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,002 | 100 m3 | |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | 42 | m2 | |
| 49 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,025 | 100 m3 | |
| S | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,041 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | 0,242 | m3 | |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,031 | tấn | |
| 4 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông | 0,032 | 100 m2 | |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | 1,88 | m3 | |
| 6 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,005 | tấn | |
| 7 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,042 | tấn | |
| 8 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,034 | 100 m2 | |
| 9 | Bê tông cổ cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,265 | 100 m3 | |
| 11 | Rải bạt lót | 1,284 | 100 m2 | |
| 12 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | 13,09 | m3 | |
| 13 | Cắt ron nền nhà xe | 2,81 | 10 m | |
| 14 | Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép ống mạ kẽm | 0,434 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp cột thép các loại | 0,434 | tấn | |
| 16 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | 0,466 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | 0,466 | tấn | |
| 18 | Bu lông neo cột nhà xe d20, L500 | 16 | cái | |
| 19 | Lợp mái tôn màu dày 4,0zem | 0,982 | 100 m2 | |
| T | Giếng khoan | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 0,53 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Láng vữa lót móng, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 PCB40 | 1 | m2 | |
| 3 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga, loại ván khuôn thép | 0,031 | 100 m2 | |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,274 | m3 | |
| 5 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan đường kính | 0,011 | tấn | |
| 6 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,002 | 100 m2 | |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,039 | m3 | |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 1 | cái | |
| 9 | Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK lỗ khoan từ 300 đến | 80 | m khoan | |
| 10 | Lắp đặt ống thép bảo vệ STK D168x3,96mm | 1 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống chống lỡ PVC D114x3,8mm | 0,8 | 100 m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, D50x4,6mm | 0,82 | 100 m | |
| 13 | Cung cấp dây inox D8 treo máy | 82 | m | |
| 14 | Ốc siết cáp | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt bích thép, D200x5mm | 1 | cặp | |
| 16 | CCLD khóa Việt Tiệp | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt van đồng 1 chiều, D50mm | 1 | cái | |
| 18 | Máy bơm chìm 5HP (3700w) | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt dây cáp ngầm CXV-3x4mm2 | 82 | m | |
| U | Cổng chính hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,033 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 0,3 | m3 | |
| 3 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,033 | 100 m2 | |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,019 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,729 | m3 | |
| 6 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,103 | 100 m2 | |
| 7 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,011 | tấn | |
| 8 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,104 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,512 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,532 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,017 | 100 m3 | |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 06 lỗ (7,5x11,5x17,5) cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | 2,944 | m3 | |
| 13 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,205 | 100 m2 | |
| 14 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,168 | tấn | |
| 15 | Bê tông sàn mái vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,466 | m3 | |
| 16 | GCLD tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,13 | 100 m2 | |
| 17 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,024 | tấn | |
| 18 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,127 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,907 | m3 | |
| 20 | Xây tường thu hồi bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5) cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,429 | m3 | |
| 21 | Sản xuất litô mái | 0,138 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng litô mái | 0,138 | tấn | |
| 23 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤ 4m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,245 | 100 m2 | |
| 24 | Ngói úp nóc 3,3v/m | 31,68 | viên | |
| 25 | Ngói rìa | 24,585 | viên | |
| 26 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox | 31,473 | m2 | |
| 27 | Trát trần vữa XM Mác 75 PCB40 | 22,932 | m2 | |
| 28 | Trát trang trí hoa văn trụ vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,24 | m2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 23,172 | m2 | |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 23,172 | m2 | |
| 31 | Gia công cấu kiện sắt thép, cửa song sắt | 14,038 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp dựng cổng chính | 14,038 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 22,681 | m2 | |
| 34 | CCLD bánh xe, chốt, ổ khóa, tay nắm cổng | 1 | bộ | |
| 35 | Gắn chữ inox nổi mạ vàng đồng vào bảng hiệu cổng + nền alu, bảng hiệu trường | 5,818 | m2 | |
| 36 | CCLD Bản lề cối xoay cửa cổng D50 | 1,5 | bộ | |
| V | Hàng rào xây gạch hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,551 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 27,908 | m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 3,485 | m3 | |
| 4 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 3,828 | m3 | |
| 5 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,377 | 100 m2 | |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,394 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 8,64 | m3 | |
| 8 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,28 | tấn | |
| 9 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 1,274 | tấn | |
| 10 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 2,546 | 100 m2 | |
| 11 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 12,726 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 92,309 | m3 | |
| 13 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 1,057 | tấn | |
| 14 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,058 | 100 m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 10,398 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,461 | 100 m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 06 lỗ (7,5x11,5x17,5) cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 27,71 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 738,862 | m2 | |
| 19 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 108,76 | m2 | |
| 20 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 178,308 | m2 | |
| 21 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 111 | m | |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 512,965 | m2 | |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | 512,965 | m2 | |
| 24 | SXLD chông sắt đầu hàng rào (cả công) | 254,78 | m | |
| W | Hàng rào song sắt hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,065 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 4,228 | m3 đất nguyên thổ | |
| 3 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 0,432 | m3 | |
| 4 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 0,772 | m3 | |
| 5 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,043 | 100 m2 | |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,047 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,042 | m3 | |
| 8 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,022 | tấn | |
| 9 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,103 | tấn | |
| 10 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,214 | 100 m2 | |
| 11 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,954 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 8,106 | m3 | |
| 13 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,087 | 100 m2 | |
| 14 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,108 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,257 | m3 | |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,057 | 100 m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 06 lỗ (7,5x11,5x17,5) cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 0,514 | m3 | |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 06 lỗ (7,5x11,5x17,5) cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | 1,049 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 4,085 | m2 | |
| 20 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 22,477 | m2 | |
| 21 | Trát xà dầm vữa XM Mác 75 PCB40 | 24,33 | m2 | |
| 22 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | 84 | m | |
| 23 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | 47,331 | m2 | |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại | 101,574 | m2 | |
| 25 | Lắp dựng hàng rào song sắt vữa XM Mác 75 XMPC40 | 32,805 | m2 | |
| 26 | Gia công cấu kiện sắt thép, hàng rào sắt | 0,195 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 119,898 | m2 | |
| 28 | Nắp chụp đầu hàng rào sắt | 72 | cái | |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt tường, cột, trụ | 83,391 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường | 134,283 | m2 | |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 134,283 | m2 | |
| X | Bồn hoa hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 6,096 | m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 1,273 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ tròn (7,5 x 10,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 10,636 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 93,14 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 93,14 | m2 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,02 | 100 m3 | |
| Y | Cột cờ hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,022 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | 0,729 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch thẻ (3,5 x 7,5 x 17,5) cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,168 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,648 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 10,81 | m2 | |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox | 10,81 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt ống inox 304 D76x2,0mm | 0,034 | 100 m | |
| 8 | Lắp đặt ống inox 304 D60x2,0mm | 0,026 | 100 m | |
| 9 | Lắp đặt ống inox 304 D30x2,0mm | 0,011 | 100 m | |
| 10 | Phụ kiện cột cờ ( khoen inox, bánh xe, chốt sắt…) | 1 | Bộ | |
| 11 | SXLD sắt hộp inox 304 kích thước (60x120x2mm) | 2,8 | m | |
| Z | Mương thoát nước hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 1,538 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 14,764 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 69,571 | m3 | |
| 4 | Bê tông thành mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 3,58 | m3 | |
| 5 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 191,145 | m2 | |
| 6 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,669 | 100 m2 | |
| 7 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,563 | tấn | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 9,888 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | 509 | cái | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,513 | 100 m3 | |
| AA | Sân bê tông hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Rải lớp bạt lót nền bê tông | 21,835 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông nền vữa Mác 200 PC40 đá 1x2 | 174,684 | m3 | |
| 3 | Kẻ ron sân bê tông | 1.606 | m3 | |
| AB | San lấp hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 3,073 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 29,636 | 100 m3 | |
| 3 | Mua đất để đắp | 2.614,834 | m3 | |
| AC | Cấp nguồn từ trạm biến áp+điện ngoài nhà hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 200A - 25KA - 415V | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 100A - 10KA - 415V | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 63A - 6KA - 415V | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 50A - 6KA - 415V | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện 25A - 6KA - 415V | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 16A - 6KA -240V | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây LV-ABC 4x95mm² | 130 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây CXV 4x95mm² | 15 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây CXV 4x25mm² | 60 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây CXV 4x16mm² | 160 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây CXV 4x6mm² | 110 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột,loại dây CXV 4x4mm² | 60 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn CVV- 4mm² | 50 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây đơn CV - 6mm² | 90 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, D85/65mm | 0,9 | 100 m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25mm | 50 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D27mm | 5 | m | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm | 90 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn,đồng trần loại đơn C-50mm² | 45 | m | |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao | 1 | tủ | |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 16,8 | m3 đất nguyên thổ | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 1,92 | m3 đất nguyên thổ | |
| 23 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | 0,32 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 1,216 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,011 | tấn | |
| 26 | Cọc chống sét | 12 | cọc | |
| 27 | Kẹp cọc tiếp địa | 12 | cái | |
| 28 | Kẹp nối đất | 2 | cái | |
| 29 | Hộp kiểm tra nối đất | 2 | cái | |
| 30 | Kẹp treo cáp | 4 | cái | |
| 31 | Bulong móc D16-250 | 5 | cái | |
| 32 | Kẹp dừng cáp | 3 | cái | |
| 33 | Kẹp IPC | 8 | cái | |
| 34 | Băng buộc | 4 | cái | |
| 35 | Collier kẹp ống | 3 | cái | |
| 36 | Ống nhựa uPVC D49 | 10 | cái | |
| 37 | Lắp dựng cột đèn BTCT cao > 10m bằng máy | 1 | cột | |
| 38 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao | 1 | tủ | |
| AD | Sơn sửa nhà bảo vệ hạng mục hạ tầng kỹ thuật | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 11,92 | m2 | |
| 2 | Chống thấm seno mái bằng dung dịch chống thấm Sika CT-11A | 5,64 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | 62,212 | m2 | |
| 4 | Bả bằng bột bả, 1 lớp bả vào tường | 62,21 | m2 | |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 46,731 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 27,401 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,065 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại | 7,065 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,065 | m2 | |
| 10 | Công tác lắp dựng cửa các loại, lắp cửa vào khuôn | 7,065 | m2 | |
| AE | Bể nước ngầm 140m3 hạng mục PCCC và chống sét | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 2,817 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | 5,363 | m3 | |
| 3 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | 0,039 | tấn | |
| 4 | GCLD cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | 1,198 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 9,248 | m3 | |
| 6 | GCLD tháo dỡ ván khuôn tường, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | 3,097 | 100 m2 | |
| 7 | GCLD cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,03 | tấn | |
| 8 | GCLD cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 2,74 | tấn | |
| 9 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 28,691 | m3 | |
| 10 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,237 | tấn | |
| 11 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,986 | tấn | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 9,756 | m3 | |
| 13 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,064 | tấn | |
| 14 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,345 | tấn | |
| 15 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 1,168 | m3 | |
| 16 | GCLD cốt thép nắp bể, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,033 | tấn | |
| 17 | GCLD cốt thép nắp bể, đường kính >10mm, chiều cao ≤ 28m | 1,055 | tấn | |
| 18 | Bê tông nắp bể vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | 7,106 | m3 | |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm bể | 148,542 | m2 | |
| 20 | Láng bể nước, dày 2cm vữa XM Mác 100 PCB40 | 148,542 | m2 | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,962 | 100 m3 | |
| AF | Trạm máy bơm hạng mục PCCC và chống sét | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ (7,5 x 11,5 x 17,5)cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | 1,6 | m3 | |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,518 | m3 | |
| 3 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,045 | 100 m2 | |
| 4 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | 0,036 | tấn | |
| 5 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 0,045 | tấn | |
| 6 | GCLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,11 | 100 m2 | |
| 7 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m | 0,042 | tấn | |
| 8 | Bê tông sàn mái vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,533 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 17,68 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 14,152 | m2 | |
| 11 | Quét Sika CT-11A chống thấm mái | 11,2 | m2 | |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 11,2 | m2 | |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 17,68 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 21,182 | m2 | |
| AG | Hệ PCCC hạng mục PCCC và chống sét | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | 0,104 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 9,998 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, D114x4,5mm | 1,053 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, D76x3,2mm | 0,346 | 100 m | |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 45,95 | m2 | |
| 6 | Lắp đặt Co thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, D114mm | 15 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Co thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, D76mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Tê thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, D114mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Tê thép mạ kẽm nối bằng phương pháp hàn, D76mm | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Côn thu thép nối bằng phương pháp hàn, D114/76mm | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt Bích thép, D114mm | 1 | cặp | |
| 12 | Lắp đặt Van bướm gang tay quay, mặt bích, D100mm | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Van gang 1 chiều mặt bích, D100mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Lọc Y gang mặt bích, D100mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Mối nối mềm, D100mm | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Côn thu gang nối bằng phương pháp mặt bích, D100/80mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Côn thu gang nối bằng phương pháp mặt bích, D100/65mm | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt BU thép, D100mm | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt BU gang, D100mm | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Măng xông gang, D100mm | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | 4 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc áp lực 10Bar | 2 | cái | |
| 23 | Cảm biến mực nước | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Rọ bơm gang nối bằng phương pháp mặt bích, D114mm | 2 | cái | |
| 25 | Đệm lót cao su tấm chống rung dày 2cm | 4 | cái | |
| 26 | Thép U 80x50x5 (0,4m) | 6 | bộ | |
| 27 | Thép U 80x50x5 (0,8m) | 6 | bộ | |
| 28 | Nở sắt M8x120 | 24 | Cái | |
| 29 | Boulon chữ U sắt 8 | 6 | Cái | |
| 30 | ECU sắt 8 | 24 | Cái | |
| 31 | Bê tông bệ máy vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | 0,593 | m3 | |
| 32 | Lắp đặt trụ cứu hoả, D100mm, 2 cửa D65 | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà có mái che, D1000x625x220mm | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt lăng phun D65xD13 + vòi chữa cháy chữa cháy D50, L=30m | 2 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường, D650x450x220mm | 6 | cái | |
| 36 | Lắp đặt lăng phun, D50 | 6 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt vòi chữa cháy D50, L= 30m | 6 | cuộn | |
| 38 | Lắp đặt van góc, D50 | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt đầu khớp nối, D50 | 6 | cái | |
| 40 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 7 | Cái | |
| 41 | Bình chữa cháy MFZ4 | 17 | bình | |
| 42 | Bình chữa cháy MT3 | 17 | bình | |
| 43 | Kệ sắt tráng kẽm 2 bình chữa cháy | 17 | bộ | |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, loại dây CVV 4x10,0mm2 | 6 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CVV 2x1,5mm2 | 6 | m | |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn, loại dây CV 1x10,0mm2 | 6 | m | |
| 47 | Lắp đặt MCB 3P-40A-10kA | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D40mm | 6 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D32mm | 10 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20mm | 6 | m | |
| 51 | Đóng cọc tiếp địa, D16x2400 | 6 | cọc | |
| 52 | Kéo rải dây cáp đồng trần 50mm2 | 17 | m | |
| 53 | Kẹp cọc tiếp địa | 6 | cái | |
| 54 | Trung tâm báo cháy 8 zone | 1 | bộ | |
| 55 | Lắp đặt đầu báo khói quang điện SensoMag S30 | 61 | cái | |
| 56 | Lắp đặt còi báo cháy SF100 | 11 | cái | |
| 57 | Nút khẩn báo cháy SensoMag MCP50 | 11 | cái | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây CXV/Fr-2x1,0mm2 | 1.200 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16mm | 800 | m | |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, diện tích hộp ≤ 40cm2 | 50 | hộp | |
| 61 | Bộ lưu điện UPS | 1 | bộ | |
| 62 | Bộ nguồn 24V | 1 | cái | |
| AH | Chống sét hạng mục PCCC và chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đ ạo LAP-CX 070 (bán kính bảo vệ 71m) | 1 | bộ | |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét mạ kẽm, D42x2,6mm, cao 3m | 1 | bộ | |
| 3 | Kéo rải dây chống sét, loại dây đồng bọc 70mm2 | 35 | m | |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa, loại dây đồng trần 95mm2 | 30 | m | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa, D16x2400 | 9 | cọc | |
| 6 | Kẹp cọc tiếp địa | 9 | cái | |
| 7 | Kẹp nối đất | 2 | cái | |
| 8 | Dây cáp thép D6 | 32 | m | |
| 9 | Tăng đơ cáp | 6 | cái | |
| 10 | Đế lắp cột thép | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D27mm | 50 | m | |
| 12 | Hộp kiểm tra tiếp địa | 1 | cái | |
| 13 | Kẹp ống nhựa vào tường, mái tôn | 50 | cái | |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 16,4 | m3 đất nguyên thổ | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 16,4 | m3 | |
| AI | Phá dỡ khối 03 phòng (01 tầng) hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 16m | 250,976 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | 11,707 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 6,298 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 66,881 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 41,67 | m2 | |
| AJ | Phá dỡ khối 04 phòng (01 tầng) hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 16m | 331,936 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | 15,508 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 8,25 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 82,198 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 55,56 | m2 | |
| AK | Phá dỡ khối 05 phòng (01 tầng) hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 16m | 374,904 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | 17,457 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 9,59 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 91,442 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 69,45 | m2 | |
| AL | Phá dỡ khối 03 phòng+khối văn phòng (02 tầng) hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m | 281,2 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 1,12 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 203,93 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | 2,052 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 59,051 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 77,772 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 87,12 | m2 | |
| AM | Phá dỡ nhà vệ sinh hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m | 75 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,611 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ trần | 46,35 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 3,377 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 16,692 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,48 | m2 | |
| AN | Phá dỡ hàng rào xây+cổng hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | 55,934 | m3 | |
| AO | Đào xúc+vận chuyển hạng mục phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25 m3 | 4,783 | 100 m3 đá hỗn hợp | |
| 2 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | 4,782 | 100 m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, loại đá hỗn hợp | 4,782 | 100 m3/1km | |
| AP | Thiết bị hệ thống PCCC | |||
| 1 | Máy bơm ly tâm động cơ điện Q>=63m3/h, H>=45m | 1 | Cái | |
| 2 | máy bơm ly tâm động cơ diesel Q>=63m3/h, H>=45m | 1 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi