Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng (gồm xây lắp và chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Tân Lãng |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng (gồm xây lắp và chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung Ương hỗ trợ, vốn tỉnh, huyện, xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:32:00 đến ngày 2021-05-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,488,903,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9705 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4049 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,049 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1839 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7497 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,324 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,88 | m2 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền sân hành lễ lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,7552 | m2 |
| 10 | Phá dỡ bia ghi danh công đức | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7478 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7312 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5448 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0313 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0313 | 100m3 |
| B | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0847 | m3 |
| 2 | Đào móng tường rào - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8963 | 100m3 |
| 3 | Đào móng tường rào - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9584 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0737 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3433 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,44 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2805 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0586 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3943 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0855 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4049 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4398 | m3 |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt phù điêu chữ Thọ đường kính 0,92m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,857 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,6346 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,3176 | m |
| 19 | Đắp hoa văn góc tường vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | HV |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,4916 | m2 |
| 21 | Lắp đặt búp sen đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 22 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,154 | m2 |
| 23 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4 | m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2402 | m3 |
| 25 | Trát hoàn thiện lại tường làm cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4796 | m2 |
| 26 | Cánh cổng nhà quản trang thép hộp, sơn chống gỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7464 | m2 |
| 27 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Bảng tên cổng làm bằng Inox mạ màu vàng, mặt bóng: "NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ TÂN LÃNG" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1091 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1091 | 100m3 |
| C | BỂ PHỐT NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng bể - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4845 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0275 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0581 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4117 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0134 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0205 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0026 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0209 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0884 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4192 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2709 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| D | NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8189 | m3 |
| 3 | Đào móng-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3822 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4801 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1315 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4621 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3252 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4232 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1062 | m3 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1402 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7146 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5774 | m3 |
| 18 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1193 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3123 | m3 |
| 20 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0186 | tấn |
| 21 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3591 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0539 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9747 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4026 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7784 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0739 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7544 | tấn |
| 29 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2012 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8223 | m3 |
| 31 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0177 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 33 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0157 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1947 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7407 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4414 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3407 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1474 | m3 |
| 39 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5905 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6193 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,8479 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,8767 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2712 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,8414 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,589 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,424 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,42 | m |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,7292 | m |
| 49 | Ốp gạch gốm hoa chanh 230x130, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2376 | m2 |
| 50 | Trang trí đỉnh trụ hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Trang trí chi tiết chân trụ hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Hoa văn tường mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Kìm nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Búp sen đá trụ lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Đắp trang trí tường hồi mái trước, mái sau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Ốp đá rối chân tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,039 | m2 |
| 57 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1801 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng nền, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4933 | 100m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1252 | m2 |
| 60 | Ốp gạch chân tường 100x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1585 | m2 |
| 62 | Ốp tường gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1925 | m2 |
| 63 | Lát bậc tam cấp, bậu cửa bằng đá Granite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7 | m2 |
| 64 | Cung cấp thép hộp mạ kẽm làm xà gồ mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5778 | tấn |
| 65 | Lắp dựng khung thép hộp mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,9344 | m2 |
| 66 | Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4493 | 100m2 |
| 67 | Ngói úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | viên |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,8479 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,0023 | m2 |
| 70 | Cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,76 | m2 |
| 71 | Cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 72 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 73 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Song cửa sổ Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| E | BỒN HOA NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 2 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3767 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,925 | m2 |
| 4 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 5 | Đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3725 | m3 |
| F | BIA GHI CÔNG ĐỨC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6731 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0067 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1154 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1172 | tấn |
| 6 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9612 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7089 | m3 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6674 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt và khắc chữ bia đá ghi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt côn thu D42x34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt chếch nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt bạc uPVC D90x48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 14 | Bịt nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Bịt nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn thu uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Cầu chắn rác Inox D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| H | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút ren trong PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn thu PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn thu PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 17 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van hai chiều D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van hai chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bồn |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa mặt + xi phông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Máy bơm Q=2,5m3/h, H=32,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| I | ĐÀI TƯỞNG NIỆM, BIA GHI DANH | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9773 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5459 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,313 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1247 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0837 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7305 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4307 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2418 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5366 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0495 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0964 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5034 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4467 | tấn |
| 17 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0545 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8508 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | m3 |
| 20 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9747 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 23 | Bê tông bệ, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | m3 |
| 24 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0693 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0211 | tấn |
| 26 | Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | tấn |
| 27 | Bê tông giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5739 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1533 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2769 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4369 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5975 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8121 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6931 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2253 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,8194 | m2 |
| 36 | Trát gờ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,16 | m |
| 37 | Ốp đá rối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3766 | m2 |
| 38 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6566 | m2 |
| 40 | Lát bậc tam cấp đá xẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1494 | m2 |
| 41 | Gạch trang trí gốm tranh lan can KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | viên |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Sản xuất lắp dựng chữ inox mạ màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Sản xuất lắp dựng ngôi sao Inox màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Sản xuất lắp dựng hoa sen Inox màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Đầu đao mái vuốt cong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,8194 | m2 |
| J | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,574 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0068 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0149 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0158 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cột cờ inox cao 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1116 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô, cự ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1116 | 100m3 |
| K | CẢI TẠO BIA GHI DANH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn bia ghi danh (2 bia) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,3608 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,3608 | m2 |
| 3 | Sơn giả đá cột bia ghi danh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5936 | m2 |
| L | BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Mua và trồng cây cau ta, chiều cao 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 2 | Mua và trồng cây lộc vừng, chiều cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cây |
| 3 | Mua và trồng cây hoa đại, chiều cao 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 4 | Mua và trồng cây hoa gạo, chiều cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cây |
| 5 | Mua và trồng cây hoa đào, chiều cao 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cây |
| 6 | Mua và trồng thảm hoa mười giờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| M | BẬC TAM CẤP NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7797 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0119 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4525 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, xây mặt bên tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2566 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,453 | m3 |
| 6 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9738 | m2 |
| 8 | Lát bậc bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m2 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng đá nguyên khối KT 15x18x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,5 | m |
| 10 | Mua đất màu bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,618 | m3 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng đá nguyên khối KT 15x18x100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | m |
| 12 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3617 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ Nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | 100m2 |
| 15 | Khối đá giả núi 0,5-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cụm |
| N | SÂN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,3 | m3 |
| 3 | Lát gạch gốm màu đỏ 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | m2 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 400x400 màu ghi xám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng đá xẻ tự nhiên 400x400x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307 | m2 |
| 6 | Mua đất màu đổ vườn cây mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m3 |
| O | ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4782 | 1m3 |
| 2 | Khung bu lông móng 4M24x700 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,214 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0365 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 6 | Mua cột đèn cao áp Sodium 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 cột |
| 8 | Lắp đèn Sodium 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 bộ |
| 9 | Mua cột+đèn hình cầu 4x70W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 cột |
| 11 | Đèn pha hắt sáng LED 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đèn LED 250W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 13 | Lắp đèn nấm sân vườn 10W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 bộ |
| 14 | Đèn trụ đá sân vườn bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 15 | Tủ điện phân phối 800x600x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt Contactor 2 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 23 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | m3 |
| 24 | Đắp cát mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,125 | m3 |
| 25 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,875 | m3 |
| 26 | Đào móng băng - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1176 | m3 |
| 28 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 cực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn LED vuông ốp trần 200x200, 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A, 6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 41 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn LED vuông ốp trần 200x200, 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 46 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 49 | Kẹp nối dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Bu lông đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 51 | Chân bật dây dẫn sét D10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,66 | m |
| 53 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,61 | m |
| 54 | Đào móng băng- Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | 1m3 |
| 55 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1176 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi