Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng (gồm xây lắp và chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210470858-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tân Lãng
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng (gồm xây lắp và chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20210470780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung Ương hỗ trợ, vốn tỉnh, huyện, xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 16:32:00 đến ngày 2021-05-08 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,488,903,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9705 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4049 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,049 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1839 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7497 m3
6 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,324 m2
7 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,88 m2
8 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
9 Phá dỡ nền sân hành lễ lát gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,7552 m2
10 Phá dỡ bia ghi danh công đức Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7478 m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7312 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5448 m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0313 100m3
15 Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0313 100m3
B TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,0847 m3
2 Đào móng tường rào - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8963 100m3
3 Đào móng tường rào - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9584 1m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0737 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3433 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,44 m3
7 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m
8 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 100m3
9 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2805 100m2
10 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0586 tấn
11 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3943 tấn
12 Bê tông giằng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0855 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4049 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4398 m3
15 Cung cấp và lắp đặt phù điêu chữ Thọ đường kính 0,92m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,857 m2
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,6346 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,3176 m
19 Đắp hoa văn góc tường vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 HV
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,4916 m2
21 Lắp đặt búp sen đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
22 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,154 m2
23 Xây bờ nóc bằng ngói bò Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,4 m
24 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2402 m3
25 Trát hoàn thiện lại tường làm cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4796 m2
26 Cánh cổng nhà quản trang thép hộp, sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7464 m2
27 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Bảng tên cổng làm bằng Inox mạ màu vàng, mặt bóng: "NGHĨA TRANG LIỆT SỸ XÃ TÂN LÃNG" Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1091 100m3
30 Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô, cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1091 100m3
C BỂ PHỐT NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng bể - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4845 1m3
2 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,486 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 100m2
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0581 tấn
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4117 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0134 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 100m2
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0205 100m2
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0026 tấn
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 tấn
12 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0884 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4192 m3
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2709 m2
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
D NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 100m3
2 Đào móng cột, trụ-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8189 m3
3 Đào móng-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3822 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4801 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
6 Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô, cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m3
7 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1315 100m2
8 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4621 m3
9 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0992 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3252 100m2
11 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,162 100m2
12 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0639 tấn
13 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4232 tấn
14 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1062 m3
15 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1402 tấn
16 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7146 tấn
17 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5774 m3
18 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1193 100m2
19 Bê tông giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3123 m3
20 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0186 tấn
21 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
22 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3591 100m2
23 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0539 tấn
24 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9747 m3
25 Ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4026 100m2
26 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7784 100m2
27 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0739 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7544 tấn
29 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2012 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8223 m3
31 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0177 100m2
32 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0039 tấn
33 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0157 tấn
34 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1947 m3
35 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7407 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4414 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3407 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1474 m3
39 Xây ốp cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5905 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6193 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,8479 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,8767 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2712 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,8414 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,589 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,424 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,42 m
48 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,7292 m
49 Ốp gạch gốm hoa chanh 230x130, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2376 m2
50 Trang trí đỉnh trụ hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Trang trí chi tiết chân trụ hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Hoa văn tường mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Kìm nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Búp sen đá trụ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
55 Đắp trang trí tường hồi mái trước, mái sau Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
56 Ốp đá rối chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,039 m2
57 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1801 m3
58 Bê tông lót móng nền, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4933 100m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1252 m2
60 Ốp gạch chân tường 100x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,35 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1585 m2
62 Ốp tường gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1925 m2
63 Lát bậc tam cấp, bậu cửa bằng đá Granite Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7 m2
64 Cung cấp thép hộp mạ kẽm làm xà gồ mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5778 tấn
65 Lắp dựng khung thép hộp mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,9344 m2
66 Lợp mái ngói 22v/m2, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4493 100m2
67 Ngói úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 viên
68 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,8479 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 279,0023 m2
70 Cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,76 m2
71 Cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính an toàn 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
72 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
74 Song cửa sổ Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
E BỒN HOA NHÀ QUẢN TRANG
1 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m2
2 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3767 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,925 m2
4 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
5 Đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3725 m3
F BIA GHI CÔNG ĐỨC
1 Đào móng cột, trụ - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6731 1m3
2 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0067 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 m3
4 Ván khuôn tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1154 100m2
5 Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1172 tấn
6 Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9612 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7089 m3
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6674 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m2
11 Cung cấp, lắp đặt và khắc chữ bia đá ghi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
G THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt côn thu D42x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Lắp đặt cút nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 Lắp đặt chếch nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Lắp đặt chếch nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Lắp đặt chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Lắp đặt Y nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp đặt Y nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Lắp đặt bạc uPVC D90x48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
12 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
13 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
14 Bịt nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Bịt nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
17 Lắp đặt cút uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp đặt côn thu uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt côn thu uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Cầu chắn rác Inox D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
H CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt cút nhựa PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
2 Lắp đặt cút nhựa PPR d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
3 Lắp đặt cút ren trong PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
4 Lắp đặt măng sông ren trong PPR d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
5 Lắp đặt măng sông ren trong PPR d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
6 Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Lắp đặt côn thu PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Lắp đặt côn thu PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
9 Lắp đặt tê PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt tê PPR D32x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt tê PPR D20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
17 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt van hai chiều D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Lắp đặt van hai chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bồn
22 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
23 Lắp đặt chậu rửa mặt + xi phông Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
24 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Máy bơm Q=2,5m3/h, H=32,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
I ĐÀI TƯỞNG NIỆM, BIA GHI DANH
1 Đào móng-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9773 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5459 1m3
3 Đào móng băng - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,313 1m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0876 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1247 m3
6 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 100m2
7 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0837 tấn
8 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7305 tấn
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4307 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2418 100m2
11 Ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5366 100m2
12 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0495 100m2
13 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0964 tấn
14 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5034 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4467 tấn
17 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0545 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8508 m3
19 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,332 m3
20 Bê tông cột, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9747 m3
21 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,495 m3
22 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0253 100m2
23 Bê tông bệ, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 m3
24 Ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0693 100m2
25 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 tấn
26 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 tấn
27 Bê tông giằng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5739 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1533 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2769 m3
30 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4369 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5975 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8121 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6931 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2253 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,8194 m2
36 Trát gờ trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,16 m
37 Ốp đá rối Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3766 m2
38 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,95 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6566 m2
40 Lát bậc tam cấp đá xẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1494 m2
41 Gạch trang trí gốm tranh lan can KT 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 viên
42 Sản xuất, lắp dựng bộ lư hương đá nguyên khối (bao gồm cả chân đỡ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Sản xuất lắp dựng chữ inox mạ màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Sản xuất lắp dựng ngôi sao Inox màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Sản xuất lắp dựng hoa sen Inox màu vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
46 Đầu đao mái vuốt cong Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,8194 m2
J CỘT CỜ
1 Đào móng băng - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,574 1m3
2 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0068 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 m3
4 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0366 100m2
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0149 tấn
6 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0158 tấn
7 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 m3
8 Lắp đặt cột cờ inox cao 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cột
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1116 100m3
10 Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô, cự ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1116 100m3
K CẢI TẠO BIA GHI DANH
1 Cạo bỏ lớp sơn bia ghi danh (2 bia) Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,3608 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,3608 m2
3 Sơn giả đá cột bia ghi danh Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5936 m2
L BỒN HOA CÂY XANH
1 Mua và trồng cây cau ta, chiều cao 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
2 Mua và trồng cây lộc vừng, chiều cao 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
3 Mua và trồng cây hoa đại, chiều cao 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
4 Mua và trồng cây hoa gạo, chiều cao 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cây
5 Mua và trồng cây hoa đào, chiều cao 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cây
6 Mua và trồng thảm hoa mười giờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
M BẬC TAM CẤP NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng băng - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7797 1m3
2 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0119 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4525 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, xây mặt bên tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2566 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,453 m3
6 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9738 m2
8 Lát bậc bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m2
9 Bó vỉa hè, đường bằng đá nguyên khối KT 15x18x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,5 m
10 Mua đất màu bồn cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,618 m3
11 Bó vỉa hè, đường bằng đá nguyên khối KT 15x18x100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 147 m
12 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,178 100m2
13 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3617 m3
14 Trồng cỏ Nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100m2
15 Khối đá giả núi 0,5-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cụm
N SÂN NỀN
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 100m3
2 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,3 m3
3 Lát gạch gốm màu đỏ 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 m2
4 Lát gạch Terrazzo 400x400 màu ghi xám Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 m2
5 Lát nền, sàn bằng đá xẻ tự nhiên 400x400x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 307 m2
6 Mua đất màu đổ vườn cây mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m3
O ĐIỆN CHỐNG SÉT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4782 1m3
2 Khung bu lông móng 4M24x700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
3 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,214 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0365 100m3
5 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
6 Mua cột đèn cao áp Sodium 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
7 Lắp dựng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 cột
8 Lắp đèn Sodium 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 bộ
9 Mua cột+đèn hình cầu 4x70W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
10 Lắp dựng cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 cột
11 Đèn pha hắt sáng LED 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
12 Lắp đèn LED 250W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 bộ
13 Lắp đèn nấm sân vườn 10W Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 bộ
14 Đèn trụ đá sân vườn bóng LED Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
15 Tủ điện phân phối 800x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A, 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A, 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Lắp đặt Contactor 2 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
22 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
23 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 m3
24 Đắp cát mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,125 m3
25 Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,875 m3
26 Đào móng băng - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,76 1m3
27 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1176 m3
28 Tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 cực Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
32 Lắp đặt đèn LED vuông ốp trần 200x200, 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
33 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A, 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A, 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A, 6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
38 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
41 Tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp đặt đèn LED vuông ốp trần 200x200, 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
44 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
46 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
49 Kẹp nối dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Bu lông đai ốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 kg
51 Chân bật dây dẫn sét D10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
52 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,66 m
53 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,61 m
54 Đào móng băng- Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,76 1m3
55 Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1176 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->