Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất thị xã Gò Công |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:31:00 đến ngày 2021-05-07 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,007,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LÁT GẠCH TERRAZZO 40x40x3 | |||
| 1 | Phá dỡ, đào hạ nền vỉa hè hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,165 | 100M3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bó vỉa BTCT hiện hữu bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,4535 | M3 |
| 3 | Vận đất, đá sau khi đào, phá dỡ vỉa hè và bó vỉa hiện hữu bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,48 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3609 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bó vỉa, đường kính cốt thép 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6409 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4008 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,907 | m3 |
| 8 | Trãi tấm nilon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,363 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 317,541 | m3 |
| 10 | Lát vỉa hè bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.572,84 | m2 |
| 11 | Mua nắp gang hố ga (tính chung công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | Cái |
| 12 | Đào hố miệng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,496 | m3 |
| 13 | Đục lỗ thông tường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | lỗ |
| 14 | Ván khuôn gỗ miệng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8294 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường miệng hố ga sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7415 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép miệng thu nước, đường kính cốt thép 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0075 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép miệng thu nước, đường kính cốt thép 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0812 | tấn |
| 18 | Gia công bằng thép hình L50x50x5, miệng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2818 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng hố ga, đường kính ống 114mm, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,872 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 114mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232 | cái |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,5981 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi