Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456727-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp, thiết bị công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210240335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:18:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,425,854,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần trung thế 35kV | |||
| 1 | Chống sét van 35kV-10kA (1 bộ/3 pha) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x50mm2 | Chương V - E HSMT | 56,135 | m |
| 6 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 35kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bảng tên báo đầu cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | Chương V - E HSMT | 13,39 | m |
| 9 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 10 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V - E HSMT | 10,39 | m |
| 12 | Cắt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 14 | md |
| 13 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 0,84 | m3 |
| 14 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 16,8 | m3 |
| 15 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 2,5238 | m3 |
| 16 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,7161 | m3 |
| 17 | Tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 56 | tấm |
| 18 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Chương V - E HSMT | 14 | m2 |
| 19 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 10,64 | m3 |
| 20 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,82 | m3 |
| 21 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,84 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 4,34 | m3 |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Chương V - E HSMT | 46,135 | m |
| 24 | Ống thép tráng kẽm DN200 | Chương V - E HSMT | 7 | m |
| 25 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 26 | Giá đỡ đầu cáp và chống sét van | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Sứ đỡ 35kV + ty sứ | Chương V - E HSMT | 13 | bộ |
| 30 | Dây buộc cổ sứ composit, loại buộc giữa | Chương V - E HSMT | 13 | sợi |
| 31 | Dây đồng bọc đấu lèo 35kV-Cu/XLPE-1x50 | Chương V - E HSMT | 6 | m |
| 32 | Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm | Chương V - E HSMT | 3 | m |
| 33 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 34 | Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 35kV | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 35 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD 35kV | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Ghế thao tác cách điện và giá đỡ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Thang trèo cột BTLT | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x50mm2 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa | Chương V - E HSMT | 6 | m |
| 42 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| B | Phần trạm biến áp 35(22)/0,4kV | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tủ RMU-35kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6, không mở rộng | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 3 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 4 | Điều khiển nhiệt và 03 điện trở sấy | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 5 | Phụ kiện tủ RMU-35kV NE-IQI các loại | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp 50kVA-22/0,4kV | Chương V - E HSMT | 1 | máy |
| 7 | Lắp đặt tủ điện RMU-35kV, 3 ngăn | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x50mm2 | Chương V - E HSMT | 9 | m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x35mm2 | Chương V - E HSMT | 3 | m |
| 10 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x35 | Chương V - E HSMT | 43 | m |
| 11 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x25 ÷ 70mm2 kèm bộ tách 3 pha | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, Cu/XLPE/PVC/20/35(40,5)kV-1x50mm2 | Chương V - E HSMT | 18,54 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 15 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Hộp che đầu cực máy biến áp | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Trụ thép đỡ máy biến áp tích hợp tủ điện hạ thế 0,4kV- 100A và tủ RMU 3 ngăn; 3 Aptomat nhánh và phụ kiện (không bao gồm tủ RMU) | Chương V - E HSMT | 1 | hợp bộ |
| 18 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 8,294 | m3 |
| 19 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 14,24 | m2 |
| 20 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,744 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,48 | m3 |
| 22 | Cốt thép D | Chương V - E HSMT | 90,85 | kg |
| 23 | Cốt thép D | Chương V - E HSMT | 86,74 | kg |
| 24 | Bu lông M28x1050x6 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | Chương V - E HSMT | 1,435 | m2 |
| 26 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 2,6885 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 5,6055 | m3 |
| 28 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm,đất cấp III | Chương V - E HSMT | 20,52 | m3 |
| 29 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 20,52 | m3 |
| 30 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Chương V - E HSMT | 1 | hệ thống |
| 31 | Biển cấm | Chương V - E HSMT | 4 | biển |
| 32 | Biển tên trạm | Chương V - E HSMT | 1 | biển |
| C | Phần thiết bị, lắp đặt chiếu sáng | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Sim số dịch vụ viễn thông | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cột thép tròn côn cao 7m dày 3mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 61 | cột |
| 7 | Cần đèn đơn mạ kẽm cao 2m vươn 1,5m | Chương V - E HSMT | 61 | cần |
| 8 | Bảng điện bakelite | Chương V - E HSMT | 61 | cái |
| 9 | Cầu đấu 4Px60A | Chương V - E HSMT | 61 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A | Chương V - E HSMT | 61 | cái |
| 11 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W (có khả năng kết nối ĐKTT) | Chương V - E HSMT | 61 | bộ |
| 12 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 | Chương V - E HSMT | 11,22 | m |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x16+1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 2.098,14 | m |
| 15 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 549 | m |
| 16 | Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 549 | m |
| 17 | Dây đồng trần M10 | Chương V - E HSMT | 2.109,36 | m |
| 18 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | Chương V - E HSMT | 62 | bộ |
| 19 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 20 | Làm đầu cáp - (3x35+1x25)mm2 | Chương V - E HSMT | 2 | đầu |
| 21 | Làm đầu cáp - (3x16+1x10)mm2 | Chương V - E HSMT | 122 | đầu |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 124 | đầu |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V - E HSMT | 1.859,36 | m |
| D | Móng cột chiếu sáng đường phố 9m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 61 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 186,66 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 36,3713 | m3 |
| 4 | Trát vữa móng cột | Chương V - E HSMT | 12,2 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 24,6287 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 183 | m |
| 7 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V - E HSMT | 61 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 36,3713 | m3 |
| E | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 0,312 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 2 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,24 | m3 |
| 4 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Chương V - E HSMT | 0,6936 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 0,207 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 3 | m |
| 7 | Khung móng tủ điện M16x450x250x650 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 0,105 | m3 |
| F | Công tác rãnh cáp ngầm chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 618,12 | m3 |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 139,4073 | m5 |
| 3 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 16.362 | viên |
| 4 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Chương V - E HSMT | 727,2 | m2 |
| 5 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 472,68 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 145,44 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi