Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434268-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210432652 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 18:05:00 đến ngày 2021-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,732,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 265,988,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi lăm triệu chín trăm tám mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC phần Sửa chữa mặt đường cũ bị hư hỏng cục bộ | 11.301 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC phần Sửa chữa mặt đường cũ bị hư hỏng cục bộ | 11.301 | m2 |
| 3 | Rải đá dăm đen dày 6cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC phần Sửa chữa mặt đường cũ bị hư hỏng cục bộ | 11.301 | m2 |
| 4 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường -Nền đường | 206,507 | m3 |
| 5 | Bê tông thành rãnh 20Mpa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường -Nền đường | 150,1047 | m3 |
| 6 | Vét hữu cơ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường -Nền đường | 214,936 | m3 |
| 7 | Cào bóc mặt đường BTN dày 3 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường cũ | 258,3333 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường cũ | 35.088,886 | m2 |
| 9 | Thảm BTNC 19 dày 6,95 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường cũ | 23.787,89 | m2 |
| 10 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Thảm tăng cường mặt đường cũ | 11.301 | m2 |
| 11 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Gia cố lề | 1.094,613 | m3 |
| 12 | Lớp CP đá dăm loại 1 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Gia cố lề | 498,8122 | m3 |
| 13 | BTXM gia cố lề 20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Gia cố lề | 897,862 | m3 |
| 14 | Cào bóc mặt đường BTN dày 3 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Vuốt nối về đường cũ | 312 | m2 |
| 15 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Vuốt nối về đường cũ | 312 | m2 |
| 16 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Vuốt nối về đường cũ | 312 | m2 |
| 17 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Vuốt nối đường ngang đường đất | 0,99 | m3 |
| 18 | Lớp đá dăm dày tb 15cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Vuốt nối đường ngang đường đất | 9 | m2 |
| 19 | Phá dỡ rãnh đá hộc | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng hoàn toàn- Sửa chữa rãnh dọc bị hư hỏng | 34,32 | m3 |
| 20 | Xây rãnh đá hộc VXM 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng hoàn toàn- Sửa chữa rãnh dọc bị hư hỏng | 34,32 | m3 |
| 21 | Trát vữa ximăng 8Mpa dày 2cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng hoàn toàn- Sửa chữa rãnh dọc bị hư hỏng | 123,76 | m2 |
| 22 | Phá dỡ rãnh đá hộc | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng thành trong | 4,32 | m3 |
| 23 | Xây rãnh đá hộc VXM 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng thành trong | 4,32 | m3 |
| 24 | Trát vữa ximăng 8Mpa dày 2cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng thành trong | 38,08 | m2 |
| 25 | Phá dỡ rãnh đá hộc | Chi tiết tại HSMT phần BVTC-Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng thành ngoài | 9,43 | m3 |
| 26 | Xây rãnh đá hộc VXM 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC-Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng thành ngoài | 9,43 | m3 |
| 27 | Trát vữa ximăng 8Mpa dày 2cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC-Rãnh hình thang đá hộc xây hỏng thành ngoài | 97,58 | m2 |
| 28 | Đá dăm đệm dày 5cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Hệ thống an toàn giao thông | 64,62 | m3 |
| 29 | BTXM gia cố lề 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Hệ thống an toàn giao thông | 64,62 | m3 |
| 30 | Hoàn trả cọc tiêu | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Hệ thống an toàn giao thông | 23 | cọc |
| 31 | Dán phản quang cọc tiêu | Chi tiết tại HSMT phần BVTC -Hệ thống an toàn giao thông | 521 | cọc |
| 32 | Dán màng phản quang biển tam giác cạnh 70cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC-Sửa chữa biển báo | 1 | Biển |
| 33 | Dán màng phản quang biển tròn D70cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC-Sửa chữa biển báo | 12 | Biển |
| 34 | Sơn kẻ đường | Chi tiết tại HSMT phần BVTC-Sửa chữa biển báo | 2.491,95 | m2 |
| B | KÈ TALUY DƯƠNG KM58+500 | |||
| 1 | Tháo dỡ rọ đá | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 1.294,7 | m3 |
| 2 | Xếp rọ đá 2x1x1(m) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 535 | rọ |
| 3 | Xếp rọ đá 2x1x0,5(m) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 107 | rọ |
| 4 | Vải địa KT | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 1.037,9 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 (bao gồm cả cút nối) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 214 | m |
| 6 | Xếp đá hộc khan | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 57,78 | m3 |
| 7 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 545,0475 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 536,07 | m3 |
| 9 | BTXM gia cố lề 12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 12,3875 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 21,4 | m3 |
| 11 | Bê tông thành rãnh 12Mpa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Hoàn trả rãnh đỉnh | 30,495 | m3 |
| 12 | Lớp CP đá dăm loại 2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC Hoàn trả rãnh đỉnh | 20,865 | m3 |
| 13 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 4,212 | m3 |
| 14 | BTXM 12Mpa bậc nước | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 19,994 | m3 |
| 15 | Lớp CP đá dăm loại 2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC- Thi công kè rọ đá | 2,6 | m3 |
| C | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Hồ sơ Thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt tại QĐ số 1892/QĐ-TCĐBVN ngày 12/4/2021 | 1 | TB |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (E=5%x(A+B+C)) | Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 5% của các chi phí đã xác định (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) trong dự toán gói thầu | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi