Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470284-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ GIÁM SÁT THI CÔNG XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và đảm bảo giao thông trong quá trình thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:16:00 đến ngày 2021-05-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,650,350,278 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường cũ dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,118 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,118 | 100m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương CSS-1h, TC 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,118 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,118 | 100m2 |
| 5 | Đào khuôn đường mở rộng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,69 | 100m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường mở rộng K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,275 | 100m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp dưới dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,129 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày 17cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,157 | 100m3 |
| 9 | Tưới nhũ tương CSS-1h, TC 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,876 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,876 | 100m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương CSS-1h, TC 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,789 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,789 | 100m2 |
| 13 | Trải cán đá mi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,59 | 100m3 |
| 14 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp dưới dày 18cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,354 | 100m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1, lớp trên dày 17cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,334 | 100m3 |
| 16 | Tưới nhũ tương CSS-1h, TC 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,106 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,106 | 100m2 |
| 18 | Cào bóc mặt đường cũ dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,26 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dày lớp bóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,26 | 100m2 |
| 20 | Tưới nhũ tương CSS-1h, TC 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,26 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nhựa C12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,26 | 100m2 |
| 22 | Tưới nhũ tương CSS-1h, TC 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,111 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,111 | 100m2 |
| 24 | Đào đất vỉa hè, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất tận dụng vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | 100m3 |
| 26 | Lu lèn nền đất vỉa hè đầm chặt K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,242 | 100m2 |
| 27 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | 100m3 |
| 28 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,42 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,511 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,825 | m3 |
| 31 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,583 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bó nền | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,626 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng bó nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,406 | m3 |
| 34 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,13 | m3 |
| 35 | Vạch sơn giảm tốc màu vàng dày 6mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m2 |
| 36 | Vạch sơn xe buýt màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,59 | m2 |
| 37 | Đào đất móng trụ biển báo, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng trụ biển báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,016 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | m3 |
| 40 | Ống thép D114 mạ kẽm, dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m |
| 41 | Bu lông mạ kẽm M12, L=14cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,62 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,62 | 100m3/km |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 11,5 km, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,62 | 100m3/km |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,678 | 100m |
| 2 | Đào đất móng mương, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,028 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát trả phui đào, đầm chặt K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,112 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng mương đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,43 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,605 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,413 | tấn |
| 7 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,524 | tấn |
| 8 | Bê tông mương đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,377 | m3 |
| 9 | Lắp đặt mương đúc sẵn trọng lượng 500kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 249 | cấu kiện |
| 10 | Chèn khe nối bằng bitum (dày 5mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,2 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mương | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,664 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,47 | tấn |
| 13 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,994 | tấn |
| 14 | Bê tông mương đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 110,076 | m3 |
| 15 | Quét Sikadur 732 tạo dính bám | Theo hồ sơ BCKTKT | 104,58 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,976 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,819 | tấn |
| 18 | Cốt thép mương D | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,607 | tấn |
| 19 | Bê tông mương đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,081 | m3 |
| 20 | Lắp đặt nắp đan trọng lượng 200kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 249 | cấu kiện |
| 21 | Ván khuôn thép hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,576 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép hầm ga D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 23 | Cốt thép hầm ga D | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,521 | tấn |
| 24 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,499 | m3 |
| 25 | Lắp đặt hầm ga đúc sẵn trọng lượng | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 26 | Ván khuôn thép móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,095 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M150 móng hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,332 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,46 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép hầm ga D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,039 | tấn |
| 30 | Cốt thép hầm ga D | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,046 | tấn |
| 31 | Cốt thép hầm ga D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,118 | tấn |
| 32 | Mạ kẽm thang hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 117,86 | kg |
| 33 | Bê tông hầm ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,984 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,177 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,063 | tấn |
| 36 | Cốt thép D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,278 | tấn |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,768 | m3 |
| 38 | Gia công thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,231 | tấn |
| 39 | Mạ kẽm thép hình đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 230,69 | kg |
| 40 | Bu lông mạ kẽm M14, L=15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 136 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đà hầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang cầu, H30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 43 | Ván khuôn thép hộp van | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,123 | 100m2 |
| 44 | Bê tông đá 1x2 M200 hộp van đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,095 | m3 |
| 45 | Tấm nhựa PVC 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,24 | m2 |
| 46 | Tấm cao su 720x223mm, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,24 | m2 |
| 47 | Thép Tấm Inox SUS 304 | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,88 | kg |
| 48 | Gia công cánh van | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,114 | tấn |
| 49 | Bu lông + đai ốc Inox SUS 304 M10, L=12cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 78 | cái |
| 50 | Bu lông + đai ốc Inox SUS 304 M10, L=5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 312 | cái |
| 51 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 156 | cái |
| 52 | Khoan tạo lỗ bê tông D12, L=5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 156 | lỗ khoan |
| 53 | Đào đất miệng thu nước đặt ống HDPE | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,821 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống HDPE D200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,176 | 100m |
| 55 | Đắp cát đầm chặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,594 | m3 |
| 56 | Ván khuôn miệng thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,568 | 100m2 |
| 57 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,29 | m3 |
| 58 | Cốt thép D | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,291 | tấn |
| 59 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,85 | m3 |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt bó vỉa, lưới chắn rác bằng gang cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 39 | cấu kiện |
| 61 | Đào đất móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,284 | 100m3 |
| 62 | Đá mi tái lập phui đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,062 | 100m3 |
| 63 | Cấp phối đá dăm loại 1 tái lập | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,073 | 100m3 |
| 64 | Cát đắp tái lập đầm chặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | 100m3 |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, H30 đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, H30 đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 67 | Bê tông đá 1x2 M.150 móng trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,788 | m3 |
| 68 | Bê tông đá 1x2 M.150 móng dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,64 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m2 |
| 70 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,82 | m3 |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 72 | Vữa xi măng M100/0,02 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | m2 |
| 73 | Joint cao su cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | mối nối |
| 74 | Cát lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,579 | m3 |
| 75 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,579 | m3 |
| 76 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,283 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép D | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,284 | tấn |
| 78 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,268 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,55 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,55 | 100m3/km |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 11,5 km, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,55 | 100m3/km |
| C | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tôn sóng hàng rào tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | 100m2 |
| 2 | Thép hình hàng rào tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,579 | tấn |
| 3 | Sơn phản quang hàng rào tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m2 |
| 4 | Ván khuôn chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,082 | 100m2 |
| 5 | Bê tông chân cột đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,612 | m3 |
| 6 | Thép hình chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,026 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hàng rào tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 256 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 256 | cái |
| 9 | Gia công hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,041 | tấn |
| 10 | Sơn phản quang hàng rào thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,589 | m2 |
| 11 | Gia công biển báo phản quang hình vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,14 | 1 m² |
| 12 | Gia công biển báo phản quang hình tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,636 | 1 m² |
| 13 | Cung cấp biển báo tròn D70cm, đèn led vàng 12V, đèn led đỏ 12V | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo vuông (25x25)cm, đèn led vàng 12V | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Đèn chớp xoay cảnh báo | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 16 | Nhân công điều tiết đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi