Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng 11 phòng chức năng và hạng mục phụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210469926-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng 11 phòng chức năng và hạng mục phụ
Số hiệu KHLCNT 20210439042
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 16:13:00 đến ngày 2021-05-10 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,408,942,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI 11 PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ THIẾT BỊ - XD
1 Đào đất bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2335 100m3
2 Đào đất bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2276 100m3
3 Đào đất đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6085 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9741 100m3
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 107,8172 m3
6 Ép trước cọc BTCT, TD: 25x25cm, L = 17,55m - đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,0235 100m
7 Ép âm (NC và M * 1,05) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,594 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (Chỉ tính NC, không tính VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 99 1 mối nối
9 Đập đầu cọc bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1656 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1231 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,943 m3
12 Đệm cát nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,312 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,4173 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9495 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,049 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 74,8897 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 77,1275 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,216 m3
20 Bê tông lanh tô, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6059 m3
21 Bê tông tấm đan, lam bê tông M250, đá mi, PCB40 - BT đúc sẵn bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9789 m3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc, cừ, đường kính cốt thép Φ6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,331 tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc, cừ, đường kính cốt thép Φ14mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4785 tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc, cừ, đường kính cốt thép Φ18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,8828 tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cọc, cừ, đường kính cốt thép Φ20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1343 tấn
26 Sản xuất và lắp thép đầu cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6264 tấn
27 Thép tấm dày 8mm nối đầu cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.372,48 kg
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Φ6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0013 tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Φ8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0104 tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Φ10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,167 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Φ12mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6547 tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Φ14mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4169 tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép Φ20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0572 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Φ6mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5449 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Φ8mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2108 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ14mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ16mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6755 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3593 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ20mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2396 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6692 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ14mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7917 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ16mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9619 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,161 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, thép tròn Φ20mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8849 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép tròn Φ8mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1089 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép tròn Φ16mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8832 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, thép tròn Φ20mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0611 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0713 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, thép tròn Φ8mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,4905 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, thép tròn Φ10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7457 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,12 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ8mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3738 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ14mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4169 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ16mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3647 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,5485 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ20mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7139 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, thép tròn Φ22mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0778 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lam, lanh tô, lan can, đan, thép tròn Φ6mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,06 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lam, lanh tô, lan can, đan, thép tròn Φ8mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,287 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lam, lanh tô, lan can, đan, thép tròn Φ10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3657 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lam, lanh tô, lan can, đan, thép tròn Φ12mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,243 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lam, lanh tô, lan can, đan, thép tròn Φ14mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8135 tấn
63 Trải tấm nilon chống mất nước xi măng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,7864 100m2
64 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép móng (BT đổ tại chỗ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7694 100m2
65 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6563 100m2
66 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,5868 100m2
67 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,4396 100m2
68 SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,4044 100m2
69 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2021 100m2
70 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3149 100m2
71 Xây tường bằng gạch không nung BT đặc 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,1287 m3
72 Xây tường bằng gạch không nung BT đặc 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,5712 m3
73 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung BT đặc 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2226 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8544 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (lan can) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,336 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Lan can) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9476 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường ngăn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,064 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 (Tường biên) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 83,4786 m3
79 Ốp chân tường bằng đá chẻ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,275 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột đất nung 98x198mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3 m2
81 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 ốp gạch 30x60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33,49 m2
82 Ốp tường trụ, cột 150x600mm, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,535 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,04 m2
84 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không sơn P) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,715 m2
85 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 690,5033 m2
86 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 731,88 m2
87 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (vật liệu tính 5 lân) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,3125 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa M75, PCB40 (trong nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87,386 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa M75, PCB40 (ngoài nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 368 m2
90 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 303,8724 m2
91 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 296,66 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 182,4 m2
93 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,34 m
94 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 686,8933 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 678,345 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 671,8724 m2
97 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 566,446 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.358,7657 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.244,791 m2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,7504 m2
101 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,956 m2
102 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 656,61 m2
103 Lát nền, sàn gạch Ceramic 300x300mm (nhám mặt)- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,7 m2
104 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,035 m2
105 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,86 m2
106 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,988 m2
107 Lắp dựng Ống inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,137 tấn
108 Ống inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137 kg
109 Gia công Li tô H30x30x1,5mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2287 tấn
110 Lắp dựng li tô thép hộp STK 30x30x1.5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2287 tấn
111 Thép H30x30x1,5mm mạ kẽm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2.228,7 kg
112 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8065 100m2
113 Trần khung thép tráng kẽm tấm nhựa 600x600mm (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 321,7 m2
114 Lắp dựng khung bảo vệ thép hộp STK 14x14 x1,2ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108,162 m2
115 Lắp dựng khung bảo vệ thép hộp STK 14x14 x1,2ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108,162 m2
116 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 336,96 1m
117 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 140,544 1m2
118 Cung cấp cửa đi bằng gổ căm xe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,56 m2
119 Cung cấp cửa sổ bằng gổ căm xe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,72 m2
120 Kính trắng dày 5ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108,162 m2
121 Sơn chuyên dụng thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108,162 1m2
122 Sơn PU (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 106,236 m2
123 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính mờ hệ 700 + phụ kiện (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
124 LD và cung cấp khung nhôm hệ 1000, kính dày 10mm + phụ kiện (NC + VL) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,61 m2
125 Lắp đặt ổ khóa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
126 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 870,606 m2
B HẠNG MỤC: KHỐI 11 PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ THIẾT BỊ - RÃNH, HỐ GA, HẦM TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2556 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6767 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8012 100m3
4 Đệm cát Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,481 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,472 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,609 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6942 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng d=10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0537 tấn
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1879 tấn
10 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=8mm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,039 tấn
11 Trải Nylon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,166 100m2
12 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1641 100m2
13 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,218 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4107 100m2
15 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,9387 m3
16 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,581 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,7994 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,538 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,365 m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 122 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: KHỐI 11 PHÒNG CHỨC NĂNG VÀ THIẾT BỊ - LD
1 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại máng đôi có chụp phảng quang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
2 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại máng phảng quang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 29 bộ
3 Lắp đặt đèn compact 22W + đế đèn E27 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
4 Lắp đặt quạt trần + Bộ điều chỉnh tốc độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
5 Lắp đặt tủ điện tole KT 200x400x800 có khóa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 tủ
6 Lắp đặt MCCB - 2P - 125A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt MCCB 2P-63A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt MCB 2P-16A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
9 Lắp đặt MCB 2P-10A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Lắp đặt Công tắc đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55 cái
11 Lắp ổ cắm đôi âm tường ( 600W ) màn che có tiếp đất Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
12 Lắp cầu chì âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
13 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 35mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
14 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
15 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 160 m
16 Lắp đặt Dây cáp đồng CVV 2x4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m
17 Lắp đặt Dây cáp đồng CVV 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 800 m
18 Lắp đặt Dây cáp đồng CV 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.800 m
19 Lắp đặt Hộp + mặt 03 thiết bị âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 hộp
20 Lắp đặt Hộp + mặt 04 thiết bị âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 hộp
21 Lắp đặt Hộp + mặt 02 thiết bị âm tường dùng cho ổ cắm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26 hộp
22 Lắp đặt Hộp + mặt âm tường dùng cho MCCB Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 hộp
23 Lắp đặt Hộp nối âm tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
24 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn - Đường kính 16mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.600 m
25 Lắp đặt ống nhựa tròn xoắn - Đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 800 m
26 Lắp đặt ống nhựa dẹp 15x30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
27 LD giá treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 28 Bộ
28 Móc treo quạt trần , thép @ 10 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 Bộ
29 Bộ tiếp địa tủ điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
30 Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
31 Kéo rải Cáp đồng trần D11mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
32 Kéo rải Cáp đồng trần D25mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m
33 Đóng Cọc tiếp địa D16x2400mm mạ đồng + kẹp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cọc
34 Nối bọc cách điện 25/25 2 bulon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0919 100m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0613 100m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4118 m3
38 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 1 cột
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 1 cấu kiện
40 Lắp đặt xà bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
41 Lắp dựng cốt thép móng d=06mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
42 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0547 100m2
43 Trải Nylon Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2576 100m2
44 Bulon D16x450mm VRS + LĐ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Bulon D16x550mm VRS + LĐ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Bulon D22x1100mm VRS + LĐ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 100m
48 Kẹp ngừng cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
49 Lắp đặt MCCB - 2P - 125A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Lắp đặt Tủ điện 220x400x600mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 1 tủ
51 Kéo rải Cáp đồng trần D11mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 m
52 Lắp đặt Ống PVC D90x3,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
53 Lắp đặt Co PVC D90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Cổ dê 90 kẹp ống PVC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
55 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 1 bộ
56 Lắp đặt kim thu sét có đầu thu sét R=54m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Gia công Ống kim thu sét L=5,0m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 LD khớp nối Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
59 Đế kim thu sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
60 Lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16x2400 + 2 Kẹp cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
61 Kéo rải dây chống sét cáp đồng trần 50mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
62 Kéo rải dây chống sét cáp đồng trần 70mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 m
63 Kẹp cố định cáp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 TT
64 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
65 Lắp đặt bộ đếm sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
66 Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
67 LD giá đở dây dẩn sét Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 Bộ
68 Bộ chằng néo thân kim thu sét ( 4 dây D4 L =6m ) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
69 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7 1m3
70 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,077 100m3
71 Cung cấp, lắp đặt bulong 20x260 + long đền Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
72 Lắp đặt Ống PVC D21x1,6mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
73 Lắp đặt Ống PVC D27x1,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
74 Lắp đặt Ống PVC D34x2mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
75 Lắp đặt Ống PVC D49x2,4mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
76 Lắp đặt Ống PVC D60x2,8mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
77 Lắp đặt Ống PVC D114x4,9mm ( NC * 1,15 & VL*1,56) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
78 Lắp đặt Co PVC D21mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
79 Lắp đặt Co PVC D49mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt Co PVC D60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
81 Lắp đặt Co PVC D114mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt Tê PVC D21mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt Co giảm PVC D21/27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Lắp đặt Co giảm PVC D34/27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt Lavabo + bộ xả Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
87 Lắp đặt xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt van Đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->