Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210470003-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hợp Thanh
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210449539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Hợp Thanh, ngân sách huyện Mỹ Đức hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 16:10:00 đến ngày 2021-05-08 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,431,863,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, KÈ, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 858,6195 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 462,23 m3
3 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) Chương V 199,226 m3
4 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) Chương V 17,9303 100m3
5 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) Chương V 2.378,2884 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,2617 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 15,7851 100m3
8 Đất đồi đầm chặt K98 (hệ số đầm 1,16) Chương V 1.433,7716 m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 12,3601 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 10,3431 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V 7,5091 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V 41,7147 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V 41,7147 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V 41,7147 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V 41,7147 100m2
16 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 13,2085 100m3
17 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V 13,2085 100m3
18 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V 13,2085 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 19,9226 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V 19,9226 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 19,9226 100m3
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V 6,3075 100m2
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C Chương V 6,3075 100m2
24 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V 0,5438 100m3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 27,19 m3
26 Lát gạch block tự chèn Chương V 543,78 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 24,94 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,6314 100m2
29 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Chương V 316 m
30 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan rãnh ghé, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,688 m3
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chương V 1,5547 100m2
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 632 cái
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 297,893 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 26,8104 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,9027 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 26,8866 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V 26,8866 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 26,8866 100m3
39 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc Chương V 890,8335 100m
40 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 142,53 m3
41 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 1.282,8 m3
42 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao Chương V 1.589,01 m3
43 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chương V 0,5984 100m2
44 Ống nhựa PVC D76mm Chương V 187 m
45 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 335,88 m2
46 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V 165,021 100m
47 Phên nứa Chương V 715,091 m2
48 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng Chương V 715,091 m3
49 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Chương V 715,091 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 56,15 m3
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè Chương V 2,2458 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,9915 tấn
53 Lan can inox Chương V 20,616 kg
54 Bu lông inox D16 Chương V 960 bộ
55 Lắp dựng trụ lan can, xích inox Chương V 20,616 tấn
56 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 50,66 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 50,66 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,8888 100m2
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 136,87 m3
60 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 711,02 m2
61 Láng đáy, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 266,63 m2
62 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 34,22 m3
63 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 4,4439 100m2
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép Chương V 2,5066 tấn
65 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 53,4 m3
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 5,963 100m2
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Chương V 0,6321 tấn
68 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 15,8635 tấn
69 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 445 cái
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 9,61 m3
71 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) Chương V 5,4353 m3
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,0481 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,0961 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,0961 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,0961 100m3
76 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V 1,47 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,47 m3
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,059 100m2
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 7,06 m3
80 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,64 m2
81 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,04 m2
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,05 m3
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1364 100m2
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép Chương V 0,0737 tấn
85 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,65 m3
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,1496 100m2
87 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính Chương V 0,0132 tấn
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,2858 tấn
89 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V 22 cái
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Chương V 79,872 m3
91 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2662 100m3
92 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 3,84 m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 28,8835 m3
94 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 1,0752 100m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,4238 tấn
96 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Chương V 24 cột
97 Cột điện bê tông ly tâm (Loại T14C đầu ngọn 190mm, đầu gốc 377mm, F đầu cột 1100Kg) Chương V 24 cột
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,5325 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,5325 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 0,5325 100m3
B HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H Chương V 1 1 tủ
2 Rải cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC (4X10)MM2 Chương V 3,93 100m
3 dây đồng D10 Chương V 393 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (trong cột đèn chiếu sáng) Chương V 128 m
5 Bóng Đèn Led chiếu sáng Chương V 16 chiếc
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột Chương V 16 cột
7 Lắp đèn cao áp ở độ cao h Chương V 16 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn luồn cáp D50/40 Chương V 3,93 100 m
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 16,44 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,164 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,164 100m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,6725 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 10,65 m3
14 Khung móng cột đèn thép bát giác Chương V 16 bộ
15 Khung móng 4M16x600 Chương V 6 bộ
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 Chương V 1 m2
17 Làm tiếp địa cho cột đèn chiếu sâng Chương V 22 1 Cọc
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính D60/50 Chương V 0,08 100m
19 Thép dẹt 40x4mm Chương V 76,5 m
20 Thép dẹt 25x4mm Chương V 5 m
21 ÊCU và long đen Chương V 17 bộ
22 Thép D10 mạ kẽm tiếp địa Chương V 40 m
23 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện Chương V 2 bộ
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 16 cái
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 48,1916 m3
26 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V 25,2994 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 22,008 m3
28 Gạch chỉ báo cáp Chương V 3.773 viên
29 Lưới báo hiệu cáp rộng 30cm Chương V 118 m2
30 Mốc sứ báo hiệu cáp Chương V 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->