Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:01:00 đến ngày 2021-05-09 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,379,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,7037 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,215 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 10,5487 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,7565 | 100m3 |
| 5 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSMT | 8,4001 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 52,235 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 8,4001 | 100m3 |
| 8 | Mua đất cấp 3 để đắp nền đường | Theo HSMT | 3.368,53 | m3 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 235,7985 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | Theo HSMT | 235,7985 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT | 41,9909 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 14,9764 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 71 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70 cm | Theo HSMT | 71 | cái |
| 15 | Mua cột biển báo | Theo HSMT | 213 | m |
| 16 | Sơn vạch tim đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo HSMT | 241,8795 | m² |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 4,0 mm | Theo HSMT | 12,375 | m2 |
| 18 | Đào móng cống hộp bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3307 | 100m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng cống hộp, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 7,09 | m3 |
| 20 | Bê tông cống hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 25,37 | m3 |
| 21 | Bê tông tường cánh cống hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 6,06 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cống hộp | Theo HSMT | 0,6216 | 100m2 |
| 23 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSMT | 21,28 | m2 |
| 24 | Cống hộp đôi BTCT M300, KT: 2x2000x2000mm dày 200mm- tải trọng C (ASTM C76- 15b- HL93) | Theo HSMT | 9,6 | m |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cống hộp bằng máy | Theo HSMT | 8 | cái |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,1102 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cống bản bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,2267 | 100m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng cống bản, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 14,45 | m3 |
| 29 | Bê tông móng cống bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 40,72 | m3 |
| 30 | Bê tông thân cống bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 56,16 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cống bản | Theo HSMT | 4,842 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mũ mố cống bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 16,29 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mũ mố cống bản | Theo HSMT | 1,7453 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cống bản, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,3259 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cống bản, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,7782 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cống bản, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,1934 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 18,5 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 1,0882 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan cống bản, ĐK >10mm | Theo HSMT | 3,4502 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Theo HSMT | 108 | cái |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,3357 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát móng rãnh thoát nước công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,1358 | 100m3 |
| 43 | Bê tông móng rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 27,166 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Theo HSMT | 0,578 | 100m2 |
| 45 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 317,3368 | m3 |
| 46 | Trát tường rãnh thoát nước, vữa XM M75, PCB40, dày 1,5cm | Theo HSMT | 1.442,44 | m2 |
| 47 | Bê tông mũ mỗ rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 258,8432 | m3 |
| 48 | Ván khuôn mũ mố rãnh thoát nước | Theo HSMT | 30,2544 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 201,696 | m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 10,7571 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm | Theo HSMT | 24,9599 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 4.202 | 1cấu kiện |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông mũ mố rãnh cũ | Theo HSMT | 68,8688 | m3 |
| 54 | Đào nạo vét rãnh - Cấp đất I | Theo HSMT | 2,3478 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển bê tông mũ mỗ cũ đã phá dỡ bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSMT | 0,6897 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất nạo vét rãnh bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSMT | 2,3478 | 100m3 |
| 57 | Đào móng cột điện bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3214 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,1071 | 100m3 |
| 59 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 2,6563 | m3 |
| 60 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 29,2188 | m3 |
| 61 | Ván khuôn móng cột điện | Theo HSMT | 0,935 | 100m2 |
| 62 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSMT | 17 | 1 bộ |
| 63 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, chiều cao cột | Theo HSMT | 17 | 1 cột |
| 64 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Theo HSMT | 20 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi