Gói thầu: Thi công xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 17:44:00 đến ngày 2021-05-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,474,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT (B+C+D) | |||
| 1 | Tấm NLMT 445WP | BVTK | 54 | Tấm |
| 2 | Cột thép tròn côn cao 9m + cần đèn đơn cao 2m | BVTK | 54 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 10m trồng mới | BVTK | 18 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm cao 8,4m trồng mới | BVTK | 3 | Cột |
| 5 | Chóa đèn chiếu sáng đường phố IP67, bóng LED 120W | BVTK | 36 | Bộ |
| 6 | Chóa đèn chiếu sáng đường phố IP67, bóng LED 150W | BVTK | 142 | Bộ |
| 7 | Hộp bảo vệ đèn trên cột BTLT | BVTK | 97 | Bộ |
| 8 | Cần đèn 1 nhánh T05 | BVTK | 41 | Bộ |
| 9 | Cần đèn 2m chụp đầu cột | BVTK | 18 | Bộ |
| 10 | Tay bắt cần đèn cột BTLT đơn 8,4m | BVTK | 20 | Bộ |
| 11 | Tay bắt cần đèn cột BTLT đơn 10,5m; 12m | BVTK | 22 | Bộ |
| 12 | Tay bắt cần đèn cột BTLT đôi 10,5m; 12m ghép dọc | BVTK | 2 | Bộ |
| 13 | Giá lắp tấm pin NLMT 445Wp | BVTK | 54 | Bộ |
| 14 | Cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x25mm2 | BVTK | 1.792 | m |
| 15 | Cáp treo vặn xoắn LV-ABC 4x16mm2 | BVTK | 1.310 | m |
| 16 | Cáp treo vặn xoắn LV-ABC 2x16mm2 | BVTK | 194 | m |
| 17 | Cáp CXV/DATA/0,6/1kV AC 2x16mm2 | BVTK | 1.795 | m |
| 18 | Cáp CXV/DATA/1,5kV DC 2x16mm2 | BVTK | 1.795 | m |
| 19 | Cáp CXV/DATA/0,6/1kV 4x16mm2 | BVTK | 1.594 | m |
| 20 | Dây điện Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | BVTK | 1.233 | m |
| 21 | Dây điện Cu/PVC/PVC-1x2,5mm2 | BVTK | 1.303 | m |
| 22 | Dây điện DC 1,5kV-2x6mm2 | BVTK | 648 | m |
| 23 | Dây điện Cu/PVC/PVC-1x2,5mm2 | BVTK | 648 | m |
| 24 | Dây đồng trần M10 | BVTK | 1.795 | m |
| 25 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | BVTK | 47 | Bộ |
| 26 | Bộ tiếp địa an toàn R2C | BVTK | 85 | Bộ |
| 27 | Bộ tiếp địa trung tính R6C cáp treo | BVTK | 14 | Bộ |
| 28 | Bộ tiếp địa trung tính R6C cáp ngầm | BVTK | 18 | Bộ |
| 29 | Ghíp nối | BVTK | 156 | Cái |
| 30 | Ghíp nối xuyên | BVTK | 16 | Cái |
| 31 | Bảng điện cửa cột | BVTK | 54 | Bảng |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm kiểu ép 25mm2 | BVTK | 16 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm kiểu ép 16mm2 | BVTK | 194 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng kiểu ép 16mm2 | BVTK | 440 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng kiểu ép 10mm2 | BVTK | 102 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng kiểu ép 6mm2 | BVTK | 108 | Cái |
| 37 | Đầu jack MC4-6mm2, IP67 | BVTK | 108 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng bấm 2,5mm2 | BVTK | 1.048 | Cái |
| 39 | Băng keo cách điện 1kV | BVTK | 151 | Cái |
| 40 | Kẹp treo | BVTK | 73 | Cái |
| 41 | Kẹp siết | BVTK | 8 | Cái |
| 42 | Xà móc | BVTK | 79 | Cái |
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | BVTK | 24 | Mét |
| 44 | Đai thép buộc ống bảo vệ cáp | BVTK | 9 | Mét |
| 45 | Khóa đai thép | BVTK | 6 | Cái |
| 46 | Cáp đồng cách điện PVC 0,6/1kV ĐK-CVV-4x25mm2 | BVTK | 24 | Mét |
| 47 | Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp Ø65/50 | BVTK | 18 | Mét |
| 48 | Đầu cốt đồng ép cỡ dây 25mm2 | BVTK | 24 | Cái |
| 49 | Kẹp TFP nối ống với tủ điện KE-50 | BVTK | 6 | Cái |
| 50 | Nút loe NL-50 | BVTK | 6 | Cái |
| 51 | Băng keo cách điện 1kV | BVTK | 3 | Cái |
| 52 | Dây đồng trần M35 | BVTK | 4 | m |
| 53 | Đầu cốt đồng ép cỡ dây 35mm2 | BVTK | 4 | Cái |
| 54 | Cùm lắp tủ điện cột BTLT | BVTK | 2 | Bộ |
| 55 | Làm đầu cáp - 4x25mm2 | BVTK | 4 | Đầu |
| 56 | Làm đầu cáp - 4x16mm2 | BVTK | 12 | Đầu |
| 57 | Làm đầu cáp - 2x16mm2 | BVTK | 98 | Đầu |
| 58 | Luồn cáp cửa cột | BVTK | 12 | Đầu |
| 59 | Đánh số cột | BVTK | 113 | Cột |
| 60 | Bảng điện cửa cột | BVTK | 54 | Bảng |
| B | PHẦN CÔNG TÁC XÂY LẮP LÀM MỚI | |||
| 1 | Móng tủ điện | BVTK | 6 | Móng |
| 2 | Móng cột thép tròn côn cao 11m | BVTK | 54 | Móng |
| 3 | Hố ga qua đường | BVTK | 38 | Móng |
| 4 | Móng đơn cột BTLT 10m | BVTK | 18 | Móng |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50 | BVTK | 5.185 | m |
| 6 | Móng đơn cột BTLT 8,4m | BVTK | 3 | Móng |
| 7 | Ống thép tráng kẽm D80 | BVTK | 866 | m |
| 8 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | BVTK | 445 | m3 |
| 9 | Đệm cát rãnh cáp ngầm bằng đầm cóc, K =0,9 | BVTK | 111 | m3 |
| 10 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | BVTK | 13.900 | viên |
| 11 | Lưới ni Lông báo hiệu cáp ngầm b = 400 | BVTK | 1.390 | m |
| 12 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | BVTK | 334 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ 5T phạm vi 5km | BVTK | 111 | m3 |
| C | PHẦN THAY THẾ - THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo choá đèn, chao cao áp, choá cao áp ở độ cao ≤12m | BVTK | 55 | Bộ |
| 2 | Lắp chóa đèn độ cao H | BVTK | 168 | Bộ |
| D | PHẦN HẠNG MỤC CHUNG, THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp treo vặn xoắn ABC 4x16mm2; Knc*1,5 | BVTK | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/0,6/1kV: 2x16mm2; Knc*1,5 | BVTK | 2 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC/0,6/1kV: 4x16mm2; Knc*1,5 | BVTK | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp Cu/PVC/PVC-2x6mm2; Knc*1,5 | BVTK | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm cáp Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2; Knc*1,5 | BVTK | 1 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cáp Cu/PVC/PVC-1x2,5mm2; Knc*1,5 | BVTK | 1 | sợi |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat, khởi động từ, dòng điện ≤50A | BVTK | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm đèn chiếu sáng | BVTK | 2 | mẫu |
| 9 | Thí nghiệm tấm pin năng lượng | BVTK | 1 | mẫu |
| 10 | Thí nghiệm thiết bị Inverter | BVTK | 1 | mẫu |
| 11 | Thí nghiệm pin lưu trữ Lithium | BVTK | 1 | mẫu |
| 12 | Kiểm tra chỉ số điện trở đất | BVTK | 40 | vị trí |
| 13 | Kiểm tra độ rọi đèn chiếu sáng | BVTK | 10 | vị trí |
| E | PHẦN CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Vỏ tủ điện NLMT 48V-200Ah và thiết bị phụ | BVTK (Sinco hoặc tương đương) | 2 | Bộ |
| 2 | Vỏ tủ điện NLMT 48V-400Ah và thiết bị phụ | BVTK (Sinco hoặc tương đương) | 4 | Bộ |
| 3 | Router 3G + sim 3G sẵn thuê bao 24 tháng dung lượng 1Gb/tháng | (TPLIN hoặc tương đương) | 49 | Bộ |
| 4 | Inverter 48V-5000W-Hybrid có hòa lưới 2 chiều nhận và phát, tích hợp bộ sạc MPPT | Mục 3 Chương 2: Yêu cầu về thông số kỹ thuật thiết bị | 6 | Bộ |
| 5 | Pin lithium 48V-50Ah | Mục 3 Chương 2: Yêu cầu về thông số kỹ thuật thiết bị | 40 | Cái |
| 6 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | BVTK (Sinco hoặc tương đương) | 2 | Bộ |
| 7 | Tủ điện công tơ 3 pha 0,4kV-50A | BVTK (Sinco hoặc tương đương) | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi