Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình Nâng cấp đường dây trung hạ thế huyện Xuân Lộc năm 2020 chống quá tải khu vực xã Xuân Tâm, Xuân Hòa, Xuân Trường , Thị trấn Gia Ray;

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210467985-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình Nâng cấp đường dây trung hạ thế huyện Xuân Lộc năm 2020 chống quá tải khu vực xã Xuân Tâm, Xuân Hòa, Xuân Trường , Thị trấn Gia Ray;
Số hiệu KHLCNT 20210320164
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn vay thương mại và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 225 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 17:34:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,348,250,981 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,500,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M8
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 xem bản vẽ 45 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 45 bộ
B Móng bê tông trụ đôi 8,4m (Max 150)
1 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 26 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 26 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 26 bộ
4 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng xem bản vẽ 26 bộ
5 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 xem bản vẽ 13,3 m3
C Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 xem bản vẽ 62 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 62 bộ
D Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng xem bản vẽ 14 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 14 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 14 bộ
4 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 14 bộ
5 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 Mô tả kỷ thuật chương V 15,876 m3
E Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng xem bản vẽ 5 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 5 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 5 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 5 bộ
5 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 xem bản vẽ 5,67 m3
F Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) Điện lực cấp 50,4 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỷ thuật chương V 30 bộ
3 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỷ thuật chương V 30 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) Mô tả kỷ thuật chương V 60 cái
5 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu Mô tả kỷ thuật chương V 30 bộ
6 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 Mô tả kỷ thuật chương V 30 bộ
7 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỷ thuật chương V 50,4 kg
8 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 xem bản vẽ 30 bộ
G Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) Điện lực cấp 36,36 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc xem bản vẽ 18 bộ
3 Kẹp ép WR 279 xem bản vẽ 18 cái
4 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) xem bản vẽ 36 cái
5 Kéo dây tiếp địa xem bản vẽ 36,36 kg
6 Ống PVC D21x1,6mm xem bản vẽ 27 m
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 xem bản vẽ 18 cọc
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu xem bản vẽ 18 bộ
9 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 xem bản vẽ 18 bộ
H Tiếp địa lặp lại (CHỐNG SÉT)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (6m) Điện lực cấp 6,7 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỷ thuật chương V 5 bộ
3 Dây đai thép 20x1 dài 1 + khóa đai Mô tả kỷ thuật chương V 15 cái
4 Sắt D10 (7,5m) Mô tả kỷ thuật chương V 23,15 kg
5 cosse ép 25 Mô tả kỷ thuật chương V 5 cái
6 cosse ép 70 Mô tả kỷ thuật chương V 5 cái
7 côllier d10(d195) Mô tả kỷ thuật chương V 5 cái
8 côllier d10(d207) Mô tả kỷ thuật chương V 10 cái
9 bulon12x50+long đền Mô tả kỷ thuật chương V 10 cái
10 Que hàn Mô tả kỷ thuật chương V 10 cái
11 Ống PVC D60x2,8mm Mô tả kỷ thuật chương V 10 m
12 kẹp Wr189 Mô tả kỷ thuật chương V 10 cái
13 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỷ thuật chương V 6,7 kg
14 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 xem bản vẽ 5 cọc
I Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 97 trụ
2 Dựng trụ BTLT Mô tả kỷ thuật chương V 97 trụ
J Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Điện lực cấp 88 trụ
2 Dựng trụ BTLT Mô tả kỷ thuật chương V 88 trụ
K Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) 12 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới Mô tả kỷ thuật chương V 12 trụ
L Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Điện lực cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Điện lực cấp 2 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 2 bộ
4 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 2 bộ
5 Lắp xà compoxit 2,4m ( Mô tả kỷ thuật chương V 1 bộ
M Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 15 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 30 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 30 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 30 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) Mô tả kỷ thuật chương V 15 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 8 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 16 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 8 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 16 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép)
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 20 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 40 thanh
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 20 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 20 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 40 bộ
6 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) Mô tả kỷ thuật chương V 10 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 121 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 121 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 242 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 121 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) Mô tả kỷ thuật chương V 121 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Điện lực cấp 24 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Điện lực cấp 24 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 24 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 24 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 24 bộ
6 Xà đỡ lệch góc 3 pha 2m - 1 mạch (50,751 kg) Mô tả kỷ thuật chương V 12 bộ
R Bộ xà đơnL75X75X8 DÀI 2.8mĐ
1 Sắt góc L75 x75 x8-2.800 (1 Ố1P) Điện lực cấp 62 thanh
2 Boulon 16x250+ long đền vuông Mô tả kỷ thuật chương V 62 bộ
3 Boulon 16x400+ long đền vuông Mô tả kỷ thuật chương V 62 bộ
4 Lắp xà cột Pi loại ≤ 24.05kg/xà Mô tả kỷ thuật chương V 62 bộ
S Bộ xà kép U100X46X45 DÀI 2800mK
1 Sắt góc U100X46X4,5 - 2.800 Điện lực cấp 22 thanh
2 Boulon 16x250+2 long đền vuông Mô tả kỷ thuật chương V 22 bộ
3 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông Mô tả kỷ thuật chương V 22 bộ
4 Lắp xà cột Pi loại ≤48.104g/xà Mô tả kỷ thuật chương V 22 bộ
T Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 Điện lực cấp 2.044,1 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 9 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Điện lực cấp 132,9 kg
4 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 240mm2 Điện lực cấp 21.193,6 mét
5 Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 185mm2 Điện lực cấp 8.864,8 mét
6 Cáp TK 50 chống sét 19/1.85 Điện lực cấp 2.475,1 mét
U Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỷ thuật chương V 53 bộ
2 Sứ ống chỉ 53 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 53 bộ
V Bộ Uclevis bắt dây chống sét
1 Uclevis Mô tả kỷ thuật chương V 71 bộ
2 Sứ ống chỉ Điện lực cấp 71 cái
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 71 bộ
W Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỷ thuật chương V 29 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỷ thuật chương V 58 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 29 bộ
X Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Điện lực cấp 547 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Điện lực cấp 547 cái
Y Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Điện lực cấp 72 cái
2 Móc treo chữ U ( ɸ18) Mô tả kỷ thuật chương V 144 cái
3 Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5mm ( 50mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỷ thuật chương V 33 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc ACD3080-TP, dài 1350mm, 30,8 ÷ 33,7mm ( 185mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỷ thuật chương V 90 cái
5 Giáp níu dừng dây bọc ACD3485-TP, dài 1390mm, 33,8 ÷ 37,5mm ( 240mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỷ thuật chương V 186 cái
Z Phụ Kiện
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỷ thuật chương V 24 cái
2 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
3 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 162 cái
5 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỷ thuật chương V 57 cái
6 Cáp đồng bọc CV240 Mô tả kỷ thuật chương V 39 mét
7 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 9 cái
8 Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 Mô tả kỷ thuật chương V 57 m
9 Oáng bọc cách điện 24kV Mô tả kỷ thuật chương V 21 m
10 Băng keo cách điện trung thế 2228(50.1mm-3,-, 1m-1.65mm) Mô tả kỷ thuật chương V 29 cuộn
11 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỷ thuật chương V 29 cuộn
12 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 9 cái
13 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss(2BULON) Mô tả kỷ thuật chương V 51 cái
14 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss (2BULON) Mô tả kỷ thuật chương V 6 cái
15 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỷ thuật chương V 16 cái
16 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỷ thuật chương V 16 cái
17 Ống nối dây cỡ 240mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 10 cái
18 Ống nối dây cỡ 120mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 15 cái
19 Ống nối dây cỡ 185mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 7 cái
20 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỷ thuật chương V 9 bộ
21 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỷ thuật chương V 3 bộ
22 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỷ thuật chương V 10 bộ
23 Bass LI bắt FCO Mô tả kỷ thuật chương V 3 Bộ
24 Giáp buộc đầu sứ đơn đở thẳng TTF 1202(50-70mm2) bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 15 cái
25 Giáp buộc cổ sứ đơn cổ sứ đơn đở góc SSF (50 -70mm2), bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 24 cái
26 Giáp buộc đầu sứ đôi SSF (50-70mm2), bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 5 cái
27 Giáp buộc đầu sứ đơn đở thẳng TTF (185-240mm2),bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 812 cái
28 Giáp buộc cổ sứ đơn góc SSF (185 -240mm2), bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 169 cái
29 Giáp buộc đầu sứ đôi TTF (185-240mm2), bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 94 cái
30 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; NCX1.1) 2,004 km
31 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 ((TC kết hợp máy kéo độ cao 0,668 km
32 Kéo dây thép TK cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; ) kéo dây mạch kép 2,427 km
33 Kéo dây nhôm bọc 185mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; NCX1.1) 8,691 km
34 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao 10,389 km
35 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; NCx0.95x1.1) kéo dây mạch kép 10,389 km
36 Lắp sứ đứng 24KV + ty 547 bộ
37 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 72 chuỗi
38 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 124 bộ
39 Bảng số trụ 88 trụ
AA PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Điện lực cấp 4.848,3 mét
2 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỷ thuật chương V 21 cuộn
3 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 98 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 92 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 48 bộ
7 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 84 bộ
8 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 68 bộ
9 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỷ thuật chương V 727 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 123 cái
11 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 53 cái
12 Móc treo chữ A Mô tả kỷ thuật chương V 14 cái
13 Ống nối dây cỡ 95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
14 Ống nối dây cỡ 70mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 29 cái
15 Võ hộp phân phối khôngi CB loại 9 cực đấu trực tiếp Mô tả kỷ thuật chương V 141 cái
16 Cáp đồng bọc CV25 Điện lực cấp 560 mét
AB Hộp MCCB phân đoạn:
1 Hộp phân đoạn MCCB 3 cực 400V-125A-30kA (bao gồm MCCB) Điện lực cấp 1 Bộ
2 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 18 cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
4 Kéo dây ABC 4x95mm2 (NCx0,7) Mô tả kỷ thuật chương V 4,753 km
5 Lắp hộp phân phối hạ thế Mô tả kỷ thuật chương V 142 bộ
6 Bảng số trụ Mô tả kỷ thuật chương V 97 trụ
7 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 3 cái
8 Dây chảy 10K Mô tả kỷ thuật chương V 3 Sợi
AC Phần TBA
1 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA Điện lực cấp 4 máy
2 FCO 24kV - 100A Điện lực cấp 12 cái
3 LA 18kV 10kA Điện lực cấp 12 cái
4 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Điện lực cấp 4 cái
5 Biến dòng 600V - 250/5A Điện lực cấp 12 cái
6 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Điện lực cấp 4 cái
AD B. PHẦN VẬT LIỆU
1 Dây chảy 6K Mô tả kỷ thuật chương V 12 Sợi
2 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
3 Chụp đầu cực LA Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
4 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỷ thuật chương V 12 bộ
5 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỷ thuật chương V 12 bộ
AE ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP
1 BỘ ĐÀ TRẠM NGỒI Điện lực cấp 4 Bộ
2 Đà U160x60x5x2100mm Điện lực cấp 8 cái
3 Đà U160x60x5x1449mm Điện lực cấp 4 cái
4 Đà U160x60x5x1700mm Điện lực cấp 8 cái
5 Đà U160x60x5x740 Điện lực cấp 4 cái
6 Đà U100x46x4,5x1100mm Điện lực cấp 8 cái
7 Đà U100x46x4,5x1100mm Điện lực cấp 4 cái
8 Đà U100x46x4.5x500mm Điện lực cấp 8 cái
9 Đà U100x46x4.5x700mm Điện lực cấp 4 cái
10 Đà U100x46x4.5x700mm Điện lực cấp 8 cái
11 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 64 bộ
12 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 16 bộ
13 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mơ tả kỷ thuật chương V 16 bộ
14 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mơ tả kỷ thuật chương V 12 bộ
15 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mơ tả kỷ thuật chương V 12 bộ
16 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mơ tả kỷ thuật chương V 12 bộ
17 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) Mơ tả kỷ thuật chương V 4 bộ
AF Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Điện lực cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Điện lực cấp 8 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 8 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) Mơ tả kỷ thuật chương V 4 bộ
AG Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Điện lực cấp 4 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Điện lực cấp 8 thanh
3 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m ( Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
AH Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2 (5m) Điện lực cấp 58 kg
2 Cáp đồng bọc CV25 (5m) Điện lực cấp 15 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỷ thuật chương V 50 bộ
4 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỷ thuật chương V 10 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỷ thuật chương V 8 m
6 Oác xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỷ thuật chương V 30 cái
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỷ thuật chương V 50 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỷ thuật chương V 258 m
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu Mô tả kỷ thuật chương V 7 bộ
10 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 Mô tả kỷ thuật chương V 7 bộ
AI Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
AJ Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Điện lực cấp 102 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỷ thuật chương V 12 bộ
5 Sứ đứng 24KV Điện lực cấp 12 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
7 Giáp buộc đầu sứ đơn đở thẳng TTF 1202(50-70mm2) bán dẫn PLP Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 102 m
AK Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV185 Điện lực cấp 96 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Điện lực cấp 224 mét
3 Cáp đồng bọc CV95 Điện lực cấp 36 mét
4 Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 24 cái
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss (2BULON) Mô tả kỷ thuật chương V 28 cái
6 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỷ thuật chương V 4 cái
7 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỷ thuật chương V 146 cái
8 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỷ thuật chương V 56 cái
9 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỷ thuật chương V 72 m
11 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỷ thuật chương V 8 bộ
12 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỷ thuật chương V 8 cái
13 Co 135 độ PVC 114 (45 độ) Mô tả kỷ thuật chương V 12 cái
14 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỷ thuật chương V 28 cái
15 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) Mô tả kỷ thuật chương V 20 bộ
16 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) Mô tả kỷ thuật chương V 12 bộ
17 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỷ thuật chương V 6 tuýp
18 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỷ thuật chương V 10 ống
19 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỷ thuật chương V 9 cuộn
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 36 m
21 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 224 m
22 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 96 m
AL Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 Điện lực cấp 8 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 24 cái
3 Bảng tên trạm Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
4 Bảng báo nguy hiểm trạm Mô tả kỷ thuật chương V 4 bộ
AM Phần trung thế:
1 Tháo sứ đứng+ty Mô tả kỷ thuật chương V 111 Sứ
2 Tháo sứ đứng + chân sứ đỉnh Mô tả kỷ thuật chương V 61 Sứ
3 Tháo chuỗi sừ treo Polymer Mô tả kỷ thuật chương V 4 Bộ
4 Tháo sứ + chân sứ đỉnh Mô tả kỷ thuật chương V 366 Bộ
5 Tháo hạ dây cu/XLPE/PVC25 (TC+ MR độ cao >10m) Mô tả kỷ thuật chương V 0,53 km
6 Tháo hạ dây cu/XLPE/PVC25 (TC+ MR độ cao Mô tả kỷ thuật chương V 0,53 km
7 Tháo hạ dây ACXV240 Mô tả kỷ thuật chương V 0,63 km
8 Tháo ha dây ACXV240 >10m Mô tả kỷ thuật chương V 0,63 km
9 Tháo hạ, dây AXV185 Mô tả kỷ thuật chương V 1,76 km
10 Tháo hạ, dây AXV185>10m Mô tả kỷ thuật chương V 1,76 km
11 Tháo hạ, dây AXV150 Mô tả kỷ thuật chương V 10,03 km
12 Tháo hạ, dây AXV150>10m Mô tả kỷ thuật chương V 10,03 km
13 Tháo hạ, căng dây AC120>10m Mô tả kỷ thuật chương V 2,04 km
14 căng dây AC120>10m Mô tả kỷ thuật chương V 1,55 km
15 Tháo hạ dây AC70 Mô tả kỷ thuật chương V 0,68 km
16 Tháo ha dây AC50(TC + MR độ cao Mô tả kỷ thuật chương V 0,264 km
17 Tháo hạ dây AC50(TC + MR độ cao >10m) Mô tả kỷ thuật chương V 0,264 km
18 Tháo hạ dây AXV50(TC + MR độ cao >10m) Mô tả kỷ thuật chương V 0,366 km
19 Tháo, lắp xà đơn X-16Đ Mô tả kỷ thuật chương V 46 Bộ
20 Tháo lắp xà đơn X-2,0ĐL Mô tả kỷ thuật chương V 3 Bộ
21 Nhổ dựng trụ BTLT 12m 7 trụ
AN Phần TBA:
1 Tháo MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột Mô tả kỷ thuật chương V 3 máy
2 lắp MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột Mô tả kỷ thuật chương V 3 máy
3 Tháo bộ FCO Mô tả kỷ thuật chương V 3 cái
4 lắpo bộ FCO Mô tả kỷ thuật chương V 3 cái
5 Tháo bộ LA Mô tả kỷ thuật chương V 3 cái
6 lắp bộ LA Mô tả kỷ thuật chương V 3 cái
7 Tháo cáp CXV25mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 9 m
8 lắp cáp CXV25mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 6 m
9 Tháo (tháo) bộ kẹp quai + hotline Mô tả kỷ thuật chương V 3 Bộ
10 Lắp bộ kẹp quai + hotline Mô tả kỷ thuật chương V 3 boộ
11 Tháo bộ xà compoxit 2,4m Mô tả kỷ thuật chương V 1 Bộ
12 lắp bộ xà compoxit 2,4m Mô tả kỷ thuật chương V 1 Bộ
13 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 120mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 32 m
14 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 185mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 70 m
15 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 185mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 54 m
16 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 70mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 8 m
17 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 25mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 9 m
18 Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 25mm2 Mô tả kỷ thuật chương V 9 m
19 Tháo lắp tủ điện hạ thế 3 pha Mô tả kỷ thuật chương V 2 Bộ
20 lắp tủ điện hạ thế 3 pha Mô tả kỷ thuật chương V 1 Bộ
AO Phần Hạ thế:
1 Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m Mơ tả kỷ thuật chương V 13 trụ
2 Tháo hộp Domino Mơ tả kỷ thuật chương V 68 cái
3 Tháoi Rack 3 + sứ ống chỉ Mơ tả kỷ thuật chương V 53 Bộ
4 Tháo dây AV70 độ cao Mơ tả kỷ thuật chương V 3,694 km
5 Tháo dây A50 độ cao Mơ tả kỷ thuật chương V 1,847 km
6 Tháo dây ABC4x70 Mơ tả kỷ thuật chương V 0,371 km
7 Tháo Bộ chằng Mơ tả kỷ thuật chương V 8 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->