Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình Nâng cấp đường dây trung hạ thế huyện Xuân Lộc năm 2020 chống quá tải khu vực xã Xuân Tâm, Xuân Hòa, Xuân Trường , Thị trấn Gia Ray;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình Nâng cấp đường dây trung hạ thế huyện Xuân Lộc năm 2020 chống quá tải khu vực xã Xuân Tâm, Xuân Hòa, Xuân Trường , Thị trấn Gia Ray; |
| Số hiệu KHLCNT | 20210320164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn vay thương mại và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 17:34:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,348,250,981 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,500,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M8 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | xem bản vẽ | 45 | bộ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | xem bản vẽ | 45 | bộ |
| B | Móng bê tông trụ đôi 8,4m (Max 150) | |||
| 1 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 26 | bộ |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 26 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 26 | bộ |
| 4 | Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng | xem bản vẽ | 26 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | xem bản vẽ | 13,3 | m3 |
| C | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng ≤1m2 | xem bản vẽ | 62 | bộ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | xem bản vẽ | 62 | bộ |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng | xem bản vẽ | 14 | bộ |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 14 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 15,876 | m3 |
| E | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Đào đất mĩng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ cơng | xem bản vẽ | 5 | bộ |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | xem bản vẽ | 5,67 | m3 |
| F | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 8m (luồn trong thân trụ) | Điện lực cấp | 50,4 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | bộ |
| 3 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) | Mô tả kỷ thuật chương V | 60 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | bộ |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | bộ |
| 7 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỷ thuật chương V | 50,4 | kg |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | xem bản vẽ | 30 | bộ |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) | Điện lực cấp | 36,36 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | xem bản vẽ | 18 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | xem bản vẽ | 18 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởï) | xem bản vẽ | 36 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | xem bản vẽ | 36,36 | kg |
| 6 | Ống PVC D21x1,6mm | xem bản vẽ | 27 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | xem bản vẽ | 18 | cọc |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu | xem bản vẽ | 18 | bộ |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | xem bản vẽ | 18 | bộ |
| H | Tiếp địa lặp lại (CHỐNG SÉT) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (6m) | Điện lực cấp | 6,7 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | bộ |
| 3 | Dây đai thép 20x1 dài 1 + khóa đai | Mô tả kỷ thuật chương V | 15 | cái |
| 4 | Sắt D10 (7,5m) | Mô tả kỷ thuật chương V | 23,15 | kg |
| 5 | cosse ép 25 | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | cái |
| 6 | cosse ép 70 | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | cái |
| 7 | côllier d10(d195) | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | cái |
| 8 | côllier d10(d207) | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | cái |
| 9 | bulon12x50+long đền | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | cái |
| 10 | Que hàn | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | cái |
| 11 | Ống PVC D60x2,8mm | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | m |
| 12 | kẹp Wr189 | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | cái |
| 13 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỷ thuật chương V | 6,7 | kg |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | xem bản vẽ | 5 | cọc |
| I | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 97 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | Mô tả kỷ thuật chương V | 97 | trụ |
| J | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Điện lực cấp | 88 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | Mô tả kỷ thuật chương V | 88 | trụ |
| K | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | 12 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | trụ |
| L | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Điện lực cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Điện lực cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà compoxit 2,4m ( | Mô tả kỷ thuật chương V | 1 | bộ |
| M | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 15 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 30 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | Mô tả kỷ thuật chương V | 15 | bộ |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 8 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 20 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 40 | thanh |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 20 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 40 | bộ |
| 6 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | bộ |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Điện lực cấp | 121 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Điện lực cấp | 121 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 242 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 121 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) | Mô tả kỷ thuật chương V | 121 | bộ |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Điện lực cấp | 24 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Điện lực cấp | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | bộ |
| 6 | Xà đỡ lệch góc 3 pha 2m - 1 mạch (50,751 kg) | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| R | Bộ xà đơnL75X75X8 DÀI 2.8mĐ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8-2.800 (1 Ố1P) | Điện lực cấp | 62 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250+ long đền vuông | Mô tả kỷ thuật chương V | 62 | bộ |
| 3 | Boulon 16x400+ long đền vuông | Mô tả kỷ thuật chương V | 62 | bộ |
| 4 | Lắp xà cột Pi loại ≤ 24.05kg/xà | Mô tả kỷ thuật chương V | 62 | bộ |
| S | Bộ xà kép U100X46X45 DÀI 2800mK | |||
| 1 | Sắt góc U100X46X4,5 - 2.800 | Điện lực cấp | 22 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250+2 long đền vuông | Mô tả kỷ thuật chương V | 22 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông | Mô tả kỷ thuật chương V | 22 | bộ |
| 4 | Lắp xà cột Pi loại ≤48.104g/xà | Mô tả kỷ thuật chương V | 22 | bộ |
| T | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | Điện lực cấp | 2.044,1 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 9 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Điện lực cấp | 132,9 | kg |
| 4 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 240mm2 | Điện lực cấp | 21.193,6 | mét |
| 5 | Cáp 24KV AC/XLPE/PVC 185mm2 | Điện lực cấp | 8.864,8 | mét |
| 6 | Cáp TK 50 chống sét 19/1.85 | Điện lực cấp | 2.475,1 | mét |
| U | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỷ thuật chương V | 53 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | 53 | cái | |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 53 | bộ |
| V | Bộ Uclevis bắt dây chống sét | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỷ thuật chương V | 71 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | Điện lực cấp | 71 | cái |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 71 | bộ |
| W | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỷ thuật chương V | 29 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỷ thuật chương V | 58 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 29 | bộ |
| X | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Điện lực cấp | 547 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Điện lực cấp | 547 | cái |
| Y | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Điện lực cấp | 72 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( ɸ18) | Mô tả kỷ thuật chương V | 144 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc ACD2260-TP, dài 1100mm, 20,1 ÷ 23,5mm ( 50mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỷ thuật chương V | 33 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc ACD3080-TP, dài 1350mm, 30,8 ÷ 33,7mm ( 185mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỷ thuật chương V | 90 | cái |
| 5 | Giáp níu dừng dây bọc ACD3485-TP, dài 1390mm, 33,8 ÷ 37,5mm ( 240mm2) + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỷ thuật chương V | 186 | cái |
| Z | Phụ Kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 162 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỷ thuật chương V | 57 | cái |
| 6 | Cáp đồng bọc CV240 | Mô tả kỷ thuật chương V | 39 | mét |
| 7 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | cái |
| 8 | Oáng co nhiệt cách điện 24kV D60 | Mô tả kỷ thuật chương V | 57 | m |
| 9 | Oáng bọc cách điện 24kV | Mô tả kỷ thuật chương V | 21 | m |
| 10 | Băng keo cách điện trung thế 2228(50.1mm-3,-, 1m-1.65mm) | Mô tả kỷ thuật chương V | 29 | cuộn |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỷ thuật chương V | 29 | cuộn |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss(2BULON) | Mô tả kỷ thuật chương V | 51 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss (2BULON) | Mô tả kỷ thuật chương V | 6 | cái |
| 15 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỷ thuật chương V | 16 | cái |
| 16 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỷ thuật chương V | 16 | cái |
| 17 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | cái |
| 18 | Ống nối dây cỡ 120mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 15 | cái |
| 19 | Ống nối dây cỡ 185mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 7 | cái |
| 20 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | bộ |
| 21 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | bộ |
| 22 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | bộ |
| 23 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Giáp buộc đầu sứ đơn đở thẳng TTF 1202(50-70mm2) bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 15 | cái |
| 25 | Giáp buộc cổ sứ đơn cổ sứ đơn đở góc SSF (50 -70mm2), bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | cái |
| 26 | Giáp buộc đầu sứ đôi SSF (50-70mm2), bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 5 | cái |
| 27 | Giáp buộc đầu sứ đơn đở thẳng TTF (185-240mm2),bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 812 | cái |
| 28 | Giáp buộc cổ sứ đơn góc SSF (185 -240mm2), bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 169 | cái |
| 29 | Giáp buộc đầu sứ đôi TTF (185-240mm2), bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 94 | cái |
| 30 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; NCX1.1) | 2,004 | km | |
| 31 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 ((TC kết hợp máy kéo độ cao | 0,668 | km | |
| 32 | Kéo dây thép TK cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; ) kéo dây mạch kép | 2,427 | km | |
| 33 | Kéo dây nhôm bọc 185mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; NCX1.1) | 8,691 | km | |
| 34 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao | 10,389 | km | |
| 35 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 240mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m; NCx0.95x1.1) kéo dây mạch kép | 10,389 | km | |
| 36 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 547 | bộ | |
| 37 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 72 | chuỗi | |
| 38 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 124 | bộ | |
| 39 | Bảng số trụ | 88 | trụ | |
| AA | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Điện lực cấp | 4.848,3 | mét |
| 2 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỷ thuật chương V | 21 | cuộn |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 98 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 92 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 48 | bộ |
| 7 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 84 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 68 | bộ |
| 9 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỷ thuật chương V | 727 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 123 | cái |
| 11 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 53 | cái |
| 12 | Móc treo chữ A | Mô tả kỷ thuật chương V | 14 | cái |
| 13 | Ống nối dây cỡ 95mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 14 | Ống nối dây cỡ 70mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 29 | cái |
| 15 | Võ hộp phân phối khôngi CB loại 9 cực đấu trực tiếp | Mô tả kỷ thuật chương V | 141 | cái |
| 16 | Cáp đồng bọc CV25 | Điện lực cấp | 560 | mét |
| AB | Hộp MCCB phân đoạn: | |||
| 1 | Hộp phân đoạn MCCB 3 cực 400V-125A-30kA (bao gồm MCCB) | Điện lực cấp | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỷ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Kéo dây ABC 4x95mm2 (NCx0,7) | Mô tả kỷ thuật chương V | 4,753 | km |
| 5 | Lắp hộp phân phối hạ thế | Mô tả kỷ thuật chương V | 142 | bộ |
| 6 | Bảng số trụ | Mô tả kỷ thuật chương V | 97 | trụ |
| 7 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 3 | cái |
| 8 | Dây chảy 10K | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | Sợi |
| AC | Phần TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Điện lực cấp | 4 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 3 | LA 18kV 10kA | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 5 | Biến dòng 600V - 250/5A | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 6 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Điện lực cấp | 4 | cái |
| AD | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | Sợi |
| 2 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 3 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| AE | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | BỘ ĐÀ TRẠM NGỒI | Điện lực cấp | 4 | Bộ |
| 2 | Đà U160x60x5x2100mm | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5x1449mm | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5x1700mm | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 5 | Đà U160x60x5x740 | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 6 | Đà U100x46x4,5x1100mm | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4,5x1100mm | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4.5x500mm | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4.5x700mm | Điện lực cấp | 4 | cái |
| 10 | Đà U100x46x4.5x700mm | Điện lực cấp | 8 | cái |
| 11 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 64 | bộ |
| 12 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 16 | bộ |
| 13 | Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mơ tả kỷ thuật chương V | 16 | bộ |
| 14 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mơ tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| 15 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mơ tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| 16 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mơ tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| 17 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | Mơ tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| AF | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡû sứ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Điện lực cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Điện lực cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | Mơ tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| AG | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Điện lực cấp | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Điện lực cấp | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m ( | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| AH | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (5m) | Điện lực cấp | 58 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25 (5m) | Điện lực cấp | 15 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỷ thuật chương V | 50 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | m |
| 6 | Oác xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỷ thuật chương V | 30 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỷ thuật chương V | 50 | cọc |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỷ thuật chương V | 258 | m |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu | Mô tả kỷ thuật chương V | 7 | bộ |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | Mô tả kỷ thuật chương V | 7 | bộ |
| AI | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| AJ | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Điện lực cấp | 102 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24KV | Điện lực cấp | 12 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Giáp buộc đầu sứ đơn đở thẳng TTF 1202(50-70mm2) bán dẫn PLP | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 102 | m |
| AK | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV185 | Điện lực cấp | 96 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Điện lực cấp | 224 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95 | Điện lực cấp | 36 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss (2BULON) | Mô tả kỷ thuật chương V | 28 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỷ thuật chương V | 146 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỷ thuật chương V | 56 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | cái |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỷ thuật chương V | 72 | m |
| 11 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | bộ |
| 12 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | cái |
| 13 | Co 135 độ PVC 114 (45 độ) | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | cái |
| 14 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỷ thuật chương V | 28 | cái |
| 15 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | Mô tả kỷ thuật chương V | 20 | bộ |
| 16 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | Mô tả kỷ thuật chương V | 12 | bộ |
| 17 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỷ thuật chương V | 6 | tuýp |
| 18 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỷ thuật chương V | 10 | ống |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | cuộn |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 36 | m |
| 21 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 224 | m |
| 22 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 240mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 96 | m |
| AL | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Điện lực cấp | 8 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 24 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm trạm | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | bộ |
| AM | Phần trung thế: | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | Mô tả kỷ thuật chương V | 111 | Sứ |
| 2 | Tháo sứ đứng + chân sứ đỉnh | Mô tả kỷ thuật chương V | 61 | Sứ |
| 3 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | Mô tả kỷ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Tháo sứ + chân sứ đỉnh | Mô tả kỷ thuật chương V | 366 | Bộ |
| 5 | Tháo hạ dây cu/XLPE/PVC25 (TC+ MR độ cao >10m) | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,53 | km |
| 6 | Tháo hạ dây cu/XLPE/PVC25 (TC+ MR độ cao | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,53 | km |
| 7 | Tháo hạ dây ACXV240 | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,63 | km |
| 8 | Tháo ha dây ACXV240 >10m | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,63 | km |
| 9 | Tháo hạ, dây AXV185 | Mô tả kỷ thuật chương V | 1,76 | km |
| 10 | Tháo hạ, dây AXV185>10m | Mô tả kỷ thuật chương V | 1,76 | km |
| 11 | Tháo hạ, dây AXV150 | Mô tả kỷ thuật chương V | 10,03 | km |
| 12 | Tháo hạ, dây AXV150>10m | Mô tả kỷ thuật chương V | 10,03 | km |
| 13 | Tháo hạ, căng dây AC120>10m | Mô tả kỷ thuật chương V | 2,04 | km |
| 14 | căng dây AC120>10m | Mô tả kỷ thuật chương V | 1,55 | km |
| 15 | Tháo hạ dây AC70 | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,68 | km |
| 16 | Tháo ha dây AC50(TC + MR độ cao | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,264 | km |
| 17 | Tháo hạ dây AC50(TC + MR độ cao >10m) | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,264 | km |
| 18 | Tháo hạ dây AXV50(TC + MR độ cao >10m) | Mô tả kỷ thuật chương V | 0,366 | km |
| 19 | Tháo, lắp xà đơn X-16Đ | Mô tả kỷ thuật chương V | 46 | Bộ |
| 20 | Tháo lắp xà đơn X-2,0ĐL | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Nhổ dựng trụ BTLT 12m | 7 | trụ | |
| AN | Phần TBA: | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | máy |
| 2 | lắp MBA 1 pha 100KVA, treo trên cột | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | máy |
| 3 | Tháo bộ FCO | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | lắpo bộ FCO | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Tháo bộ LA | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | lắp bộ LA | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | cái |
| 7 | Tháo cáp CXV25mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | m |
| 8 | lắp cáp CXV25mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 6 | m |
| 9 | Tháo (tháo) bộ kẹp quai + hotline | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 10 | Lắp bộ kẹp quai + hotline | Mô tả kỷ thuật chương V | 3 | boộ |
| 11 | Tháo bộ xà compoxit 2,4m | Mô tả kỷ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 12 | lắp bộ xà compoxit 2,4m | Mô tả kỷ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 120mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 32 | m |
| 14 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 185mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 70 | m |
| 15 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 185mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 54 | m |
| 16 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 70mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 8 | m |
| 17 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 25mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | m |
| 18 | Tháo (lắp) cáp xuất HT CV 25mm2 | Mô tả kỷ thuật chương V | 9 | m |
| 19 | Tháo lắp tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỷ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 20 | lắp tủ điện hạ thế 3 pha | Mô tả kỷ thuật chương V | 1 | Bộ |
| AO | Phần Hạ thế: | |||
| 1 | Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m | Mơ tả kỷ thuật chương V | 13 | trụ |
| 2 | Tháo hộp Domino | Mơ tả kỷ thuật chương V | 68 | cái |
| 3 | Tháoi Rack 3 + sứ ống chỉ | Mơ tả kỷ thuật chương V | 53 | Bộ |
| 4 | Tháo dây AV70 độ cao | Mơ tả kỷ thuật chương V | 3,694 | km |
| 5 | Tháo dây A50 độ cao | Mơ tả kỷ thuật chương V | 1,847 | km |
| 6 | Tháo dây ABC4x70 | Mơ tả kỷ thuật chương V | 0,371 | km |
| 7 | Tháo Bộ chằng | Mơ tả kỷ thuật chương V | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi