Gói thầu: Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị doanh cụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210470760-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỘ TƯ LỆNH THỦ ĐÔ HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị doanh cụ
Số hiệu KHLCNT 20210470571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách do Tập đoàn Công nghiệp- Viễn thông Quân đội hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 17:31:00 đến ngày 2021-05-08 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,651,873,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 310,556 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,525 m3
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,185 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,19 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,479 tấn
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,815 m3
7 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,348 100m2
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,417 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,452 m3
10 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,689 100m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 33,13 m3
12 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,431 m3
13 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,694 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,298 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,745 tấn
16 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,792 100m2
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,133 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,124 100m2
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,598 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,489 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,953 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,055 tấn
23 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,183 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,71 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,725 tấn
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,638 100m2
27 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,589 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42 cái
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,559 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,074 tấn
31 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,504 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 57,937 m2
33 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,504 tấn
34 Ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,522 100m2
35 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,143 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,457 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,041 tấn
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99,964 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,5 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,7 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,651 m3
42 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,32 m3
43 Quét Sika chống thấm mái seno, ô văng 3 lớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80,196 m2
44 Cung cấp, khò màng khò chống thấm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,301 m2
45 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 đánh dốc về ga thu nước Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,596 m2
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 298,646 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 486,525 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 438,172 m2
49 Cung cấp, lắp đặt lưới trát tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 235,551 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 263,055 m2
51 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 186,388 m2
52 Trát trần ngoài nhà vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 57,5 m2
53 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 84,202 m2
54 Gian công, lắp dựng, sơn hoàn thiện con tiện XM Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 109 Cái
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 418,84 m
56 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 115,1 m
57 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,3 m
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 624,08 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.163,825 m2
60 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,300x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 104,715 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gach 150x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30,56 m2
62 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,02 m2
63 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,067 m2
64 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9 m2
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 296,736 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm VXM mác 75# Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,508 m2
67 Lát nền, sàn bằng đá Granite VXM mác 75# Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,685 m2
68 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm VXM mác 75# Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,423 m2
69 Sản xuất lắp đặt lan can tay vịn (đã bao gồm sản xuất, gia công lắp dựng lan can, tay vịn gỗ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,3 md
70 Cung cấp, lắp đặt trụ thang bằng gỗ nhóm III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,158 100m2
72 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng đồng bộ 6.38mm( đã bao gồm sản xuất, lắp đặt, phụ kiện kim khí kinlong, móc gió, kính trắng.... hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,92 m2
73 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ cửa đi 1cánh mở quay, kính trắng đồng bộ 6.38mm( đã bao gồm sản xuất, lắp đặt, phụ kiện kim khí kinlong, móc gió, kính trắng.... hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 21,58 m2
74 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ xingfa, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng đồng bộ 6.38mm( đã bao gồm sản xuất, lắp đặt, phụ kiện kim khí kinlong, móc gió, kính trắng.... hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,44 m2
75 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng đồng bộ 6.38mm( đã bao gồm sản xuất, lắp đặt, phụ kiện kim khí kinlong, móc gió, kính trắng.... hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,44 m2
76 Sản xuất lắp dựng cửa sắt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,24 m2
77 Sản xuất, lắp dựng song cửa bằng Inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 28,48 m2
78 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 38,61 m2
79 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 54,339 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 54,339 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 54,339 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,095 100m2
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
2 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
3 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
4 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
5 Lắp đặt ống nước lạnh PPR 20PN20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3 100m
6 Lắp đặt côn thu PPR D50/25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
7 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
8 Chếch PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
9 Tê nhựa PPR D25/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 cái
10 Tê nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
11 Tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 cái
12 Cút 90 nhựa PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
13 Cút 90 nhựa PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
14 Cút 90 nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 cái
15 Cút 90 nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25 cái
16 Lắp đặt cút ren nhựa PPR D25 (ren trong) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
17 Lắp đặt măng xông ren ngoài D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
18 Lắp đặt măng xông ren ngoài D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
19 Khóa 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
20 Rắc co D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
21 Rắc co D40 (bơm) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
22 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
23 Lắp đặt van 1 chiều D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
24 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
25 Trõ hút Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
26 Khóa 25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
27 Rắc co D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
28 Khóa 20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
29 Rắc co D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cái
30 Lắp đặt cút ren nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 35 cái
31 Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi xịt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 bộ
32 Lắp đặt Lavabo+ vòi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 bộ
33 Lắp đặt gương soi+ kệ gương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
34 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
35 Lắp đặt giá treo quần áo Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
36 Lắp đặt giá treo khăn mặt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
37 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
38 Lắp đặt hộp đựng giấy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
39 Lắp đặt bình nóng lạnh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 bộ
40 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 bể
41 Van phao điện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
42 Van phao cơ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
43 Máy bơm sinh hoạt 10m3/h, h=22m, Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,4 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
49 Chếch 110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23 cái
50 Chếch 90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
51 Chếch 60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
52 Y 110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
53 Y 90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
54 Y 60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
55 Tê thu 90/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
56 Lắp đặt côn PVC D110/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
57 Lắp đặt côn PVC D90/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
60 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 cái
61 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 cái
62 Tê thu 110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
63 Thoát sàn D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
64 Cầu chắn rác Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
65 Thông tắc 110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
66 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,112 100m3
67 Đắp đất nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,48 m3
68 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,572 m3
69 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,003 m3
70 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,057 100m2
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,47 m3
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 cấu kiện
73 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,027 100m2
74 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,13 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,101 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,074 tấn
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,568 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,238 m3
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,592 m2
80 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,592 m2
81 Đánh màu bể bằng XM nguyên chất Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,592 m2
82 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,898 m2
83 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,16 100m3
84 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,832 m3
85 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,516 m3
86 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,063 100m2
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,139 tấn
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,092 tấn
89 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,063 m3
90 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,201 m3
91 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,036 100m2
92 Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,516 m3
93 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,057 100m2
94 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,043 tấn
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
96 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1.5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,018 m2
97 Láng nền sàn có đánh màu, dày 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,018 m2
98 Trát thành ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,2 m2
99 Trát thành trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,8 m2
100 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,8 m2
101 Ngâm nước chống thấm bể Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,279 m3
102 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,065 100m3
103 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,116 100m3
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,603 m3
105 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,627 m3
106 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,65 m3
107 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,442 m3
108 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,019 100m2
109 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,52 m3
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,031 100m2
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,029 tấn
113 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,095 m3
114 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12,552 m2
115 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,435 100m3
116 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 19,32 m3
117 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,464 m3
118 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,224 m3
119 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,124 100m2
120 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,138 m3
121 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 74,4 m2
122 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,224 m3
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 62 cái
124 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,188 100m2
125 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,174 tấn
126 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,242 100m3
127 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (3*4)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 m
128 Lắp đặt tủ điện tổng, nhưa chống cháy, chứa 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 hộp
129 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-20A-10kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
130 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
131 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 cái
132 Lắp đặt đèn ống loại 1,2m 220V-1x18W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 bộ
133 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
134 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cái
135 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
136 Kéo rải cáp điện Cu/PVC-0.6kV (1*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 400 m
137 Kéo rải cáp điện Cu/PVC-0.6kV (1*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 280 m
138 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 300 m
139 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (3*4)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
140 Lắp đặt tủ điện tổng, tôn dày 1,5mm, chứa 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
141 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-20A-10kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
142 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
143 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
144 Lắp đặt đèn ống loại 1,2m 220V-1x18W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
145 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
146 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
147 Lắp đặt ổ cắm đôi ba chấu Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
148 Kéo rải cáp điện Cu/PVC-0.6kV (1*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50 m
149 Kéo rải cáp điện Cu/PVC-0.6kV (1*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 m
150 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75 m
151 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*6)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 m
152 Lắp đặt tủ điện tổng, chứa 9 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 hộp
153 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-30A-10kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
154 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
155 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
156 Lắp đặt đèn Dowlight Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 22 bộ
157 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
158 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
159 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
160 Lắp đặt đèn led dây Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24 bộ
161 Lắp đặt đèn máng đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 bộ
162 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
163 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (1*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 160 m
164 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (1*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 120 m
165 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 139 m
166 Lắp đặt tủ điện tổng, tôn dày 2mm, chứa 12 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 hộp
167 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-500V-150A-36kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 cái
168 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-500V-50A-22kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
169 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-20A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 cái
170 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-30A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
171 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
172 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6 cái
173 Lắp đặt các loại đèn ốp trần D220-20W KT 200x200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16 bộ
174 Lắp đặt đèn cầu thang, loại 220V-16W bóng compact Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 bộ
175 Lắp đặt công tắc - 3 cực cầu thang Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
176 Lắp đặt công tắc - 1 hạt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 cái
177 Lắp đặt công tắc - 2 hạt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
178 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6kV (3*50+35)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 141 m
179 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (3*16+10)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15 m
180 Kéo rải cáp điện Cu/PVC-0.6kV (1*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 120 m
181 Kéo rải cáp điện Cu/PVC-0.6kV (1*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 491 m
182 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D60/85mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 131 m
183 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40/50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14 m
184 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D30 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 m
185 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 281 m
186 Lắp đặt hộp chia dây các loại D120 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 hộp
187 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,75 m3
188 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,75 m3
189 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
190 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
191 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5 cọc
192 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa (thép dẹt L(40x4)mm mạ kẽm nóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 30 m
193 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60 m
194 Cọc tiếp địa thép góc L (63*63*6)mm, mạ kẽm nóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cọc
195 Hộp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
196 Dây đồng trần tiếp địa 35mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 m
197 Kẹp tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 cái
198 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,224 100m3
199 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,052 100m3
200 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,172 100m3
201 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,052 100m3
202 Lưới nilon cảnh báo cáp rộng 0.5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 80 m
203 Gạch chỉ báo cáp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.600 Viên
C SÂN VƯỜN- BỒN HOA
1 Đào san đất, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,525 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,525 100m3
3 Rải nilon lớp cách ly Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,5 100m2
4 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤ 25 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52,5 m3
5 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4 10m
6 Đào đất móng băng, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,898 m3
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,966 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn cây, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,53 m3
9 Công tác ốp gạch tường bồn hoa, gạch thẻ 60x250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,18 m2
10 Vận chuyển đất đến nơi đổ quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,554 100m3
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0647 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0169 100m3
3 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0998 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 2x4, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,8488 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,6717 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,2572 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40,594 m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,44 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,096 100m2
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0858 100m3
11 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10,8825 m3
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤ 10 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0109 tấn
13 Bu lông M14x450 + đai ốc, đệm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20 cái
14 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3128 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,3128 tấn
16 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2741 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2741 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,0203 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,6609 100m2
E Doanh cụ
F Bộ bàn ghế uống nước (01 chỉ huy)
1 Bàn trà, kính mặt bàn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
2 Ghế đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
3 Ghế giả cổ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Cái
4 Đôn giả cổ, kính mặt đôn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 Cái
5 Giường sắt 2 tầng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
6 Giường gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Bộ
G Phòng giao ban
1 Bàn họp lớn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
2 Ghế chủ tọa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
3 Ghế thành viên Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 Cái
4 Tủ áo 2 buồng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 Bộ
5 Tủ tài liệu 2 buồng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4 Bộ
6 Bàn làm việc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 cái
7 Ghế làm việc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 Cái
8 Ghế làm việc CHT Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->