Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm biến áp, hệ thống cáp ngầm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470498-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm biến áp, hệ thống cáp ngầm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 15:48:00 đến ngày 2021-05-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,675,904,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Cáp ngầm trung thế xây dựng mới | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch vỉa hè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,8 | m2 |
| 3 | Đào hào cáp bằng thủ công, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,515 | m3 |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE f195/150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 118 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE f195/150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,18 | 100m |
| 6 | Cát đen | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,136 | m3 |
| 7 | Rải cát đen rãnh cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,136 | m3 |
| 8 | Gạch làm dấu 22x10.5x6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.044 | viên |
| 9 | Xếp gạch bảo vệ rãnh cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,044 | 1000v |
| 10 | Băng báo cáp rộng 0.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 11 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất rãnh cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,5875 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,9275 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 25km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2493 | 100m3 |
| 15 | Cọc mốc báo cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 16 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 trong ống bảo vệ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,18 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 trên giá đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 19 | Đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 20 | Lắt đặt đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 21 | Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 hộp nối (3 pha) |
| C | Hoàn trả vỉa hè gạch Block | |||
| 1 | Gia cố cát vàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,704 | m3 |
| 2 | Lát gạch vỉa hè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,8 | m2 |
| 3 | Ca xe vận chuyển vật tư | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ca |
| D | Lắp đặt thiết bị Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cao áp, tủ RMU 24kV-630A-3 ngăn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 630A, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt hệ thống tụ bù 80kVAr trong tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 5 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ca |
| E | Xây lắp trạm biến áp | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,94 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1638 | 100m2 |
| 3 | Bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,431 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6331 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,521 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 7 | Bu lông đế móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 8 | Bê tông đúc móng M200, đá 1x2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,436 | m3 |
| 9 | Dây buộc thép nhỏ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | kg |
| 10 | Đinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | kg |
| 11 | Gạch thẻ trang trí | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,65 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,65 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,824 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,116 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 25km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0212 | 100m3 |
| 16 | Trụ trạm biến áp, trụ cốt thép hợp bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trụ |
| 17 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,35 | tấn |
| 18 | Hộp chụp cực hạ thế, cao thế, chụp cực MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Lắp hộp che cực máy, máng cáp cao hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1313 | tấn |
| F | Tiếp địa trạm biến áp | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 2 | Cọc tiếp địa V63*63*6*2500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 3 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 10 cọc |
| 4 | Cáp M240 - tiếp địa trung tính máy biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 5 | Cáp M50 - tiếp địa vỏ máy, giá đỡ, vỏ tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp M240 - tiếp địa trung tính máy biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | 1 m |
| 7 | Lắp đặt cáp M50 - tiếp địa vỏ máy, giá đỡ, vỏ tủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | 1 m |
| 8 | Thép dẹt 40*4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,067 | kg |
| 9 | Rải dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,25 | 10 m |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m3 |
| 11 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 đấu nối từ tủ RMU đến MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | 1 m |
| 13 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 đấu nối từ cực hạ thế MBA đến tủ hạ thế tổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | 1 m |
| 15 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 đấu nối từ tủ hạ thế tổng đến tủ tụ bù | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | 1 m |
| 17 | Đầu cáp Elbow 24kV-3x50mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 19 | Bộ đầu sứ Plug-in Bushing cho máy biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng M240 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 21 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 10 đầu cốt |
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 23 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 24 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 25 | Bọc cổ cáp trung thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Tiếp địa đầu cáp trung thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| G | Tủ RMU | |||
| 1 | Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | ống |
| 2 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Hệ thống đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| H | Phụ kiện | |||
| 1 | Biển tên trạm biến áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Biển tên tủ trung thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Biển tên tủ hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Biển an toàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Biển sơ đồ một sợi trung và hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | 1 bộ |
| 7 | Thảm cách điện 24kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Găng tay cách điện 24kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | đôi |
| 9 | Ủng cách điện 24kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | đôi |
| 10 | Bình bọt chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bình |
| 11 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Khoá cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | Ca xe cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ca |
| I | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, tủ RMU, điện áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm biến dòng điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van điện áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | tụ |
| J | Thí nghiệm vật liệu Tuyến cáp trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | sợi |
| K | Thí nghiệm vật liệu Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | sợi |
| L | Thí nghiệm toàn bộ hệ thống | |||
| 1 | Thí nghiệm dò cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | lượt |
| 2 | Thí nghiệm đồng vị pha | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | HT |
| M | Thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0.4kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Máy |
| 2 | Tủ điện trung thế RMU 3 ngăn 24kV-630A (2CD-1CC) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ hạ thế 630A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ tụ bù 80kVAr | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Tủ |
| N | Quản lý mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi