Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp, thiết bị.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210462904-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp, thiết bị.
Số hiệu KHLCNT 20210207129
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hạ Long.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 16:58:00 đến ngày 2021-05-08 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,881,348,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần trung thế 35kV
1 Tủ RMU-35kV, 03 ngăn (02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì), cách điện khí SF6, không mở rộng Chương V - E HSMT 2 trọn bộ
2 Bộ báo sự cố đầu cáp Chương V - E HSMT 2 trọn bộ
3 Điều khiển nhiệt và 03 điện trở sấy Chương V - E HSMT 2 trọn bộ
4 Tủ RMU-35kV, 04 ngăn (03 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì), cách điện khí SF6, không mở rộng Chương V - E HSMT 1 trọn bộ
5 Bộ báo sự cố đầu cáp Chương V - E HSMT 1 trọn bộ
6 Điều khiển nhiệt và 04 điện trở sấy Chương V - E HSMT 1 trọn bộ
7 Chống sét van 42kV-10kA (1 bộ/3 pha) Chương V - E HSMT 2 bộ
8 Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động Chương V - E HSMT 2 bộ
9 Lắp đặt tủ điện RMU-35kV-35kV, 3 ngăn Chương V - E HSMT 2 tủ
10 Lắp đặt tủ điện RMU-35kV-35kV, 4 ngăn Chương V - E HSMT 1 tủ
11 Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) Chương V - E HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời Chương V - E HSMT 2 bộ
13 Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x70mm2 Chương V - E HSMT 1.421,88 m
14 Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x50mm2 Chương V - E HSMT 199,41 m
15 Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W/20/35(40,5)kV-1x50mm2 Chương V - E HSMT 156,06 m
16 Vỏ tủ RMU-35kV, 03 ngăn sơn tĩnh điện, lắp đặt ngoài trời Chương V - E HSMT 2 bộ
17 Vỏ tủ RMU-35kV, 04 ngăn sơn tĩnh điện, lắp đặt ngoài trời Chương V - E HSMT 1 bộ
B Móng tủ điện RMU-35kV, 03 ngăn
1 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 3,211 m3
2 Ván khuôn gỗ Chương V - E HSMT 19,52 m2
3 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,662 m3
4 Bu lông neo M16x350 Chương V - E HSMT 8 bộ
5 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện Chương V - E HSMT 3,92 m2
6 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 0,78 m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 2,431 m3
C Móng tủ điện RMU-35kV, 04 ngăn
1 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 1,9435 m3
2 Ván khuôn gỗ Chương V - E HSMT 11,36 m2
3 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,975 m3
4 Bu lông neo M16x350 Chương V - E HSMT 4 bộ
5 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện Chương V - E HSMT 2,24 m2
6 Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 0,442 m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 1,5015 m3
8 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 35kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha Chương V - E HSMT 3 bộ
9 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x50 ÷ 95mm2 kèm bộ tách 3 pha Chương V - E HSMT 6 bộ
10 Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV-3x70mm2 Chương V - E HSMT 4 hộp
11 Tiếp địa LR6 Chương V - E HSMT 2 bộ
12 Bảng tên tủ điện và biển cấm Chương V - E HSMT 12 cái
13 Bảng tên báo đầu cáp ngầm Chương V - E HSMT 2 cái
14 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (cấp nguồn tự dùng tủ RMU) Chương V - E HSMT 40,17 m
15 Áp tô mát 1 pha 2P-20A Chương V - E HSMT 3 cái
16 Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp Chương V - E HSMT 12 cái
17 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Chương V - E HSMT 31,17 m
D Công tác rãnh cáp ngầm trung thế
1 Giá đỡ ống nhựa trên thành cầu Chương V - E HSMT 11,9 cái
2 Cắt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 16 md
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 0,9 m3
4 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 1.351,03 m3
5 Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,9 Chương V - E HSMT 263,2171 m3
6 Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,0487 m3
7 Tấm đan bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 3.076 tấm
8 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 Chương V - E HSMT 618,4 m2
9 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,9 Chương V - E HSMT 1.022,77 m3
10 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,95 Chương V - E HSMT 2,88 m3
11 Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,9 m3
12 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 325,38 m3
E Hố ga kéo cáp trung thế trên vỉa hè
1 Đào đất hố ga, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 42,12 m3
2 Ván khuôn Chương V - E HSMT 121,92 m2
3 Bê tông hố ga M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 15,12 m3
4 Bê tông nắp đan (3 nắp) M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,598 m3
5 Thép viền miệng hố ga L100x100x8 Chương V - E HSMT 527,04 kg
6 Thép viền nắp hố ga L90x90x8 Chương V - E HSMT 820,14 kg
7 Tai lắp viền miệng (6 cái) Chương V - E HSMT 2,34 kg
8 Tắc kê nở M6 Chương V - E HSMT 36 bộ
9 Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (06 bộ) Chương V - E HSMT 26,22 kg
10 Ống nhựa D200 Chương V - E HSMT 7,2 cái
11 Ống nhựa D114 Chương V - E HSMT 10,8 kg
12 Ống nhựa D90 Chương V - E HSMT 3,6 m
13 Cốt thép hố ga Chương V - E HSMT 988,68 m
14 Lắp đặt tấm đan Chương V - E HSMT 18 m
15 Đắp đất hố ga, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 7,56 m3
16 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 34,56 m3
17 Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 Chương V - E HSMT 1.637,31 m
18 Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 Chương V - E HSMT 1.637,31 m
19 Ống thép tráng kẽm DN200 Chương V - E HSMT 8 m
20 Ống thép tráng kẽm DN125 Chương V - E HSMT 8 m
21 Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế Chương V - E HSMT 77 cái
22 Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-1ĐC Chương V - E HSMT 2 cái
23 Giá đỡ đầu cáp và chống sét van Chương V - E HSMT 2 bộ
24 Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột Chương V - E HSMT 4 bộ
25 Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 Chương V - E HSMT 6 bộ
26 Sứ đỡ 35kV + ty sứ Chương V - E HSMT 28 bộ
27 Dây đồng bọc đấu lèo 35kV-Cu/XLPE-1x50 Chương V - E HSMT 12 m
28 Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm Chương V - E HSMT 6 m
29 Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 Chương V - E HSMT 40 m
30 Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 35kV Chương V - E HSMT 12 cái
31 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD 35kV Chương V - E HSMT 2 bộ
32 Giá bắt tay thao tác cầu dao Chương V - E HSMT 2 bộ
33 Ghế thao tác cách điện và giá đỡ Chương V - E HSMT 2 bộ
34 Thang trèo cột BTLT Chương V - E HSMT 2 bộ
35 Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S Chương V - E HSMT 2 bộ
36 Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S Chương V - E HSMT 2 bộ
37 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x50mm2 Chương V - E HSMT 1 bộ
38 Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x70mm2 Chương V - E HSMT 1 bộ
39 Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa Chương V - E HSMT 12 m
40 Đầu cốt đồng M50 Chương V - E HSMT 36 cái
41 Đầu cốt đồng M35 Chương V - E HSMT 16 cái
F Phần trạm biến áp 35(22)/0,4kV
1 Máy biến áp 50kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow Chương V - E HSMT 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 50kVA-35(22)/0,4kV Chương V - E HSMT 3 máy
3 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x50mm2 Chương V - E HSMT 27 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x35mm2 Chương V - E HSMT 9 m
5 Dây đồng bọc tiếp địa 0,6/1kV-Cu/PVC-1x35 Chương V - E HSMT 129 m
6 Đầu cốt đồng M50 Chương V - E HSMT 18 cái
7 Đầu cốt đồng M35 Chương V - E HSMT 18 cái
8 Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế Chương V - E HSMT 6 bộ
9 Hộp che đầu cực máy biến áp Chương V - E HSMT 3 bộ
10 Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-100A và phụ kiện Chương V - E HSMT 3 trọn bộ
G Móng cột thép trạm biến áp trên 1 cột thép
1 Đào đất hố móng, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 12,876 m3
2 Ván khuôn Chương V - E HSMT 29,61 m2
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 5,841 m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Chương V - E HSMT 0,888 m3
5 Cốt thép D Chương V - E HSMT 195,12 kg
6 Cốt thép D Chương V - E HSMT 176,586 kg
7 Bu lông M28x1050x6 Chương V - E HSMT 3 bộ
8 Ốp gạch thẻ chân móng trạm Chương V - E HSMT 4,305 m2
9 Đắp đất móng, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 4,3763 m3
10 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 8,4998 m3
11 Đào đất rãnh tiếp địa trạm,đất cấp III Chương V - E HSMT 61,56 m3
12 Đắp đất rãnh tiếp địa trạm, K = 0,9 Chương V - E HSMT 61,56 m3
13 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp Chương V - E HSMT 3 hệ thống
14 Biển cấm Chương V - E HSMT 12 biển
15 Biển tên trạm Chương V - E HSMT 3 biển
H Phần thiết bị, lắp đặt chiếu sáng
1 Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm Chương V - E HSMT 3 bộ
2 Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) Chương V - E HSMT 3 cái
3 Sim số dịch vụ viễn thông Chương V - E HSMT 3 cái
4 Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm Chương V - E HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) Chương V - E HSMT 3 cái
6 Cột thép bát giác côn cao 14m, mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 4 cột
7 Lọng bán nguyệt, lắp 4 đèn pha chiếu rộng Chương V - E HSMT 4 bộ
8 Bảng điện bakelite Chương V - E HSMT 4 cái
9 Cầu đấu 4Px60A Chương V - E HSMT 4 cái
10 Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A Chương V - E HSMT 16 cái
11 Cột thép bát giác côn cao 14m, mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 4 cột
12 Xà lắp 2 đèn pha chiếu rộng Chương V - E HSMT 8 bộ
13 Bảng điện bakelite Chương V - E HSMT 4 cái
14 Cầu đấu 4Px60A Chương V - E HSMT 4 cái
15 Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A Chương V - E HSMT 16 cái
16 Cột thép tròn côn cao 10m dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 210 cột
17 Cần đèn 1 nhánh, cao 2m, vươn 1,5m mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 210 cần
18 Bảng điện bakelite Chương V - E HSMT 210 cái
19 Cầu đấu 4Px60A Chương V - E HSMT 210 cái
20 Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A Chương V - E HSMT 210 cái
21 Cột thép tròn côn cao 6m dày 3mm mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 6 cột
22 Cần đèn 1 nhánh, cao 2m, vươn 1,5m mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E HSMT 6 cần
23 Bảng điện bakelite Chương V - E HSMT 6 cái
24 Cầu đấu 4Px60A Chương V - E HSMT 6 cái
25 Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A Chương V - E HSMT 6 cái
26 Chóa đèn pha chiếu rộng IP65, bóng LED, loại 1 (có khả năng kết nối ĐKTT) Chương V - E HSMT 32 bộ
27 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED, loại 2 (có khả năng kết nối ĐKTT) Chương V - E HSMT 210 bộ
28 Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED, loại 3 (có khả năng kết nối ĐKTT) Chương V - E HSMT 6 bộ
29 Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha Chương V - E HSMT 3 tủ
30 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 Chương V - E HSMT 33,66 m
31 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 Chương V - E HSMT 5.466,18 m
32 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x16+1x10mm2 Chương V - E HSMT 1.619,76 m
33 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 Chương V - E HSMT 1.498,38 m
34 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 1.938 m
35 Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 Chương V - E HSMT 1.938 m
36 Dây đồng trần M10 Chương V - E HSMT 8.617,98 m
37 Bộ tiếp địa an toàn R1C Chương V - E HSMT 227 bộ
38 Bộ tiếp địa trung tính R6C Chương V - E HSMT 29 bộ
39 Làm đầu cáp - (3x35+1x25)mm2 Chương V - E HSMT 6 đầu
40 Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 Chương V - E HSMT 284 đầu
41 Làm đầu cáp - (3x16+1x10)mm2 Chương V - E HSMT 86 đầu
42 Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 Chương V - E HSMT 78 đầu
43 Luồn cáp cửa cột Chương V - E HSMT 454 đầu
I Móng cột đèn pha cao 14m
1 Đào đất móng cột, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 34,68 m3
2 Ván khuôn Chương V - E HSMT 59,2 m2
3 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Chương V - E HSMT 15,48 m3
4 Trát vữa móng cột Chương V - E HSMT 4,864 m2
5 Đắp đất móng cột, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 19,2 m3
6 ống nhựa D65/50 Chương V - E HSMT 24 m
7 Khung móng cột M24x400x1500x8 Chương V - E HSMT 8 bộ
8 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 15,48 m3
J Móng cột chiếu sáng đường phố 12m
1 Đào đất móng cột, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 362,88 m3
2 Ván khuôn Chương V - E HSMT 938,7 m2
3 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Chương V - E HSMT 226,8788 m3
4 Trát vữa móng cột Chương V - E HSMT 42 m2
5 Đắp đất móng cột, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 136,0012 m3
6 ống nhựa D65/50 Chương V - E HSMT 630 m
7 Khung móng cột M24x300x300x750 Chương V - E HSMT 210 bộ
8 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 226,8788 m3
K Móng cột chiếu sáng đường phố 8m
1 Đào đất móng cột, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 6 m3
2 Ván khuôn Chương V - E HSMT 18,12 m2
3 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Chương V - E HSMT 3,5295 m3
4 Trát vữa móng cột Chương V - E HSMT 1,2 m2
5 Đắp đất móng cột, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 2,4705 m3
6 ống nhựa D65/50 Chương V - E HSMT 18 m
7 Khung móng cột M16x240x240x600 Chương V - E HSMT 6 bộ
8 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 3,5295 m3
L Móng tủ điều khiển chiếu sáng
1 Đào đất móng tủ, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 0,936 m3
2 Ván khuôn Chương V - E HSMT 6 m2
3 Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,72 m3
4 Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện Chương V - E HSMT 2,0808 m2
5 Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 0,621 m3
6 ống nhựa D65/50 Chương V - E HSMT 9 m
7 Khung móng tủ điện M16x450x200x650 Chương V - E HSMT 3 bộ
8 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 0,315 m3
9 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Chương V - E HSMT 4.913,84 m
10 Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Chương V - E HSMT 2.790,14 m
11 Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 Chương V - E HSMT 173 m
12 Măng sông ống thép tráng kẽm D80 Chương V - E HSMT 28 cái
M Công tác rãnh cáp ngầm chiếu sáng
1 Đai bắt cố định cáp trên thành cầu Chương V - E HSMT 322,8571 đai
2 Cắt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 324 md
3 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng Chương V - E HSMT 14,256 m3
4 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 Chương V - E HSMT 1.494,044 m3
5 Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 4 Chương V - E HSMT 502,18 m3
6 Đào phá đá cấp 3 rãnh cáp ngầm Chương V - E HSMT 22,44 m3
7 Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,9 Chương V - E HSMT 441,6866 m3
8 Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,95 Chương V - E HSMT 12,4224 m3
9 Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp Chương V - E HSMT 51.840 viên
10 Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 Chương V - E HSMT 2.368,8 m2
11 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,9 Chương V - E HSMT 1.497,6 m3
12 Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,95 Chương V - E HSMT 35,64 m3
13 Cấp phối đá dăm loại 1, K = 0,95 Chương V - E HSMT 11,664 m3
14 Hoàn trả mặt đường bê tông M300, đá 1x2 Chương V - E HSMT 14,256 m3
15 Vận chuyển đất thừa đổ thải Chương V - E HSMT 485,424 m3
N Phần tháo dỡ, thu hồi
1 Tháo dỡ, thu hồi cột thép chiếu sáng Chương V - E HSMT 16 cột
2 Tháo dỡ, thu hồi cần đèn đơn Chương V - E HSMT 16 cần
3 Tháo dỡ, thu hồi đèn chiếu sáng bóng Led hiện có Chương V - E HSMT 16 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->