Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp, thiết bị.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp, thiết bị. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210207129 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:58:00 đến ngày 2021-05-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,881,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần trung thế 35kV | |||
| 1 | Tủ RMU-35kV, 03 ngăn (02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì), cách điện khí SF6, không mở rộng | Chương V - E HSMT | 2 | trọn bộ |
| 2 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Chương V - E HSMT | 2 | trọn bộ |
| 3 | Điều khiển nhiệt và 03 điện trở sấy | Chương V - E HSMT | 2 | trọn bộ |
| 4 | Tủ RMU-35kV, 04 ngăn (03 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì), cách điện khí SF6, không mở rộng | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 5 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 6 | Điều khiển nhiệt và 04 điện trở sấy | Chương V - E HSMT | 1 | trọn bộ |
| 7 | Chống sét van 42kV-10kA (1 bộ/3 pha) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A, lưỡi chém ngang kèm tay truyền động | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện RMU-35kV-35kV, 3 ngăn | Chương V - E HSMT | 2 | tủ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện RMU-35kV-35kV, 4 ngăn | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt chống sét van 22-35kV (1 bộ/3 pha) | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dao cách ly và cầu dao phụ tải 22-35kV ngoài trời | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x70mm2 | Chương V - E HSMT | 1.421,88 | m |
| 14 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/20/35(40,5)kV-3x50mm2 | Chương V - E HSMT | 199,41 | m |
| 15 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W/20/35(40,5)kV-1x50mm2 | Chương V - E HSMT | 156,06 | m |
| 16 | Vỏ tủ RMU-35kV, 03 ngăn sơn tĩnh điện, lắp đặt ngoài trời | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Vỏ tủ RMU-35kV, 04 ngăn sơn tĩnh điện, lắp đặt ngoài trời | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| B | Móng tủ điện RMU-35kV, 03 ngăn | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 3,211 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương V - E HSMT | 19,52 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,662 | m3 |
| 4 | Bu lông neo M16x350 | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Chương V - E HSMT | 3,92 | m2 |
| 6 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 0,78 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 2,431 | m3 |
| C | Móng tủ điện RMU-35kV, 04 ngăn | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 1,9435 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương V - E HSMT | 11,36 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,975 | m3 |
| 4 | Bu lông neo M16x350 | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Chương V - E HSMT | 2,24 | m2 |
| 6 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 0,442 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 1,5015 | m3 |
| 8 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 35kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 35kV-3x50 ÷ 95mm2 kèm bộ tách 3 pha | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 35kV-3x70mm2 | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 11 | Tiếp địa LR6 | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 13 | Bảng tên báo đầu cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 14 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | Chương V - E HSMT | 40,17 | m |
| 15 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 16 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Chương V - E HSMT | 31,17 | m |
| D | Công tác rãnh cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Giá đỡ ống nhựa trên thành cầu | Chương V - E HSMT | 11,9 | cái |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 16 | md |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 1.351,03 | m3 |
| 5 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 263,2171 | m3 |
| 6 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,0487 | m3 |
| 7 | Tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3.076 | tấm |
| 8 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Chương V - E HSMT | 618,4 | m2 |
| 9 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 1.022,77 | m3 |
| 10 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 2,88 | m3 |
| 11 | Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 325,38 | m3 |
| E | Hố ga kéo cáp trung thế trên vỉa hè | |||
| 1 | Đào đất hố ga, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 42,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 121,92 | m2 |
| 3 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 15,12 | m3 |
| 4 | Bê tông nắp đan (3 nắp) M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,598 | m3 |
| 5 | Thép viền miệng hố ga L100x100x8 | Chương V - E HSMT | 527,04 | kg |
| 6 | Thép viền nắp hố ga L90x90x8 | Chương V - E HSMT | 820,14 | kg |
| 7 | Tai lắp viền miệng (6 cái) | Chương V - E HSMT | 2,34 | kg |
| 8 | Tắc kê nở M6 | Chương V - E HSMT | 36 | bộ |
| 9 | Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (06 bộ) | Chương V - E HSMT | 26,22 | kg |
| 10 | Ống nhựa D200 | Chương V - E HSMT | 7,2 | cái |
| 11 | Ống nhựa D114 | Chương V - E HSMT | 10,8 | kg |
| 12 | Ống nhựa D90 | Chương V - E HSMT | 3,6 | m |
| 13 | Cốt thép hố ga | Chương V - E HSMT | 988,68 | m |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V - E HSMT | 18 | m |
| 15 | Đắp đất hố ga, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 7,56 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 34,56 | m3 |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | Chương V - E HSMT | 1.637,31 | m |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | Chương V - E HSMT | 1.637,31 | m |
| 19 | Ống thép tráng kẽm DN200 | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 20 | Ống thép tráng kẽm DN125 | Chương V - E HSMT | 8 | m |
| 21 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế | Chương V - E HSMT | 77 | cái |
| 22 | Giá đỡ đầu cáp ngầm GĐ-1ĐC | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 23 | Giá đỡ đầu cáp và chống sét van | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Cô dê đỡ cáp ngầm lên cột | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Đai thép buộc + khóa đai ĐT2-10 | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Sứ đỡ 35kV + ty sứ | Chương V - E HSMT | 28 | bộ |
| 27 | Dây đồng bọc đấu lèo 35kV-Cu/XLPE-1x50 | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 28 | Thanh dẫn đồng Cu-50x5mm | Chương V - E HSMT | 6 | m |
| 29 | Dây tiếp địa, Cu/XLPE/PVC/0,6kV: 1x35mm2 | Chương V - E HSMT | 40 | m |
| 30 | Kẹp nối xuyên cách điện 3 bu lông 35kV | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 31 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐCD 35kV | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Giá bắt tay thao tác cầu dao | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Ghế thao tác cách điện và giá đỡ | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Thang trèo cột BTLT | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Xà sứ đỡ trung gian 1 sứ XSĐ-TG1S | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Xà sứ đỡ trung gian 3 sứ XSĐ-TG3S | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x50mm2 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha ngoài trời 35kV-3x70mm2 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Ống thép mạ kẽm DN25 bảo vệ dây tiếp địa | Chương V - E HSMT | 12 | m |
| 40 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| F | Phần trạm biến áp 35(22)/0,4kV | |||
| 1 | Máy biến áp 50kVA-35(22)/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | Chương V - E HSMT | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 50kVA-35(22)/0,4kV | Chương V - E HSMT | 3 | máy |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x50mm2 | Chương V - E HSMT | 27 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x35mm2 | Chương V - E HSMT | 9 | m |
| 5 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,6/1kV-Cu/PVC-1x35 | Chương V - E HSMT | 129 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 8 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Hộp che đầu cực máy biến áp | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Trụ thép đỡ máy biến áp kèm tủ điện hạ thế 0,4kV-100A và phụ kiện | Chương V - E HSMT | 3 | trọn bộ |
| G | Móng cột thép trạm biến áp trên 1 cột thép | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 12,876 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 29,61 | m2 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 5,841 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 0,888 | m3 |
| 5 | Cốt thép D | Chương V - E HSMT | 195,12 | kg |
| 6 | Cốt thép D | Chương V - E HSMT | 176,586 | kg |
| 7 | Bu lông M28x1050x6 | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | Chương V - E HSMT | 4,305 | m2 |
| 9 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 4,3763 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 8,4998 | m3 |
| 11 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm,đất cấp III | Chương V - E HSMT | 61,56 | m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 61,56 | m3 |
| 13 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Chương V - E HSMT | 3 | hệ thống |
| 14 | Biển cấm | Chương V - E HSMT | 12 | biển |
| 15 | Biển tên trạm | Chương V - E HSMT | 3 | biển |
| H | Phần thiết bị, lắp đặt chiếu sáng | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 3 | Sim số dịch vụ viễn thông | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 6 | Cột thép bát giác côn cao 14m, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 4 | cột |
| 7 | Lọng bán nguyệt, lắp 4 đèn pha chiếu rộng | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Bảng điện bakelite | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 9 | Cầu đấu 4Px60A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 10 | Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 11 | Cột thép bát giác côn cao 14m, mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 4 | cột |
| 12 | Xà lắp 2 đèn pha chiếu rộng | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 13 | Bảng điện bakelite | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 14 | Cầu đấu 4Px60A | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 15 | Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 16 | Cột thép tròn côn cao 10m dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 210 | cột |
| 17 | Cần đèn 1 nhánh, cao 2m, vươn 1,5m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 210 | cần |
| 18 | Bảng điện bakelite | Chương V - E HSMT | 210 | cái |
| 19 | Cầu đấu 4Px60A | Chương V - E HSMT | 210 | cái |
| 20 | Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A | Chương V - E HSMT | 210 | cái |
| 21 | Cột thép tròn côn cao 6m dày 3mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 6 | cột |
| 22 | Cần đèn 1 nhánh, cao 2m, vươn 1,5m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 6 | cần |
| 23 | Bảng điện bakelite | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 24 | Cầu đấu 4Px60A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 25 | Aptomat MCCB 1P (1 cực) 6-40A | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 26 | Chóa đèn pha chiếu rộng IP65, bóng LED, loại 1 (có khả năng kết nối ĐKTT) | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 27 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED, loại 2 (có khả năng kết nối ĐKTT) | Chương V - E HSMT | 210 | bộ |
| 28 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED, loại 3 (có khả năng kết nối ĐKTT) | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | Chương V - E HSMT | 3 | tủ |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 | Chương V - E HSMT | 33,66 | m |
| 31 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 | Chương V - E HSMT | 5.466,18 | m |
| 32 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x16+1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 1.619,76 | m |
| 33 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 | Chương V - E HSMT | 1.498,38 | m |
| 34 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 1.938 | m |
| 35 | Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 1.938 | m |
| 36 | Dây đồng trần M10 | Chương V - E HSMT | 8.617,98 | m |
| 37 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | Chương V - E HSMT | 227 | bộ |
| 38 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | Chương V - E HSMT | 29 | bộ |
| 39 | Làm đầu cáp - (3x35+1x25)mm2 | Chương V - E HSMT | 6 | đầu |
| 40 | Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 | Chương V - E HSMT | 284 | đầu |
| 41 | Làm đầu cáp - (3x16+1x10)mm2 | Chương V - E HSMT | 86 | đầu |
| 42 | Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 | Chương V - E HSMT | 78 | đầu |
| 43 | Luồn cáp cửa cột | Chương V - E HSMT | 454 | đầu |
| I | Móng cột đèn pha cao 14m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 34,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 59,2 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 15,48 | m3 |
| 4 | Trát vữa móng cột | Chương V - E HSMT | 4,864 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 19,2 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 24 | m |
| 7 | Khung móng cột M24x400x1500x8 | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 15,48 | m3 |
| J | Móng cột chiếu sáng đường phố 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 362,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 938,7 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 226,8788 | m3 |
| 4 | Trát vữa móng cột | Chương V - E HSMT | 42 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 136,0012 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 630 | m |
| 7 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Chương V - E HSMT | 210 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 226,8788 | m3 |
| K | Móng cột chiếu sáng đường phố 8m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 18,12 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 3,5295 | m3 |
| 4 | Trát vữa móng cột | Chương V - E HSMT | 1,2 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 2,4705 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 18 | m |
| 7 | Khung móng cột M16x240x240x600 | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 3,5295 | m3 |
| L | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 0,936 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V - E HSMT | 6 | m2 |
| 3 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,72 | m3 |
| 4 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | Chương V - E HSMT | 2,0808 | m2 |
| 5 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 0,621 | m3 |
| 6 | ống nhựa D65/50 | Chương V - E HSMT | 9 | m |
| 7 | Khung móng tủ điện M16x450x200x650 | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 0,315 | m3 |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Chương V - E HSMT | 4.913,84 | m |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Chương V - E HSMT | 2.790,14 | m |
| 11 | Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 | Chương V - E HSMT | 173 | m |
| 12 | Măng sông ống thép tráng kẽm D80 | Chương V - E HSMT | 28 | cái |
| M | Công tác rãnh cáp ngầm chiếu sáng | |||
| 1 | Đai bắt cố định cáp trên thành cầu | Chương V - E HSMT | 322,8571 | đai |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 324 | md |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Chương V - E HSMT | 14,256 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | Chương V - E HSMT | 1.494,044 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 4 | Chương V - E HSMT | 502,18 | m3 |
| 6 | Đào phá đá cấp 3 rãnh cáp ngầm | Chương V - E HSMT | 22,44 | m3 |
| 7 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 441,6866 | m3 |
| 8 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 12,4224 | m3 |
| 9 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | Chương V - E HSMT | 51.840 | viên |
| 10 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | Chương V - E HSMT | 2.368,8 | m2 |
| 11 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,9 | Chương V - E HSMT | 1.497,6 | m3 |
| 12 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 35,64 | m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 1, K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 11,664 | m3 |
| 14 | Hoàn trả mặt đường bê tông M300, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 14,256 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương V - E HSMT | 485,424 | m3 |
| N | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cột thép chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 16 | cột |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi cần đèn đơn | Chương V - E HSMT | 16 | cần |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi đèn chiếu sáng bóng Led hiện có | Chương V - E HSMT | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi