Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210432928-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 4
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210432905
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 17:01:00 đến ngày 2021-05-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,779,967,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 221,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1,83 m3
2 Đắp đất K95 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 797,86 m3
B Sửa chữa mặt đường đoạn Km3+350 - Km3+950
1 Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày tb 5cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 454 m2
2 Tưới nhũ tương thấm bám CSS-1 lượng nhựa 1kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 454 m2
3 Rải đá dăm đen dày 5 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 454 m2
4 Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.651,77 m2
5 Thảm BTNC 19 dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 454 m2
6 Thảm BTNC 19 dày tb 6,8 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.197,77 m2
C Sửa chữa mặt đường đoạn Km16+680 - Km17+686
1 Cày xới mặt đường cũ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6.154,2 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày tb 10,5 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6.154,2 m2
3 Láng nhựa 1 lớp TC 1,8 kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6.154,2 m2
4 Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6.349,76 m2
5 Thảm BTNC 19 dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 6.349,76 m2
D Sửa chữa mặt đường đoạn Km23+480 - Km27+004
1 Cày xới mặt đường cũ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.475,91 m2
2 Đá dăm tiêu chuẩn dày tb 10,5 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.475,91 m2
3 Đào kết cấu đường cũ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 212,175 m3
4 Đá dăm tiêu chuẩn dày 13,5 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 1.414,5 m2
5 Láng nhựa 1 lớp TC 1,8 kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 4.890,41 m2
6 Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 21.384,32 m2
7 Thảm BTNC 19 dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 4.890,41 m2
8 Thảm BTNC 19 dày tb 6,8 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 16.493,91 m2
E Sửa chữa mặt đường đoạn Km29+050 - Km32+800
1 Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày tb 5cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2.670,68 m2
2 Rải đá dăm đen dày 5 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2.670,68 m2
3 Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ dày tb 12cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 2.858,96 m2
4 Đào nền đường cũ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 183,75 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 110,25 m3
6 Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 17.885,9 m2
7 Tưới nhũ tương thấm bám CSS-1 lượng nhựa 1kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 3.471,46 m2
8 Thảm BTNC 19 dày 6 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 9.613,6 m2
9 Thảm BTNC 19 dày tb 6,8 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 9.073,08 m2
F Đường ngang dân sinh
1 Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 569,09 m2
2 Thảm BTNC 19 dày tb 3 cm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 569,09 m2
G An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường dày 2mm Chi tiết tại HSMT phần BVTC 379,3465 m2
H HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC
1 Đào đất Chi tiết tại HSMT phần BVTC 158,69 m3
2 Đắp đất K95 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 39,67 m3
3 Bê tông thân rãnh 20Mpa đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần BVTC 29,61 m3
4 Bê tông thân rãnh 20Mpa đổ tại chỗ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 9,38 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 12,65 m3
6 Bê tông tấm đan 20Mpa đúc sẵn Chi tiết tại HSMT phần BVTC 14,375 m3
7 Vữa ximăng 8Mpa Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,299 m3
I GIA CỐ LỀ
1 Bê tông gia cố lề 16Mpa đổ tại chỗ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 10,35 m3
2 Giấy dầu tạo phẳng Chi tiết tại HSMT phần BVTC 57,5 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Chi tiết tại HSMT phần BVTC 5,75 m3
J CỬA XẢ
1 Đào đất Chi tiết tại HSMT phần BVTC 16,58 m3
2 Đắp đất Chi tiết tại HSMT phần BVTC 8,34 m3
3 Đá dăm tiêu chuẩn Chi tiết tại HSMT phần BVTC 0,7 m3
4 Bê tông 12Mpa đổ tại chỗ Chi tiết tại HSMT phần BVTC 8,57 m3
K ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Hồ sơ Thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt tại QĐ số 1944/QĐ-TCĐBVN ngày 13/4/2021 1 TB
L CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng (L=0,9%x(A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+K)) Chi phí dự phòng của gói thầu được tính bằng 0,9% của các chi phí đã xác định (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) trong dự toán gói thầu 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->