Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nam Bình Điện Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi đầu tư và chi sự nghiệp kinh tế, ngân sách thành phố năm 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 00:36:00 đến ngày 2021-05-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,531,795,268 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG CTTN: | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5466 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1211 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7803 | m3 |
| 4 | Vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0615 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5361 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0061 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,732 | 100m3 |
| 9 | Lu lèn khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,009 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,6402 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 554,2432 | m3 |
| 12 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,6402 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8394 | 100m2 |
| B | RÃNH HỘP CHỊU LỰC | |||
| 1 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0412 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0877 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0696 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1241 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8255 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0733 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,17 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân rãnh, thượng, hạ lưu rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1674 | 100m2 |
| 10 | Đệm cấp phối 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3758 | m3 |
| 11 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m3 |
| 12 | Đào đất móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| C | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cấu kiện |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản + bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5444 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản + bản giảm tải, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6781 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2217 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0112 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản + bản giảm tải, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,87 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,94 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2455 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố + bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2696 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống + TC + HT, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,54 | m3 |
| 12 | Bê tông thân cống + TC + HT, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6135 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay gia cố + gờ chắn nước, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | m3 |
| 14 | Đệm móng cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,155 | m3 |
| 15 | Ván khuôn kết cấu móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn kết cấu tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3999 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3 | m3 |
| 18 | Đào đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1944 | 100m3 |
| 19 | Đào đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,507 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1403 | 100m3 |
| D | SỬA CHỮA MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân rãnh, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4121 | tấn |
| 2 | Đổ bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,3904 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,188 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2112 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0021 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,0146 | m2 |
| 8 | Đệm móng cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1911 | m3 |
| 9 | Phá dỡ khối xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,23 | m3 |
| E | LẮP ĐẶT ỐNG NHỰA THOÁT NƯỚC HDPE D90 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 100m |
| 2 | Đào đất móng băng rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,96 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8825 | m3 |
| F | KHỐI LƯỢNG ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3766 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8704 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3766 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,3766 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8704 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đấ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8704 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3942 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3942 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3942 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3942 | 100m3 |
| G | KÈ CHÂN KHAY ỐP MÁI BTXM | |||
| 1 | Đổ bê tông ốp mái, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162,6133 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố lề, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,9168 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306,9066 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,4688 | 100m2 |
| 5 | Lót bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8584 | 100m2 |
| 6 | Đệm móng cấp phối dầy 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,9168 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2986 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7392 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1356 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7619 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi