Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 23:14:00 đến ngày 2021-05-09 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,204,022,026 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 52,05 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 133,09 | m3 |
| 3 | Đào cấp + vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 83,13 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,788 | 1m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 7,092 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 141,198 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 94,132 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 135,18 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 0,4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 135,18 | m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 194,03 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 5,306 | 1m3 |
| 12 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 47,754 | m3 |
| B | Mặt BTXM | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 52,0416 | m3 |
| 2 | Rải giấy bạt dứa chống thấm | Theo mô tả chương V | 325,26 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo mô tả chương V | 32,526 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Theo mô tả chương V | 66,57 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Theo mô tả chương V | 16,64 | m |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo mô tả chương V | 27,68 | m2 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 0,3 | 1m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 2,7 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1,2 | 1m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 10,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 0,45 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 4,05 | m3 |
| 13 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,1 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,6 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,69 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 17 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,15 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả chương V | 112,03 | kg |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 28,73 | m2 |
| C | Hệ mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 21,3 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép >18mm | Theo mô tả chương V | 2.233,34 | kg |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo mô tả chương V | 252,2 | kg |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo mô tả chương V | 467,79 | kg |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo mô tả chương V | 8 | m |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo mô tả chương V | 86,05 | m2 |
| D | Bản vượt | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5 | m3 |
| 2 | Đệm cấp phối đá dăm loại II | Theo mô tả chương V | 8,33 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo mô tả chương V | 116,04 | kg |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo mô tả chương V | 440,68 | kg |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo mô tả chương V | 8 | m2 |
| E | Trụ cầu | |||
| 1 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,97 | m3 |
| 2 | Bê tông thân trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,79 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,04 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 51,56 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 72,1 | kg |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo mô tả chương V | 52,36 | m2 |
| F | Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,56 | m3 |
| 2 | Bê tông thân mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 23,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,88 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 106,11 | kg |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 172,54 | kg |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo mô tả chương V | 112,04 | m2 |
| G | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 27,75 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 28,55 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo mô tả chương V | 169,36 | m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 56,1 | m3 |
| 5 | Đệm đá dăm 2x4 cm | Theo mô tả chương V | 42,07 | m3 |
| 6 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 27,54 | m3 |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo mô tả chương V | 13,77 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng chống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,28 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép | Theo mô tả chương V | 186,82 | m2 |
| H | Chây khay, ốp mái, bọc lề | |||
| 1 | Bê tông chân khay SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 44,72 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 55,75 | m3 |
| 3 | Rải giấy bạt dứa chống thấm | Theo mô tả chương V | 329,51 | m2 |
| 4 | Đệm đá dăm 2x4 cm | Theo mô tả chương V | 32,95 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 43 | m |
| 6 | Ván khuôn thép | Theo mô tả chương V | 223,6 | m2 |
| I | Công trình phòng hộ ATGT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,84 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 7,56 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,8 | m3 |
| 4 | Rải giấy bạt dứa chống thấm | Theo mô tả chương V | 98,4 | m2 |
| 5 | Ván khuôn rãnh BTXM (LD) | Theo mô tả chương V | 8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn rãnh BTXM (Luân chuyển) | Theo mô tả chương V | 40 | m2 |
| 7 | Biển phản quang - Loại biển chữ nhật cạnh (68x135)cm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,32 | 1m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,32 | m3 |
| 10 | Thi công cọc tiêu BTCT (0,15x0,15x1,175)m | Theo mô tả chương V | 40 | cái |
| 11 | Thi công cột thủy trí BTCT (0,18x0,18x1,8)m | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| J | Thi công cầu | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 18,4 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 73,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 92 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 0,4 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 92 | m3/1km |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 48,508 | 1m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 194,032 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 6,2683 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 0,4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 6,2683 | m3/1km |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 63,562 | 1m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 254,248 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 317,81 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 0,4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo mô tả chương V | 317,81 | m3/1km |
| 13 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá IV | Theo mô tả chương V | 31,06 | m3 |
| 14 | Đào đá bằng máy đào | Theo mô tả chương V | 124,24 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo mô tả chương V | 155,3 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá 0,4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo mô tả chương V | 155,3 | m3/1km |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo mô tả chương V | 41,818 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 167,272 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo mô tả chương V | 6,3 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch đá | Theo mô tả chương V | 22,4 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 750mm | Theo mô tả chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 22 | Vòng vây đất đắp | Theo mô tả chương V | 55,08 | 1m3 |
| 23 | Đào thanh thải bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 44,06 | m3 |
| K | Thi công đường tránh | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 19,8 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 12,1 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 65 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Theo mô tả chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo mô tả chương V | 2 | mối nối |
| 6 | Đệm đá dăm 2x4 cm | Theo mô tả chương V | 4,8 | m3 |
| 7 | Đào thanh thải bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 52 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 52 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 52 | m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi