Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hữu Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 22:55:00 đến ngày 2021-05-10 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,128,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 381,66 | m2 |
| 2 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 381,66 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 381,66 | m2 |
| 4 | Lắp đặt Cầu chắn rác Inox | Chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,8745 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương V | 11 | cái |
| 7 | Đục thay ống tràn fi 21 thành fi 42 | Chương V | 38 | cái |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V | 1.302,82 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V | 1.322,08 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Chương V | 429,07 | m2 |
| 11 | Vệ sinh xà, dầm, trần (trong nhà) | Chương V | 655,68 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 578,6 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 76 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 345,6 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 233 | m2 |
| 16 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 76 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 3.203,5 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 1.160,75 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.153,49 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.210,76 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 315,84 | m2 |
| 22 | Làm mới 08 cánh cửa sổ gỗ kính bị mất | Chương V | 7,07 | m2 |
| 23 | Thay kính trắng 5ly bị vỡ | Chương V | 9,6 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 617,54 | m2 |
| 25 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 617,54 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 315,84 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ khung hoa sắt | Chương V | 109,44 | m2 |
| 28 | Sản xuất, Lắp dựng hoa sắt cửa | 109,44 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 186,62 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 186,62 | m2 |
| 31 | Sửa chửa lan can | Chương V | 65,9 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 65,9 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 65,9 | m2 |
| 34 | Thay tay vịn Inox lan can cầu thang | Chương V | 20,4 | m |
| 35 | Đánh bóng Granito bậc cấp, quét dầu bóng 2K mầu vàng | Chương V | 121,38 | m2 |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 1,86 | m3 |
| 37 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 14,63 | m2 |
| 38 | Phá dỡ nền BT, BT gạch vỡ | Chương V | 0,93 | m3 |
| 39 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Chương V | 12,4 | m3 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 15,63 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 15,63 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 78,15 | m3 |
| 43 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương V | 3,1 | m3 |
| 44 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 14,63 | m2 |
| 45 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 0,6 | 10m |
| 46 | Lát sân gạch Terrazzo 400x400 VXM mác 75 | Chương V | 31 | m2 |
| 47 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 96 | bộ |
| 48 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 20 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Chương V | 64 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 48 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V | 56 | cái |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 16 | hộp |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 108 | hộp |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 | Chương V | 67 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 | Chương V | 154 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 | Chương V | 356 | m |
| 58 | Dây đôi ruột đồng 2x2,5mm2 | Chương V | 768 | m |
| 59 | Dây đôi ruột đồng 2x1,5mm2 | Chương V | 1.192 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 456 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 426 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 160 | m |
| 63 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 2 | hộp |
| 68 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Chương V | 1 | sứ |
| 69 | Thay nẹp chỉ trần bằng nẹp nhôn V30 | Chương V | 174,4 | m |
| 70 | Ốp khe lún khe nhiệt bằng U nhôm | Chương V | 32 | m |
| 71 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 14,7706 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 6,1422 | 100m2 |
| 73 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 151,04 | m2 |
| 74 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 151,04 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 151,04 | m2 |
| 76 | Đục thay ống tràn fi 21 thành fi 42 | Chương V | 24 | cái |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V | 432,68 | m2 |
| 78 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V | 353,9 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 173,87 | m2 |
| 80 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 138 | m2 |
| 81 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 31 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 76 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 62 | m2 |
| 84 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 31 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 924,58 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 204,87 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 713,55 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 415,9 | m2 |
| 89 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 88,44 | m2 |
| 90 | Sản xuất, Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 31,92 | m2 |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 31,92 | m2 |
| 92 | Thay kính trắng 5ly bị vỡ | Chương V | 4,6 | m2 |
| 93 | Thay kính cường lực 8ly bị vỡ | Chương V | 3,7 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 113,04 | m2 |
| 95 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 113,04 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 56,52 | m2 |
| 97 | Sản xuất, Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 31,92 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 21,31 | m2 |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,31 | m2 |
| 100 | Sửa chửa lan can | Chương V | 8,39 | m2 |
| 101 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 23,62 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 tiết diện | Chương V | 26,65 | m2 |
| 103 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Dây đôi ruột đồng 2x2,5mm2 | Chương V | 10 | m |
| 106 | Dây đôi ruột đồng 2x1,5mm2 | Chương V | 15 | m |
| 107 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 0,83 | m3 |
| 108 | Phá dỡ nền BT, BT gạch vỡ | Chương V | 0,41 | m3 |
| 109 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Chương V | 3,31 | m3 |
| 110 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 4,55 | m3 |
| 111 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 4,55 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 22,75 | m3 |
| 113 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương V | 0,83 | m3 |
| 114 | Lát sân gạch Terrazzo 400x400 VXM mác 75 | Chương V | 8,28 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 4,4615 | 100m2 |
| 116 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 89,48 | m2 |
| 117 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 89,48 | m2 |
| 118 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 89,48 | m2 | |
| 119 | Đục thay ống tràn fi 21 thành fi 42 | Chương V | 13 | cái |
| 120 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V | 313,28 | m2 |
| 121 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V | 340,8 | m2 |
| 122 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần (ngoài nhà) | Chương V | 99,65 | m2 |
| 123 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 115 | m2 |
| 124 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 17 | m2 |
| 125 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55 | m2 |
| 126 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 60 | m2 |
| 127 | Trát xà, dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 769,08 | m2 |
| 129 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 116,65 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 484,93 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 400,8 | m2 |
| 132 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 67,2 | m2 |
| 133 | Thay kính trắng 5ly bị vỡ | Chương V | 0,46 | m2 |
| 134 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 172,8 | m2 |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 172,8 | m2 |
| 136 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 67,2 | m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | 4,0629 | 100m2 | |
| 138 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V | 50,73 | m2 |
| 139 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V | 48,66 | m2 |
| 140 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 17 | m2 |
| 141 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9 | m2 |
| 142 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8 | m2 |
| 143 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 116,39 | m2 |
| 144 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 59,73 | m2 |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,66 | m2 |
| 146 | Tháo dỡ trần | Chương V | 14,72 | m2 |
| 147 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,09 | m3 |
| 148 | Gia công Dầm trần thép | Chương V | 0,0538 | tấn |
| 149 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V | 0,0538 | tấn |
| 150 | Thi công trần tôn lạnh dày 0,35 | Chương V | 14,72 | m2 |
| 151 | Thay nẹp chỉ trần bằng nẹp nhôn V30 | Chương V | 15,6 | m |
| 152 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 8,49 | m2 |
| 153 | Sản xuất, Lắp dựng cửa sắt | Chương V | 2,1 | m2 |
| 154 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 12,78 | m2 |
| 155 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 16,98 | m2 |
| 156 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 6,39 | m2 | |
| 157 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V | 14,92 | m2 |
| 158 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Chương V | 17,62 | m2 |
| 159 | Lắp đặt các loại đèn LED 40W | Chương V | 3 | bộ |
| 160 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 4 | hộp |
| 164 | Dây đôi ruột đồng 2x2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 165 | Dây đôi ruột đồng 2x1,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 30 | m |
| 167 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 1 | hộp |
| 169 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 0,704 | 100m2 |
| 170 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 0,1472 | 100m2 |
| 171 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 92,7 | m2 |
| 172 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng | Chương V | 0,1087 | tấn |
| 173 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2445 | tấn |
| 174 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2445 | tấn |
| 175 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 22,25 | m2 |
| 176 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,927 | 100m2 |
| 177 | Sản xuất, lắp dựng máng xối bằng tôn phẳng dày 0,45 | Chương V | 20,6 | m |
| 178 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 10,84 | m2 |
| 179 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,84 | m2 |
| 180 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 39,52 | m2 |
| 181 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 0,22 | m3 |
| 182 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,2035 | tấn |
| 183 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,2035 | tấn |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,4 | m2 |
| 185 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,492 | 100m2 |
| 186 | Diềm mái tôn phẳng dày 0,45 | Chương V | 15,2 | m |
| 187 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V | 60,38 | m2 |
| 188 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V | 79,66 | m2 |
| 189 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 25 | m2 |
| 190 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11 | m2 |
| 191 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14 | m2 |
| 192 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 165,04 | m2 |
| 193 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 71,38 | m2 |
| 194 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 93,66 | m2 |
| 195 | Đánh bóng gạch ốp lát | Chương V | 124,18 | m2 |
| 196 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 9,4 | m2 |
| 197 | Sản xuất, Lắp dựng cửa nhôm | Chương V | 4,72 | m2 |
| 198 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V | 9,36 | m2 |
| 199 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,36 | m2 |
| 200 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 4,68 | m2 |
| 201 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V | 8,64 | m2 |
| 202 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 1,15 | m3 |
| 203 | BT gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương V | 2,37 | m3 |
| 204 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Chương V | 0,31 | m3 |
| 205 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 21 | m2 |
| 206 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 1,12 | 10m |
| 207 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 1 | bộ |
| 208 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 209 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 210 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 211 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 212 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 213 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Chương V | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Chương V | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 222 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 25,74 | m2 |
| 223 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 26,88 | m2 |
| 224 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 0,15 | m3 |
| 225 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Chương V | 1,67 | m3 |
| 226 | Công tác đổ BT xà dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 0,06 | m3 |
| 227 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,03 | tấn |
| 228 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Chương V | 0,0058 | 100m2 |
| 229 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,85 | m2 |
| 230 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 40,41 | m2 |
| 231 | Đục chử nhụ vàng | Chương V | 6,44 | m2 |
| 232 | Sản xuất lắp dựng cổng sắt | Chương V | 16,56 | m2 |
| 233 | Rây V70x7 | Chương V | 22 | m |
| 234 | Gia công Khung xương bảng tên trường | Chương V | 0,2254 | tấn |
| 235 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 12,11 | m2 |
| 236 | Lắp dựng Khung xương bảng tên trường | Chương V | 0,2254 | tấn |
| 237 | Ốp Alu bảng tên | Chương V | 9,92 | m2 |
| 238 | Bảng tên trường dày 50 mặt ngoài | Chương V | 1 | bộ |
| 239 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V | 94,4 | m2 |
| 240 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 120,88 | m2 |
| 241 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 47,11 | m2 |
| 242 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V | 53,55 | m2 |
| 243 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 53,55 | m2 |
| 244 | BT đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, BT nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 11 | m3 |
| 245 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 4 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi