Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471402-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hữu Thịnh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210455620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 22:08:00 đến ngày 2021-05-10 21:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,996,223,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 3,3352 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 13,71 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Chương V 25,126 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,4979 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 3,17 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,3152 tấn
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 1,9017 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 57,2606 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V 25,352 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,3233 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,7323 tấn
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 1,3134 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 13,236 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 4,0292 100m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 0,557 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương V 0,557 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V 0,557 100m3
18 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Chương V 31,922 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,1266 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 5,7456 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V 0,8324 tấn
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V 0,1338 100m2
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 3,1003 100m2
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,8294 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 19,5808 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V 10,0894 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 22,6836 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 0,1503 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,509 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,2158 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,591 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,4178 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 18,429 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 4,4199 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,3446 tấn
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 5,3524 100m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 42,654 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V 0,2581 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,2883 tấn
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,4614 100m2
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,914 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,8295 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,465 tấn
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 2,291 100m2
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 12,2471 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 53,6898 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 11,2928 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 65,0052 m3
49 Đào đất móng băng, rộng Chương V 9,648 m3
50 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Chương V 10,236 m3
51 Xây móng gạch XMCL 4x8x19cm, chiều dày >30cm, vữa XM M75 Chương V 8,6898 m3
52 Gia công xà gồ thép Chương V 1,5272 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 141,84 m2
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,5272 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 0,4mm Chương V 4,627 100m2
56 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 455,63 m2
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 831,706 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 228,6844 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 533,228 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 535,24 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 38,22 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V 321,61 m2
63 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 12,56 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 281,36 m
65 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 97,88 m2
66 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 97,88 m2
67 Gia công đà trần thép Chương V 0,9803 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương V 107,46 m2
69 Lắp dựng đà trần thép Chương V 0,9803 tấn
70 Thi công trần bằng tấm tôn lạnh Chương V 299 m2
71 Đóng nẹp chỉ trần Chương V 181,8 m
72 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 995,952 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 1.656,9824 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 455,63 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.197,3044 m2
76 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 57,09 m2
77 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 512,48 m2
78 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 107,2 m2
79 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện Chương V 83,64 1m2
80 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V 291,384 m2
81 Sản xuất lắp dựng lan can sắt (bao gồm công tác sơn hoàn thiện) Chương V 24,85 m2
82 Sản xuất Lắp dựng cửa khung sắt kính (bao gồm cả phụ kiện) Chương V 180,43 m2
83 Sản xuất lắp dựng khung hoa sắt bảo vệ (bao gồm công tác sơn hoàn thiện) Chương V 114,5856 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 180,43 m2
85 Làm vách ngăn bằng tấm compart Chương V 26,4 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 35,64 m2
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V 1,776 100m
88 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V 24 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Chương V 72 cái
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V 0,126 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Chương V 0,6 100m
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 21mm Chương V 40 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm Chương V 0,6 100m
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 27mm Chương V 20 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V 0,8 100m
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34mm Chương V 20 cái
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V 0,62 100m
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Chương V 40 cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Chương V 0,62 100m
100 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 114mm Chương V 45 cái
101 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 18 bộ
102 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 12 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 18 cái
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 42 bộ
105 Lắp đặt hộp đựng Chương V 18 cái
106 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 12 cái
107 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
108 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,2071 100m3
109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp III Chương V 10,347 m3
110 Bê tông lót đá 4x6 mác 50 Chương V 1,846 m3
111 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,3524 m3
112 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 28,385 m2
113 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 7,58 m2
114 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 7,58 m2
115 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,121 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép Chương V 0,0668 tấn
117 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,121 m3
118 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng 0,3925 m3
119 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 7 cái
120 Lắp đặt tủ điện Chương V 2 hộp
121 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A Chương V 1 cái
122 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 2 cái
123 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 6 cái
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V 6 cái
125 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương V 60 hộp
126 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 38 cái
127 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V 12 cái
128 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 41 bộ
129 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V 21 bộ
130 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Chương V 13 cái
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 730 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 480 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 240 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 270 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V 60 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V 980 m
137 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương V 1 sứ
138 Đào đất móng băng, rộng Chương V 29,4 m3
139 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V 12 cái
140 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =10mm Chương V 60 m
141 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép D =12mm Chương V 18 m
142 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép D =12mm Chương V 48 m
143 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 16 cọc
144 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 11,76 m3
145 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 17,64 m3
146 Lắp đặt kẹp kiểm tra điện trở Chương V 2 cái
147 Đo điện trở tại hiện trường Chương V 1 1 chỉ tiêu
148 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 26,68 m2
149 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V 146,88 m2
150 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V 1,7894 tấn
151 Tháo dỡ trần Chương V 99,82 m2
152 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V 33,4488 m3
153 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường Chương V 0,93 m3
154 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường Chương V 10,224 m3
155 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (múc đất nền nhà cũ) Chương V 0,5291 100m3
156 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 45,1319 m3
157 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V 135,3957 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->