Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471433-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2021 21:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lại Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210461073
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ trên cơ sở điều tiết nguồn kinh phí thu được từ việc đấu giá QSD đất trên địa bàn xã, ngân sách xã đầu tư và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 21:41:00 đến ngày 2021-05-08 21:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,519,858,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,0592 100m3
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 6,7496 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,75 100m3
4 Mua đất đồi cấp 3 để đắp Yêu cầu tại chương V 841,5348 m3
B Hạng mục 2: Sân đường
1 Đắp cát nền móng công trình Yêu cầu tại chương V 71,15 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Yêu cầu tại chương V 14,23 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Yêu cầu tại chương V 284,6 m3
4 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Yêu cầu tại chương V 305,539 m
C Hạng mục 3: Thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Yêu cầu tại chương V 0,1426 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 1,5842 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,0317 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,1267 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,1267 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,1267 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 2,6896 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 3,5295 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 0,704 m3
10 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Yêu cầu tại chương V 0,1367 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ rãnh, ga Yêu cầu tại chương V 0,1036 100m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 1,08 m3
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,054 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Yêu cầu tại chương V 0,4107 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 8 cái
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 15,32 m2
17 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 5 m2
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Yêu cầu tại chương V 9,3744 m3
19 Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào Yêu cầu tại chương V 0,8437 100m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 0,1875 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,75 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,75 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,75 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 11,718 m3
25 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 20,5282 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 7,6384 m3
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính Yêu cầu tại chương V 0,9624 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ rãnh Yêu cầu tại chương V 0,9548 100m2
29 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 8,3328 m3
30 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu tại chương V 0,4271 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu tại chương V 1,4733 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu tại chương V 109 cái
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 112,84 m2
34 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 43,4 m2
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 33,458 m3
36 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu tại chương V 11,151 m3
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,2231 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 0,2231 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 0,2231 100m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Yêu cầu tại chương V 1,1432 m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 0,2438 100m3
42 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu tại chương V 34 cái
43 Mua đế cống D400 Yêu cầu tại chương V 24 cái
44 Mua đế cống D1000 Yêu cầu tại chương V 10 cái
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu tại chương V 9,6 cái
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu tại chương V 2 cái
47 Cống D1000 Yêu cầu tại chương V 5 m
48 Cống D400 Yêu cầu tại chương V 12 m
D Hạng mục 4: Tường rào
1 Đào xúc đất bằng máy đào Yêu cầu tại chương V 11,4848 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Yêu cầu tại chương V 127,609 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu tại chương V 8,2582 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 4,5027 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo trong phạm vi Yêu cầu tại chương V 4,5027 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Yêu cầu tại chương V 4,5027 100m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Yêu cầu tại chương V 74,25 100m
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 17,8201 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Yêu cầu tại chương V 89,1 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 97,812 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 11,55 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 21,42 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 19,8 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Yêu cầu tại chương V 5,1945 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu tại chương V 15,8475 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu tại chương V 0,9329 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,2243 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Yêu cầu tại chương V 0,1348 tấn
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Yêu cầu tại chương V 8,663 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 46,8464 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Yêu cầu tại chương V 12,1968 m3
22 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 72,853 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu tại chương V 535,6496 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu tại chương V 608,503 m2
25 Thi công tầng lọc bằng cát Yêu cầu tại chương V 0,0074 100m3
26 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Yêu cầu tại chương V 0,004 100m3
27 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Yêu cầu tại chương V 0,004 100m3
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Yêu cầu tại chương V 0,329 100m
29 Làm khe lún Yêu cầu tại chương V 15 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->