Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471320-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | công ty TNHH Xây dựng TM&DV An Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471284 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 19:22:00 đến ngày 2021-05-10 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,571,336,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KÈ - SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu chương 5 | 0,419 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,221 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu chương 5 | 2,425 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu chương 5 | 39,166 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương 5 | 1,852 | 100m2 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn, ck 2000 | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | rọ |
| 7 | Lắp đặt co cút D60mm, vận dụng lắp đặt ống nước D60 L=300-350,ck 2000 | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | cái |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương 5 | 10,7181 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp thêm, K= 0,85, hệ số 1,07 | Theo yêu cầu chương 5 | 1.071,8125 | m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| C | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Theo yêu cầu chương 5 | 4,884 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,3895 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 5,4592 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,2851 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 1,213 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 1,213 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương 5 | 70,9825 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu chương 5 | 2,6491 | 100m3 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I | Theo yêu cầu chương 5 | 7,77 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương 5 | 2,664 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương 5 | 13,6346 | m3 |
| 12 | Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương 5 | 7,878 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy hầm tự hoại, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 1,447 | m3 |
| 14 | Xây hầm tự hoại, hố ngăn mùi bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 3,348 | m3 |
| 15 | Trát tường bể nước ngầm, hầm tự hoại xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 97,2 | m2 |
| 16 | Láng nền bể nước ngầm, hậm tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 13,17 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước thành và đáy hầm tự hoại, bể nước ngầm | Theo yêu cầu chương 5 | 44,2 | m2 |
| 18 | Quét 2 lớp đàn hồi MAPELASTIC bể nước ngầm, hầm tự hoại | Theo yêu cầu chương 5 | 26,8 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,8131 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,4291 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,3867 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Theo yêu cầu chương 5 | 2,0468 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương 5 | 0,416 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 26,7166 | m3 |
| 25 | Bê tông bể nước ngầm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 10,324 | m3 |
| 26 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 3,676 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, chống thép, ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu chương 5 | 2,609 | 100m2 |
| 28 | Bê tông bổ đỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,7 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,5249 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 2,3872 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép dầm móng ĐK >18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1596 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng móng bằng máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 20,129 | m3 |
| 33 | Xây bó nền bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 10,206 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0308 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hầm tự hoại | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0641 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu chương 5 | 0,5147 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | 1cấu kiện |
| 38 | Lấp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương 5 | 1,8472 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,8019 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (mua đất về công trình) | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4426 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương 5 | 23,437 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,2988 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 1,7108 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0429 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,6352 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 3,1497 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4581 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,2092 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4456 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,5328 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,344 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 1,4015 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 7,9054 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0591 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1499 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,884 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,5922 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 1,1815 | tấn |
| 59 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 3,3588 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn dầm sàn chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 4,0142 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn sàn, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 6,8929 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,3816 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, giằng tường chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 2,1561 | 100m2 |
| 64 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 7,264 | m3 |
| 65 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 10,196 | m3 |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 41,547 | m3 |
| 67 | Bê tông sàn, cầu thang bằng máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 87,294 | m3 |
| 68 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 12,3165 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 11,7505 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 35,3462 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 53,7636 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 69,691 | m3 |
| 73 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm chiều cao | Theo yêu cầu chương 5 | 9,1608 | m3 |
| 74 | Xây tường bậc cấp bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 2,0426 | m3 |
| D | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Đóng lưới thép gia cố giữa tường và dầm, giữa tường và cột | Theo yêu cầu chương 5 | 217,28 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 985,43 | m2 |
| 3 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 1.261,19 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, tường thu hồi xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 38,06 | m2 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 153,7 | m |
| 6 | Kẽ roan tường rộng 2cm | Theo yêu cầu chương 5 | 34,8 | m |
| 7 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 25,34 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 145,528 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 91,35 | m2 |
| 10 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 89,0016 | m2 |
| 11 | Trát ô văng vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 30,174 | m2 |
| 12 | Quét 3 nước chống thấm sàn, thành sê nô (tương đương chống thấm kova CT-11B) | Theo yêu cầu chương 5 | 402,64 | m2 |
| 13 | Láng sàn, sê nô có đánh màu, vị trí thấp nhất dày 2cm, vữa XM M75 (độ dốc 1%) | Theo yêu cầu chương 5 | 494,855 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu chương 5 | 1.261,19 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang trong nhà | Theo yêu cầu chương 5 | 685,7446 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu chương 5 | 985,43 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu chương 5 | 231,404 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 1.946,9346 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 1.216,834 | m2 |
| 20 | GCLD vách ngăn compact dày 12 ly ( phụ kiện inox) | Theo yêu cầu chương 5 | 33 | m2 |
| 21 | Gia công tay vịn lan can inox 304 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0206 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tay vịn inox 304 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0206 | tấn |
| 23 | Gia công lan can, tay vịn lan can, lam thép mạ kẽm, giàn sân khấu | Theo yêu cầu chương 5 | 1,2495 | tấn |
| 24 | Lắp đặt lan can, tay vịn lan can, lam thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,2495 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 115,4892 | 1m2 |
| 26 | Thi công mặt sàn ván phin dày 18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 30,68 | m2 |
| 27 | Thi công sàn gỗ công nghiệp dày 8mm có lớp mút đệm xốp dày 2mm | Theo yêu cầu chương 5 | 30,68 | m2 |
| 28 | Làm tường gỗ công nghiệp MDF dày 8mm | Theo yêu cầu chương 5 | 4,6305 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC d21 dày 1,6mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC d49 dày 2,4mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,06 | 100m |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu chương 5 | 7,682 | 100m2 |
| 32 | Đổ đất màu vào bồn hoa | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1558 | 100m3 |
| E | PHẦN LỢP MÁI | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4476 | tấn |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 95,04 | 1m2 |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4476 | tấn |
| 4 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,6152 | 100m2 |
| 5 | Hộp cùm ke sắt chống bão (100 cái/ hộp) | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | hộp |
| 6 | Bình chữa cháy MT3 (CO2) 3KG | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | bình |
| 7 | Bình chữa cháy MFZ4 (bột ABC) 4kg | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | bình |
| 8 | Lắp đặt tủ cứu hỏa KT 600x500x180 | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | tủ |
| 9 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | cái |
| F | PHẦN ỐP - LÁT GẠCH - LÁT ĐÁ - ĐÓNG TRẦN | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch granit 300x600 chống trượt | Theo yêu cầu chương 5 | 35,46 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn đá khò nhám 300x600 | Theo yêu cầu chương 5 | 14,28 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch granit 300x600 | Theo yêu cầu chương 5 | 229,464 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Theo yêu cầu chương 5 | 614,48 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 | Theo yêu cầu chương 5 | 52,356 | m2 |
| 6 | Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp | Theo yêu cầu chương 5 | 39,84 | m2 |
| 7 | Lát đá granit tự nhiên màu đen thèm cửa | Theo yêu cầu chương 5 | 7,4358 | m2 |
| 8 | Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc cấp cầu thang | Theo yêu cầu chương 5 | 56,7224 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu chương 5 | 44,67 | m2 |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm (vật liệu + nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 38,46 | m2 |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm (vật liệu + nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 497,295 | m2 |
| 12 | Thi công trần conwood dày 8mm (Vật liệu + nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 103,95 | m2 |
| G | PHẦN LAN CAN | |||
| 1 | GCLD lan can cầu thang inox 304, thanh đứng hộp 30x30x1,2, hộp 20x20x1,2, tay vịn D60 dày 1,4ly cao 0,9m | Theo yêu cầu chương 5 | 23,337 | m2 |
| H | PHẦN LẮP DỰNG CỬA - KHUNG BẢO VỆ | |||
| 1 | GCLĐ khung bảo vệ cửa sổ, cửa đi, thép mạ kẽm 14x14x1,2mm | Theo yêu cầu chương 5 | 95,4 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 95,4 | 1m2 |
| 3 | GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa dày 2mm, kính cường lực 10ly (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 90,87 | m2 |
| 4 | GCLD cửa sổ lùa 2 cánh, khung nhôm xingfa dày 1,4mm kính dán an toàn 6,38ly (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 100,8 | m2 |
| 5 | GCLD cửa sổ hất, khung nhôm xingfa dày 1,4mm kính dán an toàn 6,38ly (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 7,6 | m2 |
| 6 | GCLD vách kính cường lực dày 10ly, khung nhôm xingfa dày 1,4mm (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) | Theo yêu cầu chương 5 | 38,52 | m2 |
| 7 | Lắp đặt chữ inox vàng đồng, dày 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | bộ |
| I | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỆN+CHỐNG SÉT) | |||
| J | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tuyp led 300x1200 âm trần, chóa phản quang 220V-2x18W | Theo yêu cầu chương 5 | 26 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp vách cầu thang, bóng led 4W, ánh sáng vàng | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led panel âm trần, bóng led 220V-9W | Theo yêu cầu chương 5 | 197 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led panel gắn nổi 300x300, bóng led 18W | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường, LL 25L/S | Theo yêu cầu chương 5 | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn pha LED IP 65, 50W | Theo yêu cầu chương 5 | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tự sạc acquy (thời gian hoạt động 2h) | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn thoát hiểm exit bóng led | Theo yêu cầu chương 5 | 1,6 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 1 công tắc | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt 2 công tắc đơn 1 chiều | Theo yêu cầu chương 5 | 17 | cái |
| 11 | Lắp đặt 3 công tắc đơn 1 chiều | Theo yêu cầu chương 5 | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt 1 công tắc đơn 2 chiều | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực 16A | Theo yêu cầu chương 5 | 66 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đơn 3 cực 16A | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu chương 5 | 115 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 120x120 | Theo yêu cầu chương 5 | 20 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 150x150 | Theo yêu cầu chương 5 | 5 | hộp |
| 18 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 2.620 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 1.900 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 1.730 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 294 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x16mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC 4Cx50mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 80 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4Cx16mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 36 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/FR 1Cx1,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 240 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC/FR 1Cx2,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 120 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2Cx4mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 80 | m |
| 29 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 16mm | Theo yêu cầu chương 5 | 750 | m |
| 30 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 350 | m |
| 31 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 25mm | Theo yêu cầu chương 5 | 330 | m |
| 32 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 32mm | Theo yêu cầu chương 5 | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây điện D80/105 | Theo yêu cầu chương 5 | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt máng cáp 100x150x1,2 (thép sơn mạ kẽm) | Theo yêu cầu chương 5 | 35 | m |
| 35 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x800x300 dày 1,2mm sơn tĩnh điện + phụ kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | 1 tủ |
| 36 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x700x225 dày 1,2mm sơn tĩnh điện + phụ kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | 1 tủ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện âm tường 4 module + phụ kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 11 | hộp |
| 38 | Lắp đặt MCCB 3P-150A-25KA | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCCB 3P-80A-15KA | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCCB 3P-50A-15KA, 3P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA, 2P-16A-6KA | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 1P-32A-6KA, 1P-25A-6KA, 1P-20A-6KA, 1P-16A-6KA | Theo yêu cầu chương 5 | 49 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương 5 | 11 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-600V + công tắc chuyển đổi | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ đo ampe + biến dòng đo lường 200/5A | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn báo pha 220V-5A + cầu chì 2A | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | bộ |
| 47 | Lắp đặt thanh cái đồng 220A-25A, kèm giá đỡ (4x25x4000) | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | thanh |
| 48 | Lắp đặt thiết bị cắt lọc sét PVCD 3P+N -120KA | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hệ thống gối đỡ busbas (giá đỡ thanh đồng) | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | HT |
| K | PHẦN NỐI TIẾP ĐẤT | |||
| 1 | Khoan giếng sâu 12m, D100 đặt cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương 5 | 0,12 | 100m |
| 2 | Kéo rải dây cáp đồng CU/PVC 50mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 10 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa đồng đặc f16 dài 2,4m | Theo yêu cầu chương 5 | 5 | cọc |
| 4 | Hộp kiểm tra điện trở bằng nhựa | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | hộp |
| L | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét ống D60-42 cao 5m + đế trụ + bu lông | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | 1 cột |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét tạo ra tiên đạo K1, bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=32m (CIPROTECT NIMBUS-15 hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 3 | Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 60 | m |
| 4 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | mối |
| 5 | Ốc xiết cáp | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cái |
| 6 | Cáp lụa neo trụ đỡ kim thu sét (D8 có vỏ bọc nhựa, L=7m) | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | bộ |
| 7 | Cọc tiếp địa đồng đặc f16 dài 2,4m | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cọc |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,6 | 100m |
| 9 | Hộp kiểm tra điện trở bằng nhựa | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt bộ đếm sét | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | bộ |
| 11 | Hóa chất làm giảm điện trở gem | Theo yêu cầu chương 5 | 20 | kg |
| 12 | Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp | Theo yêu cầu chương 5 | 60 | cái |
| 13 | Khoan giếng sâu 7,22m, D100 đặt cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương 5 | 0,144 | 100m |
| M | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỀU HÒA) | |||
| 1 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 6,4mm dày 0,81mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,25 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5mm dày 0,81mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,35 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 12,7mm dày 0,81mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,45 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 15,9mm dày 0,81mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,45 | 100m |
| 5 | Lắp đặt giá đỡ ống + ty treo ống đồng M6 | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cái |
| 6 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm dày 15mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,25 | 100m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm dày 15mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,35 | 100m |
| 8 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm dày 15mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,45 | 100m |
| 9 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm dày 15mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,45 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nước ngưng PVC D21 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,99 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nước ngưng PVC D27 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,03 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nước ngưng PVC D34 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,25 | 100m |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ ống + ty treo ống đồng M8 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 14 | Bảo ôn ống nước ngưng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm dày 10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,99 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống nước ngưng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 27mm dày 10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,03 | 100m |
| 16 | Bảo ôn ống nước ngưng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 32mm dày 10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,25 | 100m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn CV 1Cx2,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 465 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 155 | m |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CAMERA - ĐIỆN THOẠI - INTERNET-ÂM THANH) | |||
| O | HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Lắp đặt dây HDMI 5m | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | sợi |
| 2 | Lắp đặt dây cáp CAT 6 | Theo yêu cầu chương 5 | 480 | m |
| 3 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 200 | m |
| P | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm nhân Oulet RJ11 | Theo yêu cầu chương 5 | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ | Theo yêu cầu chương 5 | 13 | hộp |
| 3 | Lắp đặt dây cáp điện thoại CAT 3 | Theo yêu cầu chương 5 | 250 | m |
| 4 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 150 | m |
| Q | HỆ THỐNG MẠNG | |||
| 1 | Lắp đặt thanh đỡ cáp | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt nhân ổ cắm mạng RJ45 | Theo yêu cầu chương 5 | 26 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ | Theo yêu cầu chương 5 | 26 | hộp |
| 4 | Lắp đặt dây cáp CAT 6 | Theo yêu cầu chương 5 | 480 | m |
| 5 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt nguồn ổ cắm rack 6 lỗ dùng cho EURORACK | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ Rack treo tường 15U | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| R | HỆ THỐNG ÂM THANH | |||
| 1 | Lắp đặt tủ Rack treo tường 15U | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt nguồn ổ cắm rack 6 lỗ dùng cho EURORACK | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây tín hiệu loa chuyên dụng 2x1,5mm | Theo yêu cầu chương 5 | 60 | m |
| 4 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm | Theo yêu cầu chương 5 | 60 | m |
| S | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| T | KHỐI LƯỢNG PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (han xịt) | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt van chặn khóa xí bệt inox d20 | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ thoát (ống xả bầu) | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt bộ xả tiểu nam | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa lavabol âm bàn + bộ thoát (ống xả bầu + ống xả có chặn nước) | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa lavabol | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 + phao điện | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt công suất 250W | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | máy |
| U | KHỐI LƯỢNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,16 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,32 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông PPR 40 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông PPR 32 | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút 90o, PPR40 | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút 90o, PPR32 | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút 90o, PPR25 | Theo yêu cầu chương 5 | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút 90o, PPR20 | Theo yêu cầu chương 5 | 26 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê PPR40 | Theo yêu cầu chương 5 | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PPR32 | Theo yêu cầu chương 5 | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê PPR25 | Theo yêu cầu chương 5 | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê PPR20 | Theo yêu cầu chương 5 | 15 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thu PPR 40-32-40 | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thu PPR 40-20-40 | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê thu PPR 32-25-32 | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê thu PPR 32-20-32 | Theo yêu cầu chương 5 | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê thu PPR 25-20-25 | Theo yêu cầu chương 5 | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn chuyển PPR 40/32, 40/25 | Theo yêu cầu chương 5 | 23 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn chuyển PPR 32/25 | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn chuyển PPR 25/20 | Theo yêu cầu chương 5 | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nối ren trong PPR 20 | Theo yêu cầu chương 5 | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa 40 | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt racco đk 40 | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa 32 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt racco đk 32 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| V | PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm dày 3,2mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,38 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm dày 2,9mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm dày 2mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,52 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 49mm dày 2,4mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,12 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm dày 2mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,08 | 100m |
| 6 | Lắp đặt măng sông PVC đk114 | Theo yêu cầu chương 5 | 13 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông PVC đk90 | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông PVC đk60 | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 114mm | Theo yêu cầu chương 5 | 28 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 90mm | Theo yêu cầu chương 5 | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 49mm | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 114mm | Theo yêu cầu chương 5 | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 90mm | Theo yêu cầu chương 5 | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 34mm | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn chuyển PVC đk 114/60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn chuyển PVC đk 90-60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn chuyển PVC đk 60-49mm | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt Y PVC đk 114mm | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt Y PVC đk 90mm | Theo yêu cầu chương 5 | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y PVC đk 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y chuyển PVC đk 90-60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y chuyển PVC đk 60-49mm | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê PVC đk 114mm | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê PVC đk 90mm | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê PVC đk 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 6 | cái |
| 27 | Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 200mm | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 114mm | Theo yêu cầu chương 5 | 7 | cái |
| 29 | Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương 5 | 8 | cái |
| 30 | Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt con thỏ ngăn mùi, ĐK 65mm | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | cái |
| W | KHỐI LƯỢNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm dày 2mm | Theo yêu cầu chương 5 | 1,48 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 42 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 15 | cái |
| 4 | Quả cầu chắn rác inox DN 60 | Theo yêu cầu chương 5 | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt phễu thu nước mưa có ngăn mùi | Theo yêu cầu chương 5 | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông PVC đk 60mm | Theo yêu cầu chương 5 | 37 | cái |
| X | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| Y | TƯỜNG RÀO ĐOẠN A-C | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0086 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0771 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1607 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0284 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1382 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1848 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng tường | Theo yêu cầu chương 5 | 0,242 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,924 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,6916 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 6,7332 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 123,138 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 35,772 | m2 |
| 13 | Sơn tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 158,91 | m2 |
| 14 | Gia công cấu kiện thép mạ kẽm vuốt nhọn đặt trong bê tông | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0214 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép mạ kẽm vuốt nhọn đặt trong bê tông | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0214 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 2,44 | 1m2 |
| Z | TƯỜNG RÀO ĐOẠN D-G | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1821 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương 5 | 1,9528 | m3 |
| 3 | Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1215 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0699 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1012 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1835 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1913 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1446 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1254 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng, giằng tường | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4717 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 1,2223 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4025 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,631 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 3,7409 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 1,458 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 5,5652 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 57,7591 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 17,02 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường, trụ sử dụng keo dán | Theo yêu cầu chương 5 | 10,8728 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá băm xanh rêu vào tường gạch 100x200 vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương 5 | 6,6645 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu chương 5 | 57,7591 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột | Theo yêu cầu chương 5 | 17,02 | m2 |
| 23 | Sơn tường, cột ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 74,7791 | m2 |
| 24 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm thép hộp 20x40x1,2 | Theo yêu cầu chương 5 | 29,472 | m2 |
| 25 | Gia công cổng sắt mạ kẽm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,1535 | tấn |
| 26 | Bánh xe sắt D60 chạy trên rây | Theo yêu cầu chương 5 | 8 | cái |
| 27 | Ổ bi vòng ĐK 40 | Theo yêu cầu chương 5 | 4 | cái |
| 28 | Lắp dựng khung thép hàng rào | Theo yêu cầu chương 5 | 29,472 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa cổng thép | Theo yêu cầu chương 5 | 9 | m2 |
| 30 | Gia công cấu kiện inox 304 đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0726 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0726 | tấn |
| 32 | Sơn hàng rào song sắt, cổng thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương 5 | 46,8128 | 1m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,03 | 100m |
| 34 | Đổ đất màu vào bồn hoa | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0142 | 100m3 |
| 35 | Gia công lắp dựng lưới thép B40 | Theo yêu cầu chương 5 | 12 | m2 |
| AA | CẤP ĐIỆN CHO ĐÈN CỔNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn cầu D300, bóng led 12w | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ công tắc | Theo yêu cầu chương 5 | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 80x80 | Theo yêu cầu chương 5 | 2 | hộp |
| 5 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 45 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đôi CU/PVC 2Cx1,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đôi CU/XLPE/PVC 2Cx2,5mm2 | Theo yêu cầu chương 5 | 45 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây điện D25/32 | Theo yêu cầu chương 5 | 45 | m |
| AB | NỀN SÂN | |||
| 1 | Trải lớp ni lông chống rút nước bê tông | Theo yêu cầu chương 5 | 4,12 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương 5 | 41,2 | m3 |
| 3 | Cắt roan bê tông cách khoảng 3000 | Theo yêu cầu chương 5 | 26 | 10m |
| AC | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào mương, hố ga chiều rộng | Theo yêu cầu chương 5 | 1,6214 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lót hố ga, mương nước đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu chương 5 | 9,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn mương thoát nước, hố ga | Theo yêu cầu chương 5 | 3,8328 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu chương 5 | 53,0864 | m3 |
| 5 | Lấp đất hố ga, mương nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương 5 | 0,6296 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,8452 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu chương 5 | 0,0125 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu chương 5 | 0,4439 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương 5 | 9,5864 | m3 |
| 10 | Đệm vữa XM mương thoát nước, hố ga chiều dày 2 cm vữa M75 | Theo yêu cầu chương 5 | 49,84 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương 5 | 127 | 1cấu kiện |
| 12 | Gia công khung thép mạ kẽm viền quanh nắp đan (L100x100x8) | Theo yêu cầu chương 5 | 0,7371 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép mạ kẽm viền quanh nắp đan | Theo yêu cầu chương 5 | 0,7371 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi