Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471320-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu công ty TNHH Xây dựng TM&DV An Hưng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210471284
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 19:22:00 đến ngày 2021-05-10 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,571,336,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KÈ - SAN NỀN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo yêu cầu chương 5 0,419 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu chương 5 0,221 100m3
3 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng Theo yêu cầu chương 5 2,425 m3
4 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng Theo yêu cầu chương 5 39,166 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu chương 5 1,852 100m2
6 Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m trên cạn, ck 2000 Theo yêu cầu chương 5 18 rọ
7 Lắp đặt co cút D60mm, vận dụng lắp đặt ống nước D60 L=300-350,ck 2000 Theo yêu cầu chương 5 18 cái
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu chương 5 10,7181 100m3
9 Mua đất đắp thêm, K= 0,85, hệ số 1,07 Theo yêu cầu chương 5 1.071,8125 m3
B HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
C PHẦN XÂY LẮP
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Theo yêu cầu chương 5 4,884 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương 5 1,3895 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương 5 5,4592 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Theo yêu cầu chương 5 0,2851 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương 5 1,213 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương 5 1,213 tấn
7 Bê tông cọc, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu chương 5 70,9825 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu chương 5 2,6491 100m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm-đất cấp I Theo yêu cầu chương 5 7,77 100m
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu chương 5 2,664 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu chương 5 13,6346 m3
12 Bê tông lót dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo yêu cầu chương 5 7,878 m3
13 Bê tông đáy hầm tự hoại, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 1,447 m3
14 Xây hầm tự hoại, hố ngăn mùi bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 3,348 m3
15 Trát tường bể nước ngầm, hầm tự hoại xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 97,2 m2
16 Láng nền bể nước ngầm, hậm tự hoại có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 13,17 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước thành và đáy hầm tự hoại, bể nước ngầm Theo yêu cầu chương 5 44,2 m2
18 Quét 2 lớp đàn hồi MAPELASTIC bể nước ngầm, hầm tự hoại Theo yêu cầu chương 5 26,8 m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương 5 0,8131 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương 5 1,4291 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu chương 5 0,3867 tấn
22 Ván khuôn thép, ván khuôn móng Theo yêu cầu chương 5 2,0468 100m2
23 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương 5 0,416 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 26,7166 m3
25 Bê tông bể nước ngầm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 10,324 m3
26 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 3,676 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, chống thép, ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu chương 5 2,609 100m2
28 Bê tông bổ đỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 0,7 m3
29 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương 5 0,5249 tấn
30 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương 5 2,3872 tấn
31 Lắp dựng cốt thép dầm móng ĐK >18mm Theo yêu cầu chương 5 0,1596 tấn
32 Bê tông giằng móng bằng máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 20,129 m3
33 Xây bó nền bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 10,206 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu chương 5 0,0308 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hầm tự hoại Theo yêu cầu chương 5 0,0641 tấn
36 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu chương 5 0,5147 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương 5 12 1cấu kiện
38 Lấp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương 5 1,8472 100m3
39 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương 5 0,8019 100m3
40 Đắp đất tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (mua đất về công trình) Theo yêu cầu chương 5 0,4426 100m3
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu chương 5 23,437 m3
42 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,2988 tấn
43 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 1,7108 tấn
44 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,0429 tấn
45 Lắp dựng cốt thép dầm sàn ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,6352 tấn
46 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 3,1497 tấn
47 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,4581 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,2092 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,4456 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,5328 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,344 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 1,4015 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 7,9054 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,0591 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,1499 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,884 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,5922 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 1,1815 tấn
59 Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 3,3588 100m2
60 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn dầm sàn chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 4,0142 100m2
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, ván khuôn sàn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 6,8929 100m2
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,3816 100m2
63 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô, giằng tường chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 2,1561 100m2
64 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 7,264 m3
65 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 10,196 m3
66 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 41,547 m3
67 Bê tông sàn, cầu thang bằng máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 87,294 m3
68 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 12,3165 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 11,7505 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 35,3462 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 53,7636 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 69,691 m3
73 Xây bậc cấp bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm chiều cao Theo yêu cầu chương 5 9,1608 m3
74 Xây tường bậc cấp bằng gạch bê tông 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 2,0426 m3
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Đóng lưới thép gia cố giữa tường và dầm, giữa tường và cột Theo yêu cầu chương 5 217,28 m2
2 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 985,43 m2
3 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 1.261,19 m2
4 Trát tường trong, tường thu hồi xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 38,06 m2
5 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 153,7 m
6 Kẽ roan tường rộng 2cm Theo yêu cầu chương 5 34,8 m
7 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 25,34 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 145,528 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 91,35 m2
10 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 89,0016 m2
11 Trát ô văng vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 30,174 m2
12 Quét 3 nước chống thấm sàn, thành sê nô (tương đương chống thấm kova CT-11B) Theo yêu cầu chương 5 402,64 m2
13 Láng sàn, sê nô có đánh màu, vị trí thấp nhất dày 2cm, vữa XM M75 (độ dốc 1%) Theo yêu cầu chương 5 494,855 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu chương 5 1.261,19 m2
15 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang trong nhà Theo yêu cầu chương 5 685,7446 m2
16 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu chương 5 985,43 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu chương 5 231,404 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 1.946,9346 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 1.216,834 m2
20 GCLD vách ngăn compact dày 12 ly ( phụ kiện inox) Theo yêu cầu chương 5 33 m2
21 Gia công tay vịn lan can inox 304 Theo yêu cầu chương 5 0,0206 tấn
22 Lắp đặt tay vịn inox 304 Theo yêu cầu chương 5 0,0206 tấn
23 Gia công lan can, tay vịn lan can, lam thép mạ kẽm, giàn sân khấu Theo yêu cầu chương 5 1,2495 tấn
24 Lắp đặt lan can, tay vịn lan can, lam thép mạ kẽm Theo yêu cầu chương 5 1,2495 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 115,4892 1m2
26 Thi công mặt sàn ván phin dày 18mm Theo yêu cầu chương 5 30,68 m2
27 Thi công sàn gỗ công nghiệp dày 8mm có lớp mút đệm xốp dày 2mm Theo yêu cầu chương 5 30,68 m2
28 Làm tường gỗ công nghiệp MDF dày 8mm Theo yêu cầu chương 5 4,6305 m2
29 Lắp đặt ống nhựa PVC d21 dày 1,6mm Theo yêu cầu chương 5 0,06 100m
30 Lắp đặt ống nhựa PVC d49 dày 2,4mm Theo yêu cầu chương 5 0,06 100m
31 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu chương 5 7,682 100m2
32 Đổ đất màu vào bồn hoa Theo yêu cầu chương 5 0,1558 100m3
E PHẦN LỢP MÁI
1 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Theo yêu cầu chương 5 0,4476 tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 95,04 1m2
3 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương 5 0,4476 tấn
4 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Theo yêu cầu chương 5 1,6152 100m2
5 Hộp cùm ke sắt chống bão (100 cái/ hộp) Theo yêu cầu chương 5 6 hộp
6 Bình chữa cháy MT3 (CO2) 3KG Theo yêu cầu chương 5 3 bình
7 Bình chữa cháy MFZ4 (bột ABC) 4kg Theo yêu cầu chương 5 6 bình
8 Lắp đặt tủ cứu hỏa KT 600x500x180 Theo yêu cầu chương 5 3 tủ
9 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu chương 5 3 cái
F PHẦN ỐP - LÁT GẠCH - LÁT ĐÁ - ĐÓNG TRẦN
1 Lát nền, sàn gạch granit 300x600 chống trượt Theo yêu cầu chương 5 35,46 m2
2 Lát nền, sàn đá khò nhám 300x600 Theo yêu cầu chương 5 14,28 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch granit 300x600 Theo yêu cầu chương 5 229,464 m2
4 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Theo yêu cầu chương 5 614,48 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 Theo yêu cầu chương 5 52,356 m2
6 Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc tam cấp Theo yêu cầu chương 5 39,84 m2
7 Lát đá granit tự nhiên màu đen thèm cửa Theo yêu cầu chương 5 7,4358 m2
8 Lát đá granit tự nhiên màu đen bậc cấp cầu thang Theo yêu cầu chương 5 56,7224 m2
9 Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu chương 5 44,67 m2
10 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm (vật liệu + nhân công) Theo yêu cầu chương 5 38,46 m2
11 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm (vật liệu + nhân công) Theo yêu cầu chương 5 497,295 m2
12 Thi công trần conwood dày 8mm (Vật liệu + nhân công) Theo yêu cầu chương 5 103,95 m2
G PHẦN LAN CAN
1 GCLD lan can cầu thang inox 304, thanh đứng hộp 30x30x1,2, hộp 20x20x1,2, tay vịn D60 dày 1,4ly cao 0,9m Theo yêu cầu chương 5 23,337 m2
H PHẦN LẮP DỰNG CỬA - KHUNG BẢO VỆ
1 GCLĐ khung bảo vệ cửa sổ, cửa đi, thép mạ kẽm 14x14x1,2mm Theo yêu cầu chương 5 95,4 m2
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 95,4 1m2
3 GCLD cửa đi 1 cánh nhôm xingfa dày 2mm, kính cường lực 10ly (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) Theo yêu cầu chương 5 90,87 m2
4 GCLD cửa sổ lùa 2 cánh, khung nhôm xingfa dày 1,4mm kính dán an toàn 6,38ly (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) Theo yêu cầu chương 5 100,8 m2
5 GCLD cửa sổ hất, khung nhôm xingfa dày 1,4mm kính dán an toàn 6,38ly (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) Theo yêu cầu chương 5 7,6 m2
6 GCLD vách kính cường lực dày 10ly, khung nhôm xingfa dày 1,4mm (phụ kiện kinglong) (vật liệu +nhân công) Theo yêu cầu chương 5 38,52 m2
7 Lắp đặt chữ inox vàng đồng, dày 20mm Theo yêu cầu chương 5 1 bộ
I HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỆN+CHỐNG SÉT)
J PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn tuyp led 300x1200 âm trần, chóa phản quang 220V-2x18W Theo yêu cầu chương 5 26 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp vách cầu thang, bóng led 4W, ánh sáng vàng Theo yêu cầu chương 5 4 bộ
3 Lắp đặt đèn led panel âm trần, bóng led 220V-9W Theo yêu cầu chương 5 197 bộ
4 Lắp đặt đèn led panel gắn nổi 300x300, bóng led 18W Theo yêu cầu chương 5 14 bộ
5 Lắp đặt quạt thông gió gắn tường, LL 25L/S Theo yêu cầu chương 5 20 cái
6 Lắp đặt đèn pha LED IP 65, 50W Theo yêu cầu chương 5 10 cái
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố tự sạc acquy (thời gian hoạt động 2h) Theo yêu cầu chương 5 12 bộ
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm exit bóng led Theo yêu cầu chương 5 1,6 5 đèn
9 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 1 công tắc Theo yêu cầu chương 5 1 cái
10 Lắp đặt 2 công tắc đơn 1 chiều Theo yêu cầu chương 5 17 cái
11 Lắp đặt 3 công tắc đơn 1 chiều Theo yêu cầu chương 5 15 cái
12 Lắp đặt 1 công tắc đơn 2 chiều Theo yêu cầu chương 5 4 cái
13 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cực 16A Theo yêu cầu chương 5 66 cái
14 Lắp đặt ô cắm đơn 3 cực 16A Theo yêu cầu chương 5 12 cái
15 Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ công tắc, ổ cắm Theo yêu cầu chương 5 115 hộp
16 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 120x120 Theo yêu cầu chương 5 20 hộp
17 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 150x150 Theo yêu cầu chương 5 5 hộp
18 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 2.620 m
19 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 1.900 m
20 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 Theo yêu cầu chương 5 1.730 m
21 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 Theo yêu cầu chương 5 294 m
22 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x16mm2 Theo yêu cầu chương 5 18 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/DSTA/PVC 4Cx50mm2 Theo yêu cầu chương 5 80 m
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4Cx16mm2 Theo yêu cầu chương 5 18 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 Theo yêu cầu chương 5 36 m
26 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/FR 1Cx1,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 240 m
27 Lắp đặt dây đơn CU/PVC/FR 1Cx2,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 120 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2Cx4mm2 Theo yêu cầu chương 5 80 m
29 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 16mm Theo yêu cầu chương 5 750 m
30 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 20mm Theo yêu cầu chương 5 350 m
31 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 25mm Theo yêu cầu chương 5 330 m
32 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP(PVC) cứng đk 32mm Theo yêu cầu chương 5 20 m
33 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây điện D80/105 Theo yêu cầu chương 5 80 m
34 Lắp đặt máng cáp 100x150x1,2 (thép sơn mạ kẽm) Theo yêu cầu chương 5 35 m
35 Lắp đặt tủ điện tổng 600x800x300 dày 1,2mm sơn tĩnh điện + phụ kiện Theo yêu cầu chương 5 1 1 tủ
36 Lắp đặt tủ điện tổng 500x700x225 dày 1,2mm sơn tĩnh điện + phụ kiện Theo yêu cầu chương 5 2 1 tủ
37 Lắp đặt tủ điện âm tường 4 module + phụ kiện Theo yêu cầu chương 5 11 hộp
38 Lắp đặt MCCB 3P-150A-25KA Theo yêu cầu chương 5 1 cái
39 Lắp đặt MCCB 3P-80A-15KA Theo yêu cầu chương 5 1 cái
40 Lắp đặt MCCB 3P-50A-15KA, 3P-20A-6KA Theo yêu cầu chương 5 9 cái
41 Lắp đặt MCB 2P-32A-6KA, 2P-16A-6KA Theo yêu cầu chương 5 4 cái
42 Lắp đặt MCB 1P-32A-6KA, 1P-25A-6KA, 1P-20A-6KA, 1P-16A-6KA Theo yêu cầu chương 5 49 cái
43 Lắp đặt MCB 1P-10A-6KA Theo yêu cầu chương 5 11 cái
44 Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-600V + công tắc chuyển đổi Theo yêu cầu chương 5 1 cái
45 Lắp đặt đồng hồ đo ampe + biến dòng đo lường 200/5A Theo yêu cầu chương 5 3 cái
46 Lắp đặt đèn báo pha 220V-5A + cầu chì 2A Theo yêu cầu chương 5 9 bộ
47 Lắp đặt thanh cái đồng 220A-25A, kèm giá đỡ (4x25x4000) Theo yêu cầu chương 5 1 thanh
48 Lắp đặt thiết bị cắt lọc sét PVCD 3P+N -120KA Theo yêu cầu chương 5 1 bộ
49 Lắp đặt hệ thống gối đỡ busbas (giá đỡ thanh đồng) Theo yêu cầu chương 5 2 HT
K PHẦN NỐI TIẾP ĐẤT
1 Khoan giếng sâu 12m, D100 đặt cọc tiếp địa Theo yêu cầu chương 5 0,12 100m
2 Kéo rải dây cáp đồng CU/PVC 50mm2 Theo yêu cầu chương 5 10 m
3 Cọc tiếp địa đồng đặc f16 dài 2,4m Theo yêu cầu chương 5 5 cọc
4 Hộp kiểm tra điện trở bằng nhựa Theo yêu cầu chương 5 1 hộp
L PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp dựng trụ đỡ kim thu sét ống D60-42 cao 5m + đế trụ + bu lông Theo yêu cầu chương 5 1 1 cột
2 Lắp đặt kim thu sét tạo ra tiên đạo K1, bán kính bảo vệ cấp 1 Rp=32m (CIPROTECT NIMBUS-15 hoặc tương đương) Theo yêu cầu chương 5 1 cái
3 Kéo rải dây cáp đồng trần 70mm2 Theo yêu cầu chương 5 60 m
4 Mối hàn hóa nhiệt Theo yêu cầu chương 5 6 mối
5 Ốc xiết cáp Theo yêu cầu chương 5 6 cái
6 Cáp lụa neo trụ đỡ kim thu sét (D8 có vỏ bọc nhựa, L=7m) Theo yêu cầu chương 5 3 bộ
7 Cọc tiếp địa đồng đặc f16 dài 2,4m Theo yêu cầu chương 5 6 cọc
8 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 32mm Theo yêu cầu chương 5 0,6 100m
9 Hộp kiểm tra điện trở bằng nhựa Theo yêu cầu chương 5 2 hộp
10 Lắp đặt bộ đếm sét Theo yêu cầu chương 5 1 bộ
11 Hóa chất làm giảm điện trở gem Theo yêu cầu chương 5 20 kg
12 Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp Theo yêu cầu chương 5 60 cái
13 Khoan giếng sâu 7,22m, D100 đặt cọc tiếp địa Theo yêu cầu chương 5 0,144 100m
M HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN ĐIỀU HÒA)
1 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 6,4mm dày 0,81mm Theo yêu cầu chương 5 1,25 100m
2 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 9,5mm dày 0,81mm Theo yêu cầu chương 5 0,35 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 12,7mm dày 0,81mm Theo yêu cầu chương 5 0,45 100m
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, ĐK 15,9mm dày 0,81mm Theo yêu cầu chương 5 0,45 100m
5 Lắp đặt giá đỡ ống + ty treo ống đồng M6 Theo yêu cầu chương 5 6 cái
6 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm dày 15mm Theo yêu cầu chương 5 1,25 100m
7 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm dày 15mm Theo yêu cầu chương 5 0,35 100m
8 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm dày 15mm Theo yêu cầu chương 5 0,45 100m
9 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm dày 15mm Theo yêu cầu chương 5 0,45 100m
10 Lắp đặt ống nước ngưng PVC D21 Theo yêu cầu chương 5 0,99 100m
11 Lắp đặt ống nước ngưng PVC D27 Theo yêu cầu chương 5 0,03 100m
12 Lắp đặt ống nước ngưng PVC D34 Theo yêu cầu chương 5 0,25 100m
13 Lắp đặt giá đỡ ống + ty treo ống đồng M8 Theo yêu cầu chương 5 4 cái
14 Bảo ôn ống nước ngưng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 21mm dày 10mm Theo yêu cầu chương 5 0,99 100m
15 Bảo ôn ống nước ngưng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 27mm dày 10mm Theo yêu cầu chương 5 0,03 100m
16 Bảo ôn ống nước ngưng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 32mm dày 10mm Theo yêu cầu chương 5 0,25 100m
17 Lắp đặt dây đơn CV 1Cx2,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 465 m
18 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm Theo yêu cầu chương 5 155 m
N HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CAMERA - ĐIỆN THOẠI - INTERNET-ÂM THANH)
O HỆ THỐNG CAMERA
1 Lắp đặt dây HDMI 5m Theo yêu cầu chương 5 1 sợi
2 Lắp đặt dây cáp CAT 6 Theo yêu cầu chương 5 480 m
3 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm Theo yêu cầu chương 5 200 m
P HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI
1 Lắp đặt ổ cắm nhân Oulet RJ11 Theo yêu cầu chương 5 13 cái
2 Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ Theo yêu cầu chương 5 13 hộp
3 Lắp đặt dây cáp điện thoại CAT 3 Theo yêu cầu chương 5 250 m
4 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm Theo yêu cầu chương 5 150 m
Q HỆ THỐNG MẠNG
1 Lắp đặt thanh đỡ cáp Theo yêu cầu chương 5 1 cái
2 Lắp đặt nhân ổ cắm mạng RJ45 Theo yêu cầu chương 5 26 cái
3 Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ Theo yêu cầu chương 5 26 hộp
4 Lắp đặt dây cáp CAT 6 Theo yêu cầu chương 5 480 m
5 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm Theo yêu cầu chương 5 200 m
6 Lắp đặt nguồn ổ cắm rack 6 lỗ dùng cho EURORACK Theo yêu cầu chương 5 1 cái
7 Lắp đặt tủ Rack treo tường 15U Theo yêu cầu chương 5 1 cái
R HỆ THỐNG ÂM THANH
1 Lắp đặt tủ Rack treo tường 15U Theo yêu cầu chương 5 1 cái
2 Lắp đặt nguồn ổ cắm rack 6 lỗ dùng cho EURORACK Theo yêu cầu chương 5 1 cái
3 Lắp đặt dây tín hiệu loa chuyên dụng 2x1,5mm Theo yêu cầu chương 5 60 m
4 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn SP cứng đk 20mm Theo yêu cầu chương 5 60 m
S HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC (PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC)
T KHỐI LƯỢNG PHẦN THIẾT BỊ
1 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu chương 5 9 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (han xịt) Theo yêu cầu chương 5 9 cái
3 Lắp đặt van chặn khóa xí bệt inox d20 Theo yêu cầu chương 5 9 cái
4 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương 5 9 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ thoát (ống xả bầu) Theo yêu cầu chương 5 3 bộ
6 Lắp đặt bộ xả tiểu nam Theo yêu cầu chương 5 3 bộ
7 Lắp đặt chậu rửa lavabol âm bàn + bộ thoát (ống xả bầu + ống xả có chặn nước) Theo yêu cầu chương 5 12 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa lavabol Theo yêu cầu chương 5 12 bộ
9 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu chương 5 6 cái
10 Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi Theo yêu cầu chương 5 6 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 + phao điện Theo yêu cầu chương 5 1 bể
12 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt công suất 250W Theo yêu cầu chương 5 1 máy
U KHỐI LƯỢNG CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Theo yêu cầu chương 5 0,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Theo yêu cầu chương 5 0,16 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo yêu cầu chương 5 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo yêu cầu chương 5 0,32 100m
5 Lắp đặt măng sông PPR 40 Theo yêu cầu chương 5 4 cái
6 Lắp đặt măng sông PPR 32 Theo yêu cầu chương 5 3 cái
7 Lắp đặt cút 90o, PPR40 Theo yêu cầu chương 5 14 cái
8 Lắp đặt cút 90o, PPR32 Theo yêu cầu chương 5 18 cái
9 Lắp đặt cút 90o, PPR25 Theo yêu cầu chương 5 16 cái
10 Lắp đặt cút 90o, PPR20 Theo yêu cầu chương 5 26 cái
11 Lắp đặt tê PPR40 Theo yêu cầu chương 5 10 cái
12 Lắp đặt tê PPR32 Theo yêu cầu chương 5 8 cái
13 Lắp đặt tê PPR25 Theo yêu cầu chương 5 10 cái
14 Lắp đặt tê PPR20 Theo yêu cầu chương 5 15 cái
15 Lắp đặt tê thu PPR 40-32-40 Theo yêu cầu chương 5 12 cái
16 Lắp đặt tê thu PPR 40-20-40 Theo yêu cầu chương 5 14 cái
17 Lắp đặt tê thu PPR 32-25-32 Theo yêu cầu chương 5 6 cái
18 Lắp đặt tê thu PPR 32-20-32 Theo yêu cầu chương 5 8 cái
19 Lắp đặt tê thu PPR 25-20-25 Theo yêu cầu chương 5 16 cái
20 Lắp đặt côn chuyển PPR 40/32, 40/25 Theo yêu cầu chương 5 23 cái
21 Lắp đặt côn chuyển PPR 32/25 Theo yêu cầu chương 5 12 cái
22 Lắp đặt côn chuyển PPR 25/20 Theo yêu cầu chương 5 8 cái
23 Lắp đặt cút nối ren trong PPR 20 Theo yêu cầu chương 5 16 cái
24 Lắp đặt van khóa 40 Theo yêu cầu chương 5 2 cái
25 Lắp đặt racco đk 40 Theo yêu cầu chương 5 2 cái
26 Lắp đặt van khóa 32 Theo yêu cầu chương 5 4 cái
27 Lắp đặt racco đk 32 Theo yêu cầu chương 5 4 cái
V PHẦN THOÁT NƯỚC THẢI
1 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 114mm dày 3,2mm Theo yêu cầu chương 5 0,38 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm dày 2,9mm Theo yêu cầu chương 5 0,24 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm dày 2mm Theo yêu cầu chương 5 0,52 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 49mm dày 2,4mm Theo yêu cầu chương 5 0,12 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm dày 2mm Theo yêu cầu chương 5 0,08 100m
6 Lắp đặt măng sông PVC đk114 Theo yêu cầu chương 5 13 cái
7 Lắp đặt măng sông PVC đk90 Theo yêu cầu chương 5 14 cái
8 Lắp đặt măng sông PVC đk60 Theo yêu cầu chương 5 9 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 114mm Theo yêu cầu chương 5 28 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 90mm Theo yêu cầu chương 5 20 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 60mm Theo yêu cầu chương 5 30 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 49mm Theo yêu cầu chương 5 14 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 114mm Theo yêu cầu chương 5 7 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 90mm Theo yêu cầu chương 5 10 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 34mm Theo yêu cầu chương 5 14 cái
16 Lắp đặt côn chuyển PVC đk 114/60mm Theo yêu cầu chương 5 18 cái
17 Lắp đặt côn chuyển PVC đk 90-60mm Theo yêu cầu chương 5 16 cái
18 Lắp đặt côn chuyển PVC đk 60-49mm Theo yêu cầu chương 5 12 cái
19 Lắp đặt Y PVC đk 114mm Theo yêu cầu chương 5 12 cái
20 Lắp đặt Y PVC đk 90mm Theo yêu cầu chương 5 8 cái
21 Lắp đặt Y PVC đk 60mm Theo yêu cầu chương 5 18 cái
22 Lắp đặt Y chuyển PVC đk 90-60mm Theo yêu cầu chương 5 14 cái
23 Lắp đặt Y chuyển PVC đk 60-49mm Theo yêu cầu chương 5 12 cái
24 Lắp đặt Tê PVC đk 114mm Theo yêu cầu chương 5 2 cái
25 Lắp đặt Tê PVC đk 90mm Theo yêu cầu chương 5 2 cái
26 Lắp đặt Tê PVC đk 60mm Theo yêu cầu chương 5 6 cái
27 Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 200mm Theo yêu cầu chương 5 2 cái
28 Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 114mm Theo yêu cầu chương 5 7 cái
29 Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 90mm Theo yêu cầu chương 5 8 cái
30 Lắp nút bịt nhựa PVC ĐK 60mm Theo yêu cầu chương 5 3 cái
31 Lắp đặt con thỏ ngăn mùi, ĐK 65mm Theo yêu cầu chương 5 12 cái
W KHỐI LƯỢNG THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm dày 2mm Theo yêu cầu chương 5 1,48 100m
2 Lắp đặt cút nhựa PVC 45o, đk 60mm Theo yêu cầu chương 5 42 cái
3 Lắp đặt cút nhựa PVC 90o, đk 60mm Theo yêu cầu chương 5 15 cái
4 Quả cầu chắn rác inox DN 60 Theo yêu cầu chương 5 16 cái
5 Lắp đặt phễu thu nước mưa có ngăn mùi Theo yêu cầu chương 5 18 cái
6 Lắp đặt măng sông PVC đk 60mm Theo yêu cầu chương 5 37 cái
X HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
Y TƯỜNG RÀO ĐOẠN A-C
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương 5 0,0086 tấn
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương 5 0,0771 tấn
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,1607 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,0284 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,1382 tấn
6 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương 5 0,1848 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng tường Theo yêu cầu chương 5 0,242 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 0,924 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 0,6916 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 6,7332 m3
11 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 123,138 m2
12 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 35,772 m2
13 Sơn tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 158,91 m2
14 Gia công cấu kiện thép mạ kẽm vuốt nhọn đặt trong bê tông Theo yêu cầu chương 5 0,0214 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện thép mạ kẽm vuốt nhọn đặt trong bê tông Theo yêu cầu chương 5 0,0214 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 2,44 1m2
Z TƯỜNG RÀO ĐOẠN D-G
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu chương 5 0,1821 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu chương 5 1,9528 m3
3 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu chương 5 0,1215 100m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương 5 0,0699 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu chương 5 0,1012 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,1835 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương 5 0,1913 tấn
8 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Theo yêu cầu chương 5 0,1446 100m2
9 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Theo yêu cầu chương 5 0,1254 100m2
10 Ván khuôn giằng móng, giằng tường Theo yêu cầu chương 5 0,4717 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 1,2223 m3
12 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 0,4025 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 0,631 m3
14 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 3,7409 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 1,458 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 5,5652 m3
17 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 57,7591 m2
18 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu chương 5 17,02 m2
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường, trụ sử dụng keo dán Theo yêu cầu chương 5 10,8728 m2
20 Công tác ốp đá băm xanh rêu vào tường gạch 100x200 vữa XM mác 75 Theo yêu cầu chương 5 6,6645 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu chương 5 57,7591 m2
22 Bả bằng bột bả vào cột Theo yêu cầu chương 5 17,02 m2
23 Sơn tường, cột ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 74,7791 m2
24 Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm thép hộp 20x40x1,2 Theo yêu cầu chương 5 29,472 m2
25 Gia công cổng sắt mạ kẽm Theo yêu cầu chương 5 0,1535 tấn
26 Bánh xe sắt D60 chạy trên rây Theo yêu cầu chương 5 8 cái
27 Ổ bi vòng ĐK 40 Theo yêu cầu chương 5 4 cái
28 Lắp dựng khung thép hàng rào Theo yêu cầu chương 5 29,472 m2
29 Lắp dựng cửa cổng thép Theo yêu cầu chương 5 9 m2
30 Gia công cấu kiện inox 304 đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương 5 0,0726 tấn
31 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương 5 0,0726 tấn
32 Sơn hàng rào song sắt, cổng thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương 5 46,8128 1m2
33 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 21mm Theo yêu cầu chương 5 0,03 100m
34 Đổ đất màu vào bồn hoa Theo yêu cầu chương 5 0,0142 100m3
35 Gia công lắp dựng lưới thép B40 Theo yêu cầu chương 5 12 m2
AA CẤP ĐIỆN CHO ĐÈN CỔNG
1 Lắp đặt đèn cầu D300, bóng led 12w Theo yêu cầu chương 5 2 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu chương 5 1 cái
3 Lắp đặt đế âm 75x120 + mặt nạ công tắc Theo yêu cầu chương 5 1 hộp
4 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật âm tường 80x80 Theo yêu cầu chương 5 2 hộp
5 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 45 m
6 Lắp đặt dây đôi CU/PVC 2Cx1,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 10 m
7 Lắp đặt dây đôi CU/XLPE/PVC 2Cx2,5mm2 Theo yêu cầu chương 5 45 m
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE luồn dây điện D25/32 Theo yêu cầu chương 5 45 m
AB NỀN SÂN
1 Trải lớp ni lông chống rút nước bê tông Theo yêu cầu chương 5 4,12 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu chương 5 41,2 m3
3 Cắt roan bê tông cách khoảng 3000 Theo yêu cầu chương 5 26 10m
AC MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào mương, hố ga chiều rộng Theo yêu cầu chương 5 1,6214 100m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lót hố ga, mương nước đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu chương 5 9,8 m3
3 Ván khuôn thép, ván khuôn mương thoát nước, hố ga Theo yêu cầu chương 5 3,8328 100m2
4 Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu chương 5 53,0864 m3
5 Lấp đất hố ga, mương nước bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu chương 5 0,6296 100m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu chương 5 0,8452 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo yêu cầu chương 5 0,0125 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu chương 5 0,4439 100m2
9 Bê tông tấm đan, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu chương 5 9,5864 m3
10 Đệm vữa XM mương thoát nước, hố ga chiều dày 2 cm vữa M75 Theo yêu cầu chương 5 49,84 m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương 5 127 1cấu kiện
12 Gia công khung thép mạ kẽm viền quanh nắp đan (L100x100x8) Theo yêu cầu chương 5 0,7371 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép mạ kẽm viền quanh nắp đan Theo yêu cầu chương 5 0,7371 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->