Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210426296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 18:32:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,937,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào gốc cây hiện trạng để di dời | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | gốc |
| 2 | Trồng lại cây hiện trạng tại vị trí khác | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cây/ 90ngày |
| 4 | Di dời toàn bộ thiết bị bếp tận dụng từ tầng 1 lên tầng 2 và lắp đặt lại (tạm tính công bậc 3,0/7 nhóm 1) | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | công |
| 5 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn (mái nhà, vách che tạm) | Theo yêu cầu tại chương V | 7,9188 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ hiện trạng | Theo yêu cầu tại chương V | 3,2279 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cửa, khung bảo vệ bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 95,6 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần la phong nhựa | Theo yêu cầu tại chương V | 38,16 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can hiện trạng | Theo yêu cầu tại chương V | 13,5189 | m |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | Theo yêu cầu tại chương V | 794,96 | m2 |
| 11 | Phá dỡ sàn trên mái lát gạch men | Theo yêu cầu tại chương V | 188,55 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại chương V | 80,6255 | m3 |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu tại chương V | 33,88 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại chương V | 9,5775 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại chương V | 5,5156 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền, sàn lát gạch hiện trạng | Theo yêu cầu tại chương V | 390,756 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu tại chương V | 117,04 | m2 |
| 18 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông - cột thép | Theo yêu cầu tại chương V | 11,1495 | m2 |
| 19 | Đục nhám mặt bê tông trước khi xử lý liên kết giữa bê tông hiện trạng và bê tông mới | Theo yêu cầu tại chương V | 12,0902 | m2 |
| 20 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Theo yêu cầu tại chương V | 447 | lỗ khoan |
| 21 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤22mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo yêu cầu tại chương V | 232 | lỗ khoan |
| 22 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >70, chiều sâu khoan ≤30cm (tại các vị trí đặt xí bệt mới cho tầng 3 và ống pccc) | Theo yêu cầu tại chương V | 76 | lỗ khoan |
| 23 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm (để xây mới thang tời) | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | m |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, dầm, trụ, cột (tạm tính 30% diện tích sơn) | Theo yêu cầu tại chương V | 383,9428 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (khung bảo vệ và cửa hiện trạng) (tạm tính bằng 50% diện tích 2 mặt cửa) | Theo yêu cầu tại chương V | 76,44 | m2 |
| 26 | Dùng keo Ramset G5 (hoặc tương đương) liên kết thép vào bê tông (định mức 30-35 lỗ khoan/ 1 tuýp 650ml ) | Theo yêu cầu tại chương V | 20,5048 | tuýp |
| 27 | Quét sikadur 732 (hoặc tương đương) để liên kết giữa bê tông hiện trạng và bê tông mới (định mức 0,8kg/1m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 12,0902 | m2 |
| 28 | Đục lớp vữa trát rộng 100mm xung quanh vị trí vết nứt và vệ sinh bề mặt | Theo yêu cầu tại chương V | 4,78 | m2 |
| 29 | Cắt vết nứt tường, giữa tường cột, sàn bê tông tạo rảnh chữ V bề mặt vết nứt (rộng 10-15mm, sâu 10mm) | Theo yêu cầu tại chương V | 47,8 | m |
| 30 | Trám trít vết nứt chữ V (bề mặt rộng 10-15mm, sâu 10mm) bằng sikadur 731 (định mức 1kg/m) + Sikadur combiflex trip (1,05md/m) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu tại chương V | 47,8 | m |
| 31 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 96,6713 | m3 |
| 32 | Đào xúc phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,3251 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi ≤1000m bằng ô tô - 7,0T (cự ly vận chuyển từ công trình đến bãi rác Khánh Sơn là 18km) | Theo yêu cầu tại chương V | 1,3251 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu tại chương V | 1,3251 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải 13km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại chương V | 1,3251 | 100m3 |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu tại chương V | 14,472 | 100m2 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 10,8375 | m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 123,143 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,6525 | m3 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,168 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu tại chương V | 0,182 | 100m2 |
| 42 | Bê tông vách thang tời SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,2 | m3 |
| 43 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,878 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1878 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0771 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9341 | tấn |
| 47 | Xây móng gạch bằng gạch bê tông 10x20x30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,12 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,216 | m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể nước ngầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 15,0115 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép bể nước ngầm, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0756 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép bể nước ngầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1132 | tấn |
| 52 | Ván khuôn bể nước ngầm, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1014 | 100m2 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 9,358 | m3 |
| 54 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 53,684 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 22,06 | m2 |
| 56 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại chương V | 63,124 | m2 |
| 57 | Quét chống thấm đáy, thành bể nước ngầm bằng sika topseal 109 (hoặc tương đương), 2 lớp (định mức 1kg/m2/lớp) | Theo yêu cầu tại chương V | 60,256 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 60,256 | m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan bể nước ngầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1242 | m3 |
| 60 | Bê tông tấm đan bể tự hoại, hố thấm, mương TN, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9408 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1419 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V | 0,0573 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 23 | 1cấu kiện |
| 64 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,5244 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (cự ly vận chuyển từ công trình đến bãi rác Khánh Sơn là 18km) | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8154 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8154 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 13km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8154 | 100m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại chương V | 7,5887 | m3 |
| 69 | Lót lớp ni lông chống mất nước bê tông | Theo yêu cầu tại chương V | 0,815 | 100m2 |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,606 | m3 |
| 71 | Lát gạch terrazzo 300x300mm (bù nền sau thi công) | Theo yêu cầu tại chương V | 14,4 | m2 |
| 72 | Lát gạch lục giác (bù nền sau thi công) | Theo yêu cầu tại chương V | 13 | m2 |
| 73 | Lát gạch con sâu (bù nền sau thi công) | Theo yêu cầu tại chương V | 16,4 | m2 |
| 74 | Bê tông cột tầng 1, tầng 2 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,12 | m3 |
| 75 | Bê tông cột tầng 3, mái TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 24,156 | m3 |
| 76 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 4,6847 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 0,7676 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 2,1402 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 4,8083 | tấn |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà tầng 2, tầng 3 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 2,78 | m3 |
| 81 | Bê tông xà dầm, giằng mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 51,1935 | m3 |
| 82 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 8,2007 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6828 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 7,7643 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8425 | tấn |
| 86 | Bê tông sàn tầng 2, tầng 3 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 4,661 | m3 |
| 87 | Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 126,9265 | m3 |
| 88 | Ván khuôn sàn, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 11,7827 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 6,0804 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≥10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 4,8775 | tấn |
| 91 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 10,3935 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cầu thang, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 0,9594 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1111 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≥10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5 | tấn |
| 95 | Bê tông bổ cột, lam đứng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 5,0106 | m3 |
| 96 | Ván khuôn bổ trụ, lam đứng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,4492 | 100m2 |
| 97 | Bê tông lanh tô, giằng mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 18,728 | m3 |
| 98 | Ván khuôn lanh tô, giằng mái ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 2,4155 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, lam đứng, giằng mái, tấm đan, ĐK | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6489 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, bổ trụ, lam đứng, giằng mái, tấm đan ĐK ≥10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu tại chương V | 1,885 | tấn |
| 101 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8423 | m3 |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1189 | 100m2 |
| 103 | Chèn xốp nâng sàn sân khấu (kích thước 100mmx1mx2m, trọng lượng 8kg/cm3) | Theo yêu cầu tại chương V | 26,835 | m2 |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại chương V | 31 | 1cấu kiện |
| 105 | Xây bậc cấp bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,3235 | m3 |
| 106 | Xây bó bồn, hộp kỹ thuật bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 16,4312 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 9,5x13,5x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại chương V | 283,6772 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,6 | m2 |
| 109 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch granite 100x600mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,58 | m2 |
| 110 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm | Theo yêu cầu tại chương V | 936,4578 | m2 |
| 111 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic 250x400mm (đồng bộ hiện trạng) | Theo yêu cầu tại chương V | 205,3556 | m2 |
| 112 | Lát đá granite màu xám mặt bệ các loại, viền nền, viền cửa đi, đan lavobo | Theo yêu cầu tại chương V | 38,528 | m2 |
| 113 | Lát đá granite màu tím hoa cà bậc cấp nền | Theo yêu cầu tại chương V | 3,57 | m2 |
| 114 | Lát đá granite màu xám bậc cấp sân khấu, bậc cầu thang | Theo yêu cầu tại chương V | 98,5999 | m2 |
| 115 | Lát đá granite khò mặt nền ram dốc | Theo yêu cầu tại chương V | 3,5809 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 300x300mm | Theo yêu cầu tại chương V | 118,0075 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1.046,5104 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn gạch granite 400x400mm (đồng bộ hiện trạng) | Theo yêu cầu tại chương V | 43,32 | m2 |
| 119 | Quét chống thấm sàn wc, sàn mái, sê nô bằng 2 lớp sika topseal 109 (hoặc tương đương) (định mức 1kg/m2/lớp) | Theo yêu cầu tại chương V | 1.613,7995 | m2 |
| 120 | Láng sàn mái không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 (láng 2 lần để có độ dày 4cm tạo dốc 1%) | Theo yêu cầu tại chương V | 554,7 | m2 |
| 121 | Láng sàn mái, sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.207,802 | m2 |
| 122 | Thi công khớp nối giữa 2 sàn bằng nẹp nhôm chữ T30mm mã MT30 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu tại chương V | 2,95 | m |
| 123 | GCLD trần thạch cao chống ẩm khung nổi | Theo yêu cầu tại chương V | 164,47 | m2 |
| 124 | GCLD trần thạch cao chống ẩm khung chìm | Theo yêu cầu tại chương V | 61,24 | m2 |
| 125 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo yêu cầu tại chương V | 761,555 | m2 |
| 126 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 687,9435 | m2 |
| 127 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.350,5456 | m2 |
| 128 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 674,8897 | m2 |
| 129 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 704,8112 | m2 |
| 130 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 1.093,938 | m2 |
| 131 | Trát lanh tô, vữa XM M75 (không bao gồm phần lanh tô trong tường) | Theo yêu cầu tại chương V | 74,8251 | m2 |
| 132 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 17,81 | m |
| 133 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 62,722 | m |
| 134 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 220,2 | m |
| 135 | Bả mattít vào tường trong | Theo yêu cầu tại chương V | 1.350,5456 | m2 |
| 136 | Bả mattít vào tường ngoài | Theo yêu cầu tại chương V | 675,6347 | m2 |
| 137 | Bả mattít vào cột, dầm, trần, cầu thang, lanh tô | Theo yêu cầu tại chương V | 2.609,704 | m2 |
| 138 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 675,6347 | m2 |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 3.960,2496 | m2 |
| 140 | Sơn cột, dầm, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 119,6 | m2 |
| 141 | Sơn cột, dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 1.160,2092 | m2 |
| 142 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C100x50x15x2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3,5677 | tấn |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 454,4892 | 1m2 |
| 144 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm làm mới | Theo yêu cầu tại chương V | 3,5677 | tấn |
| 145 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45mm | Theo yêu cầu tại chương V | 8,0629 | 100m2 |
| 146 | GCLD cùm chống bão cho hệ mái tôn (định mức 6cái/1m2) | Theo yêu cầu tại chương V | 4.838 | cái |
| 147 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cửa và khung bảo vệ hiện trạng | Theo yêu cầu tại chương V | 76,44 | 1m2 |
| 148 | Gia công cửa khung inox 304 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,1535 | tấn |
| 149 | Lắp dựng khung bảo vệ sắt hộp mạ kẽm 15x15x1mm | Theo yêu cầu tại chương V | 72 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cửa đi khung inox 304 | Theo yêu cầu tại chương V | 8,013 | m2 |
| 151 | Gia công cửa khung sắt hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4328 | tấn |
| 152 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 54,2278 | 1m2 |
| 153 | Lắp dựng cửa đi khung sắt mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 7,99 | m2 |
| 154 | Gia công hệ khung đỡ bằng sắt mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6695 | tấn |
| 155 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại chương V | 60,9863 | 1m2 |
| 156 | Lắp dựng hệ khung bằng sắt mạ kẽm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6695 | tấn |
| 157 | GCLD kệ bằng gỗ MDF chống ẩm dày 18mm phủ malamin (Ván MDF TL 2 mặt phủ Melamine Màu Vân Gỗ 18 Ly) | Theo yêu cầu tại chương V | 68,16 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ, di dời và lắp đặt lại thang tời hiện trạng tận dụng | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 159 | GCLD Vách ngăn compact HPL dày 12mm + phụ kiện lắp đặt | Theo yêu cầu tại chương V | 19,68 | m2 |
| 160 | GCLD lan can cầu thang inox 304, cao 1,02m (thanh đứng inox hộp 25x25x1mm, thanh ngang D10x1mm, tay vịn giữa inox D60x1,2mm) | Theo yêu cầu tại chương V | 43,3775 | md |
| 161 | GCLD tay vịn lan can cầu thang - tay vịn gỗ 60x80mm phun PU màu cánh gián | Theo yêu cầu tại chương V | 44,3775 | md |
| 162 | GCLD tay vịn tường inox 304 D60x1,2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 102,0472 | md |
| 163 | GCLD lan can hành lang inox 304 cả tay vịn D60x1,5mm, cao 0,6m (song đứng chính D19,1x1,2mm; song ngang D38,1x1,2mm, song đứng phụ 15x15x1mm) | Theo yêu cầu tại chương V | 33,4 | md |
| 164 | GCLD lan can hành lang inox 304 cả tay vịn D60x1,5mm, cao 1,0m (song đứng chính D19,1x1,2mm; song ngang D38,1x1,2mm, song đứng phụ 15x15x1mm) | Theo yêu cầu tại chương V | 33,38 | md |
| 165 | GCLD họa tiết trang trí bằng thép lá dày 1,2mm sơn màu xanh ngọc, khung ngoại thép lập là 14x2mm, D400mm trên lan can hành lang LC2 | Theo yêu cầu tại chương V | 25 | cái |
| 166 | GCLD khung nhôm sơn tĩnh điện màu trắng 25x50x1,2mm, lắp kính nhiều màu dày 6,38mm | Theo yêu cầu tại chương V | 10,23 | m2 |
| 167 | GCLD khung hoa trang trí, khung sắt hộp mạ kẽm sơn trắng 25x50x1,2mm, hoa sắt lá dày 1,2mm mạ kẽm sơn màu xanh ngọc | Theo yêu cầu tại chương V | 18,2075 | m2 |
| 168 | GCLD cửa đi khung nhôm lắp kính cường lực 8mm (tương đương nhôm xingfa hệ 55 - profile nhôm dày 2mm, kính việt nhật, khóa và phụ kiện) | Theo yêu cầu tại chương V | 182,67 | m2 |
| 169 | GCLD cửa sổ khung nhôm lắp kính cường lực 8mm (tương đương nhôm xingfa hệ 55 - profile nhôm dày 1,2mm, kính việt nhật, khóa và phụ kiện) | Theo yêu cầu tại chương V | 80,36 | m2 |
| 170 | GCLD cửa lamri nhôm sơn tĩnh điện màu trắng + phụ kiện | Theo yêu cầu tại chương V | 11,385 | m2 |
| 171 | GCLD vách khung nhôm lắp kính cường lực 8mm (tương đương nhôm xingfa hệ 55 - profile nhôm dày 1,2mm, kính việt nhật, phụ kiện) | Theo yêu cầu tại chương V | 28,073 | m2 |
| 172 | GCLD cửa lá chớp sắt khung ngoại sắt hộp mạ kẽm + chốt khóa gạt | Theo yêu cầu tại chương V | 2,88 | m2 |
| 173 | GCLD cửa đi khung sắt hộp mạ kẽm, kinh trắng 5mm, panô tôn tấm dày 1,2mm + phụ kiện (đã bao gồm khung bảo vệ sắt hộp trong cửa) | Theo yêu cầu tại chương V | 47,52 | m2 |
| 174 | Vận chuyển Cát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 204,8553 | m3 |
| 175 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 191,6248 | 10m2 |
| 176 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 5,3266 | 10m2 |
| 177 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 4,8748 | tấn |
| 178 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 52,7043 | tấn |
| 179 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo yêu cầu tại chương V | 8,0629 | 100m2 |
| 180 | Xây thành bồn cây bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 1,339 | m3 |
| 181 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | m2 |
| 182 | Ốp đá chẻ 100x200mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,33 | m2 |
| 183 | Ốp thành bồn hoa bằng gạch INAX màu nâu (tương đương mã INAX 255/SLC-9) | Theo yêu cầu tại chương V | 8,19 | m2 |
| 184 | Lưới lọc vải (chặn cát) | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | bồn |
| 185 | Đỗ đất màu trồng cây trang trí | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4567 | m3 |
| 186 | Trồng cây hoa Thanh Tú cao 0,2-0,4m | Theo yêu cầu tại chương V | 36 | cây |
| 187 | Tưới nước bảo dưỡng chậu cây bằng nước máy | Theo yêu cầu tại chương V | 0,013 | 100m2 /tháng |
| 188 | Tháo dỡ các thiết bị điện hiện trạng cần thay | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | công |
| 189 | Đèn led âm trần d110, 9w | Theo yêu cầu tại chương V | 31 | bộ |
| 190 | Đèn tuýp led đơn 1,2m lắp nổi 220v - 1x18w | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 191 | Đèn tuýp led đôi 1,2m lắp nổi 220v - 2x18w | Theo yêu cầu tại chương V | 62 | bộ |
| 192 | Đèn led ốp trần 220x220, 1x18w | Theo yêu cầu tại chương V | 34 | bộ |
| 193 | Đèn áp tường 5w | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | bộ |
| 194 | Đèn Emergency dự phòng 2x10w, lưu điện 1-3h | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | bộ |
| 195 | Đèn exit 1 mặt | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | bộ |
| 196 | Ổ cắm đôi 3 chấu chống rò | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | cái |
| 197 | Ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 198 | Quạt hút 250x250 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 199 | Mặt nạ 1,2,3 lỗ | Theo yêu cầu tại chương V | 53 | cái |
| 200 | Mặt nạ 4 lỗ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 201 | Công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | cái |
| 202 | Công tắc đơn | Theo yêu cầu tại chương V | 93 | cái |
| 203 | Đế âm | Theo yêu cầu tại chương V | 130 | cái |
| 204 | Quạt đảo trần 65w + điều tốc | Theo yêu cầu tại chương V | 26 | cái |
| 205 | Quạt treo tường 50w | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 206 | MCCP 3 pha 200A - 20kA | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 207 | MCCP 3 pha 100A - 20kA | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 208 | MCP 3 pha 63A - 15kA | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 209 | MCP 3 pha 50A, 32A - 15kA | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 210 | MCP 1 pha 50A, 32A - 10kA | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| 211 | MCP 1 pha 25A, 20A - 6kA | Theo yêu cầu tại chương V | 55 | cái |
| 212 | MCP 1 pha 10A - 6kA | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 213 | Hộp nối, phân dây 120x120mm | Theo yêu cầu tại chương V | 11 | cái |
| 214 | Cáp CXV/DSTA (4x95.0LNmm2) | Theo yêu cầu tại chương V | 75 | m |
| 215 | Cáp CV 4(1x35mm2)LN+e-25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | m |
| 216 | Cáp Cu/Mica/XLPE/Fr-PVC 4(1x16.0mm2)+16.0mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | m |
| 217 | Cáp CV 4(1x10.0mm2)+10.0mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | m |
| 218 | Cáp CV 4(1x6.0mm2)+6.0mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | m |
| 219 | Cáp CV 2(1x10.0mm2)+10.0mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 150 | m |
| 220 | Cáp CV 2(1x4.0mm2)+4.0mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 170 | m |
| 221 | Cáp CV 2(1x2.5mm2)+2.5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 270 | m |
| 222 | Cáp CV 2(1Cx1.5mm2) | Theo yêu cầu tại chương V | 500 | m |
| 223 | Cáp CV 3(1Cx1.5mm2) | Theo yêu cầu tại chương V | 200 | m |
| 224 | Ống sp d50 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 35 | m |
| 225 | Ống sp d32 rải sàn | Theo yêu cầu tại chương V | 170 | m |
| 226 | Ống sp d20 rải sàn | Theo yêu cầu tại chương V | 300 | m |
| 227 | Ống sp d16 rải sàn | Theo yêu cầu tại chương V | 500 | m |
| 228 | Ống sp d32 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | m |
| 229 | Ống sp d20 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 170 | m |
| 230 | Ống sp d16 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 200 | m |
| 231 | Ống xoắn hdpe d65/85 | Theo yêu cầu tại chương V | 75 | m |
| 232 | Ống xoắn hdpe d50/40 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | m |
| 233 | Hộp chia 2,3,4 ngã ống d16 | Theo yêu cầu tại chương V | 70 | cái |
| 234 | Hộp chia 2,3,4 ngã ống d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | cái |
| 235 | Tủ điện 4 module | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | tủ |
| 236 | Tủ điện 6 module | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | tủ |
| 237 | Tủ điện 8 module | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 238 | Tủ điện 10 module | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | tủ |
| 239 | Tủ điện 14 module | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 240 | Tủ điện tổng kích thước 600x800x300mm (gồm vỏ tủ bằng thép mạ kẽm dày 2mm mở 2 cánh , 3 đèn báo pha, 1 vôn kế, 3TI, 3 cầu chì) | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 241 | Tủ điện máy bơm sinh hoạt kích thước 400x300x200mm (gồm vỏ tủ bằng thép mạ kẽm dày 1,2mm mỏ 1 cánh , 3 đèn báo pha, 1 vôn kế, 1 Ampe kế, role luân chuyển, khởi động từ) | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 242 | Ống đồng d6,35x0,81mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,2 | 100m |
| 243 | Ống đồng d12,7x0,81mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,2 | 100m |
| 244 | Ống bảo ôn d6x19mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,2 | 100m |
| 245 | Ống bảo ôn d13x19mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,2 | 100m |
| 246 | Cáp CV 3(1x2,5mm2) | Theo yêu cầu tại chương V | 150 | m |
| 247 | Ống sp d20 rải sàn | Theo yêu cầu tại chương V | 120 | m |
| 248 | Ống sp d20 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | m |
| 249 | Ống nhựa pvc d27x1,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5 | 100m |
| 250 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,5 | 100m |
| 251 | Đồng đặc d16 dài 2,4m | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cọc |
| 252 | Cáp đồng trần M95 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | m |
| 253 | Bộ nối đầu cọc tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 254 | Măng sông nối ống đồng d16/21 | Theo yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 255 | Khoan giếng sâu 13m đặt cọc | Theo yêu cầu tại chương V | 13 | m |
| 256 | Tháo dỡ hệ thống chống sét hiện trạng để tận dụng lặp lại | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | ht |
| 257 | Eke đồng d8 dài 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 258 | Cáp đồng trần M70 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | m |
| 259 | Ống nhựa pvc d34x2mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,15 | 100m |
| 260 | Cáp lụa bọc nhựa d6 chằng giữ kim | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | m |
| 261 | Bulong nở các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 17 | cái |
| 262 | Tăng đơ cáp | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 263 | Khóa cáp | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 264 | Đế âm tường + mặt nạ + ổ nhân mạng | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | bộ |
| 265 | Đế âm tường + mặt nạ + ổ cắm điện cho camera | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | bộ |
| 266 | Cáp quang | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | m |
| 267 | Cáp vi tính cat6 | Theo yêu cầu tại chương V | 340 | m |
| 268 | Ống sp d16 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 300 | m |
| 269 | Connector đấu nối RJ45 | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 270 | Ổ cắm điện dùng cho wifi | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 271 | Hộp đấu 185x185mm | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 272 | Dây tín hiệu RG6 | Theo yêu cầu tại chương V | 400 | m |
| 273 | Ống sp d16 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 400 | m |
| 274 | Dây tín hiệu âm thanh | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | m |
| 275 | Dây cấp cho loa | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | m |
| 276 | Ống sp d16 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | m |
| 277 | Jáck nối các loại | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 278 | Đế âm tường + mặt nạ + ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | bộ |
| 279 | Cáp điện thoại CAT3 | Theo yêu cầu tại chương V | 350 | m |
| 280 | Connector đấu nối RJ11 | Theo yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| 281 | Ống sp d16 âm tường | Theo yêu cầu tại chương V | 155 | m |
| 282 | Nẹp nhựa 10x20mm | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | m |
| 283 | Tháo dỡ và lắp đặt lại bồn nước hiện trạng | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | bồn |
| 284 | Ống nhựa pvc d114x3,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | 100m |
| 285 | Ống nhựa pvc d90x2,9mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2,2 | 100m |
| 286 | Ống nhựa pvc d60x2,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 2,5 | 100m |
| 287 | Ống nhựa pvc d42x2,1mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | 100m |
| 288 | Ống nhựa ppr d40x3,7mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,95 | 100m |
| 289 | Ống nhựa ppr d32x2,9mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8 | 100m |
| 290 | Ống nhựa ppr d25x2,3mm | Theo yêu cầu tại chương V | 1,1 | 100m |
| 291 | Ống nhựa ppr d20x1,9mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,6 | 100m |
| 292 | Co 90o pvc d114 | Theo yêu cầu tại chương V | 32 | cái |
| 293 | Co 90o pvc d90 | Theo yêu cầu tại chương V | 64 | cái |
| 294 | Co 90o pvc d60 | Theo yêu cầu tại chương V | 67 | cái |
| 295 | Co 90o pvc d42 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | cái |
| 296 | Co 90o ppr d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 297 | Co 90o ppr d40x25 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 298 | Co 90o ppr d32x25 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 299 | Co 90o ppr d25x20 | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | cái |
| 300 | Co 90o ppr d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 97 | cái |
| 301 | Co 135o pvc d114 | Theo yêu cầu tại chương V | 128 | cái |
| 302 | Co 135o pvc d90 | Theo yêu cầu tại chương V | 80 | cái |
| 303 | Co 135o pvc d60 | Theo yêu cầu tại chương V | 132 | cái |
| 304 | Tê 90o pvc d90x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | cái |
| 305 | Tê 90o pvc d60x42 | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | cái |
| 306 | Tê 90o ppr d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 307 | Tê 90o ppr d40x25 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 308 | Tê 90o ppr d25 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 309 | Tê 90o ppr d25x20 | Theo yêu cầu tại chương V | 100 | cái |
| 310 | Tê 90o ppr d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 311 | Y 45o pvc d114, 114x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 62 | cái |
| 312 | Y 45o pvc d90, 90x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 60 | cái |
| 313 | Nối pvc d114, 114x90, 114x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 40 | cái |
| 314 | Nối pvc d90, 90x60 | Theo yêu cầu tại chương V | 50 | cái |
| 315 | Nối ppr d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 316 | Nối ppr d25 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 317 | Nối ppr d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 318 | Thông tắc sàn d114 | Theo yêu cầu tại chương V | 20 | cái |
| 319 | Thông tắc sàn d90 | Theo yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 320 | Cầu chắn rác d60 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 321 | Khâu ren ngoài ppr d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 322 | Khâu ren ngoài ppr d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 323 | Khâu ren ngoài ppr d25 | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 324 | Nút bịt nhựa pvc d114 | Theo yêu cầu tại chương V | 32 | cái |
| 325 | Nút bịt nhựa pvc d90 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 326 | Nút bịt nhựa pvc d60 | Theo yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 327 | Nút bịt nhựa ppr d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 328 | Nút bịt nhựa ren ngoài ppr d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 97 | cái |
| 329 | Co 90o ppr ren trong đồng d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 97 | cái |
| 330 | Van cửa đồng d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 331 | Van cửa đồng d25 | Theo yêu cầu tại chương V | 7 | cái |
| 332 | Phễu thu nước inox 150x150mm | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 333 | Xiphong nhựa pvc d90 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 334 | Xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | bộ |
| 335 | Vòi xịt | Theo yêu cầu tại chương V | 30 | cái |
| 336 | Chậu tiểu nam trẻ em, van xả, thoát | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | bộ |
| 337 | Chậu lavabo âm bàn trẻ em, vòi, thoát, dây đấu, gương | Theo yêu cầu tại chương V | 24 | bộ |
| 338 | Xí bệt người lớn | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 339 | Vòi xịt cho xí bệt lớn | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 340 | Hộp giấy cho xí bệt lớn | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 341 | Chậu lavabo âm bàn người lớn, vòi, thoát, dây đấu, gương | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 342 | Chậu lavabo treo tường người lớn, vòi, thoát, dây đấu, gương | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 343 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen nóng lạnh | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 344 | Bồn nước ngang Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | bồn |
| 345 | Rắc co d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 346 | Vòi cấp nước d20 | Theo yêu cầu tại chương V | 16 | bộ |
| 347 | Phao cơ | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 348 | Phao điện | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 349 | Ống nhựa hdpe d50x3,7mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,4 | 100 m |
| 350 | Ống nhựa hdpe d40x3,0mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,45 | 100 m |
| 351 | Co hdpe d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 352 | Tê hdpe d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 353 | Nối hdpe d50 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 354 | Nối hdpe d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 355 | Ống nhựa pvc d27x1,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2 | 100m |
| 356 | Van đồng 1 chiều d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 357 | Ren ngoài hdpe d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 358 | Ren trong hdpe d40 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 359 | Lắp dựng lưới chống bụi, hệ lưới an toàn và tường rào xung quanh công trình | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | công trình |
| 360 | Tủ chữa cháy vách tường kích thước 1400x400x200 dày 1,5mm, bao gồm: họng d50, ngàm - van góc, cuộn vòi d50- 20m, lăng phun d13 và phương tiện cứu nạn cứu hộ | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | tủ |
| 361 | Tủ cứu nạn cứu hộ (kìm cộng lực, búa, khẩu trang chống khói,…) | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | tủ |
| 362 | Tủ chữa cháy ngoài nhà kích thước 1000x650x250 dày 1,5mm, bao gồm: cuộn vòi d65-30m, lăng phun d65 và khớp nối | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 363 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 364 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2 họng d65 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 365 | Trụ tiếp nước chữa cháy d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 366 | Đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 367 | Bộ lọc Y d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 368 | Bộ lọc Y d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 369 | Nối mềm d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 370 | Nối mềm d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 371 | Van 1 chiều d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 372 | Van 1 chiều d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 373 | Phao điện từ | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 374 | Van xả khí d25 | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 375 | Van khóa d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 376 | Van khóa d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 377 | Van chữa cháy vách tường d50 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 378 | Crephin d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 379 | Crephin d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 380 | Bình CO2 loại 4kg | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | bình |
| 381 | Bình hóa chất khô loại 4kg | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | bình |
| 382 | Ống thép tráng kẽm nối hàn d100x3mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,8 | 100m |
| 383 | Ống thép tráng kẽm nối hàn d65x2,8mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,25 | 100m |
| 384 | Ống thép tráng kẽm nối hàn d50x2,5mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,12 | 100m |
| 385 | Ống thép tráng kẽm nối hàn d32x2,3mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,18 | 100m |
| 386 | Côn thép tráng kẽm d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 387 | Côn thép tráng kẽm d65 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 388 | Côn thép tráng kẽm d50 | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
| 389 | Côn thép tráng kẽm d32 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 390 | Tê thép tráng kẽm d100 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 391 | Tê thép tráng kẽm d100/65 | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 392 | Tê thép tráng kẽm d65/50 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 393 | Côn giảm thép tráng kẽm d100/65 | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 394 | Côn giảm thép tráng kẽm d65/50 | Theo yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 395 | Bích thép tráng kẽm d100 + bulong, roan su | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cặp bích |
| 396 | Bích thép tráng kẽm d65 + bulong, roan su | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cặp bích |
| 397 | Bích thép tráng kẽm d50 + bulong, roan su | Theo yêu cầu tại chương V | 12 | cặp bích |
| 398 | Bích thép tráng kẽm d32 + bulong, roan su | Theo yêu cầu tại chương V | 2 | cặp bích |
| 399 | Tủ báo cháy tự động 6zone | Theo yêu cầu tại chương V | 1 | tủ |
| 400 | Đầu báo khói | Theo yêu cầu tại chương V | 5,8 | 10 đầu |
| 401 | Đầu báo nhiệt | Theo yêu cầu tại chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 402 | Nút nhấn | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8 | 5 nút |
| 403 | Chuông | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8 | 5 chuông |
| 404 | Đèn báo | Theo yêu cầu tại chương V | 1,8 | 5 đèn |
| 405 | Điện trở cuối zone | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 406 | Đèn báo cháy phòng | Theo yêu cầu tại chương V | 6,4 | 5 đèn |
| 407 | Cáp CV 2x1mm2 | Theo yêu cầu tại chương V | 960 | m |
| 408 | Hộp nối dây 150x150mm | Theo yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 409 | Ống nhựa sp d16 | Theo yêu cầu tại chương V | 960 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi