Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471266-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Thăng Bình Phú
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210469412
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-28 18:16:00 đến ngày 2021-05-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,163,533,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,5068 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 21,557 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,304 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,6796 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,6786 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 26,2423 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,2796 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 18,5826 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,2589 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,2295 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,2971 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12,589 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,843 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,6638 100m3
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,4018 100m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4,1545 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 41,5 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,3728 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,2293 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,8923 tấn
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 6,864 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 102,9458 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4,25 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,7318 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,3756 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,4335 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,3659 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 7,4295 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,0245 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,4418 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,379 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 19,6645 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3,2844 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,0809 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 20,5914 m3
36 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,1211 tấn
37 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,8598 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4,9809 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,0435 tấn
40 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4,5548 100m2
41 Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 9,28 m2
42 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 18,56 m2
43 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 347,765 m2
44 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 573,6 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 159,315 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 256,01 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 324,838 m2
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 218,32 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 218,32 m2
50 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 314,47 m2
51 Làm trần bằng Lambris tôn kẽm mạ màu dày 0,3mm, đà, thanh treo thép hộp mạ kẽm 13x26x1,0. Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 227,2 m2
52 Sản xuất cửa đi sắt kính ( Bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc gió,... ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 59,52 m2
53 Sản xuất cửa sổ sắt kính ( Bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc gió,... ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 35,88 m2
54 SXLD Khung hoa cửa ( Sơn hoàn thiện ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 57,16 m2
55 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 250,2 1m cấu kiện
56 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 95,4 1m2 cấu kiện
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 57,16 m2
58 LD Khóa cửa đi Việt Tiệp ( hoặc tương đương ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 9 cái
59 SX Cửa đi nhôm - kính Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12,096 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12,096 m2
61 SX Tay vịn lan can Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 47,9 md
62 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 226,8 m
63 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 17,84 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 373,44 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 34,68 m2
66 Láng granitô ram dốc Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 15,82 m2
67 Lát đá Granite bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 17,864 m2
68 GCLD lan can Ram dốc Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 19,6 md
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 822,445 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 273,11 m2
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 100m
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 40 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,05 100m
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 7,722 100m2
75 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,3552 100m2
76 Căng lưới thép gia cố tường gạch và bê tông Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 136,03 m2
77 Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,0192 100m2
78 Lắp đặt bộ đèn Led BD M16L 120/35w.DA ( hoặc tương đương ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 22 bộ
79 Lắp đặt bộ đèn Led BD M16L 60/16w.DA ( hoặc tương đương ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 14 bộ
80 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 15 cái
81 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 9 cái
82 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 cái
83 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 6 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 5 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 25 cái
87 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 47 hộp
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 6 hộp
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 cái
90 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 5 cái
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( Dây 2x1,5mm2 ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 455 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 260,5 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 23 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 30 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 35 m
96 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 ( Dây 1x1,5mm2 ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 250,5 m
97 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 ( Dây 1x2,5mm2 ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 53 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 300 m
99 LD Tủ điện nhựa KT 120x200x100 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 cái
100 Bản tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3 cái
101 Giá treo bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3 cái
102 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3 bình
103 Bình bột chữa cháy MFZ8 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3 bình
104 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,4 m3
105 Gia công và đóng cọc nối đất an toàn thép dẹt 40x4, L=8m mạ kẽm. Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 cọc
106 Kéo rải dây đồng trần nối đất an toàn dưới mương đất 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12 m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,12 100m
108 Khoan tạo lổ D100 sâu 10,0m, băng phương pháp khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 lổ
109 Kẹp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 bộ
110 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,4 m3
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,51 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,12 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,695 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,925 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,62 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,4 100m
117 LD Khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4 bộ
118 LD Khóa D21 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 8 bộ
119 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 18 cái
120 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12 cái
121 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 24 cái
122 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 30 cái
123 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 68 cái
124 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 16 cái
125 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 15 bộ
126 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 6 bộ
127 Vòi rửa 1 vòi ( Vòi han xịt vệ sinh ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 6 bộ
128 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12 bộ
129 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 bộ
130 Cầu chắn rác inox fi 90 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 20 cái
131 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2 bể
132 Khoan tạo lổ D100 sâu 40,0m, băng phương pháp khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 40 m
133 Máy bơm nước TÂN HOÀN CẦU 1,5HP ( hoặc tương đương ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 bộ
134 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 5,25 m3
135 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 9 cái
136 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 9 cái
137 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 64 m
138 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 25 m
139 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 6 cọc
140 Chân đở dây thép F8, L=200 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 20 cái
141 Kẹp kiểm tra điện trở Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1 bộ
142 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 5,25 m3
143 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,2805 100m3
144 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,752 m3
145 Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 7,7856 m3
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,06 100m
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 10 cái
148 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 8,48 m2
149 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 39,76 m2
150 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 30,672 m2
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,1632 m3
152 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,087 tấn
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,0502 100m2
154 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 14 cái
155 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 9,35 m3
156 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,2193 100m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3,029 m3
158 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,0948 100m2
159 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,1089 tấn
160 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,1081 tấn
161 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3,243 m3
162 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,8004 100m2
163 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 12,006 m3
164 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,168 100m2
165 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,0326 tấn
166 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,1534 tấn
167 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 1,68 m3
168 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 11,044 m3
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,096 100m
170 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,3348 100m2
171 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,0399 tấn
172 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,1039 tấn
173 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 2,439 m3
174 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 5,4028 m3
175 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,093 100m2
176 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,065 tấn
177 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,4875 m3
178 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 111,774 m2
179 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 41,8 m2
180 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 15,3 m2
181 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 249,6 m
182 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 36 m
183 Đắp đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 15 cái
184 GCLD chông sắt fi 10 cao 100 ( Kể cả sơn ) Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 190 cái
185 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 168,874 m2
186 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 5,4 m3
187 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 392,92 m2
188 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 30,18 1m2
189 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4,0167 100m3
190 Đất đổ san nền Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 4,4184 100m3
191 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 3,034 100m2
192 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 0,131 100m2
193 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V 30,34 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->