Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thăng Bình Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 18:16:00 đến ngày 2021-05-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,163,533,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,5068 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 21,557 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,304 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,6796 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,6786 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 26,2423 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,2796 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 18,5826 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,2589 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,2295 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,2971 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12,589 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,843 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,6638 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,4018 | 100m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4,1545 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 41,5 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,3728 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,2293 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,8923 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 6,864 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 102,9458 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4,25 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x19x39cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,7318 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,3756 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,4335 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,3659 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 7,4295 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,0245 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,4418 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,379 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 19,6645 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3,2844 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,0809 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 20,5914 | m3 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,1211 | tấn |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,8598 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4,9809 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,0435 | tấn |
| 40 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4,5548 | 100m2 |
| 41 | Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ 3x1cm - Dầy 2cm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 9,28 | m2 |
| 42 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 18,56 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 347,765 | m2 |
| 44 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 573,6 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 159,315 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 256,01 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 324,838 | m2 |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 218,32 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 218,32 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 314,47 | m2 |
| 51 | Làm trần bằng Lambris tôn kẽm mạ màu dày 0,3mm, đà, thanh treo thép hộp mạ kẽm 13x26x1,0. | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 227,2 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa đi sắt kính ( Bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc gió,... ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 59,52 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa sổ sắt kính ( Bao gồm phụ kiện: Bản lề, chốt, móc gió,... ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 35,88 | m2 |
| 54 | SXLD Khung hoa cửa ( Sơn hoàn thiện ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 57,16 | m2 |
| 55 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 250,2 | 1m cấu kiện |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 95,4 | 1m2 cấu kiện |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 57,16 | m2 |
| 58 | LD Khóa cửa đi Việt Tiệp ( hoặc tương đương ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 9 | cái |
| 59 | SX Cửa đi nhôm - kính | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12,096 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12,096 | m2 |
| 61 | SX Tay vịn lan can Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 47,9 | md |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 226,8 | m |
| 63 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 17,84 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 373,44 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 34,68 | m2 |
| 66 | Láng granitô ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 15,82 | m2 |
| 67 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 17,864 | m2 |
| 68 | GCLD lan can Ram dốc | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 19,6 | md |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 822,445 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 273,11 | m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | 100m |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 40 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,05 | 100m |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 7,722 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,3552 | 100m2 |
| 76 | Căng lưới thép gia cố tường gạch và bê tông | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 136,03 | m2 |
| 77 | Lợp mái tôn kẽm mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,0192 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt bộ đèn Led BD M16L 120/35w.DA ( hoặc tương đương ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 22 | bộ |
| 79 | Lắp đặt bộ đèn Led BD M16L 60/16w.DA ( hoặc tương đương ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 14 | bộ |
| 80 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 9 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 25 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 47 | hộp |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 6 | hộp |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 ( Dây 2x1,5mm2 ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 455 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 260,5 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 23 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 30 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 35 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 ( Dây 1x1,5mm2 ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 250,5 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 ( Dây 1x2,5mm2 ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 53 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 300 | m |
| 99 | LD Tủ điện nhựa KT 120x200x100 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | cái |
| 100 | Bản tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3 | cái |
| 101 | Giá treo bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3 | cái |
| 102 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3 | bình |
| 103 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3 | bình |
| 104 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,4 | m3 |
| 105 | Gia công và đóng cọc nối đất an toàn thép dẹt 40x4, L=8m mạ kẽm. | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | cọc |
| 106 | Kéo rải dây đồng trần nối đất an toàn dưới mương đất 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,12 | 100m |
| 108 | Khoan tạo lổ D100 sâu 10,0m, băng phương pháp khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | lổ |
| 109 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | bộ |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,4 | m3 |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,51 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,12 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,695 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,925 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,62 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,4 | 100m |
| 117 | LD Khóa D34 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4 | bộ |
| 118 | LD Khóa D21 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 8 | bộ |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 18 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 24 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 30 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 68 | cái |
| 124 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 15 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 6 | bộ |
| 127 | Vòi rửa 1 vòi ( Vòi han xịt vệ sinh ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12 | bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | bộ |
| 130 | Cầu chắn rác inox fi 90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2 | bể |
| 132 | Khoan tạo lổ D100 sâu 40,0m, băng phương pháp khoan giếng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 40 | m |
| 133 | Máy bơm nước TÂN HOÀN CẦU 1,5HP ( hoặc tương đương ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | bộ |
| 134 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 5,25 | m3 |
| 135 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 9 | cái |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 64 | m |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 25 | m |
| 139 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 6 | cọc |
| 140 | Chân đở dây thép F8, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 20 | cái |
| 141 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1 | bộ |
| 142 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 5,25 | m3 |
| 143 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,2805 | 100m3 |
| 144 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,752 | m3 |
| 145 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 7,7856 | m3 |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,06 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 10 | cái |
| 148 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 8,48 | m2 |
| 149 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 39,76 | m2 |
| 150 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 30,672 | m2 |
| 151 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,1632 | m3 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,087 | tấn |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,0502 | 100m2 |
| 154 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 14 | cái |
| 155 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 9,35 | m3 |
| 156 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,2193 | 100m3 |
| 157 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3,029 | m3 |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,0948 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,1089 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,1081 | tấn |
| 161 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3,243 | m3 |
| 162 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,8004 | 100m2 |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 12,006 | m3 |
| 164 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,168 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,0326 | tấn |
| 166 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,1534 | tấn |
| 167 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 1,68 | m3 |
| 168 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 11,044 | m3 |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,096 | 100m |
| 170 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,3348 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,0399 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,1039 | tấn |
| 173 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 2,439 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 5,4028 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,093 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,065 | tấn |
| 177 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,4875 | m3 |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 111,774 | m2 |
| 179 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 41,8 | m2 |
| 180 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 15,3 | m2 |
| 181 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 249,6 | m |
| 182 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 36 | m |
| 183 | Đắp đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 15 | cái |
| 184 | GCLD chông sắt fi 10 cao 100 ( Kể cả sơn ) | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 190 | cái |
| 185 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 168,874 | m2 |
| 186 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 5,4 | m3 |
| 187 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 392,92 | m2 |
| 188 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 30,18 | 1m2 |
| 189 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4,0167 | 100m3 |
| 190 | Đất đổ san nền | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 4,4184 | 100m3 |
| 191 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 3,034 | 100m2 |
| 192 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 0,131 | 100m2 |
| 193 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo yêu cầu chưng V | 30,34 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi