Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư để thực hiện Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam đoạn qua thị xã Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210453848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương bố trí kinh phí giải phóng mặt bằng dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Nghi Sơn - Diễn Châu thuộc Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 08:54:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,723,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây trung thế 35kV đoạn qua xã Quỳnh Vinh | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 228,39 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 166,02 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,552 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9,74 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 48,31 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,32 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 96 | 1m3 |
| 8 | Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 96 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 34,56 | m3 |
| 10 | Thu hồi cột BTLT 12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 10 | 1 cột |
| 11 | Thu hồi dây AC 95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,161 | 1km dây |
| 12 | Thu hồi xà thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 15 | 1 bộ |
| 13 | Thu hồi sứ chuỗi, sứ đứng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,9 | 10 sứ |
| 14 | Vận chuyển vật liệu thu hồi về nơi tập kết | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | chuyến |
| 15 | Dựng cột bê tông 16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 19 | cột |
| 16 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32,68 | Tấn |
| 17 | Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32,68 | Tấn |
| 18 | Nối bê tông bằng mặt bích | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 19 | 1 mối nối |
| 19 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 14 | cột |
| 20 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5 | cột |
| 21 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,994 | tấn |
| 22 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,371 | tấn |
| 23 | Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - ngang cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - dọc cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xà néo hãm cột đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt giằng cột đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xà đỡ thường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xà phụ 3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 29 | Vận chuyển và bốc dỡ tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,623 | Tấn |
| 30 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,944 | 100kg |
| 31 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6,4 | 10 cọc |
| 32 | Sứ đứng Polymer 35KV + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 53 | quả |
| 33 | Sứ chuỗi 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 66 | chuỗi |
| 34 | Khóa néo 35Kv + PK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 66 | cái |
| 35 | Kẹp cáp nhôm 4 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 96 | bộ |
| 36 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,991 | tấn |
| 37 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,823 | km/dây |
| 38 | Dây nhôm lõi thép AC 95/16 35kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2.484 | m |
| 39 | Dây bọc nhôm lõi thép AC95/16 35kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 96 | m |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (Hào cáp) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 124,63 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất móng đường cáp bằng thủ công (Hào cáp) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 92,865 | m3 |
| 42 | Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,104 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công (Mốc cáp ngầm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,015 | m3 |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 (Mốc cáp ngầm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,541 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,028 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,214 | tấn |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 67 | cái |
| 48 | Thẻ sứ báo hiệu cáp (Mốc cáp ngầm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 67 | cái |
| 49 | Đào móng hào cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 357,588 | 1m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng bằng thủ công( Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 87,78 | m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 52,668 | m3 |
| 52 | Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 168,63 | m3 |
| 53 | Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7,115 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30( Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1.635,48 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp đặt thép giá đỡ L50x50x5( Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2.786,784 | kg |
| 56 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40( Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 22,638 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan( Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,782 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu( Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 924 | 1cấu kiện |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 (Tấm đan bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,326 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan(Tấm đan bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,545 | tấn |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg(Tấm đan bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 206 | cái |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,846 | 1m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng, thủ công(Hố ga) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,313 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,315 | m3 |
| 65 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,246 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,478 | m3 |
| 67 | Trát tường hố cáp, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75(Hố ga) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,032 | m2 |
| 68 | Đắp cát hố cáp, thủ công(Hố ga) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,296 | m3 |
| 69 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40(Hố ga) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,192 | m3 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan(Hố ga) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,017 | tấn |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu(Hố ga) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 72 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,418 | tấn |
| 73 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,418 | tấn |
| 74 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,418 | tấn |
| 75 | Lắp đặt xà bắt cầu dao + chống sét | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt thang trèo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ghế thao tác | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 78 | Lắp đặt giá tay giật cầu dao phân đoạn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt giá đỡ cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 80 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 13,461 | tấn |
| 81 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 13,461 | tấn |
| 82 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tấn |
| 83 | Dây cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x240mm2 - 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 831 | m |
| 84 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8,31 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,17 | 100m |
| 86 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 517 | m |
| 87 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,06 | 100m |
| 88 | Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 206 | m |
| 89 | Lắp đặt ống thép D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,44 | 100m |
| 90 | Ống truyền động D40 dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 44 | m |
| 91 | Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32 | Bộ chuỗi cách điện |
| 92 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,96 | tấn |
| 93 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,96 | tấn |
| 94 | Sứ đứng Polymer 35KV + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32 | quả |
| 95 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 96 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 97 | Lắp đặt dao phụ tải 3 pha 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 98 | Lắp đặt bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 99 | Bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 35KV 3Cx240mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 100 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 334 | cái |
| 101 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,618 | 100m2 |
| 102 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 31,734 | m3 |
| 103 | Lưới nilon hào cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 61,8 | m2 |
| 104 | Cát đắp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 38,715 | m3 |
| 105 | Dây đồng mềm tiết diện M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 120 | m |
| 106 | Làm và lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 35KV, tiết diện cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | 1 hộp nối |
| 107 | Hộp nối cáp ngầm 35kv 3Cx240mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 108 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 234,26 | 1m3 |
| 109 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 218,082 | m3 |
| 110 | Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,116 | tấn |
| 111 | Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,548 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12,658 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,972 | m3 |
| 114 | Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 30 | 1m3 |
| 115 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 30 | m3 |
| 116 | Dựng cột bê tông 16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | cột |
| 117 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 10,32 | tấn |
| 118 | Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 10,32 | tấn |
| 119 | Nối bê tông bằng mặt bích | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | 1 mối nối |
| 120 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | cột |
| 121 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | cột |
| 122 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,328 | tấn |
| 123 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,821 | tấn |
| 124 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,821 | tấn |
| 125 | Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - ngang cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 126 | Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - dọc cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 127 | Lắp đặt xà đỡ thẳng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 128 | Lắp đặt giằng cột đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 129 | Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,507 | tấn |
| 130 | Bốc dỡ tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,507 | tấn |
| 131 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,92 | 100kg |
| 132 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | 10 cọc |
| 133 | Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | Bộ chuỗi cách điện |
| 134 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,72 | tấn |
| 135 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,72 | tấn |
| 136 | Sứ đứng Polymer 35KV + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | quả |
| 137 | Lắp đặt sứ chuỗi 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 27 | 1 chuỗi sứ |
| 138 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,81 | tấn |
| 139 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,81 | tấn |
| 140 | Sứ chuỗi 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 27 | chuỗi |
| 141 | Khóa néo 35Kv + PK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 27 | cái |
| 142 | Kẹp cáp nhôm 4 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 42 | bộ |
| 143 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,68 | tấn |
| 144 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,68 | tấn |
| 145 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tấn |
| 146 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,771 | km/dây |
| 147 | Dây nhôm lõi thép AC 95/16 35kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1.771 | m |
| 148 | Biển báo an toàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5 | cái |
| 149 | Lắp biển cấm, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5 | công/bộ |
| B | Phần đường dây trung thế 22kV đoạn qua xã Quỳnh Trang | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 146,28 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 100,088 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,436 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7,192 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 35,652 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,348 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 60 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 60 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 20,736 | m3 |
| 10 | Thu hồi cột BTLT 12m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | 1 cột |
| 11 | Thu hồi dây AC 95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,989 | 1km dây |
| 12 | Thu hồi xà thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 11 | 1 bộ |
| 13 | Thu hồi sứ chuỗi, sứ đứng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,7 | 10 sứ |
| 14 | Vận chuyển vật liệu thu hồi về nơi tập kết | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | chuyến |
| 15 | Dựng cột bê tông 16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 13 | cột |
| 16 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 22,36 | tấn |
| 17 | Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 22,36 | tấn |
| 18 | Nối bê tông bằng mặt bích | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 13 | 1 mối nối |
| 19 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12 | cột |
| 20 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | cột |
| 21 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,888 | tấn |
| 22 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,874 | tấn |
| 23 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,874 | tấn |
| 24 | Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 24KV - ngang cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 25 | Lắp đặt xà néo hãm cột đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5 | bộ |
| 26 | Lắp đặt giằng cột đôi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt xà phụ 3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 28 | Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,014 | tấn |
| 29 | Bốc dỡ tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,014 | tấn |
| 30 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,84 | 100kg |
| 31 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | 10 cọc |
| 32 | Lắp đặt sứ đứng Polymer 24kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 42 | Bộ chuỗi cách điện |
| 33 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,26 | tấn |
| 34 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,26 | tấn |
| 35 | Sứ đứng Polymer 24KV + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 42 | quả |
| 36 | Lắp đặt sứ chuỗi 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 51 | 1 chuỗi sứ |
| 37 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,53 | tấn |
| 38 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,53 | tấn |
| 39 | Sứ chuỗi 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 51 | chuỗi |
| 40 | Khóa néo 24Kv + PK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 51 | cái |
| 41 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 62 | bộ |
| 42 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,404 | tấn |
| 43 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,404 | tấn |
| 44 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tấn |
| 45 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,053 | km/dây |
| 46 | Dây nhôm lõi thép AC 95/16 24kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 981 | m |
| 47 | Dây bọc nhôm lõi thép AC95/16 24kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 72 | m |
| 48 | Biển báo an toàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7 | cái |
| 49 | Lắp biển cấm, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7 | công/bộ |
| 50 | Đào đất đặt đường cáp bằng thủ công, đất C3 (Hào cáp qua đường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 97,405 | 1m3 |
| 51 | Đắp đất móng đường cáp bằng thủ công (Hào cáp qua đường) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 72,579 | m3 |
| 52 | Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,654 | 1m3 |
| 53 | Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Mốc cáp ngầm ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,215 | m3 |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 ( Mốc cáp ngầm ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,621 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,086 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc mốc ( Mốc cáp ngầm ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,14 | 100m2 |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg ( Mốc cáp ngầm ) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 27 | cái |
| 59 | Thẻ sứ báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 27 | cái |
| 60 | Đào móng hào cáp bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 178,02 | 1m3 |
| 61 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 43,7 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 26,22 | m3 |
| 63 | Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 83,95 | m3 |
| 64 | Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,542 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 (Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 814,2 | m2 |
| 66 | Sản xuất lắp đặt thép giá đỡ L50x50x5 (Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1.387,36 | kg |
| 67 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 (Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 11,27 | m3 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,887 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Mương cáp bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 460 | 1cấu kiện |
| 70 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 (Tấm đan bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,381 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (Tấm đan bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,426 | tấn |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (Tấm đan bê tông) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 161 | cái |
| 73 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại (Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,343 | tấn |
| 74 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,343 | tấn |
| 75 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,343 | tấn |
| 76 | Lắp đặt xà bắt cầu dao + chống sét(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt thang trèo (Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 78 | Lắp đặt ghế thao tác(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt giá tay giật cầu dao phân đoạn(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 80 | Lắp đặt giá đỡ cáp(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 81 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8,326 | tấn |
| 82 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8,326 | tấn |
| 83 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tấn |
| 84 | Dây cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x240mm2 - 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 514 | m |
| 85 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,14 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,37 | 100m |
| 87 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 237 | m |
| 88 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,79 | 100m |
| 89 | Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 179 | m |
| 90 | Lắp đặt ống thép D40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,34 | 100m |
| 91 | Ống truyền động D40 dày 2,3mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 34 | m |
| 92 | Lắp đặt sứ đứng Polymer 24kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | Bộ chuỗi cách điện |
| 93 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,72 | tấn |
| 94 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,72 | tấn |
| 95 | Sứ đứng Polymer 24KV + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | quả |
| 96 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 97 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | 1 bộ (3 pha) |
| 98 | Lắp đặt dao phụ tải 3 pha 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | 1 bộ (3 pha) |
| 99 | Lắp đặt bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 100 | Bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 24KV 3Cx240mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 101 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 196 | cái |
| 102 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,483 | 100m2 |
| 103 | Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24,802 | m3 |
| 104 | Lưới nilon hào cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 48,3 | m2 |
| 105 | Cát đắp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 30,258 | m3 |
| 106 | Dây đồng mềm tiết diện M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 88 | m |
| 107 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 44,23 | 1m3 |
| 108 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 42,018 | m3 |
| 109 | Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,011 | tấn |
| 110 | Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,352 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,752 | m3 |
| 112 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,108 | m3 |
| 113 | Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | 1m3 |
| 114 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | m3 |
| 115 | Dựng cột bê tông 16m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | cột |
| 116 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,72 | tấn |
| 117 | Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,72 | tấn |
| 118 | Nối bê tông bằng mặt bích | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | 1 mối nối |
| 119 | Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | cột |
| 120 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại (Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,28 | tấn |
| 121 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,179 | tấn |
| 122 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,179 | tấn |
| 123 | Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 24KV - dọc cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt xà néo hãm cột đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 125 | Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,101 | tấn |
| 126 | Bốc dỡ tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,101 | tấn |
| 127 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,184 | 100kg |
| 128 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 129 | Lắp đặt sứ đứng Polymer 24kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | Bộ chuỗi cách điện |
| 130 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,24 | tấn |
| 131 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,24 | tấn |
| 132 | Sứ đứng Polymer 24KV + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | quả |
| 133 | Lắp đặt sứ chuỗi 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | 1 chuỗi sứ |
| 134 | Bốc dỡ cách điện các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,72 | tấn |
| 135 | Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,72 | tấn |
| 136 | Sứ chuỗi 24KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | chuỗi |
| 137 | Khóa néo 24Kv + PK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | cái |
| 138 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 36 | bộ |
| 139 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,405 | tấn |
| 140 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,405 | tấn |
| 141 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tấn |
| 142 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,054 | km/dây |
| 143 | Dây nhôm lõi thép AC 95/16 24kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1.054 | m |
| 144 | Biển báo an toàn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 145 | Lắp biển cấm, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | công/bộ |
| C | Phần đường dây hạ thế đoạn qua xã Quỳnh Vinh | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 124,72 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 81,238 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 35,478 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,604 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9 | 1m3 |
| 7 | Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 17,28 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cột điện cũ H8.5m (nhân hệ số K=0.45) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12 | 1 cột |
| 10 | Tháo dỡ dây cáp cũ AC70 (nhân hệ số K=0.45) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,271 | 1km dây |
| 11 | Vận chuyển cột, dây, xà sứ tháo dỡ về nơi tập kết | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tb |
| 12 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 18 | cột |
| 13 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12,78 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12,78 | tấn |
| 15 | Cột điện BTLT NPC.I.8.5.-190.4,3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 18 | cột |
| 16 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 20 | cột |
| 17 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 17 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 17 | tấn |
| 19 | Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 20 | cột |
| 20 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,542 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,542 | tấn |
| 22 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,542 | tấn |
| 23 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 30 | công/bộ |
| 24 | Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,354 | tấn |
| 25 | Bốc dỡ tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,354 | tấn |
| 26 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,567 | 100kg |
| 27 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,5 | 10 cọc |
| 28 | Kẹp hãm cáp 150, 95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 13 | cái |
| 29 | Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 33 | cái |
| 30 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 80 | cái |
| 31 | Nút bịt đầu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 164 | cái |
| 32 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,418 | tấn |
| 33 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,418 | tấn |
| 34 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 475 | m |
| 35 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x150mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 43 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,475 | km/dây |
| 37 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp >4x120mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,043 | km/dây |
| 38 | Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ H2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | hộp |
| 39 | Tháo dỡ và lắp dây cáp voặn xoắn XLPE/AL 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 48 | m |
| 40 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 41 | Đào đất hào cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 414,36 | 1m3 |
| 42 | Đắp đất hào cáp, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 291 | m3 |
| 43 | Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8,636 | 1m3 |
| 44 | Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6,345 | m3 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,243 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,058 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,451 | tấn |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 141 | cái |
| 49 | Thẻ sứ báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 141 | cái |
| 50 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,876 | tấn |
| 51 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,876 | tấn |
| 52 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,876 | tấn |
| 53 | Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 16 | bộ |
| 54 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9,75 | tấn |
| 55 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9,75 | tấn |
| 56 | Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 110 | m |
| 57 | Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x150mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1.050 | m |
| 58 | Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 335 | m |
| 59 | Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x95mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,1 | 100m |
| 60 | Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x150mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 10,5 | 100m |
| 61 | Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x70mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,35 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8,6 | 100m |
| 63 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 860 | m |
| 64 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,01 | 100m |
| 65 | Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 501 | m |
| 66 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 123,099 | m3 |
| 67 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9,208 | 1000 viên |
| 68 | Cát vàng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 150,181 | m3 |
| 69 | Gạch chỉ chặn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9.208 | viên |
| 70 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 73,78 | 1m3 |
| 71 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 59,152 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,764 | m3 |
| 73 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 11,97 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,894 | m3 |
| 75 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | cột |
| 76 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6,8 | tấn |
| 77 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6,8 | tấn |
| 78 | Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | cột |
| 79 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,107 | tấn |
| 80 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,107 | tấn |
| 81 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,107 | tấn |
| 82 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 17 | công/bộ |
| 83 | Kẹp hãm cáp 95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 21 | cái |
| 84 | Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 16 | cái |
| 85 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 56 | cái |
| 86 | Nút bịt đầu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 112 | cái |
| 87 | Khoá cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 48 | cái |
| 88 | Móc treo chữ U MT7 + khoá đỡ + khoá nêm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 234 | cái |
| 89 | Cáp thép chịu lực TK-35 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 490 | m |
| 90 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,507 | tấn |
| 91 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,507 | tấn |
| 92 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x35mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 78 | m |
| 93 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 282 | m |
| 94 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 203 | m |
| 95 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,078 | km/dây |
| 96 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,282 | km/dây |
| 97 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,203 | km/dây |
| D | Phần đường dây hạ thế đoạn qua xã Quỳnh Trang | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 51,07 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32,86 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,256 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 14,896 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,058 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,2 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,2 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 48,96 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cột điện cũ H8.5m (nhân hệ số K=0.45) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 34 | 1 cột |
| 10 | Tháo dỡ dây cáp cũ AC70 (nhân hệ số K=0.45) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,478 | 1km dây |
| 11 | Vận chuyển cột, dây, xà sứ tháo dỡ về nơi tập kết | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tb |
| 12 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | cột |
| 13 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,68 | tấn |
| 14 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,68 | tấn |
| 15 | Cột điện BTLT NPC.I.8.5.-190.4,3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | cột |
| 16 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | cột |
| 17 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6,8 | tấn |
| 18 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6,8 | tấn |
| 19 | Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | cột |
| 20 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,222 | tấn |
| 21 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,222 | tấn |
| 22 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,222 | tấn |
| 23 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 9 | công/bộ |
| 24 | Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,165 | tấn |
| 25 | Bốc dỡ tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,165 | tấn |
| 26 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,265 | 100kg |
| 27 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,7 | 10 cọc |
| 28 | Kẹp hãm cáp 150, 95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 10 | cái |
| 30 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 21 | cái |
| 31 | Nút bịt đầu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 52 | cái |
| 32 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,077 | tấn |
| 33 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,077 | tấn |
| 34 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 109 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,109 | km/dây |
| 36 | Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ H2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 23 | hộp |
| 37 | Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ H4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5 | hộp |
| 38 | Tháo dỡ và lắp dây cáp voặn xoắn XLPE/AL 2x10mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 184 | m |
| 39 | Tháo dỡ và lắp dây cáp voặn xoắn XLPE/AL 2x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 40 | m |
| 40 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 56 | cái |
| 41 | Đào đất hào cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 125,64 | 1m3 |
| 42 | Đắp đất hào cáp, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 88 | m3 |
| 43 | Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,715 | 1m3 |
| 44 | Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,26 | m3 |
| 45 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,644 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,012 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,09 | tấn |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 28 | cái |
| 49 | Thẻ sứ báo hiệu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 28 | cái |
| 50 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,219 | tấn |
| 51 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,219 | tấn |
| 52 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,219 | tấn |
| 53 | Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 54 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,445 | tấn |
| 55 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,445 | tấn |
| 56 | Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x70mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 418 | m |
| 57 | Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x70mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4,18 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,03 | 100m |
| 59 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 203 | m |
| 60 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,08 | 100m |
| 61 | Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 208 | m |
| 62 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 37,326 | m3 |
| 63 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,792 | 1000 viên |
| 64 | Cát vàng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 45,538 | m3 |
| 65 | Gạch chỉ chặn cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2.792 | viên |
| 66 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 31,62 | 1m3 |
| 67 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 25,314 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,756 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 5,16 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,39 | m3 |
| 71 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | cột |
| 72 | Bốc dỡ cột bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,55 | tấn |
| 73 | Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,55 | tấn |
| 74 | Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | cột |
| 75 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,038 | tấn |
| 76 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,038 | tấn |
| 77 | Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,038 | tấn |
| 78 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | công/bộ |
| 79 | Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 12 | cái |
| 80 | Ghíp nối 2 bu lông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | cái |
| 81 | Nút bịt đầu cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 48 | cái |
| 82 | Khoá cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 24 | cái |
| 83 | Móc treo chữ U MT7 + khoá đỡ + khoá nêm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 111 | cái |
| 84 | Cáp thép chịu lực TK-35 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 233 | m |
| 85 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,232 | tấn |
| 86 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,232 | tấn |
| 87 | Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 329 | m |
| 88 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,329 | km/dây |
| E | Trạm biến áp 180KVA - 10(35)/0.4KV | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 11,068 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3,689 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,041 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, đá 4x6, M100, PC30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,504 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2,63 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông chèn móng, đá 1x2, M200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,18 | m3 |
| 7 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,361 | 1m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,454 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,998 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,167 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,05 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 15 | m2 |
| 13 | Đào đất rãnh tiếp địa, Rộng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32 | 1m3 |
| 14 | Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 32 | m3 |
| 15 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, Công suất máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4KV, loại 180KVA | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | máy |
| 16 | Lắp đặt tủ điện hạ áp 3 pha 300A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 17 | Lắp đặt chống sét van 10kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 19 | Cầu chì tự rơi 35KV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | cột |
| 21 | Cột điện BTLT NPC.I.12-190.9 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | cột |
| 22 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,204 | tấn |
| 23 | Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,829 | tấn |
| 24 | Rải dây tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8,6 | 10m |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1,6 | 10 cọc |
| 26 | Lắp đặt ghế thao tác GTT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,146 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thang trèo TT | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,041 | tấn |
| 28 | Lắp đặt xà sứ đến đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,036 | tấn |
| 29 | Lắp đặt xà sứ đến kép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,076 | tấn |
| 30 | Lắp đặt xà bắt sứ trung gian | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,061 | tấn |
| 31 | Lắp đặt bắt cầu chì SI | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,068 | tấn |
| 32 | Lắp đặt xà đỡ đầu cáp lên cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,016 | tấn |
| 33 | Lắp đặt công sơn và dầm đỡ máy biến áp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,329 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cổ dề đỡ chống trượt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,02 | tấn |
| 35 | Lắp đặt giá đỡ chống sét van | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,036 | tấn |
| 36 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép 70mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 30 | m |
| 37 | Dây cáp AL/XLPE/PVC/1*70mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, loại đầu cốt ép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 29 | 1 bộ |
| 39 | Đầu cốt đồng 35 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 21 | cái |
| 42 | Biển báo an toàn, tên trạm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp biển cấm, cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 2 | công/bộ |
| 44 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | 1 cái |
| 45 | Sứ đứng polymer | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | quả |
| 46 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | 1 cái |
| 47 | Sứ đứng VHD 35kv + ty | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | quả |
| 48 | Dây đồng mềm M50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 7 | m |
| 49 | Hộp chống tổn thất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 0,06 | 100m |
| 51 | Ống nhựa xoắn D100/80 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | m |
| 52 | Khóa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV - Hộp dập dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kv - 630A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Chống sét van 10kV Cooper | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 5 | Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV - Hộp dập dầu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Cầu dao cách ly 22kv - 630A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Chống sét van 24kV Cooper | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
| 9 | Chống sét van 10kV Cooper | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Máy biến áp 180KVA - 35/0,4kv | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | máy |
| 11 | Tủ điện hạ thế 300A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | tủ |
| 12 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi