Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210469470-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư để thực hiện Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam đoạn qua thị xã Hoàng Mai
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210453848
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương bố trí kinh phí giải phóng mặt bằng dự án thành phần đầu tư xây dựng đoạn Nghi Sơn - Diễn Châu thuộc Dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 08:54:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,723,207,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trung thế 35kV đoạn qua xã Quỳnh Vinh
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 228,39 1m3
2 Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 166,02 m3
3 Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,552 tấn
4 Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9,74 m3
5 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48,31 m3
6 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,32 m3
7 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 96 1m3
8 Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 96 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 34,56 m3
10 Thu hồi cột BTLT 12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 10 1 cột
11 Thu hồi dây AC 95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,161 1km dây
12 Thu hồi xà thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 15 1 bộ
13 Thu hồi sứ chuỗi, sứ đứng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,9 10 sứ
14 Vận chuyển vật liệu thu hồi về nơi tập kết Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 chuyến
15 Dựng cột bê tông 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 19 cột
16 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32,68 Tấn
17 Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32,68 Tấn
18 Nối bê tông bằng mặt bích Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 19 1 mối nối
19 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 14 cột
20 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 cột
21 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,994 tấn
22 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,371 tấn
23 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - ngang cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7 bộ
24 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - dọc cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
25 Lắp đặt xà néo hãm cột đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
26 Lắp đặt giằng cột đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7 bộ
27 Lắp đặt xà đỡ thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 bộ
28 Lắp đặt xà phụ 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 bộ
29 Vận chuyển và bốc dỡ tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,623 Tấn
30 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,944 100kg
31 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,4 10 cọc
32 Sứ đứng Polymer 35KV + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 53 quả
33 Sứ chuỗi 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 66 chuỗi
34 Khóa néo 35Kv + PK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 66 cái
35 Kẹp cáp nhôm 4 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 96 bộ
36 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,991 tấn
37 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,823 km/dây
38 Dây nhôm lõi thép AC 95/16 35kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2.484 m
39 Dây bọc nhôm lõi thép AC95/16 35kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 96 m
40 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (Hào cáp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 124,63 1m3
41 Đắp đất móng đường cáp bằng thủ công (Hào cáp) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 92,865 m3
42 Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,104 1m3
43 Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công (Mốc cáp ngầm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,015 m3
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 (Mốc cáp ngầm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,541 m3
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,028 tấn
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,214 tấn
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 67 cái
48 Thẻ sứ báo hiệu cáp (Mốc cáp ngầm) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 67 cái
49 Đào móng hào cáp bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 357,588 1m3
50 Đắp đất nền móng bằng thủ công( Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 87,78 m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 52,668 m3
52 Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 168,63 m3
53 Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7,115 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30( Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.635,48 m2
55 Sản xuất lắp đặt thép giá đỡ L50x50x5( Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2.786,784 kg
56 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40( Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 22,638 m3
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan( Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,782 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu( Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 924 1cấu kiện
59 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 (Tấm đan bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,326 m3
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan(Tấm đan bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,545 tấn
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg(Tấm đan bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 206 cái
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,846 1m3
63 Đắp đất nền móng, thủ công(Hố ga) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,313 m3
64 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,315 m3
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,246 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,478 m3
67 Trát tường hố cáp, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75(Hố ga) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,032 m2
68 Đắp cát hố cáp, thủ công(Hố ga) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,296 m3
69 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40(Hố ga) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,192 m3
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan(Hố ga) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,017 tấn
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu(Hố ga) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 1cấu kiện
72 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,418 tấn
73 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,418 tấn
74 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,418 tấn
75 Lắp đặt xà bắt cầu dao + chống sét Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
76 Lắp đặt thang trèo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
77 Lắp đặt ghế thao tác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
78 Lắp đặt giá tay giật cầu dao phân đoạn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
79 Lắp đặt giá đỡ cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
80 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 13,461 tấn
81 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 13,461 tấn
82 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tấn
83 Dây cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x240mm2 - 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 831 m
84 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,31 100m
85 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,17 100m
86 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 517 m
87 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,06 100m
88 Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 206 m
89 Lắp đặt ống thép D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,44 100m
90 Ống truyền động D40 dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 44 m
91 Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32 Bộ chuỗi cách điện
92 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,96 tấn
93 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,96 tấn
94 Sứ đứng Polymer 35KV + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32 quả
95 Lắp đặt chống sét van 35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
96 Lắp đặt dao cách ly 3 pha 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 1 bộ (3 pha)
97 Lắp đặt dao phụ tải 3 pha 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 1 bộ (3 pha)
98 Lắp đặt bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 1 đầu cáp (3 pha)
99 Bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 35KV 3Cx240mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
100 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 334 cái
101 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,618 100m2
102 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 31,734 m3
103 Lưới nilon hào cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 61,8 m2
104 Cát đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 38,715 m3
105 Dây đồng mềm tiết diện M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 120 m
106 Làm và lắp đặt hộp nối cáp khô điện áp 35KV, tiết diện cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 1 hộp nối
107 Hộp nối cáp ngầm 35kv 3Cx240mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 hộp
108 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 234,26 1m3
109 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 218,082 m3
110 Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,116 tấn
111 Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,548 m3
112 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12,658 m3
113 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,972 m3
114 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 30 1m3
115 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 30 m3
116 Dựng cột bê tông 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 cột
117 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 10,32 tấn
118 Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 10,32 tấn
119 Nối bê tông bằng mặt bích Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 1 mối nối
120 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cột
121 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 cột
122 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,328 tấn
123 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,821 tấn
124 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,821 tấn
125 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - ngang cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
126 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 35KV - dọc cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 bộ
127 Lắp đặt xà đỡ thẳng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 bộ
128 Lắp đặt giằng cột đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
129 Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,507 tấn
130 Bốc dỡ tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,507 tấn
131 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,92 100kg
132 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 10 cọc
133 Lắp đặt sứ đứng Polymer 35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 Bộ chuỗi cách điện
134 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,72 tấn
135 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,72 tấn
136 Sứ đứng Polymer 35KV + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 quả
137 Lắp đặt sứ chuỗi 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 1 chuỗi sứ
138 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,81 tấn
139 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,81 tấn
140 Sứ chuỗi 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 chuỗi
141 Khóa néo 35Kv + PK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 cái
142 Kẹp cáp nhôm 4 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 42 bộ
143 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,68 tấn
144 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,68 tấn
145 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tấn
146 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,771 km/dây
147 Dây nhôm lõi thép AC 95/16 35kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.771 m
148 Biển báo an toàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 cái
149 Lắp biển cấm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 công/bộ
B Phần đường dây trung thế 22kV đoạn qua xã Quỳnh Trang
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 146,28 1m3
2 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 100,088 m3
3 Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,436 tấn
4 Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7,192 m3
5 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 35,652 m3
6 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,348 m3
7 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 60 1m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 60 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 20,736 m3
10 Thu hồi cột BTLT 12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 1 cột
11 Thu hồi dây AC 95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,989 1km dây
12 Thu hồi xà thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 11 1 bộ
13 Thu hồi sứ chuỗi, sứ đứng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,7 10 sứ
14 Vận chuyển vật liệu thu hồi về nơi tập kết Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 chuyến
15 Dựng cột bê tông 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 13 cột
16 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 22,36 tấn
17 Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 22,36 tấn
18 Nối bê tông bằng mặt bích Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 13 1 mối nối
19 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.13 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 cột
20 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 cột
21 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,888 tấn
22 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,874 tấn
23 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,874 tấn
24 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 24KV - ngang cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
25 Lắp đặt xà néo hãm cột đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 bộ
26 Lắp đặt giằng cột đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
27 Lắp đặt xà phụ 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 bộ
28 Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,014 tấn
29 Bốc dỡ tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,014 tấn
30 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,84 100kg
31 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 10 cọc
32 Lắp đặt sứ đứng Polymer 24kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 42 Bộ chuỗi cách điện
33 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,26 tấn
34 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,26 tấn
35 Sứ đứng Polymer 24KV + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 42 quả
36 Lắp đặt sứ chuỗi 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 51 1 chuỗi sứ
37 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,53 tấn
38 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,53 tấn
39 Sứ chuỗi 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 51 chuỗi
40 Khóa néo 24Kv + PK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 51 cái
41 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 62 bộ
42 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,404 tấn
43 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,404 tấn
44 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tấn
45 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,053 km/dây
46 Dây nhôm lõi thép AC 95/16 24kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 981 m
47 Dây bọc nhôm lõi thép AC95/16 24kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 72 m
48 Biển báo an toàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7 cái
49 Lắp biển cấm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7 công/bộ
50 Đào đất đặt đường cáp bằng thủ công, đất C3 (Hào cáp qua đường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 97,405 1m3
51 Đắp đất móng đường cáp bằng thủ công (Hào cáp qua đường) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 72,579 m3
52 Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,654 1m3
53 Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 ( Mốc cáp ngầm ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,215 m3
54 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 ( Mốc cáp ngầm ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,621 m3
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,011 tấn
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,086 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc mốc ( Mốc cáp ngầm ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,14 100m2
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg ( Mốc cáp ngầm ) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 cái
59 Thẻ sứ báo hiệu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 27 cái
60 Đào móng hào cáp bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 178,02 1m3
61 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43,7 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 26,22 m3
63 Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 83,95 m3
64 Xây tường mương cáp gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,542 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 (Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 814,2 m2
66 Sản xuất lắp đặt thép giá đỡ L50x50x5 (Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.387,36 kg
67 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 (Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 11,27 m3
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,887 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (Mương cáp bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 460 1cấu kiện
70 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 (Tấm đan bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,381 m3
71 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (Tấm đan bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,426 tấn
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg (Tấm đan bê tông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 161 cái
73 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại (Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,343 tấn
74 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,343 tấn
75 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,343 tấn
76 Lắp đặt xà bắt cầu dao + chống sét(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
77 Lắp đặt thang trèo (Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
78 Lắp đặt ghế thao tác(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
79 Lắp đặt giá tay giật cầu dao phân đoạn(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 bộ
80 Lắp đặt giá đỡ cáp(Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
81 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,326 tấn
82 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,326 tấn
83 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tấn
84 Dây cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-WT-3x240mm2 - 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 514 m
85 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,14 100m
86 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,37 100m
87 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 237 m
88 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,79 100m
89 Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 179 m
90 Lắp đặt ống thép D40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,34 100m
91 Ống truyền động D40 dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 34 m
92 Lắp đặt sứ đứng Polymer 24kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 Bộ chuỗi cách điện
93 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,72 tấn
94 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 300 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,72 tấn
95 Sứ đứng Polymer 24KV + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 quả
96 Lắp đặt chống sét van 24kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
97 Lắp đặt dao cách ly 3 pha 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 1 bộ (3 pha)
98 Lắp đặt dao phụ tải 3 pha 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 1 bộ (3 pha)
99 Lắp đặt bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 1 đầu cáp (3 pha)
100 Bộ đấu co giãn nhiệt ngoài trời 24KV 3Cx240mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
101 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 196 cái
102 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi lưới ni lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,483 100m2
103 Bảo vệ đường cáp ngầm, rãi cát đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24,802 m3
104 Lưới nilon hào cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48,3 m2
105 Cát đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 30,258 m3
106 Dây đồng mềm tiết diện M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 88 m
107 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 44,23 1m3
108 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 42,018 m3
109 Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,011 tấn
110 Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, móng bản, đá 4x6, M100, PC30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,352 m3
111 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,752 m3
112 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,108 m3
113 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 1m3
114 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 m3
115 Dựng cột bê tông 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 cột
116 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,72 tấn
117 Công tác vận chuyển cột bê tông - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,72 tấn
118 Nối bê tông bằng mặt bích Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 1 mối nối
119 Cột điện BTLT NPC.I.16-190.11 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 cột
120 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại (Phần cáp, xà, sứ và phụ kiện) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,28 tấn
121 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,179 tấn
122 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,179 tấn
123 Lắp đặt xà néo hãm cột đôi 24KV - dọc cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
124 Lắp đặt xà néo hãm cột đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
125 Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,101 tấn
126 Bốc dỡ tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,101 tấn
127 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,184 100kg
128 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,4 10 cọc
129 Lắp đặt sứ đứng Polymer 24kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 Bộ chuỗi cách điện
130 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,24 tấn
131 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,24 tấn
132 Sứ đứng Polymer 24KV + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 quả
133 Lắp đặt sứ chuỗi 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 1 chuỗi sứ
134 Bốc dỡ cách điện các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,72 tấn
135 Vận chuyển thủ công cách điện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,72 tấn
136 Sứ chuỗi 24KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 chuỗi
137 Khóa néo 24Kv + PK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 cái
138 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 36 bộ
139 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,405 tấn
140 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,405 tấn
141 Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tấn
142 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,054 km/dây
143 Dây nhôm lõi thép AC 95/16 24kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.054 m
144 Biển báo an toàn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 cái
145 Lắp biển cấm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 công/bộ
C Phần đường dây hạ thế đoạn qua xã Quỳnh Vinh
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 124,72 1m3
2 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 81,238 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,4 m3
4 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 35,478 m3
5 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,604 m3
6 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9 1m3
7 Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 17,28 m3
9 Tháo dỡ cột điện cũ H8.5m (nhân hệ số K=0.45) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 1 cột
10 Tháo dỡ dây cáp cũ AC70 (nhân hệ số K=0.45) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,271 1km dây
11 Vận chuyển cột, dây, xà sứ tháo dỡ về nơi tập kết Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tb
12 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 18 cột
13 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12,78 tấn
14 Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12,78 tấn
15 Cột điện BTLT NPC.I.8.5.-190.4,3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 18 cột
16 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 20 cột
17 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 17 tấn
18 Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 17 tấn
19 Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 20 cột
20 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,542 tấn
21 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,542 tấn
22 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,542 tấn
23 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 30 công/bộ
24 Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,354 tấn
25 Bốc dỡ tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,354 tấn
26 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,567 100kg
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,5 10 cọc
28 Kẹp hãm cáp 150, 95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 13 cái
29 Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 33 cái
30 Ghíp nối 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 80 cái
31 Nút bịt đầu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 164 cái
32 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,418 tấn
33 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,418 tấn
34 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 475 m
35 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x150mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 43 m
36 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,475 km/dây
37 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp >4x120mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,043 km/dây
38 Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ H2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 hộp
39 Tháo dỡ và lắp dây cáp voặn xoắn XLPE/AL 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48 m
40 Ghíp nối 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 cái
41 Đào đất hào cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 414,36 1m3
42 Đắp đất hào cáp, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 291 m3
43 Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,636 1m3
44 Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,345 m3
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,243 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,058 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,451 tấn
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 141 cái
49 Thẻ sứ báo hiệu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 141 cái
50 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,876 tấn
51 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,876 tấn
52 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,876 tấn
53 Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 16 bộ
54 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9,75 tấn
55 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9,75 tấn
56 Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 110 m
57 Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x150mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1.050 m
58 Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 335 m
59 Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x95mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,1 100m
60 Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x150mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 10,5 100m
61 Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x70mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,35 100m
62 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,6 100m
63 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 860 m
64 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,01 100m
65 Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 501 m
66 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 123,099 m3
67 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9,208 1000 viên
68 Cát vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 150,181 m3
69 Gạch chỉ chặn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9.208 viên
70 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 73,78 1m3
71 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 59,152 m3
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,764 m3
73 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 11,97 m3
74 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,894 m3
75 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cột
76 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,8 tấn
77 Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,8 tấn
78 Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cột
79 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,107 tấn
80 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,107 tấn
81 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,107 tấn
82 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 17 công/bộ
83 Kẹp hãm cáp 95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 cái
84 Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 16 cái
85 Ghíp nối 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 56 cái
86 Nút bịt đầu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 112 cái
87 Khoá cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48 cái
88 Móc treo chữ U MT7 + khoá đỡ + khoá nêm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 234 cái
89 Cáp thép chịu lực TK-35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 490 m
90 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,507 tấn
91 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,507 tấn
92 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x35mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 78 m
93 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 282 m
94 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 203 m
95 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,078 km/dây
96 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,282 km/dây
97 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,203 km/dây
D Phần đường dây hạ thế đoạn qua xã Quỳnh Trang
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 51,07 1m3
2 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32,86 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,256 m3
4 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 14,896 m3
5 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,058 m3
6 Đào đất rãnh tiếp địa,Đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,2 1m3
7 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,2 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông móng cột điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48,96 m3
9 Tháo dỡ cột điện cũ H8.5m (nhân hệ số K=0.45) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 34 1 cột
10 Tháo dỡ dây cáp cũ AC70 (nhân hệ số K=0.45) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,478 1km dây
11 Vận chuyển cột, dây, xà sứ tháo dỡ về nơi tập kết Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tb
12 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cột
13 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,68 tấn
14 Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,68 tấn
15 Cột điện BTLT NPC.I.8.5.-190.4,3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cột
16 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cột
17 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,8 tấn
18 Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6,8 tấn
19 Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 cột
20 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,222 tấn
21 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,222 tấn
22 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,222 tấn
23 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 9 công/bộ
24 Vận chuyển tiếp địa, cự ly vận chuyển 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,165 tấn
25 Bốc dỡ tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,165 tấn
26 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,265 100kg
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đât, cấp đát III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,7 10 cọc
28 Kẹp hãm cáp 150, 95mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cái
29 Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 10 cái
30 Ghíp nối 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 cái
31 Nút bịt đầu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 52 cái
32 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,077 tấn
33 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,077 tấn
34 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 109 m
35 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,109 km/dây
36 Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ H2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 23 hộp
37 Tháo và lắp đặt lại hộp công tơ H4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5 hộp
38 Tháo dỡ và lắp dây cáp voặn xoắn XLPE/AL 2x10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 184 m
39 Tháo dỡ và lắp dây cáp voặn xoắn XLPE/AL 2x25mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 40 m
40 Ghíp nối 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 56 cái
41 Đào đất hào cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 125,64 1m3
42 Đắp đất hào cáp, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 88 m3
43 Đào móng đặt cọc mốc bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,715 1m3
44 Đắp đất hoàn trả chân móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,26 m3
45 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc mốc, đá 1x2, M200, PC40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,644 m3
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,012 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc mốc, ĐK Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,09 tấn
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 28 cái
49 Thẻ sứ báo hiệu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 28 cái
50 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,219 tấn
51 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,219 tấn
52 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,219 tấn
53 Lắp đặt giá đỡ cáp lên cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 bộ
54 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,445 tấn
55 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,445 tấn
56 Cáp ngầm hạ thế Cu/DSTA/XLPE/PVC 4x70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 418 m
57 Kéo dài và lắp đặt cáp ngầm 4x70mm2 trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4,18 100m
58 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp D195/150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,03 100m
59 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 luồn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 203 m
60 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,08 100m
61 Ống thép tráng kẽm D150 luồn cáp dày 3.96mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 208 m
62 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 37,326 m3
63 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,792 1000 viên
64 Cát vàng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 45,538 m3
65 Gạch chỉ chặn cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2.792 viên
66 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 31,62 1m3
67 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 25,314 m3
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,756 m3
69 Đổ bê tông móng,hoàn toàn bằng thủ công, móng trụ, chiều rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 5,16 m3
70 Đổ bê tông chèn cột đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,39 m3
71 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 cột
72 Bốc dỡ cột bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,55 tấn
73 Vận chuyển thủ công cột bê tông, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,55 tấn
74 Cột điện BTLT NPC.I.10.-190.5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 cột
75 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,038 tấn
76 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,038 tấn
77 Công tác vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn - bằng thủ công - cự ly 100m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,038 tấn
78 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 công/bộ
79 Kẹp hãm cáp 30, 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 12 cái
80 Ghíp nối 2 bu lông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 cái
81 Nút bịt đầu cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 48 cái
82 Khoá cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 24 cái
83 Móc treo chữ U MT7 + khoá đỡ + khoá nêm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 111 cái
84 Cáp thép chịu lực TK-35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 233 m
85 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,232 tấn
86 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại, cự ly vận chuyển 100 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,232 tấn
87 Cáp vặn xoắn XLPE/AL-4x50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 329 m
88 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,329 km/dây
E Trạm biến áp 180KVA - 10(35)/0.4KV
1 Đào đất móng cột, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 11,068 1m3
2 Đắp đất hố móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3,689 m3
3 Cốt thép móng cột, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,041 tấn
4 Đổ bê tông lót móng, thi công bằng thủ công, đá 4x6, M100, PC30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,504 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2,63 m3
6 Đổ bê tông chèn móng, đá 1x2, M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,18 m3
7 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,361 1m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,454 m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,998 m3
10 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,167 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,05 m3
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 15 m2
13 Đào đất rãnh tiếp địa, Rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32 1m3
14 Đắp đất rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 32 m3
15 Lắp đặt máy biến áp phân phối, Công suất máy biến áp 3 pha 10(35)/0.4KV, loại 180KVA Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 máy
16 Lắp đặt tủ điện hạ áp 3 pha 300A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 1 tủ
17 Lắp đặt chống sét van 10kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
18 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35kV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 1 bộ (3 pha)
19 Cầu chì tự rơi 35KV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
20 Dựng cột bê tông, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cột
21 Cột điện BTLT NPC.I.12-190.9 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cột
22 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,204 tấn
23 Bốc dỡ xà thép, giằng cột các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,829 tấn
24 Rải dây tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8,6 10m
25 Đóng cọc tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1,6 10 cọc
26 Lắp đặt ghế thao tác GTT Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,146 tấn
27 Lắp đặt thang trèo TT Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,041 tấn
28 Lắp đặt xà sứ đến đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,036 tấn
29 Lắp đặt xà sứ đến kép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,076 tấn
30 Lắp đặt xà bắt sứ trung gian Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,061 tấn
31 Lắp đặt bắt cầu chì SI Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,068 tấn
32 Lắp đặt xà đỡ đầu cáp lên cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,016 tấn
33 Lắp đặt công sơn và dầm đỡ máy biến áp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,329 tấn
34 Lắp đặt cổ dề đỡ chống trượt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,02 tấn
35 Lắp đặt giá đỡ chống sét van Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,036 tấn
36 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép 70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 30 m
37 Dây cáp AL/XLPE/PVC/1*70mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 30 m
38 Lắp đặt các loại phụ kiện dây dẫn, thanh cái, sứ và thiết bị trong phạm vi trạm, loại đầu cốt ép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 29 1 bộ
39 Đầu cốt đồng 35 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cái
40 Đầu cốt đồng 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 cái
41 Đầu cốt đồng nhôm 70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 21 cái
42 Biển báo an toàn, tên trạm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 cái
43 Lắp biển cấm, cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 2 công/bộ
44 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 1 cái
45 Sứ đứng polymer Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 quả
46 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 1 cái
47 Sứ đứng VHD 35kv + ty Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 quả
48 Dây đồng mềm M50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 7 m
49 Hộp chống tổn thất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 hộp
50 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 0,06 100m
51 Ống nhựa xoắn D100/80 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 m
52 Khóa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 bộ
F THIẾT BỊ
1 Cầu dao phụ tải ngoài trời 35kV - Hộp dập dầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 bộ
2 Cầu dao cách ly 35kv - 630A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 4 bộ
3 Chống sét van 10kV Cooper Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 8 bộ
4 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 toàn bộ
5 Cầu dao phụ tải ngoài trời 22kV - Hộp dập dầu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 bộ
6 Cầu dao cách ly 22kv - 630A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 3 bộ
7 Chống sét van 24kV Cooper Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 6 bộ
8 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 toàn bộ
9 Chống sét van 10kV Cooper Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 bộ
10 Máy biến áp 180KVA - 35/0,4kv Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 máy
11 Tủ điện hạ thế 300A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 tủ
12 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTC được duyệt 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->