Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công viên quanh hồ Xuân Hương, thành phố Đà Lạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210442045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công viên quanh hồ Xuân Hương, thành phố Đà Lạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 08:54:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,443,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | QUẦY BÁN VÉ (1 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đào đất móng theo thiết kế bản vẽ thi công. | 0,5 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng rộng | Đào đất móng theo thiết kế bản vẽ thi công. | 0,72 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Cung cấp và đắp cát nền móng hoàn thiện tại công trình | 0,12 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Cung cấp đá chẻ và xây hoàn thiện tại công trình vữa xi măng Mác 75 hoàn thiện tại công trình | 0,96 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M200 PCB40 đá 1x2. | 0,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | San rãi đất, đắp đất theo độ chặt yêu cầu | 0,392 | m3 |
| 7 | Bê tông lót nền chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M150 PCB40 đá 1x2. | 0,784 | m3 |
| 8 | Bu lon phi 14-L=500 | Cung cấp và lắp đặt | 16 | cái |
| 9 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | Cung cấp và gia công thép theo hồ sơ thiến kế | 0,404 | tấn |
| 10 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Lắp dựng hệ khung thép theo hồ sơ thiết kế | 0,404 | tấn |
| 11 | Lợp mái, bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 0,45mm chiều dài bất kỳ | Cung cấp tôn và lợp mái hoàn thiện tại công trình | 0,102 | 100 m2 |
| 12 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ(trần tôn lạnh loại giả gỗ) | Cung cấp tôn và lợp mái hoàn thiện tại công trình | 0,092 | 100 m2 |
| 13 | SXLD máng nước bằng tôn (cả công + vật tư) | Cung cấp, gia công và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 0,3 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60*3.0 mm | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 0,025 | 100 m |
| 15 | Lắp đăt co nhựa D 60mm | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 2 | cái |
| 16 | Thi công vách ngăn bằng ván ép(Tấm cemboa dày 10mm chịu nước) | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình theo hồ sơ thiết kế. | 19,734 | m2 |
| 17 | Ốp gạch satíc 60x200 vữa XM Mác 75 | Cung cấp và thi công hoàn thiện theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 4,976 | m2 |
| 18 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ(diềm mái bằng tôn phẳng mạ màu) | Cung cấp và thi công hoàn thiện theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 0,015 | 100 m2 |
| 19 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ(diềm mái bằng tôn phẳng mạ màu) | Cung cấp và thi công hoàn thiện theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 0,044 | 100 m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Cung cấp và thi công hoàn thiện theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 12,16 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường(tường mặt ngoài) | Cung cấp bột bả và thi công hoàn thiện tại công trình | 14,758 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 14,758 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 6,275 | m2 |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ(bàn bán vé) | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 1,04 | m2 |
| 25 | SX, Lắp đặt cửa đi nhôm SINGFA(cả phụ kiện) | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 1,4 | m2 |
| 26 | SX, Lắp đặt cửa sổ nhôm SINGFA 1 cánh(cả phụ kiện) | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 2,196 | m2 |
| B | CHÒI NGHỈ CHÂN (1 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đào đất móng theo thiết kế bản vẽ thi công. | 4,4 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng băng rộng | Đào đất móng theo thiết kế bản vẽ thi công. | 2,542 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | San rãi đất, đắp đất theo độ chặt yêu cầu | 1,186 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Cung cấp đá chẻ và xây hoàn thiện tại công trình vữa xi măng Mác 75 hoàn thiện tại công trình | 7,681 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M150 PCB40 đá 1x2. | 0,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M200 PCB40 đá 1x2. | 1,28 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ cột, cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 250 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M250 PCB40 đá 1x2. | 0,175 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Cung cấp, lắp đặt cốt thép f | 0,004 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm | Cung cấp, lắp đặt cốt thép f | 0,077 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn | 0,064 | 100 m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn | 0,028 | 100 m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | San rãi đất, đắp đất theo độ chặt yêu cầu | 4,406 | m3 |
| 13 | Bê tông lót nền chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M150 PCB40 đá 1x2. | 2,123 | m3 |
| 14 | Bu lon phi 16 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 16 | cái |
| 15 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | Cung cấp và gia công thép theo hồ sơ thiến kế | 0,334 | tấn |
| 16 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Lắp dựng hệ khung thép theo hồ sơ thiết kế | 0,334 | tấn |
| 17 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ, cầu phong, li tô thép hộp mạ kẽm dày | Cung cấp và gia công thép theo hồ sơ thiến kế | 0,253 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ cầu phong, li tô thép | Lắp dựng hệ khung thép theo hồ sơ thiết kế | 0,253 | tấn |
| 19 | Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao ≤ 4m vữa XM Mác 75 PCB40(Ngói 10v/m2) | Cung cấp ngói và lợp mái ngói theo đúng hồ sơ thiết kế | 0,193 | 100 m2 |
| 20 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ(diềm mái bằng tôn phẳng mạ màu) | Cung cấp và thi công hoàn thiện theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100 m2 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp và xây gạch theo hồ sơ thiết kế | 0,284 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung(7,5x11,5x17,5) cm, chiều dày | Cung cấp và xây gạch theo hồ sơ thiết kế | 0,396 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M200 PCB40 đá 1x2. | 0,174 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Cung cấp, lắp đặt cốt thép f | 0,008 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Cung cấp, lắp đặt cốt thép f | 0,031 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, loại ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, chiều cao ≤ 28m | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn | 0,028 | 100 m2 |
| 27 | Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 1,28 | m2 |
| 28 | Ốp gạch satíc 60x200 vữa XM Mác 75 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 6,3 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 9,363 | m2 |
| 30 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 3,645 | m2 |
| 31 | Láng granitô nền sàn(bó hè) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 6,029 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 40x40cm vữa XM Mác 75 XMPC40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 20,866 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường(tường mặt ngoài) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 10,643 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 10,643 | m2 |
| C | TRẠM XE BUÝT(2 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng băng rộng | Đào đất móng theo thiết kế bản vẽ thi công. | 1,635 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M200 PCB40 đá 1x2. | 1,635 | m3 |
| 3 | Bu lon phi 14 - L=450 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 96 | cái |
| 4 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn | Cung cấp và gia công thép theo hồ sơ thiến kế | 0,705 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Lắp dựng hệ khung thép theo hồ sơ thiết kế | 0,705 | tấn |
| 6 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ(Tấm Polycacbonate đặc ruột dày 5mm) | Cung cấp và thi công hoàn thiện theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100 m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 47,274 | m2 |
| D | GHẾ NGỒI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Đào đất móng theo thiết kế bản vẽ thi công. | 16,25 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M200 PCB40 đá 1x2. | 16,25 | m3 |
| 3 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D ≤ 12mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm | Cung cấp thiết bị và khoan hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 780 | lỗ khoan |
| 4 | Bu lon phi 12 L=160(Hóa chất ramset 84 lỗ/tuýp) | Cung cấp bu lon, các vật liệu cần thiết khác và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 780 | cái |
| 5 | Bu lon phi 12 L=450 | Cung cấp và lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 780 | cái |
| 6 | Gia công cấu kiện sắt thép, hệ khung dàn thép hộp mạ kẽm dày | Cung cấp và gia công thép theo hồ sơ thiến kế | 14,077 | tấn |
| 7 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Lắp dựng hệ khung thép theo hồ sơ thiết kế | 14,077 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 923,951 | m2 |
| E | CẦU CHỮ Y | |||
| 1 | Xây tường ốp thành bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp và xây gạch theo hồ sơ thiết kế | 0,633 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40(kè đá) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 27,368 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | Cạo bỏ lớp vôi cũ và vệ sinh bề mặt | 118,4 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường(tường mặt ngoài) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 27,368 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần(ngoài nhà) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 118,4 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 145,768 | m2 |
| 7 | Láng granitô cầu thang(đá rửa bậc cấp) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 55,497 | m2 |
| 8 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 83,5 | m |
| 9 | Trát đá rửa tường vữa XM Mác 75 PCB40(mặt cầu) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 165 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ(cạo sạch rêu trên bề mặt kè) | Cạo bỏ lớp vôi cũ và vệ sinh bề mặt | 37,84 | m2 |
| F | . SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đào xúc đất theo hồ sơ thiết kế | 9,88 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đào xúc đất theo hồ sơ thiết kế | 2,78 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I(Đất thừa đi đổ) | Vận chuyển đi đổ tại bãi đổ do nhà thầu thu xếp | 7,395 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I(Đất thừa đi đổ) | Vận chuyển đi đổ tại bãi đổ do nhà thầu thu xếp | 7,395 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | San rãi đất, đắp đất theo độ chặt yêu cầu | 5,265 | 100 m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Cung cấp, lắp đặt cốt thép f | 0,09 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn | 4,83 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông lót móng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Sản xuất và đổ bê tông hoàn thiện tại công trình bằng bê tông xi măng M200 PCB40 đá 1x2. | 461,34 | m3 |
| 9 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá quy cách nhám mặt vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện tại công trình theo hồ sơ thiết kế | 2.529,55 | m2 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá băm vàng Bình Định 300x600x50 vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện tại công trình theo hồ sơ thiết kế | 551,87 | m2 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá cubic vàng viền đỏ 100x100x50 vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện tại công trình theo hồ sơ thiết kế | 69,97 | m2 |
| 12 | Sỏi trắng 10x20 | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện tại công trình theo hồ sơ thiết kế | 3,3 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 21mm | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | 0,155 | 100 m |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp đá chẻ và xây hoàn thiện tại công trình vữa xi măng Mác 75 hoàn thiện tại công trình | 1,47 | m3 |
| 15 | Xây tường bồn hoa bằng gạch 6 lỗ không nung(7,5x11,5x17,5) cm, chiều dày > 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 | Cung cấp và xây gạch theo hồ sơ thiết kế | 2,221 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và trát tường hoàn thiện tại công trình | 25,387 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp vật liệu và trát gờ chỉ hoàn thiện tại công trình | 37,366 | m |
| 18 | Lát đá granit tự nhiên, lát mặt bệ các loại (mặt trên bồn hoa) vữa XM Mác 75 PCB40 | Cung cấp đá và lát hoàn thiện tại công trình | 8,517 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,036m2(đá rối) | Cung cấp đá rối và ốp hoàn thiện tại công trình | 11,21 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường(tường mặt ngoài) | Cung cấp vật liệu và thi công hoàn thiện theo hồ sơ thiết kế | 3,176 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Cung cấp sơn và thi công đúng 1 nước lót, 2 nước phủ theo hồ sơ thiết kế | 3,176 | m2 |
| G | . THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 6 m | Tháo dỡ và dọn dẹp tại công trình | 92,876 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | Tháo dỡ và dọn dẹp tại công trình | 1,523 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ tấm che tường | Tháo dỡ và dọn dẹp tại công trình | 0,494 | 100 m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tháo dỡ và dọn dẹp tại công trình | 2,88 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ và dọn dẹp tại công trình | 13,969 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy khoan bê tông 1,5 kW, gạch đá(bồn hoa) | Tháo dỡ và dọn dẹp tại công trình | 0,606 | m3 |
| H | . TRỒNG CÂY VÀ HOA | |||
| 1 | TT Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,7x0,7x0,7 đất cấp 1, 2(Đào cây di dời) | Đào đất hố trồng cây theo hồ sơ thiết kế | 182 | hố |
| 2 | TT Vận chuyển cây di dời | Vận chuyển cây di dời đến vị trí trồng mới | 6 | chuyến |
| 3 | Đào hố trồng cây xanh (cây dài ngày) kích thước hố 0,7x0,7x0,7 đất cấp 1, 2 | Đào đất hố trồng cây theo hồ sơ thiết kế | 268 | hố |
| 4 | Vận chuyển đất 20m tiếp theo bằng thủ công đất cấp II(Tính b/q từ hố trồng cây lên vị trí xúc lên xe chuyển đi đổ = 20m) | Vận chuyển đến điểm tập kết để xúc lên xe | 91,924 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cự ly | Vận chuyển đi đổ tại bãi đổ do nhà thầu thu xếp | 0,919 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly =4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp I | Vận chuyển đi đổ tại bãi đổ do nhà thầu thu xếp | 0,919 | 100 m3/km |
| 7 | Nỉa đất, úp phân, dọn mặt bằng - đất thục | Thi công theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế | 184,066 | 100 m2 |
| 8 | Bốc cây giống (hoa ngắn ngày) đến hiện trường | Bốc và vận chuyển cây giống đến công trình | 432,111 | 100 cây |
| 9 | Bốc cây xanh bằng thủ công | Bốc và vận chuyển cây giống đến công trình | 2,8 | 100 cây |
| 10 | Bốc xếp cọc rào, loại cọc tròn, đk 3-5cm, chiều cao 2,5m | Bốc và vận chuyển cọc rào đến công trình | 11,2 | 100 cọc |
| 11 | Bón phân vào hố trước khi trồng cây xanh | Cung cấp và bón phân vào hố trồng cây | 280 | hố |
| 12 | Trồng cây xanh(cây thông) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 42 | cây |
| 13 | Cung cấp đất màu trồng cây | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 45,778 | m3 |
| 14 | Trồng cây xanh(cây mai anh đào) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 121 | cây |
| 15 | Trồng cây xanh(cây tùng búp cây mới) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 13 | cây |
| 16 | Trồng cây xanh(cây tùng búp tận dụng cây cũ) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 10 | cây |
| 17 | Trồng cây xanh(cây phượng tím) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 3 | cây |
| 18 | Trồng cây xanh Tràm bông đỏ(Liễu rũ) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 4 | cây |
| 19 | Trồng cây xanh(cây Mimôsa) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 14 | cây |
| 20 | Trồng cây xanh(cây tùng bách tán) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 3 | cây |
| 21 | Trồng cây xanh(cây Dâm bụt cao 1-1,5m) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 34 | cây |
| 22 | Trồng cây xanh(cây Tuyết sơn cao 1-1,5m) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 36 | cây |
| 23 | TT Trồng hoa loại túi(TT trồng cỏ lá gừng-cỏ cấy) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 157,4 | 100 m2 |
| 24 | Trồng hoa loại túi(Cây thanh tú) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 1,85 | 100 m2 |
| 25 | Trồng hoa loại túi(Cây sao nhái) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,493 | 100 m2 |
| 26 | Trồng hoa loại túi(Cây cúc họa mi) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,246 | 100 m2 |
| 27 | Trồng hoa loại túi(Cây phong huệ) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 5,038 | 100 m2 |
| 28 | Trồng hoa loại túi(Cây rồng vàng) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 1,378 | 100 m2 |
| 29 | Trồng hoa loại túi(Cây thài lài tía) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,273 | 100 m2 |
| 30 | Trồng hoa loại túi(Cây bạch tuyết mai) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,412 | 100 m2 |
| 31 | Trồng hoa loại túi(Cây chuỗi ngọc) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,116 | 100 m2 |
| 32 | Trồng hoa loại túi(Cây cúc lá nhám) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,876 | 100 m2 |
| 33 | Trồng hoa loại túi(Cây dừa vàng) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,125 | 100 m2 |
| 34 | Trồng hoa loại túi(Cây mào gà đỏ) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,294 | 100 m2 |
| 35 | Trồng hoa loại túi(Cây mào gà vàng) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,965 | 100 m2 |
| 36 | Trồng hoa loại túi(Cây thạch thảo) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 1,937 | 100 m2 |
| 37 | Trồng hoa loại túi(Cây tía tô cảnh) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 1,303 | 100 m2 |
| 38 | Trồng hoa loại túi(Cây tứ quý) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 1,395 | 100 m2 |
| 39 | Trồng hoa loại túi(Cây trạng nguyên đỏ) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,57 | 100 m2 |
| 40 | Trồng hoa loại túi(Cây trạng nguyên trắng) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,7 | 100 m2 |
| 41 | Trồng hoa loại túi(Cây xác pháo) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 1,738 | 100 m2 |
| 42 | Trồng hoa loại túi(Cây cúc lá nho) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 2,767 | 100 m2 |
| 43 | Trồng hoa loại túi(Cây cẩm tú mai) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 2 | 100 m2 |
| 44 | Trồng hoa loại túi(Cây cúc lá bạc) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,116 | 100 m2 |
| 45 | Trồng hoa loại túi(Cây mõm sói) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,744 | 100 m2 |
| 46 | Trồng hoa loại túi(Cây hoa lavender) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,3 | 100 m2 |
| 47 | Trồng hoa loại túi(Cây cúc thân gỗ) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,55 | 100 m2 |
| 48 | Trồng hoa loại túi(Cây cỏ chiều tím) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,32 | 100 m2 |
| 49 | Trồng hoa loại túi(Cây mãn đình hồng) | Cung cấp và trồng cây hoàn thiện tại công trình | 0,18 | 100 m2 |
| 50 | Dọn vệ sinh, xúc chuyển cỏ rác đi đổ | Dọn vệ sinh và vận chuyển đi đổ, bãi đổ do nhà thầu tự thu xếp | 184,066 | 100 m2 |
| 51 | Bảo hành công trình sau khi trồng(3 tháng) | Bảo hành cây trồng bảo đảm cây sống sau 3 tháng | 184,066 | 100 m2/3 tháng |
| 52 | Dãy cỏ, vun gốc, chăm sóc cây xanh(bảo hành 1 năm) | Chăm sóc và bảo hành cây 1 năm | 2,8 | 100 cây/tháng |
| I | PHẦN BÊ TÔNG MÓNG ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 7m: =0,5*0,5*0,95 - có 4 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,974 | m3 |
| 2 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 3,5m(1) : =(0,8*0,5*0,5)+(0,1*0,4*0,4) ; có 31 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 6,863 | m3 |
| 3 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 3,5m(1) : =(0,8*0,5*0,5)+(0,1*0,4*0,4) ; có 23 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 5,092 | m3 |
| 4 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 2,5m : =((0,55*0,35*0,35)+(0,05*0,3*0,3)) ; có 26 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 1,869 | m3 |
| 5 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,8m : =0,3*0,3*0,5 ; có 19móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,876 | m3 |
| 6 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,65m : =0,15*0,11*0,35 ; có 79 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,468 | m3 |
| 7 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,39m : =0,15*0,15*0,25 ; có 39 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,225 | m3 |
| 8 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,265 m : =0,15*0,15*0,25 ; có 59 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,34 | m3 |
| 9 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,20 m : =0,15*0,15*0,25 ; có 61 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,352 | m3 |
| 10 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,32 m : =0,45*0,35*0,35 ; có 44 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 2,486 | m3 |
| 11 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,32 m : =0,45*0,35*0,35 ; có 85 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 4,803 | m3 |
| 12 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 trụ cao 0,32 m : =0,15*0,15*0,25 ; có 99 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,571 | m3 |
| 13 | Bêtông móng đá 1x2 - M200 tủ điều khiển chiếu sáng: =(0,35*0,5*0,65)-(0,2*0,1*0,65) ; có 8 móng (hshh =1,025) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông móng; | 0,826 | m3 |
| J | PHẦN BÊ TÔNG LÓT MÓNG ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tổng Bêtông lót 4x6 -M150 = (0,1*0,5*0,5 ) ; có 31 móng (hshh =1,02) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông lót; | 0,791 | m3 |
| 2 | Tổng Bêtông lót 4x6 -M150 = (0,1*0,5*0,5 ) ; có 23 móng (hshh =1,02) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông lót; | 0,587 | m3 |
| 3 | ổng Bêtông lót 4x6 -M150 = (0,1*0,35*0,35 ) ; có 26 móng (hshh =1,02) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông lót; | 0,325 | m3 |
| 4 | Tổng Bêtông lót 4x6 -M150 = (0,1*0,5*0,5 ) ; có 08 móng (hshh =1,02) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông lót; | 0,204 | m3 |
| K | PHẦN VÁN KHUÔN MÓNG ĐÈN, TỦ ( VÁN KHUÔN THÉP) | |||
| 1 | Ván khuôn móng trụ cao 7m - có 4 móng * (0,5*0,95*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 7,6 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng trụ cao 3,5m (1) - có 31 móng * ((0,9*0,5*4)+(0,1*0,4*4)) | Cung cấp, lăp đặt; | 60,76 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng trụ cao 3,5m (2) - có 23 móng * ((0,9*0,5*4)+(0,1*0,4*4)) | Cung cấp, lăp đặt; | 45,08 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng trụ cao 2,5m - có 26 móng * ((0,65*0,35*4)+(0,05*0,3*4)) | Cung cấp, lăp đặt; | 25,22 | m2 |
| 5 | Ván khuôn móng trụ cao 0,8m - có 19 móng * (0,5*0,3*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 11,4 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng trụ cao 0,65m - có 79 móng * ((0,15*0,35*2)+(0,11*0,35*2)) | Cung cấp, lăp đặt; | 14,378 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng đèn cao 0,39m - có 39 móng * (0,15*0,25*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 5,85 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng đèn cao 0,265m - có 59 móng * (0,15*0,25*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 8,85 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng đèn cao 0,20m -có 61 móng * (0,15*0,25*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 9,15 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng đèn cao 0,32m (1) - có 44 móng * (0,35*0,45*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 27,72 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng đèn cao 0,32m (2) - có 85 móng * (0,35*0,45*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 53,55 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng đèn cao 8,5 cm - có 99 móng * (0,15*0,25*4) | Cung cấp, lăp đặt; | 14,85 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tủ điều khiển chiếu sáng - có 08 móng * (0,5*0,75*2 + 0,35*0,75*2+0,2*0,65*2+0,1*0,65*2) | Cung cấp, lăp đặt; | 13,32 | m2 |
| L | PHẦN ĐÀO ĐẤT MÓNG TRỤ - MÓNG TỦ CHIẾU SÁNG - NỀN ĐẤT CẤP 1 | |||
| 1 | Đào đất móng trụ cao 7m - có 4 móng * (0,5*0,5*0,85) | Đào đất móng trụ; | 0,85 | m3 |
| 2 | Đào đất móng trụ cao 3,5m (1) - có 31 móng * ((0,5*0,5*0,9) | Đào đất móng trụ; | 6,975 | m3 |
| 3 | Đào đất móng trụ cao 3,5m (2) - có 23 móng * ((0,5*0,5*0,9) | Đào đất móng trụ; | 5,175 | m3 |
| 4 | Đào đất móng trụ cao 2,5m - có 26 móng * (0,6*0,35*0,35) | Đào đất móng trụ; | 1,911 | m3 |
| 5 | Đào đất móng trụ cao 0,8m - có 19 móng * (0,45*0,3*0,3) | Đào đất móng trụ; | 0,77 | m3 |
| 6 | Đào đất móng trụ cao 0,65m - có 79 móng * (0,11*0,15*0,3) | Đào đất móng trụ; | 0,391 | m3 |
| 7 | Đào đất móng đèn cao 0,39m - có 39 móng * (0,15*0,15*0,2) | Đào đất móng trụ; | 0,176 | m3 |
| 8 | Đào đất móng đèn cao 0,265m - có 59 móng * (0,15*0,15*0,2) | Đào đất móng trụ; | 0,266 | m3 |
| 9 | Đào đất móng đèn cao 0,20m -có 61 móng * (0,15*0,15*0,2) | Đào đất móng trụ; | 0,275 | m3 |
| 10 | Đào đất móng đèn cao 0,32m (1) - có 44 móng * (0,35*0,35*0,4) | Đào đất móng trụ; | 2,156 | m3 |
| 11 | Đào đất móng đèn cao 0,32m (2) - có 85 móng *(0,35*0,35*0,4) | Đào đất móng trụ; | 4,165 | m3 |
| 12 | Đào đất móng đèn cao 8,5 cm - có 99 móng * (0,15*0,15*0,2) | Đào đất móng trụ; | 0,446 | m3 |
| 13 | Đào đất móng tủ điều khiển chiếu sáng - có 08 móng *(0,5*0,35*0,6) | Đào đất móng trụ; | 0,84 | m3 |
| 14 | Đất đổ đi của móng | Vận chuyển đất đi đổ; bãi thải, chỗ tập kết do nhà thầu tự thu xếp; | 24,394 | m3 |
| M | PHẦN MƯƠNG CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất mương cáp R1 trên nền đất cấp 1: 0,35*0,6 * md-Rãnh R1 | Đào đất móng trụ; | 665,835 | m3 |
| 2 | Đào đất mương cáp R1 trên nền đất cấp 1: 0,35*0,6 * md-Rãnh R2 | Đào đất móng trụ; | 215,225 | m3 |
| 3 | Đào đất mương cáp R1 trên nền đất cấp 1: 0,35*0,6 * md-Rãnh R3 | Đào đất móng trụ; | 18,092 | m3 |
| 4 | Đào đất mương cáp R1a trên nền hiện trạng: 0,35*0,6 *md-Rãnh R1a | Đào đất móng trụ; | 41,311 | m3 |
| 5 | Đào đất mương cáp R2a trên nền hiện trạng: 0,35*0,6 *md-Rãnh R2a | Đào đất móng trụ; | 19,74 | m3 |
| 6 | Đào đất mương cáp R3a trên nền hiện trạng: 0,35*0,6 *md-Rãnh R3a | Đào đất móng trụ; | 1,302 | m3 |
| 7 | Cát suối bảo vệ cáp điện trừ V_ống, gạch.- Mương cáp R1: (0,3*0,35)-(0,175*0,035)-(0,02*0,02*3,14)*chiều dài mương R1 | Cung cấp, lắp đặt; | 309,515 | m3 |
| 8 | Cát suối bảo vệ cáp điện trừ V_ống, gạch.- Mương cáp R2: (0,3*0,35)-(0,175*0,035)-(0,02*0,02*3,14*2)*chiều dài mương R2 | Cung cấp, lắp đặt; | 98,761 | m3 |
| 9 | Cát suối bảo vệ cáp điện trừ V_ống, gạch.- Mương cáp R3: (0,35*0,35)-(0,175*0,035)-(0,02*0,02*3,14*3)*chiều dài mương R3 | Cung cấp, lắp đặt; | 9,701 | m3 |
| 10 | Cát suối bảo vệ cáp điện trừ V_ống, gạch.- Mương cáp R1a: (0,3*0,35)-(0,175*0,035)-(0,021*0,021*3,14)*chiều dài mương R1a | Cung cấp, lắp đặt; | 19,178 | m3 |
| 11 | Cát suối bảo vệ cáp điện trừ V_ống, gạch.- Mương cáp R2a: (0,3*0,35)-(0,175*0,035)-(0,021*0,021*3,14*2)*chiều dài mương R2a | Cung cấp, lắp đặt; | 9,034 | m3 |
| 12 | Cát suối bảo vệ cáp điện trừ V_ống, gạch.- Mương cáp R3a: (0,35*0,35)-(0,175*0,035)-(0,021*0,021*3,14*3)*chiều dài mương R3a | Cung cấp, lắp đặt; | 0,696 | m3 |
| 13 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công rảnh R1: (0,3*0,35) * md-Rãnh R1 | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg; độ chặt yêu cầu K 0,95; | 332,918 | m3 |
| 14 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công rảnh R2: (0,3*0,35) * md-Rãnh R2 | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg; độ chặt yêu cầu K 0,95; | 107,612 | m3 |
| 15 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công rảnh R3: (0,25*0,35) * md-Rãnh R3 | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg; độ chặt yêu cầu K 0,95; | 7,538 | m3 |
| 16 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công rảnh R1a: (0,2*0,35) * md-Rãnh R1a | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg; độ chặt yêu cầu K 0,95; | 13,77 | m3 |
| 17 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công rảnh R2a: (0,2*0,35) * md-Rãnh R2a | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg; độ chặt yêu cầu K 0,95; | 7,238 | m3 |
| 18 | Đắp đất mương cáp bằng thủ công rảnh R3a: (0,15*0,35) * md-Rãnh R3a | Đắp đất mương cáp bằng đầm đất cầm tay 70kg; độ chặt yêu cầu K 0,95; | 0,326 | m3 |
| 19 | Phá dỡ và hoàng trả kết cấu bê tông đường đi dạo để đào mương cáp | Phá dỡ; cung cấp vật liệu từ bãi tập kết đến công trình bê tông đá 1x2 M200; thi công hoàn trả kết cấu bê tông; | 6,06 | m3 |
| 20 | Hoàn trả cỏ trên mương cáp đã đào | Cung cấp cỏ; trồng cỏ; | 1.498,6 | m2/lần |
| 21 | Gạch thẻ 7,5x3,5x17,5 cm (12viên/m x md) (hs x 1,03) | Cung cấp, lắp đặt; | 56.591 | viên |
| N | PHẦN TRỤ ĐÈN VÀ ĐÈN | |||
| 1 | Trụ sắt trán kẽm cao 7m | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | trụ |
| 2 | Trụ 3,5m đèn công viên (1) | Cung cấp, lắp đặt; | 31 | trụ |
| 3 | Trụ 3,5m đèn công viên (2) | Cung cấp, lắp đặt; | 23 | trụ |
| 4 | Trụ 2,5m đèn công viên - bóng led 45W | Cung cấp, lắp đặt; | 26 | bộ |
| 5 | Trụ đèn công viên cao 0,8m - bóng led 10w | Cung cấp, lắp đặt; | 19 | bộ |
| 6 | Trụ đèn công viên cao 0,65m - bóng led 12w | Cung cấp, lắp đặt; | 79 | bộ |
| 7 | Trụ đèn công viên cao 0,39m - bóng led 10w | Cung cấp, lắp đặt; | 39 | bộ |
| 8 | Trụ đèn công viên cao 0,265 m - bóng led 15w | Cung cấp, lắp đặt; | 59 | bộ |
| 9 | Trụ đèn công viên cao 0,20 m - bóng led 7w | Cung cấp, lắp đặt; | 61 | bộ |
| 10 | Đèn hắt cảnh quan cao 0,32 m - bóng led 18w -3000 độK và biến áp | Cung cấp, lắp đặt; | 44 | bộ |
| 11 | Đèn hắt cảnh quan cao 0,32 m - bóng led đổi màu 18w -RGB và biến áp | Cung cấp, lắp đặt; | 85 | bộ |
| 12 | Đèn hắt cảnh quan cao 8,5 cm - bóng led 10w | Cung cấp, lắp đặt; | 99 | bộ |
| 13 | Đèn hắt chân cầu thang dài 22,5 cm -bóng led 6w | Cung cấp, lắp đặt; | 14 | bộ |
| 14 | Đèn led chiếu sáng đường phố bóng led 165 W | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | đèn |
| 15 | Đèn led công viên lắp trụ 3,5m -bóng led 46w | Cung cấp, lắp đặt; | 31 | đèn |
| 16 | Đèn led công viên lắp trụ 3,5m -bóng led 45w | Cung cấp, lắp đặt; | 23 | đèn |
| 17 | Cần đèn cho trụ chiếu sáng đường phố | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cần |
| 18 | Đèn led dây hắt xuống đường sỏi trang trí | Cung cấp, lắp đặt; | 206 | m |
| 19 | Biến áp 200W - cho đèn led dây | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 20 | Biến áp 250W - cho đèn led dây | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
| O | PHẦN CÁP VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | CÁP ĐIỆN CVV2x2,5mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 916,65 | m |
| 2 | CÁP ĐIỆN CXV2x6,0mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 349,44 | m |
| 3 | CÁP ĐIỆN CXV2x10,0mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 4.944,66 | m |
| 4 | CÁP ĐIỆN CXV2x16,0mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 706,965 | m |
| 5 | CÁP ĐIỆN CXV/DSTA 4x10mm² dk chiếu sáng đường phố | Cung cấp, lắp đặt; | 328,335 | m |
| 6 | ỐNG NHỰA GĂN XOẮN HDPE 32/25 | Cung cấp, lắp đặt; | 616,182 | m |
| 7 | MĂNG SÔNG NỐI ỐNG 32/25 | Cung cấp, lắp đặt; | 6 | cái |
| 8 | ỐNG NHỰA GĂN XOẮN HDPE 40/30 | Cung cấp, lắp đặt; | 5.614,233 | m |
| 9 | MĂNG SÔNG NỐI ỐNG 40/30 | Cung cấp, lắp đặt; | 56 | cái |
| 10 | THÉP ỐNG MẠ KẼM D34 DÀY 2.1 LY (6M/ 1 CÂY) | Cung cấp, lắp đặt; | 3,133 | cây |
| 11 | THÉP ỐNG MẠ KẼM D42 DÀY 2.6 LY (6M/ 1 CÂY) | Cung cấp, lắp đặt; | 65,358 | cây |
| 12 | THÉP ỐNG MẠ KẼM D49 DÀY 2.7 LY (6M/ 1 CÂY) | Cung cấp, lắp đặt; | 11,95 | cây |
| 13 | CỌC TIẾP ĐỊA THÉP MẠ ĐỒNG D16-2400 | Cung cấp, lắp đặt; | 205 | cọc |
| 14 | CÁP ĐỒNG TRẦN M25 ( 0,224KG/M) | Cung cấp, lắp đặt; | 75,03 | kg |
| 15 | ĐẦU COSSE ÉP CU-25MM² | Cung cấp, lắp đặt; | 205 | cái |
| 16 | KẸP CỌC TIẾP ĐỊA | Cung cấp, lắp đặt; | 205 | cái |
| 17 | HỘP ĐẤU DÂY CHỐNG NƯỚC100X100 | Cung cấp, lắp đặt; | 458 | cái |
| 18 | ĐẦU COSSE Cu-2,5mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 2.130 | cái |
| 19 | ĐẦU COSSE Cu-6,0mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 260 | cái |
| 20 | ĐẦU COSSE Cu-10,0mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 2.038 | cái |
| 21 | ĐẦU COSSE Cu-16,0mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | cái |
| 22 | BẢNG ĐIỆN CỬA CỘT | Cung cấp, lắp đặt; | 84 | bảng |
| 23 | ĐOMINO 2-4P-60A | Cung cấp, lắp đặt; | 84 | cái |
| 24 | MCB 2P-6A | Cung cấp, lắp đặt; | 84 | cái |
| 25 | BĂNG KEO CÁCH ĐIỆN | Cung cấp, lắp đặt; | 58,3 | cuộn |
| 26 | Bu lông trụ stk cao 7m - 4 bulong m24 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | bộ |
| 27 | Bu lông trụ 3,5m - 4 bulong m16 -650 | Cung cấp, lắp đặt; | 54 | bộ |
| 28 | Bu lông trụ 2,5m - 4 bulong m14 -450 | Cung cấp, lắp đặt; | 26 | bộ |
| 29 | Bu lông trụ 0,8m - 4 bulong m12 -450 | Cung cấp, lắp đặt; | 19 | bộ |
| 30 | Phụ kiện ( tắc kê sắt , bu lông ramset v.v...) | Cung cấp, lắp đặt; | 1 | bộ |
| P | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào hố khoan để đặt máy khoan( HK1, HK2) | Đào đất; | 7 | m3 |
| 2 | Đấp đất hố khoan để đặt máy khoan | Đắp đât; | 7 | m3 |
| 3 | Khoan băng đường cấp nguồn tủ DB/CS1, DB/CS2, tuyến chiếu sáng đường phố(23,8m x3 cáp) | Sử dụng máy khoan ngầm thi công đoạn băng đường; lắp đặt ống HDPE; | 71,4 | m |
| 4 | Phá dỡ bê tông nền đoạn cấp nguồn đoạn tủ DB/CS1 = 0,1 *0,35 * md | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan; | 0,588 | m3 |
| 5 | Hoàn trả Bêtông nền đá 1x2 - M200: (0,35*0,1* md )đoạn cấp nguồn tủ DB/CS1 | Cung cấp, lắp đặt; | 0,588 | m3 |
| 6 | Dây cáp LV-ABC 2x16mm² cấp nguồn tủ DB/CS6 | Cung cấp, lắp đặt; | 120 | m |
| 7 | Dây cáp LV-ABC 2x25mm² cấp nguồn tủ DB/CS7,8 | Cung cấp, lắp đặt; | 34 | m |
| 8 | Cắt đường bê tông nhựa để làm rãnh cáp băng đường đoạn DB/CS5 | Cắt đường bê tông nhựa để làm rãnh cáp băng đường; phá nền bê tông nhựa bằng máy; | 27,2 | m |
| 9 | Hoàn trả bê tông nhựa đường rảnh cáp cắt băng đường = ( 0,5+0,484)/2*0,11 * md | Cung cấp bê tông nhựa; rải thảm mặt đường; | 0,736 | m3 |
| 10 | Đá dăm cấp phối loại 1 (0,48+0,45)/2*0,2* md | Cung cấp cấp phối; thi công mặt đường; | 1,265 | m3 |
| 11 | Đá dăm cấp phối loại 2 (0,45+0,42)/2*0,2* md | Cung cấp cấp phối; thi công mặt đường; | 1,183 | m3 |
| 12 | Đấp cát mương cáp băng đường (0,42+0,35)/2*0,49*md -Vgạch, ống | Cung cấp, lắp đặt; | 2,339 | m3 |
| 13 | Gạch thẻ bảo vệ cáp | Cung cấp, lắp đặt; | 2.142 | viên |
| 14 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4x50 mm² cấp nguồn tủ DB/CS5 (và MCCB dự phòng lễ hội) | Cung cấp, lắp đặt; | 178,5 | m |
| 15 | Ống nhựa xoắn bảo vệ cáp CXV/DSTA 4x50mm² :ống HDPE : 85/65 | Cung cấp, lắp đặt; | 164,9 | m |
| 16 | Ống STK bảo vệ cáp CXV/DSTA 4x50mm² băng đường :ống STK D90 dày 3,2 ly | Cung cấp, lắp đặt; | 2,2 | cây |
| 17 | MCCB 4P-125A | Cung cấp, lắp đặt MCCB dự phòng tủ DB CS5; | 1 | cái |
| 18 | MCB 4P-63A | Cung cấp, lắp đặt MCCB dự phòng tủ DB CS5; | 2 | cái |
| 19 | Tháo dở - thu hồi đoạn cáp đi nổi khu DB/CS5 - cáp LV-ABC 120mm² | Tháo dỡ, thu hồi; | 465 | m |
| 20 | Kẹp IPC dây 16-35 | Cung cấp, lắp đặt; | 14 | cái |
| 21 | Kẹp IPC dây 50 | Cung cấp, lắp đặt; | 2 | cái |
| 22 | Kẹp dừng cáp | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 23 | Đai giữ ống HDPE | Cung cấp, lắp đặt; | 32 | cái |
| Q | PHẦN TỦ ĐIỀU KHIỂN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng theo thiết kế ( tủ 3 timer, 2 timer) | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | tủ |
| 2 | Boulon móng tủ điện M16x450 | Cung cấp, lắp đặt; | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi