Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường trên địa bàn quận Thanh Khê năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường trên địa bàn quận Thanh Khê năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210444164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Khê |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 08:42:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,670,825,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,062,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu sáu mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí chung | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi phí gián tiếp | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: KIỆT 03 & KIỆT 08 TRẦN XUÂN LÊ | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 50,765 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 87,23 | m³ |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 49,032 | m² |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 20 | cấu kiện |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 20 | cái |
| 6 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,04 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,04 | 100m³/km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,04 | 100m³/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,8968 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,8968 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,8968 | 100m³/km |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 16,8 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,728 | 100m² |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 509 | cái |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 60,92 | m³ |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,591 | 100m² |
| 18 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng Terazzo30x30 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 980,64 | m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 78,45 | m³ |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,198 | 100m² |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9,806 | 100m² |
| 22 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 78,45 | m³ |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,99 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,299 | 100m² |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,99 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,598 | 100m² |
| 27 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14,14 | m³ |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8,84 | m³ |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,33 | m³ |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0536 | 100m² |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0319 | tấn |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,1872 | 100m² |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,02 | m³ |
| 35 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0073 | 100m² |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | cái |
| 37 | SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | tấm |
| 38 | SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | Bộ |
| C | Hạng mục 3: KIỆT 31 NGUYỄN TRI PHƯƠNG | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 62,99 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 104,42 | m³ |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 51,134 | m² |
| 4 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 28 | cấu kiện |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 28 | cái |
| 6 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 5,6 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,056 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,056 | 100m³/km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,056 | 100m³/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,0698 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,0698 | 100m³/km |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,0698 | 100m³/km |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 20,79 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,3768 | 100m² |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 630 | cái |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 75,59 | m³ |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,2126 | 100m² |
| 18 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1.022,68 | m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 81,81 | m³ |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,24 | 100m² |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10,2268 | 100m² |
| 22 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 81,81 | m³ |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,67 | m³ |
| 24 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,1672 | 100m² |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,67 | m³ |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,3344 | 100m² |
| 27 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,9 | m³ |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4,94 | m³ |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,46 | m³ |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,075 | 100m² |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0447 | tấn |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14 | cái |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,32 | m³ |
| 34 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,2621 | 100m² |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,03 | m³ |
| 36 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0102 | 100m² |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14 | cái |
| 38 | SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14 | tấm |
| 39 | SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 14 | Bộ |
| D | Hạng mục 4: ĐƯỜNG LÊ NGÔ CÁT | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 37,442 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 51,45 | m³ |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 33,102 | m² |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,5311 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,5311 | 100m³/km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,5311 | 100m³/km |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9,77 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,5866 | 100m² |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 296 | cái |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 35,44 | m³ |
| 11 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,5071 | 100m² |
| 12 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 662,04 | m² |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 52,96 | m³ |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,24 | 100m² |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6,6204 | 100m² |
| 16 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 52,96 | m³ |
| 17 | Ốp đá granít tự nhiên vào thành hố, sử dụng keo dán | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 30,25 | m² |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,22 | 100m² |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,22 | m³ |
| 20 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 12 | m³ |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6 | m³ |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,33 | m³ |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0536 | 100m² |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,3194 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,66 | m³ |
| 27 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,1872 | 100m² |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,02 | m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0073 | 100m² |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | cái |
| 31 | SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | tấm |
| 32 | SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 10 | Bộ |
| E | Hạng mục 5: ĐƯỜNG ĐOÀN NHƯ HÀI | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 37,442 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 64,78 | m³ |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 57,464 | m² |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 30 | cái |
| 5 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,04 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,04 | 100m³/km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,04 | 100m³/km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,4068 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,4068 | 100m³/km |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,4068 | 100m³/km |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 12,38 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,01 | 100m² |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 375 | cái |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 44,93 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,91 | 100m² |
| 17 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1.149,27 | m² |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 91,94 | m³ |
| 19 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,7788 | 100m² |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 11,4927 | 100m² |
| 21 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 91,94 | m³ |
| 22 | Ốp đá granít tự nhiên vào thành hố, sử dụng keo dán | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 48,4 | m² |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,352 | 100m² |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,52 | m³ |
| 25 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 19 | m³ |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 9,6 | m³ |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,5 | m³ |
| 28 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0804 | 100m² |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0479 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 2,49 | m³ |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,2808 | 100m² |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,03 | m³ |
| 34 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,0109 | 100m² |
| 35 | SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 15 | tấm |
| 36 | SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 15 | Bộ |
| F | Hạng mục 6: KIỆT 21 VÀ 25 TÔN THẤT TÙNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,4343 | 100m² |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,4343 | 100m² |
| G | Hạng mục 7: KIỆT 01 ĐỖ QUANG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8,0259 | 100m² |
| 2 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 8,0259 | 100m² |
| 3 | SXLD nắp hố ga bằng gang Hapulco GVD 90, lắp đặt hoàn chỉnh | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 12 | Tấm |
| 4 | SXLD hố thu nước mặt ngăn mùi Composite khung (400x900), tấm thu nước (300x800) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 12 | Tấm |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,2 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,2 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,2 | 100m³/km |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 7,2 | 100m³/km |
| H | Hạng mục 8: KIỆT 21 ĐÀO DUY TỪ | |||
| 1 | Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 30,8 | m² |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3,08 | m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,033 | 100m² |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 0,308 | 100m² |
| 5 | Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4,004 | m³ |
| 6 | Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4,5836 | 100m² |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 4,5836 | 100m² |
| 8 | SXLD nắp hố ga bằng gang Hapulco GVD 90, lắp đặt hoàn chỉnh | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | Tấm |
| 9 | SXLD hố thu nước mặt ngăn mùi Composite khung (400x900), tấm thu nước (300x800) | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 3 | Tấm |
| 10 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,8 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,8 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,8 | 100m³/km |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Chi tiết Chương III và V E-HSMT | 1,8 | 100m³/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi