Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường trên địa bàn quận Thanh Khê năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471718-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Khê
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp hạ tầng các tuyến đường trên địa bàn quận Thanh Khê năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20210444164
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Khê
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 08:42:00 đến ngày 2021-05-10 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,670,825,222 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,062,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu sáu mươi hai nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí chung Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
3 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi phí gián tiếp 1 Khoản 
B Hạng mục 2: KIỆT 03 & KIỆT 08 TRẦN XUÂN LÊ
1 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 50,765 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Chi tiết Chương III và V E-HSMT 87,23
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 49,032
4 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20 cấu kiện
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20 cái
6 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,04 100m³
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,04 100m³/km
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,04 100m³/km
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8968 100m³
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8968 100m³/km
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,8968 100m³/km
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 16,8
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,728 100m²
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 509 cái
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 60,92
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,591 100m²
18 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng Terazzo30x30 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 980,64
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 78,45
20 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,198 100m²
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,806 100m²
22 Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 78,45
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,99
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,299 100m²
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,99
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,598 100m²
27 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14,14
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,84
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,33
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0536 100m²
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0319 tấn
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 cái
33 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1872 100m²
34 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,02
35 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0073 100m²
36 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 cái
37 SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 tấm
38 SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 Bộ
C Hạng mục 3: KIỆT 31 NGUYỄN TRI PHƯƠNG
1 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 62,99 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Chi tiết Chương III và V E-HSMT 104,42
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 51,134
4 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 28 cấu kiện
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 28 cái
6 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 5,6
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,056 100m³
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,056 100m³/km
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,056 100m³/km
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,0698 100m³
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,0698 100m³/km
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,0698 100m³/km
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 20,79
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,3768 100m²
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 630 cái
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 75,59
17 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,2126 100m²
18 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.022,68
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 81,81
20 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,24 100m²
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10,2268 100m²
22 Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 81,81
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,67
24 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1672 100m²
25 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,67
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3344 100m²
27 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,9
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,94
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,46
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,075 100m²
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0447 tấn
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 cái
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,32
34 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2621 100m²
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,03
36 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0102 100m²
37 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 cái
38 SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 tấm
39 SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 14 Bộ
D Hạng mục 4: ĐƯỜNG LÊ NGÔ CÁT
1 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 37,442 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Chi tiết Chương III và V E-HSMT 51,45
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 33,102
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5311 100m³
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5311 100m³/km
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5311 100m³/km
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,77
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,5866 100m²
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 296 cái
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 35,44
11 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,5071 100m²
12 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 662,04
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 52,96
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,24 100m²
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6,6204 100m²
16 Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 52,96
17 Ốp đá granít tự nhiên vào thành hố, sử dụng keo dán Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30,25
18 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,22 100m²
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,22
20 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,33
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0536 100m²
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,3194 tấn
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 cái
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,66
27 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,1872 100m²
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,02
29 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0073 100m²
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 cái
31 SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 tấm
32 SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 10 Bộ
E Hạng mục 5: ĐƯỜNG ĐOÀN NHƯ HÀI
1 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Chi tiết Chương III và V E-HSMT 37,442 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Chi tiết Chương III và V E-HSMT 64,78
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 57,464
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30 cái
5 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,04 100m³
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,04 100m³/km
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,04 100m³/km
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4068 100m³
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4068 100m³/km
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,4068 100m³/km
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12,38
13 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,01 100m²
14 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 375 cái
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 44,93
16 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,91 100m²
17 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1.149,27
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 91,94
19 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,7788 100m²
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết Chương III và V E-HSMT 11,4927 100m²
21 Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 91,94
22 Ốp đá granít tự nhiên vào thành hố, sử dụng keo dán Chi tiết Chương III và V E-HSMT 48,4
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,352 100m²
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,52
25 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 19
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 9,6
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,5
28 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0804 100m²
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0479 tấn
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15 cái
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 2,49
32 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,2808 100m²
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,03
34 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,0109 100m²
35 SXLD tấm chắn rác bê tông cường độ cao Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15 tấm
36 SXLD bộ ngăn mùi cửa thu nước Chi tiết Chương III và V E-HSMT 15 Bộ
F Hạng mục 6: KIỆT 21 VÀ 25 TÔN THẤT TÙNG
1 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,4343 100m²
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,4343 100m²
G Hạng mục 7: KIỆT 01 ĐỖ QUANG
1 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,0259 100m²
2 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 8,0259 100m²
3 SXLD nắp hố ga bằng gang Hapulco GVD 90, lắp đặt hoàn chỉnh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 Tấm
4 SXLD hố thu nước mặt ngăn mùi Composite khung (400x900), tấm thu nước (300x800) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 12 Tấm
5 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 24 cái
6 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,2
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,2 100m³
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,2 100m³/km
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 7,2 100m³/km
H Hạng mục 8: KIỆT 21 ĐÀO DUY TỪ
1 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terazzo 30x30 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 30,8
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3,08
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,033 100m²
4 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết Chương III và V E-HSMT 0,308 100m²
5 Đào nền đường, bằng thủ công, đất cấp III Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,004
6 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 5cm Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,5836 100m²
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chi tiết Chương III và V E-HSMT 4,5836 100m²
8 SXLD nắp hố ga bằng gang Hapulco GVD 90, lắp đặt hoàn chỉnh Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 Tấm
9 SXLD hố thu nước mặt ngăn mùi Composite khung (400x900), tấm thu nước (300x800) Chi tiết Chương III và V E-HSMT 3 Tấm
10 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 6 cái
11 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, bằng thủ công Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8 100m³
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8 100m³/km
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chi tiết Chương III và V E-HSMT 1,8 100m³/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->