Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471567-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210368926
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 08:36:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,592,501,157 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) A cấp 128 trụ
B Bộ neo chằng xuống DG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 25,9 kg
2 Sứ chằng lớn A cấp 4 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
4 Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
6 Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
C Bộ chằng lệch đơn AG
1 Cáp chằng D5/8" A cấp 64,7 kg
2 Sứ chằng lớn A cấp 10 cái
3 Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) Mô tả kỹ thuật chương V 80 cái
4 Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
5 Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
6 Bộ chống chằng lệch D60/50x1500+2BL12x40+BL16x200/50 Mô tả kỹ thuật chương V 10 bộ
7 Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
D Bộ móng neo xòe
1 Ty neo D22x2400/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
2 Neo xòe 8H-135in2 14 cái
E Đấu nối, bảo vệ đường dây, vị trí tiếp địa làm việc
1 FCO 27KV -100A A cấp 6 bộ
2 Dây chảy 10K 6 sợi
3 Dây chảy 15K 3 sợi
4 Dây chảy 40K 3 sợi
5 Kẹp quai Cu-Al 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
6 Kẹp hotline clamp Cu 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 21 cái
7 Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) A cấp 22,5 m
8 Ống nối AC 50 có lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
9 Ống nối AC 70 có lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
10 Ống nối AC 95 có lõi thép Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
11 Ống nối co nhiệt 50/25 (0,4 m/vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 15 mét
12 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
F Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện
1 Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH50mm2 - 24kV A cấp 3.033,7 m
2 Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH70mm2 - 24kV A cấp 10.924,8 m
3 Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH95mm2 - 24kV A cấp 1.996,8 m
4 Cáp nhôm AC50mm2 bổ sung dây trung hòa A cấp 194,7 kg
5 Cáp nhôm A95 cột dây trung hòa A cấp 2,5 kg
6 Đà composite 80x110x5x2400mm A cấp 3 cây
7 Xà L75x75x8x2200 (04 ốp) A cấp 82 cây
8 Xà L75x75x8x2100 (03 ốp) A cấp 238 cây
9 Thanh chống L50x50x5x810 A cấp 164 cây
10 Thanh chống L50x50x5x1990 A cấp 238 cây
11 Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm A cấp 6 cây
12 Sứ đứng 24kV ĐR540 (sử dụng cho ty bọc chì) A cấp 700 cái
13 Ty sứ D20 bọc chì A cấp 700 cái
14 Sứ chuỗi polymer 24kV-70kN A cấp 169 cái
15 Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp Mô tả kỹ thuật chương V 33 bộ
16 Giáp níu dây bọc 70mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp Mô tả kỹ thuật chương V 116 bộ
17 Giáp níu dây bọc 50mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp Mô tả kỹ thuật chương V 42 bộ
18 Móc treo chữ U D16 Mô tả kỹ thuật chương V 169 cái
19 Uclevis 3mm (loại gân) 32 Mô tả kỹ thuật chương V 107 cái
20 Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm A cấp 107 cái
21 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
22 Bulon mắt D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
23 Bulon D14x150 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
24 Bulon D16x50 Mô tả kỹ thuật chương V 402 cái
25 Bulon D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 530 cái
26 Bulon D16x350 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
27 Bulon VRS D16x250 Mô tả kỹ thuật chương V 176 cái
28 Bulon VRS D16x450 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
29 Bulon VRS D16x550 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
30 Bulon VRS D16x750 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
31 Long đền D16x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
32 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 2.928 cái
33 Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 9 bộ
34 Bọc cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
35 Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 50mm2: TTF Mô tả kỹ thuật chương V 76 sợi
36 Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 50mm2: SSF Mô tả kỹ thuật chương V 28 sợi
37 Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 70mm2: TTF Mô tả kỹ thuật chương V 224 sợi
38 Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 70mm2: SSF Mô tả kỹ thuật chương V 292 sợi
39 Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 95mm2: TTF Mô tả kỹ thuật chương V 34 sợi
40 Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 95mm2: SSF Mô tả kỹ thuật chương V 46 sợi
41 Băng keo c/điện T/thế ScotchTM 23 (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cuộn
42 Băng keo c/điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 10 cuộn
43 Bảng decan số cột 86 cái
44 Bảng chỉ danh thiết bị 3 cái
G Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp ABC -A/XLPE 4x95mm2/750V A cấp 4.877 mét
2 Cáp nhôm AC50 A cấp 1.680,1 kg
3 Ống nối cáp ABC (MJPB 95) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Ống nối cáp AC 50 (có lõi thép) Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
5 Hộp lắp MCCB nhánh rẽ A cấp 10 cái
6 MCCB 3P 400V -200A -25kA A cấp 10 cái
7 Vỏ hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp A cấp 47 cái
8 Cáp CV 25mm2/750V A cấp 624 mét
9 Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) Mô tả kỹ thuật chương V 1.043 cái
10 Cáp DuCV 2x7mm2/750V A cấp 51,6 mét
11 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 208 cái
12 Băng keo hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 26 cuộn
13 Tiếp địa cố định cáp ABC Mô tả kỹ thuật chương V 112 cái
14 Uclevis 3mm (loại gân) 32 Mô tả kỹ thuật chương V 404 cái
15 Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm A cấp 285 cái
16 Ubolt 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 164 cái
17 Bulon D16x250 Mô tả kỹ thuật chương V 265 cái
18 Bulon D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
19 Thanh sắt dẹt 50x5x450 (mạ kẽm) A cấp 4 cái
20 Kẹp dừng cáp IPC 4x50-95 Mô tả kỹ thuật chương V 194 cái
21 Móc treo cáp IPC 4x50-95 Mô tả kỹ thuật chương V 367 cái
22 Móc treo chữ A Mô tả kỹ thuật chương V 97 cái
23 Bulon móc D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 107 cái
24 Bulon móc D16x250 Mô tả kỹ thuật chương V 347 cái
25 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 1.096 cái
H Tiếp địa lặp lại (Cáp ABC thay mới)
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 38,1 kg
2 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ kẽm 16um Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
3 Kẹp cọc tiếp đất Cu Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
4 Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
I Phần thiết bị
1 Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 75kVA SDL hiện hữu A cấp 3 máy
2 Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 50kVA SDL hiện hữu A cấp 6 máy
3 Máy biến áp 3P 22/0,4- 250kVA A cấp 12 máy
4 FCO 24KV -100A A cấp 30 cái
5 LA 18kV - 10kA A cấp 30 cái
6 MCCB 3P 400V -300A -50kA A cấp 2 cái
7 MCCB 3 cực 400V- 400A - 50KA A cấp 13 cái
8 Dây chảy 6K 6 sợi
9 Dây chảy 8K 39 sợi
10 Biến dòng 600V - 300/5A A cấp 6 cái
11 Biến dòng 600V - 400/5A A cấp 39 cái
12 Điện kế 3 pha 4 dây gián tiếp 220-380V/5A A cấp 15 cái
J Cáp xuất hạ thế
1 Cáp Cu bọc CV 750V - 200mm2 A cấp 554 mét
2 Cáp Cu bọc CV 750V - 150mm2 124,5 mét
3 Cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 A cấp 162 mét
K Đấu nối
1 Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) A cấp 280,5 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2/750V A cấp 37,5 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
4 Hotline clamp 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
5 Cosse ép Cu 4mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 120 cái
6 Cosse ép Cu 95mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 27 cái
7 Cosse ép Cu 150mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
8 Cosse ép Cu 185mm2 + chụp Mô tả kỹ thuật chương V 114 cái
9 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
10 Kẹp nối ép WR 875 Mô tả kỹ thuật chương V 90 cái
L Vật tư lắp đặt MBA trạm ngồi - 3 pha
1 Đà U160x64x5x2100: 2 thanh A cấp 24 cây
2 Đà U100x46x4.5x500: 2 thanh A cấp 24 cây
3 Đà U100x46x4.5x700: 4 thanh A cấp 48 cây
4 Đà U160x64x5x1700: 2 thanh A cấp 24 cây
5 Đà U160x64x5x1100: 3 thanh A cấp 36 cây
6 Đà U160x46x5x1457: 1 thanh A cấp 12 cây
7 Boulon VRS 16x750 72 cái
8 Boulon VRS 16x400 Mô tả kỹ thuật chương V 72 cái
9 Boulon 16x50 Mô tả kỹ thuật chương V 216 cái
10 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 1.008 cái
M Vật tư lắp đặt MBA trạm treo - 3 pha
1 Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 75kVA mạ nhúng A cấp 1 cái
2 Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 50kVA mạ nhúng A cấp 2 cái
3 Bulon D16x50 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Bulon D16x300 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
N Bộ đấu nối trung thế trạm ngồi
1 Đà composite 80x110x5x2400mm A cấp 12 cây
2 Xà L75x75x8x2200 (04 ốp) A cấp 12 cây
3 Thanh chống L50x50x5x810 A cấp 24 cây
4 Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm A cấp 24 cây
5 Sứ đứng 24kV ĐR540 (sử dụng cho ty bọc chì) A cấp 36 cái
6 Ty sứ D20 bọc chì A cấp 36 cái
7 Bass LL (FCO) 36 cái
8 Bulon D14x150 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
9 Bulon D16x50 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
10 Bulon D16x350 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
11 Long đền D16x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 48 cái
12 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 96 cái
O Bộ đấu nối trung thế trạm treo
1 Đà composite 80x110x5x2400mm A cấp 3 cây
2 Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm A cấp 6 cây
3 Bass LL (FCO) 6 cái
4 Bulon D14x150 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Bulon D16x350 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
6 Long đền D16x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
P Phần tủ TBA và phụ kiện
1 Tủ trạm treo 2 ngăn đứng (bao gồm bộ ốp tủ và bakelit) 7 cái
2 Khóa tủ trạm 7 cái
3 Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 45 bộ
4 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
5 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
6 Bọc cách điện đầu cực kẹp quai Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
7 Băng keo cách điện hạ thế (vàng/xanh/đỏ) 30 cuộn
Q Bộ ống bảo vệ cáp xuất trạm ngồi
1 ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế 156 mét
2 Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 24 bộ
3 Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 36 bộ
4 Khủy L90 độ PVC 114 loại dày 48 cái
5 Silicon bịt miệng ống: 190g/tuýp 48 tuýp
R Bộ ống bảo vệ cáp xuất trạm treo
1 ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 6 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế 36 mét
2 Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 6 bộ
3 Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 9 bộ
4 Khủy L90 độ PVC 114 loại dày 12 bộ
5 Silicon bịt miệng ống: 190g/tuýp 12 tuýp
S Hệ thống nối đất TBA (bổ sung): trạm treo
1 Cáp đồng trần M25mm2: 19m/1 trạm (dây tín hiệu HTĐĐ đấu cọc tiếp đất riêng) A cấp 55,6 kg
2 Ốc siết cáp Cu38 Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
3 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ Zn Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
4 Kẹp cọc tiếp đất Cu Mô tả kỹ thuật chương V 13 cái
5 Ống sắt D21 - 1,2: luồn dây đồng trần tiếp địa 26 mét
T Hệ thống nối đất TBA (làm mới): trạm ngồi
1 Cáp đồng trần M25mm2: 46m/1 trạm (dây nối đất LA đi riêng biệt với dây nối đất TBA, 3m dây tín hiệu HTĐĐ đấu cọc tiếp đất riêng) A cấp 20,6 kg
2 Ốc siết cáp Cu38 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
3 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
4 Kẹp cọc tiếp đất Cu Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
5 Ống sắt D21 - 2mm: luồn dây đồng trần tiếp địa 4 mét
6 Dây đai inox+khóa đai 4 bộ
U Móng BT 12 Đơn (đào đất)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 4 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 4 móng
V Móng BT 12 Đôi (đào đất)
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 35 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 35 móng
W Móng M12 (đào đất)
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 41 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 41 móng
X Móng M12 (Phá đá hố móng)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 20 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 20 móng
3 Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) 20 móng
Y Móng neo (móng đất) - Chằng lệch
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 3 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 3 móng
Z Móng neo (Phá đá hố móng)
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 11 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 11 móng
3 Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) 11 móng
AA Phần trụ
1 Hạ trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới, hệ số Nc 0,45 5 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới 128 trụ
AB Neo chằng
1 Lắp đặt dây néo cột cao 14 bộ
AC Đấu nối, bảo vệ đường dây
1 Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 3 bộ
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 9 bộ
3 Tháo kẹp quai (tháo kẹp cáp), chiều cao ≤20m 16 bộ
4 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 22,5 m
AD Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện
1 Hạ dây nhôm lõi thép 2,92 km
2 Máy rải dây 2,92 km
3 Tời máy 5 tấn (tời điện) 2,92 km
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao 0,98 km
5 Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) 0,98 km
6 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) 0,98 km
7 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao 2,97 km
8 Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) 2,97 km
9 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) 2,97 km
10 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=70mm2 (độ cao 10,71 km
11 Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) 10,71 km
12 Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) 10,71 km
13 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=90mm2 (độ cao 1,96 km
14 Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) 1,96 km
15 Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) 1,96 km
16 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 82 bộ
17 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 238 bộ
18 Tháo sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV, NC 0,45 73 cái
19 Lắp đặt sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV 700 cái
20 Tháo sứ chuỗi thủy tinh (bộ 2 bát), NC 0,45 20 bộ
21 Tháo chuỗi polymer cấp điện áp 10 bộ
22 Lắp sứ chuỗi polymer cấp điện áp 169 bộ
AE Dây dẫn và phụ kiện
1 Tháo cáp ABC3x50mm2 (độ cao 0,22 km
2 Tháo cáp bọc AV50mm2 (độ cao 0,37 km
3 Máy rải dây 0,37 km
4 Tời máy 5 tấn (tời điện) 0,37 km
5 Tháo cáp bọc AV70mm2 (độ cao 7,69 km
6 Máy rải dây 7,69 km
7 Tời máy 5 tấn (tời điện) 7,69 km
8 Tháo cáp bọc AV95mm2 (độ cao 1,04 km
9 Máy rải dây 1,04 km
10 Tời máy 5 tấn (tời điện) 1,04 km
11 Tháo cáp nhôm trần AC50mm2 (độ cao 4,36 km
12 Máy rải dây 4,36 km
13 Tời máy 5 tấn (tời điện) 4,36 km
14 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao 8,45 km
15 Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) 8,45 km
16 Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) 8,45 km
17 Lắp cáp voặn xoắn 4x95mm2/750V; hệ số NC x 0,7 4,78 km
18 Tháo hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số NC 0,4x 1,5 47 cái
19 Lắp hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số 0,6x 1,5 47 cái
20 Tháo Rack ,NC 0,45 161 cái
AF Tiếp địa lặp lại
1 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) 20 cọc
AG Phần thiết bị
1 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 2 máy
2 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 3 máy
3 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 4 máy
4 Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 5 máy
5 Lắp Máy biến áp 3 pha 15;(10);(6)/0.24KV 12 máy
6 Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 15 bộ
7 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 45 bộ
8 Tháo chống sét van 15 cái
9 Lắp đặt chống sét van 45 cái
AH Cáp xuất hạ thế
1 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 hệ số NC 0,4 214 mét
2 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 hệ số NC 0,4 258 mét
3 Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 50mm2 hệ số NC 0,4 137 mét
4 Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 200mm2 554 mét
5 Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 150mm2 124,5 mét
6 Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 162 mét
AI Đấu nối
1 Lắp cáp CXV 24kV-25mm2 280,5 mét
2 Vật tư lắp đặt MBA trạm ngồi - 3 pha 12 bộ
3 Lắp đà U160x64x5x2100 (29,82kg) 0,67 tấn
4 Lắp Đà U100x46x4.5x500 (4,3kg) 0,1 tấn
5 Lắp Đà U160x64x5x740 (10,5kg) 0,13 tấn
6 Lắp Đà U100x46x4.5x700 (6,03kg) 0,29 tấn
7 Lắp Đà U160x64x5x1700 (24,14kg) 0,58 tấn
8 Lắp Đà U160x64x5x1100 (15,62kg) 0,75 tấn
9 Lắp Đà U160x46x5x1457 (20,69kg) 0,25 tấn
AJ Bộ đấu nối trung thế trạm ngồi
1 Lắp đặt xà thép 2200mm (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 12 bộ
2 Lắp đặt sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV 36 cái
AK Phần tủ TBA và phụ kiện
1 Tháo tủ trạm treo điện hạ thế hệ số Nc 0,4x0,7, VL, MTC 0,7 7 cái
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, Hs Vl, Nc, MTC 0,7 7 cái
AL Bộ ống bảo vệ cáp xuất
1 Tháo ống nhựa ĐK 90mm hệ số NC 0,4 165 mét
2 Lắp đặt ống nhựa PVC 192 m
AM Hệ thống nối đất TBA
1 Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) 27 cọc
2 Rãi dây tiếp địa 92 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->