Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471567-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210368926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 08:36:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,592,501,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) | A cấp | 128 | trụ |
| B | Bộ neo chằng xuống DG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 25,9 | kg |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 4 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 4 | Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| C | Bộ chằng lệch đơn AG | |||
| 1 | Cáp chằng D5/8" | A cấp | 64,7 | kg |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 10 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 5/8"/Zn (B46x130) | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | cái |
| 4 | Yếm đỡ dây chằng D1/2'' mạ Zn (yếm cáp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn + 1long đền D18 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 6 | Bộ chống chằng lệch D60/50x1500+2BL12x40+BL16x200/50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Che dây chằng 0,8x2000, sơn vàng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| D | Bộ móng neo xòe | |||
| 1 | Ty neo D22x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 2 | Neo xòe 8H-135in2 | 14 | cái | |
| E | Đấu nối, bảo vệ đường dây, vị trí tiếp địa làm việc | |||
| 1 | FCO 27KV -100A | A cấp | 6 | bộ |
| 2 | Dây chảy 10K | 6 | sợi | |
| 3 | Dây chảy 15K | 3 | sợi | |
| 4 | Dây chảy 40K | 3 | sợi | |
| 5 | Kẹp quai Cu-Al 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 6 | Kẹp hotline clamp Cu 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 7 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) | A cấp | 22,5 | m |
| 8 | Ống nối AC 50 có lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 9 | Ống nối AC 70 có lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 10 | Ống nối AC 95 có lõi thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 11 | Ống nối co nhiệt 50/25 (0,4 m/vị trí) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | mét |
| 12 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| F | Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH50mm2 - 24kV | A cấp | 3.033,7 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH70mm2 - 24kV | A cấp | 10.924,8 | m |
| 3 | Cáp nhôm bọc lõi thép ACXH95mm2 - 24kV | A cấp | 1.996,8 | m |
| 4 | Cáp nhôm AC50mm2 bổ sung dây trung hòa | A cấp | 194,7 | kg |
| 5 | Cáp nhôm A95 cột dây trung hòa | A cấp | 2,5 | kg |
| 6 | Đà composite 80x110x5x2400mm | A cấp | 3 | cây |
| 7 | Xà L75x75x8x2200 (04 ốp) | A cấp | 82 | cây |
| 8 | Xà L75x75x8x2100 (03 ốp) | A cấp | 238 | cây |
| 9 | Thanh chống L50x50x5x810 | A cấp | 164 | cây |
| 10 | Thanh chống L50x50x5x1990 | A cấp | 238 | cây |
| 11 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm | A cấp | 6 | cây |
| 12 | Sứ đứng 24kV ĐR540 (sử dụng cho ty bọc chì) | A cấp | 700 | cái |
| 13 | Ty sứ D20 bọc chì | A cấp | 700 | cái |
| 14 | Sứ chuỗi polymer 24kV-70kN | A cấp | 169 | cái |
| 15 | Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | bộ |
| 16 | Giáp níu dây bọc 70mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 116 | bộ |
| 17 | Giáp níu dây bọc 50mm2 + yếm giáp + mắt nối yếm giáp | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 18 | Móc treo chữ U D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 169 | cái |
| 19 | Uclevis 3mm (loại gân) 32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107 | cái |
| 20 | Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm | A cấp | 107 | cái |
| 21 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 22 | Bulon mắt D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 23 | Bulon D14x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 24 | Bulon D16x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 402 | cái |
| 25 | Bulon D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 530 | cái |
| 26 | Bulon D16x350 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 27 | Bulon VRS D16x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 176 | cái |
| 28 | Bulon VRS D16x450 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 29 | Bulon VRS D16x550 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 30 | Bulon VRS D16x750 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 31 | Long đền D16x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 32 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.928 | cái |
| 33 | Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 34 | Bọc cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 35 | Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 50mm2: TTF | Mô tả kỹ thuật chương V | 76 | sợi |
| 36 | Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 50mm2: SSF | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | sợi |
| 37 | Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 70mm2: TTF | Mô tả kỹ thuật chương V | 224 | sợi |
| 38 | Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 70mm2: SSF | Mô tả kỹ thuật chương V | 292 | sợi |
| 39 | Dây composite buộc đầu sứ đứng dùng cho dây 95mm2: TTF | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | sợi |
| 40 | Dây composite buộc cổ sứ đứng dùng cho dây 95mm2: SSF | Mô tả kỹ thuật chương V | 46 | sợi |
| 41 | Băng keo c/điện T/thế ScotchTM 23 (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cuộn |
| 42 | Băng keo c/điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cuộn |
| 43 | Bảng decan số cột | 86 | cái | |
| 44 | Bảng chỉ danh thiết bị | 3 | cái | |
| G | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ABC -A/XLPE 4x95mm2/750V | A cấp | 4.877 | mét |
| 2 | Cáp nhôm AC50 | A cấp | 1.680,1 | kg |
| 3 | Ống nối cáp ABC (MJPB 95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Ống nối cáp AC 50 (có lõi thép) | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 5 | Hộp lắp MCCB nhánh rẽ | A cấp | 10 | cái |
| 6 | MCCB 3P 400V -200A -25kA | A cấp | 10 | cái |
| 7 | Vỏ hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | A cấp | 47 | cái |
| 8 | Cáp CV 25mm2/750V | A cấp | 624 | mét |
| 9 | Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.043 | cái |
| 10 | Cáp DuCV 2x7mm2/750V | A cấp | 51,6 | mét |
| 11 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 208 | cái |
| 12 | Băng keo hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cuộn |
| 13 | Tiếp địa cố định cáp ABC | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 14 | Uclevis 3mm (loại gân) 32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 404 | cái |
| 15 | Sứ ống chỉ 0,4kV CD>=80mm | A cấp | 285 | cái |
| 16 | Ubolt 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 164 | cái |
| 17 | Bulon D16x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 265 | cái |
| 18 | Bulon D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 19 | Thanh sắt dẹt 50x5x450 (mạ kẽm) | A cấp | 4 | cái |
| 20 | Kẹp dừng cáp IPC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 194 | cái |
| 21 | Móc treo cáp IPC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 367 | cái |
| 22 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật chương V | 97 | cái |
| 23 | Bulon móc D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 107 | cái |
| 24 | Bulon móc D16x250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 347 | cái |
| 25 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.096 | cái |
| H | Tiếp địa lặp lại (Cáp ABC thay mới) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 38,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ kẽm 16um | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 3 | Kẹp cọc tiếp đất Cu | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 4 | Ghíp nối IPC 95/50-95 (2bulon) | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| I | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 75kVA SDL hiện hữu | A cấp | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 1P 12,7/0,23-0,6kV - 50kVA SDL hiện hữu | A cấp | 6 | máy |
| 3 | Máy biến áp 3P 22/0,4- 250kVA | A cấp | 12 | máy |
| 4 | FCO 24KV -100A | A cấp | 30 | cái |
| 5 | LA 18kV - 10kA | A cấp | 30 | cái |
| 6 | MCCB 3P 400V -300A -50kA | A cấp | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V- 400A - 50KA | A cấp | 13 | cái |
| 8 | Dây chảy 6K | 6 | sợi | |
| 9 | Dây chảy 8K | 39 | sợi | |
| 10 | Biến dòng 600V - 300/5A | A cấp | 6 | cái |
| 11 | Biến dòng 600V - 400/5A | A cấp | 39 | cái |
| 12 | Điện kế 3 pha 4 dây gián tiếp 220-380V/5A | A cấp | 15 | cái |
| J | Cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp Cu bọc CV 750V - 200mm2 | A cấp | 554 | mét |
| 2 | Cáp Cu bọc CV 750V - 150mm2 | 124,5 | mét | |
| 3 | Cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 | A cấp | 162 | mét |
| K | Đấu nối | |||
| 1 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (không băng đồng) | A cấp | 280,5 | mét |
| 2 | Cáp CVV 4x4mm2/750V | A cấp | 37,5 | mét |
| 3 | Kẹp quai Cu-Al 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 4 | Hotline clamp 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 5 | Cosse ép Cu 4mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | cái |
| 6 | Cosse ép Cu 95mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 7 | Cosse ép Cu 150mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 8 | Cosse ép Cu 185mm2 + chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 114 | cái |
| 9 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 10 | Kẹp nối ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| L | Vật tư lắp đặt MBA trạm ngồi - 3 pha | |||
| 1 | Đà U160x64x5x2100: 2 thanh | A cấp | 24 | cây |
| 2 | Đà U100x46x4.5x500: 2 thanh | A cấp | 24 | cây |
| 3 | Đà U100x46x4.5x700: 4 thanh | A cấp | 48 | cây |
| 4 | Đà U160x64x5x1700: 2 thanh | A cấp | 24 | cây |
| 5 | Đà U160x64x5x1100: 3 thanh | A cấp | 36 | cây |
| 6 | Đà U160x46x5x1457: 1 thanh | A cấp | 12 | cây |
| 7 | Boulon VRS 16x750 | 72 | cái | |
| 8 | Boulon VRS 16x400 | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 9 | Boulon 16x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 216 | cái |
| 10 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.008 | cái |
| M | Vật tư lắp đặt MBA trạm treo - 3 pha | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 75kVA mạ nhúng | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Giá chùm treo máy biến áp 3 pha 50kVA mạ nhúng | A cấp | 2 | cái |
| 3 | Bulon D16x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Bulon D16x300 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| N | Bộ đấu nối trung thế trạm ngồi | |||
| 1 | Đà composite 80x110x5x2400mm | A cấp | 12 | cây |
| 2 | Xà L75x75x8x2200 (04 ốp) | A cấp | 12 | cây |
| 3 | Thanh chống L50x50x5x810 | A cấp | 24 | cây |
| 4 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm | A cấp | 24 | cây |
| 5 | Sứ đứng 24kV ĐR540 (sử dụng cho ty bọc chì) | A cấp | 36 | cái |
| 6 | Ty sứ D20 bọc chì | A cấp | 36 | cái |
| 7 | Bass LL (FCO) | 36 | cái | |
| 8 | Bulon D14x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 9 | Bulon D16x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 10 | Bulon D16x350 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 11 | Long đền D16x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 12 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | cái |
| O | Bộ đấu nối trung thế trạm treo | |||
| 1 | Đà composite 80x110x5x2400mm | A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920mm | A cấp | 6 | cây |
| 3 | Bass LL (FCO) | 6 | cái | |
| 4 | Bulon D14x150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Bulon D16x350 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Long đền D16x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| P | Phần tủ TBA và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ trạm treo 2 ngăn đứng (bao gồm bộ ốp tủ và bakelit) | 7 | cái | |
| 2 | Khóa tủ trạm | 7 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực FCO (01bộ/02 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | bộ |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 5 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 6 | Bọc cách điện đầu cực kẹp quai | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế (vàng/xanh/đỏ) | 30 | cuộn | |
| Q | Bộ ống bảo vệ cáp xuất trạm ngồi | |||
| 1 | ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế | 156 | mét | |
| 2 | Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 | 24 | bộ | |
| 3 | Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 | 36 | bộ | |
| 4 | Khủy L90 độ PVC 114 loại dày | 48 | cái | |
| 5 | Silicon bịt miệng ống: 190g/tuýp | 48 | tuýp | |
| R | Bộ ống bảo vệ cáp xuất trạm treo | |||
| 1 | ống PVC D114x4,9mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 6 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế | 36 | mét | |
| 2 | Cổ dê 230x30x3mm kẹp ống PVC D114 | 6 | bộ | |
| 3 | Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D114 | 9 | bộ | |
| 4 | Khủy L90 độ PVC 114 loại dày | 12 | bộ | |
| 5 | Silicon bịt miệng ống: 190g/tuýp | 12 | tuýp | |
| S | Hệ thống nối đất TBA (bổ sung): trạm treo | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 19m/1 trạm (dây tín hiệu HTĐĐ đấu cọc tiếp đất riêng) | A cấp | 55,6 | kg |
| 2 | Ốc siết cáp Cu38 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 3 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất Cu | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 5 | Ống sắt D21 - 1,2: luồn dây đồng trần tiếp địa | 26 | mét | |
| T | Hệ thống nối đất TBA (làm mới): trạm ngồi | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 46m/1 trạm (dây nối đất LA đi riêng biệt với dây nối đất TBA, 3m dây tín hiệu HTĐĐ đấu cọc tiếp đất riêng) | A cấp | 20,6 | kg |
| 2 | Ốc siết cáp Cu38 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 4 | Kẹp cọc tiếp đất Cu | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 5 | Ống sắt D21 - 2mm: luồn dây đồng trần tiếp địa | 4 | mét | |
| 6 | Dây đai inox+khóa đai | 4 | bộ | |
| U | Móng BT 12 Đơn (đào đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 4 | móng | |
| 2 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 4 | móng | |
| V | Móng BT 12 Đôi (đào đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 35 | móng | |
| 2 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 35 | móng | |
| W | Móng M12 (đào đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 41 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 41 | móng | |
| X | Móng M12 (Phá đá hố móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 20 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 20 | móng | |
| 3 | Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) | 20 | móng | |
| Y | Móng neo (móng đất) - Chằng lệch | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 3 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3 | móng | |
| Z | Móng neo (Phá đá hố móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 11 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 11 | móng | |
| 3 | Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) | 11 | móng | |
| AA | Phần trụ | |||
| 1 | Hạ trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới, hệ số Nc 0,45 | 5 | trụ | |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | 128 | trụ | |
| AB | Neo chằng | |||
| 1 | Lắp đặt dây néo cột cao | 14 | bộ | |
| AC | Đấu nối, bảo vệ đường dây | |||
| 1 | Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 | 3 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 9 | bộ | |
| 3 | Tháo kẹp quai (tháo kẹp cáp), chiều cao ≤20m | 16 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 22,5 | m | |
| AD | Dây dẫn, xà, sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Hạ dây nhôm lõi thép | 2,92 | km | |
| 2 | Máy rải dây | 2,92 | km | |
| 3 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 2,92 | km | |
| 4 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao | 0,98 | km | |
| 5 | Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) | 0,98 | km | |
| 6 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) | 0,98 | km | |
| 7 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao | 2,97 | km | |
| 8 | Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) | 2,97 | km | |
| 9 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) | 2,97 | km | |
| 10 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=70mm2 (độ cao | 10,71 | km | |
| 11 | Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) | 10,71 | km | |
| 12 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) | 10,71 | km | |
| 13 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=90mm2 (độ cao | 1,96 | km | |
| 14 | Máy rãi dây (rãi dây 95mm2) | 1,96 | km | |
| 15 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 95mm2) | 1,96 | km | |
| 16 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 82 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) | 238 | bộ | |
| 18 | Tháo sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV, NC 0,45 | 73 | cái | |
| 19 | Lắp đặt sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV | 700 | cái | |
| 20 | Tháo sứ chuỗi thủy tinh (bộ 2 bát), NC 0,45 | 20 | bộ | |
| 21 | Tháo chuỗi polymer cấp điện áp | 10 | bộ | |
| 22 | Lắp sứ chuỗi polymer cấp điện áp | 169 | bộ | |
| AE | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Tháo cáp ABC3x50mm2 (độ cao | 0,22 | km | |
| 2 | Tháo cáp bọc AV50mm2 (độ cao | 0,37 | km | |
| 3 | Máy rải dây | 0,37 | km | |
| 4 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 0,37 | km | |
| 5 | Tháo cáp bọc AV70mm2 (độ cao | 7,69 | km | |
| 6 | Máy rải dây | 7,69 | km | |
| 7 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 7,69 | km | |
| 8 | Tháo cáp bọc AV95mm2 (độ cao | 1,04 | km | |
| 9 | Máy rải dây | 1,04 | km | |
| 10 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 1,04 | km | |
| 11 | Tháo cáp nhôm trần AC50mm2 (độ cao | 4,36 | km | |
| 12 | Máy rải dây | 4,36 | km | |
| 13 | Tời máy 5 tấn (tời điện) | 4,36 | km | |
| 14 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td=50mm2 (độ cao | 8,45 | km | |
| 15 | Máy rãi dây (rãi dây 70mm2) | 8,45 | km | |
| 16 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 70mm2) | 8,45 | km | |
| 17 | Lắp cáp voặn xoắn 4x95mm2/750V; hệ số NC x 0,7 | 4,78 | km | |
| 18 | Tháo hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số NC 0,4x 1,5 | 47 | cái | |
| 19 | Lắp hộp phân phân dây (hộp domino) hệ số 0,6x 1,5 | 47 | cái | |
| 20 | Tháo Rack ,NC 0,45 | 161 | cái | |
| AF | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) | 20 | cọc | |
| AG | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV | 2 | máy | |
| 2 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV | 3 | máy | |
| 3 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV | 4 | máy | |
| 4 | Tháo Máy biến áp 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV | 5 | máy | |
| 5 | Lắp Máy biến áp 3 pha 15;(10);(6)/0.24KV | 12 | máy | |
| 6 | Tháo cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) hệ số 0,5 | 15 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 45 | bộ | |
| 8 | Tháo chống sét van | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt chống sét van | 45 | cái | |
| AH | Cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 hệ số NC 0,4 | 214 | mét | |
| 2 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 70mm2 hệ số NC 0,4 | 258 | mét | |
| 3 | Tháo cáp Cu bọc CV 750V - 50mm2 hệ số NC 0,4 | 137 | mét | |
| 4 | Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 200mm2 | 554 | mét | |
| 5 | Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 150mm2 | 124,5 | mét | |
| 6 | Lắp cáp Cu bọc CV 750V - 95mm2 | 162 | mét | |
| AI | Đấu nối | |||
| 1 | Lắp cáp CXV 24kV-25mm2 | 280,5 | mét | |
| 2 | Vật tư lắp đặt MBA trạm ngồi - 3 pha | 12 | bộ | |
| 3 | Lắp đà U160x64x5x2100 (29,82kg) | 0,67 | tấn | |
| 4 | Lắp Đà U100x46x4.5x500 (4,3kg) | 0,1 | tấn | |
| 5 | Lắp Đà U160x64x5x740 (10,5kg) | 0,13 | tấn | |
| 6 | Lắp Đà U100x46x4.5x700 (6,03kg) | 0,29 | tấn | |
| 7 | Lắp Đà U160x64x5x1700 (24,14kg) | 0,58 | tấn | |
| 8 | Lắp Đà U160x64x5x1100 (15,62kg) | 0,75 | tấn | |
| 9 | Lắp Đà U160x46x5x1457 (20,69kg) | 0,25 | tấn | |
| AJ | Bộ đấu nối trung thế trạm ngồi | |||
| 1 | Lắp đặt xà thép 2200mm (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế ở cột tròn -15-22kV | 36 | cái | |
| AK | Phần tủ TBA và phụ kiện | |||
| 1 | Tháo tủ trạm treo điện hạ thế hệ số Nc 0,4x0,7, VL, MTC 0,7 | 7 | cái | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, Hs Vl, Nc, MTC 0,7 | 7 | cái | |
| AL | Bộ ống bảo vệ cáp xuất | |||
| 1 | Tháo ống nhựa ĐK 90mm hệ số NC 0,4 | 165 | mét | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC | 192 | m | |
| AM | Hệ thống nối đất TBA | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m xuống đất cấp 3 (thép tròn NCx0,8) | 27 | cọc | |
| 2 | Rãi dây tiếp địa | 92 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi