Gói thầu: Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210452810-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Nền, mặt đường và cống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20210452772
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 08:19:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,223,792,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 16,1797 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 7,724 100m3
3 Cung cấp cát san lấp TT 2.000,6719 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 20,0067 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.66112 16,399 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 12cm AD.11212 4,9281 100m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (vận dụng ĐM 1776-2007-BXD; nội suy hao phí) AD.22112 40,968 100m2
8 Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 AD.24233 44,5156 100m2
9 Rải nilong lót AL.16122 13,0817 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm AF.69110 8,8707 tấn
11 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 0,6084 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 AF.15413 156,98 m3
13 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 AL.22112 31,6875 10m
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 45,0736 m3
15 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 AF.11312 100,8789 m3
16 Rải nilong lót AL.16122 7,5123 100m2
17 Ván khuôn móng dài AF.82511 8,5854 100m2
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11411 1,6 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 1,6 m3
20 Cung cấp bu lông phi 16 L=550 TT 80 cái
21 Cung cấp sắt phi 6 TT 16 kg
22 Cung cấp thép bản 250x250x8 TT 78,5 kg
23 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm AD.32531 10 cái
24 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm AD.32521 10 cái
25 Cung cấp, lắp đặt biển báo tam giác cạnh D=70cm TT 10 cái
26 Cung cấp, lắp đặt biển báo hình tròn đường kính D=70cm TT 10 cái
27 Trụ biển báo STK D90mm, dài L=3m TT 60 m
28 Cung cấp bulong phi 12 TT 40 cái
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 2,3553 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,3487 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 2,0066 100m3
4 Nilon đen TT 1,1528 100M2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 27,8944 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 2,1641 100m2
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 75 cái
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 AK.42213 53,04 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 AF.17212 66,8324 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 6,9562 100m2
11 Nilon đen TT 0,352 100M2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,295 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 AF.17212 9,7854 m3
14 Ván khuôn móng cột AF.82521 0,4408 100m2
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 1,4917 100m2
16 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 AK.42213 9,765 m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 93 cái
18 Cung cấp ống uPVC phi 220 dày 8.7mm, PN9 TT 84,25 Mét
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg AG.42111 93 cái
20 Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 36mm TT 93 Cái
21 Nilon đen TT 0,8116 100M2
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 6,4928 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 0,3734 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm AF.61110 0,7127 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm AF.61110 0,2846 tấn
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện (không tính vật tư thép) AI.64241 4,2516 tấn
27 Cung cấp thép V75x75x6 hố ga TT 3.216,25 Kg
28 Cung cấp thép V40x40x4 TT 1.035,28 Kg
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép phi 8mm AG.13231 0,5349 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép phi 10mm AG.13231 0,0733 tấn
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,1485 tấn
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,6033 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,802 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm AF.61110 0,0909 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm AF.61110 1,0529 tấn
36 Cung cấp xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m TT 46,5 mét
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy AG.41511 150 cái
38 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 10,2001 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 6,7317 100m3
40 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 3,4683 100m3
41 Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cống vượt đường đất cấp I (bao gồm vật tư cừ) AC.12211 23,9801 100m
42 Vét bùn đầu cừ AB.11111 17,763 m3
43 Nilon đen TT 2,0305 100M2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 16,244 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 31,3224 m3
46 Ván khuôn móng dài AF.82511 1,4731 100m2
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm (vỉa hè) BB.11251 131 1 đoạn ống
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm (vỉa hè) BB.11241 47 1 đoạn ống
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm (vượt đường) BB.11251 29 1 đoạn ống
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm (vượt đường) BB.11241 29 1 đoạn ống
51 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm (vỉa hè) BB.11251 35 1 đoạn ống
52 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm (vỉa hè) BB.11241 13 1 đoạn ống
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm (vượt đường) BB.11251 10 1 đoạn ống
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm (vượt đường) BB.11241 8 1 đoạn ống
55 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 4, hệ số điều chỉnh 1,35) AM.26111 22,885 10 tấn/1km
56 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển vật tư đến chân công trình cự ly 50km, MTC x (10-1)) (đường loại 4, hệ số điều chỉnh 1,35) AM.26112 22,885 10 tấn/1km
57 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (vận chuyển vật tư đến chân công trình cự ly 50km, MTC x (50-10)) (đường loại 4, hệ số điều chỉnh 1,35) AM.26113 22,885 10 tấn/1km
58 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BB.13703 487 cái
59 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm BB.13703 131 cái
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 AF.12512 1,9483 m3
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,1701 100m2
62 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BB.13603 177 mối nối
63 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm BB.13605 52 mối nối
64 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11511 250,833 m3
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,8361 100m3
66 Nilon đen TT 3,1171 100M2
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 24,9368 m3
68 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.64113 39,6139 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 AK.21123 990,3472 m2
70 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 AK.42213 133,59 m2
71 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 0,0381 100m3
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 0,0254 100m3
73 Đóng cừ đá 100x100x1500 đất cấp I AC.12211 0,8763 100m
74 Vét bùn đầu cừ AB.11111 0,6491 m3
75 Nilon đen TT 0,065 100M2
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,3895 m3
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 2,4611 m3
78 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12112 1,8751 m3
79 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,1582 100m2
80 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,1455 100m2
81 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw AA.22221 0,5586 m3
82 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22121 1,0112 m3
83 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22112 11,8 m3
84 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T SB.94311 13,3698 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->