Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ KIM CHÂN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 07:39:00 đến ngày 2021-05-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,744,148,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà hiệu bộ 02 tầng 02 phòng học | |||
| 1 | Biện pháp dịch chuyển bàn ghế, che chắn trước và sau khi thi công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | Công |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 61,331 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,189 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 63,509 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.206,671 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 402,589 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ ống thoát nước mái, Ống D110 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | Ống |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 10 | Mua dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 183,993 | kg |
| 11 | Quét dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 61,331 | m2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 61,331 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,597 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 36,913 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,77 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,419 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 531,93 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 738,25 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 385,562 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 50,592 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.111,436 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 582,522 | m2 |
| 23 | Đục nhám mặt bê tông | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32,325 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32,325 | m2 |
| 25 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D320 - 14w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5 | bộ |
| 26 | Mài lại granito cầu thang, bậc tam cấp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 61,552 | m2 |
| 27 | Vệ sinh, Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,606 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,606 | 1m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,05 | m2 |
| 30 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,05 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 51,535 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 128,613 | m2 |
| 33 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 128,613 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 51,535 | 1m2 |
| 35 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 42,946 | m2 |
| 36 | Vệ sinh, Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 42,946 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 42,946 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 42,946 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,318 | 100m |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 41 | Quả cầu chắn rác bằng Inox D110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 42 | Ga thu nước bằng Inox, D110 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,023 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo nhà lớp học 02 tầng 8 phòng học | |||
| 1 | Biện pháp kê dịch chuyển, che chắn trước và sau khi thi công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | công |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 80,403 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 38,974 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 86,382 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.641,26 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 740,512 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ ống thoát nước mái. Ống D110 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | Ống |
| 8 | Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 mm, tầng 2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 271,46 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (lớp bê tông lót và lớp gạch lát) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 25,775 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,67 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,664 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,664 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ hoa sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,26 | m2 |
| 14 | Mua dung dịch gốc xi măng chống thấm sê nô | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 241,209 | kg |
| 15 | Quét dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô mái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 80,403 | m2 |
| 16 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 80,403 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 38,974 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48,461 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 29,879 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,095 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 758,422 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 969,22 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 725,018 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào trần ngoài nhà | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 54,468 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.694,238 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 812,89 | m2 |
| 27 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17,183 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 446,336 | m2 |
| 29 | Đục nhám mặt tường móng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 39,402 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 39,402 | m2 |
| 31 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D320-14w | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11 | bộ |
| 32 | Lan can Inox cầu thang | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,464 | kg |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,752 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,752 | 1m2 |
| 35 | Mài lại granito cầu thang | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 38,292 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 123,821 | m2 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 279,021 | m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 279,021 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 123,821 | 1m2 |
| 40 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 78,365 | m2 |
| 41 | Vệ sinh, Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 63,428 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 63,428 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 63,428 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,477 | 100m |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 46 | Quả cầu chắn rác bằng inox D110 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 47 | Ga thu nước bằng inox, D110 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,53 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Nhà lớp học 03 tầng 12 phòng học (phần sơn ngoài nhà) | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2.255,064 | m2 |
| 2 | Cắt tường bằng máy - Chiều dày 11 cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 45,6 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,552 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,456 | 100m |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 6 | Quả cầu chắn rác bằng inox D110 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 7 | Ga thu nước bằng inox, D110 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4 | cái |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,016 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,375 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,674 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,609 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,035 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,039 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,06 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,88 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,7 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,098 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,219 | 100m3 |
| 14 | Dải nilong lót nền | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 72,975 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,298 | m3 |
| 17 | Lắp đặt bulong M24 chân cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 28 | bộ |
| 18 | Mua thép tấm làm bản đế | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 46,666 | kg |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,044 | tấn |
| 20 | Thép ống đen D113 làm cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 17,35 | m |
| 21 | Thép ống đen D42 làm cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,708 | m |
| 22 | Thép hộp đen 60x120 làm kèo thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 213,883 | kg |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,21 | tấn |
| 24 | Gia công cột bằng thép hình | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,192 | tấn |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,21 | tấn |
| 26 | Lắp cột thép các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,192 | tấn |
| 27 | Mua thép hộp 40x40 là xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 269,035 | kg |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,264 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,264 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,065 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,76 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc khổ 400, dày 0,45 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 26,18 | m |
| E | Hạng mục 5: Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 3 | Dải li nông lót nền | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 37,603 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,76 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,038 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 8,125 | 1m3 |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,032 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,183 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,844 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,025 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,028 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,043 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,343 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,742 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 19 | Đắp chặt nền nhà bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 20 | Dải ni lông lót nền | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 47,835 | m2 |
| 21 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,784 | m3 |
| 22 | Lắp đặt Bulong M24 Chân cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20 | bộ |
| 23 | Mua thép tấm làm bản đế | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 33,332 | kg |
| 24 | Sản xuất mặt bích đặc, KL ≤10kg/1 cái | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,032 | tấn |
| 25 | Théo ống đen D113 làm cột thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,393 | m |
| 26 | Thép ống đen D42 làm cột nhà xe | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,22 | m |
| 27 | Thép hộp đen 60x120 mm làm kèo thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 152,774 | kg |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | tấn |
| 29 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | tấn |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,134 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,134 | tấn |
| 32 | Thép hộp làm xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 192,168 | kg |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,188 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,188 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 30,761 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,543 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp sườn khổ 400, dày 0,45 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 21,18 | m |
| F | Hạng mục 6: Cổng chính - biển hiệu | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,721 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 11,546 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,687 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu móng gạch đá | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,388 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,075 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,044 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,388 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,005 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,071 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,262 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,667 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,01 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,039 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,651 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,972 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,236 | m3 |
| 24 | Inox 304 làm cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 346,79 | kg |
| 25 | Núm Inox 304 D30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 276 | cái |
| 26 | Bộ bản lề goong Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9 | bộ |
| 27 | Bộ chốt học và chốt ngang cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | bộ |
| 28 | Bộ khóa cổng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Bộ chữ tên Trường bằng Inox mạ màu vàng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | bộ |
| 30 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,066 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,539 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24,605 | m2 |
| 33 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,243 | m2 |
| G | Hạng mục 7: Cổng phụ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,078 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,934 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,36 | 1m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,041 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,599 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,363 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,005 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,026 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,261 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,017 | m3 |
| 19 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,88 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,88 | m2 |
| 21 | Inox 304 làm cổng phụ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 157,37 | kg |
| 22 | Núm Inox 304 D30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 136 | cái |
| 23 | Bản lề goong Inox | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | bộ |
| 24 | Bộ chốt dọc + chốt ngang + khóa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | bộ |
| H | Hạng mục 8: Cổng phụ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, trụ tường rào cũ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 196,738 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 207,354 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 207,354 | m2 |
| I | Hạng mục 9: Cải tạo nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 115,279 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 12,258 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,403 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,317 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,29 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,251 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 51,14 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 76,397 | m2 |
| 9 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,317 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5,403 | 1m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,251 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,29 | m2 |
| 13 | mài lại Granito bậc tam cấp | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,223 | m2 |
| J | Hạng mục 10: Sân BTXM làm mới | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 19,986 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,133 | 100m3 |
| 4 | Đắp chặt nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 5 | Dải ni long lót nền | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 133,237 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,324 | m3 |
| K | Hạng mục 11: Rãnh B250 - Ga | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,846 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,551 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,683 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 31,055 | m2 |
| 9 | Láng đáy không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,808 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D12 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,052 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,031 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 44 | 1cấu kiện |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 110mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,04 | 100m |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,152 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,152 | 100m3 |
| L | Hạng mục 12: Thoát nước WC-Bể tự hoại | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D60 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn thu uPVC D90x34 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,214 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,628 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,942 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,117 | tấn |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,974 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,52 | m2 |
| 14 | Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,706 | m2 |
| 15 | Đánh màu xi măng thành bể | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 20,52 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,023 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,488 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, D6 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,009 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, D10 mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,035 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,106 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,094 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi