Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471557-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND XÃ KIM CHÂN
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210470901
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 07:39:00 đến ngày 2021-05-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,744,148,022 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo nhà hiệu bộ 02 tầng 02 phòng học
1 Biện pháp dịch chuyển bàn ghế, che chắn trước và sau khi thi công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 Công
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 61,331 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,189 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 63,509 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.206,671 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 402,589 m2
7 Tháo dỡ ống thoát nước mái, Ống D110 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 Ống
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,044 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,044 100m3
10 Mua dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô Tham chiếu tại Mục B - Chương V 183,993 kg
11 Quét dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô Tham chiếu tại Mục B - Chương V 61,331 m2
12 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 61,331 m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,597 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 36,913 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,77 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,419 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 531,93 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 738,25 m2
19 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 385,562 m2
20 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 50,592 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.111,436 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 582,522 m2
23 Đục nhám mặt bê tông Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32,325 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tham chiếu tại Mục B - Chương V 32,325 m2
25 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D320 - 14w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5 bộ
26 Mài lại granito cầu thang, bậc tam cấp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 61,552 m2
27 Vệ sinh, Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,606 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,606 1m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,05 m2
30 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,05 m2
31 Tháo dỡ cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 51,535 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 128,613 m2
33 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 128,613 m2
34 Lắp dựng cửa vào khuôn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 51,535 1m2
35 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Tham chiếu tại Mục B - Chương V 42,946 m2
36 Vệ sinh, Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 42,946 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 42,946 1m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 42,946 m2
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,318 100m
40 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
41 Quả cầu chắn rác bằng Inox D110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
42 Ga thu nước bằng Inox, D110 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,023 100m2
B Hạng mục 2: Cải tạo nhà lớp học 02 tầng 8 phòng học
1 Biện pháp kê dịch chuyển, che chắn trước và sau khi thi công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10 công
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 80,403 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 38,974 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 86,382 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.641,26 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 740,512 m2
7 Tháo dỡ ống thoát nước mái. Ống D110 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 Ống
8 Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 mm, tầng 2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 271,46 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (lớp bê tông lót và lớp gạch lát) Tham chiếu tại Mục B - Chương V 25,775 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,67 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,664 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,664 100m3
13 Phá dỡ hoa sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,26 m2
14 Mua dung dịch gốc xi măng chống thấm sê nô Tham chiếu tại Mục B - Chương V 241,209 kg
15 Quét dung dịch xi măng gốc polymer chống thấm sê nô mái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 80,403 m2
16 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 80,403 m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 38,974 m2
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 48,461 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 29,879 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9,095 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 758,422 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 969,22 m2
23 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 725,018 m2
24 Bả bằng bột bả vào trần ngoài nhà Tham chiếu tại Mục B - Chương V 54,468 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1.694,238 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 812,89 m2
27 Bê tông nền M150, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17,183 m3
28 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 446,336 m2
29 Đục nhám mặt tường móng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 39,402 m2
30 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tham chiếu tại Mục B - Chương V 39,402 m2
31 Lắp đặt đèn LED ốp trần D320-14w Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11 bộ
32 Lan can Inox cầu thang Tham chiếu tại Mục B - Chương V 16,464 kg
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,752 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,752 1m2
35 Mài lại granito cầu thang Tham chiếu tại Mục B - Chương V 38,292 m2
36 Tháo dỡ cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 123,821 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 279,021 m2
38 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 279,021 m2
39 Lắp dựng cửa vào khuôn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 123,821 1m2
40 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Tham chiếu tại Mục B - Chương V 78,365 m2
41 Vệ sinh, Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 63,428 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 63,428 1m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 63,428 m2
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,477 100m
45 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
46 Quả cầu chắn rác bằng inox D110 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
47 Ga thu nước bằng inox, D110 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 cái
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,53 100m2
C Hạng mục 3: Nhà lớp học 03 tầng 12 phòng học (phần sơn ngoài nhà)
1 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2.255,064 m2
2 Cắt tường bằng máy - Chiều dày 11 cm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 45,6 m
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,552 m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,456 100m
5 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
6 Quả cầu chắn rác bằng inox D110 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
7 Ga thu nước bằng inox, D110 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4 cái
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,016 m2
D Hạng mục 4: Nhà xe học sinh
1 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,375 1m3
2 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,674 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,214 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,609 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,035 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,039 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,06 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,88 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,7 m3
10 Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,098 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,029 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,029 100m3
13 Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,219 100m3
14 Dải nilong lót nền Tham chiếu tại Mục B - Chương V 72,975 m2
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,021 100m2
16 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 7,298 m3
17 Lắp đặt bulong M24 chân cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 28 bộ
18 Mua thép tấm làm bản đế Tham chiếu tại Mục B - Chương V 46,666 kg
19 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,044 tấn
20 Thép ống đen D113 làm cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 17,35 m
21 Thép ống đen D42 làm cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,708 m
22 Thép hộp đen 60x120 làm kèo thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 213,883 kg
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,21 tấn
24 Gia công cột bằng thép hình Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,192 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,21 tấn
26 Lắp cột thép các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,192 tấn
27 Mua thép hộp 40x40 là xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 269,035 kg
28 Gia công xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,264 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,264 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 43,065 1m2
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,76 100m2
32 Tôn úp nóc khổ 400, dày 0,45 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 26,18 m
E Hạng mục 5: Nhà xe giáo viên
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,76 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,113 100m3
3 Dải li nông lót nền Tham chiếu tại Mục B - Chương V 37,603 m2
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,76 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,038 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,038 100m3
7 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 8,125 1m3
8 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,032 1m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,183 100m2
10 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,844 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,025 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,028 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,043 tấn
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,343 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,742 m3
16 Đắp đất bằng đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,072 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,04 100m3
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,04 100m3
19 Đắp chặt nền nhà bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,144 100m3
20 Dải ni lông lót nền Tham chiếu tại Mục B - Chương V 47,835 m2
21 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,784 m3
22 Lắp đặt Bulong M24 Chân cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20 bộ
23 Mua thép tấm làm bản đế Tham chiếu tại Mục B - Chương V 33,332 kg
24 Sản xuất mặt bích đặc, KL ≤10kg/1 cái Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,032 tấn
25 Théo ống đen D113 làm cột thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,393 m
26 Thép ống đen D42 làm cột nhà xe Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,22 m
27 Thép hộp đen 60x120 mm làm kèo thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 152,774 kg
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 tấn
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 tấn
30 Gia công cột bằng thép hình Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,134 tấn
31 Lắp cột thép các loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,134 tấn
32 Thép hộp làm xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 192,168 kg
33 Gia công xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,188 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,188 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 30,761 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,543 100m2
37 Tôn úp sườn khổ 400, dày 0,45 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 21,18 m
F Hạng mục 6: Cổng chính - biển hiệu
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Tham chiếu tại Mục B - Chương V 4,721 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tham chiếu tại Mục B - Chương V 11,546 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,687 m3
4 Phá dỡ kết cấu móng gạch đá Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,26 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,388 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,075 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,075 100m3
8 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,044 1m3
9 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,388 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,088 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,005 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,071 tấn
13 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,262 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,667 m3
15 Đắp đất hoàn trả bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,027 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,023 100m3
17 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,023 100m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,01 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,039 tấn
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,092 100m2
21 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,651 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,972 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,236 m3
24 Inox 304 làm cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 346,79 kg
25 Núm Inox 304 D30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 276 cái
26 Bộ bản lề goong Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 9 bộ
27 Bộ chốt học và chốt ngang cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 bộ
28 Bộ khóa cổng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 bộ
29 Bộ chữ tên Trường bằng Inox mạ màu vàng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 bộ
30 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 18,066 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6,539 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 24,605 m2
33 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,243 m2
G Hạng mục 7: Cổng phụ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,078 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,934 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,01 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,01 100m3
5 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,36 1m3
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,02 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,041 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,599 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,363 m3
11 Đắp đất hoàn trả bằng máy đầm, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,029 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,005 100m3
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,005 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,005 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,026 tấn
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,048 100m2
17 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,261 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1,017 m3
19 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,88 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,88 m2
21 Inox 304 làm cổng phụ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 157,37 kg
22 Núm Inox 304 D30 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 136 cái
23 Bản lề goong Inox Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 bộ
24 Bộ chốt dọc + chốt ngang + khóa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 bộ
H Hạng mục 8: Cổng phụ
1 Phá lớp vữa trát tường, trụ tường rào cũ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 196,738 m2
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,039 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,039 100m3
4 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 207,354 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 207,354 m2
I Hạng mục 9: Cải tạo nhà bảo vệ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Tham chiếu tại Mục B - Chương V 115,279 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Tham chiếu tại Mục B - Chương V 12,258 m2
3 Tháo dỡ cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,403 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,317 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,29 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,251 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 51,14 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 76,397 m2
9 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 15,317 m2
10 Lắp dựng cửa vào khuôn Tham chiếu tại Mục B - Chương V 5,403 1m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,251 1m2
12 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,29 m2
13 mài lại Granito bậc tam cấp Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,223 m2
J Hạng mục 10: Sân BTXM làm mới
1 Đào nền đường làm mới Tham chiếu tại Mục B - Chương V 19,986 1m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,133 100m3
3 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,133 100m3
4 Đắp chặt nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,4 100m3
5 Dải ni long lót nền Tham chiếu tại Mục B - Chương V 133,237 m2
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 13,324 m3
K Hạng mục 11: Rãnh B250 - Ga
1 Đào móng bằng máy, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,2 100m3
2 Đắp cát đệm móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,026 100m3
3 Ván khuôn móng băng Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,081 100m2
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,038 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,846 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,551 m3
7 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,683 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 31,055 m2
9 Láng đáy không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 10,808 m2
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,128 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D8 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D12 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,052 tấn
13 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,031 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Tham chiếu tại Mục B - Chương V 44 1cấu kiện
15 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,042 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 110mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,04 100m
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,152 100m3
18 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,152 100m3
L Hạng mục 12: Thoát nước WC-Bể tự hoại
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D60 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,06 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC D90 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,15 100m
3 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3 cái
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2 cái
6 Lắp đặt côn thu uPVC D90x34 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 1 cái
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,214 100m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,025 100m2
9 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,628 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,942 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,117 tấn
12 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 3,974 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,52 m2
14 Láng nền đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 2,706 m2
15 Đánh màu xi măng thành bể Tham chiếu tại Mục B - Chương V 20,52 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,023 100m2
17 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,488 m3
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, D6 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,009 tấn
19 Gia công, lắp đặt tấm đan, D10 mm Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,035 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Tham chiếu tại Mục B - Chương V 6 1cấu kiện
21 Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,106 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,094 100m3
23 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu tại Mục B - Chương V 0,094 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->