Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà văn hóa xã Cẩm Giàng, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471389-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng công trình: Xây dựng nhà văn hóa xã Cẩm Giàng, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20210414245
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 01:21:00 đến ngày 2021-05-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,303,043,893 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA XÃ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 1,0363 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 3,7422 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 0,3454 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 15,6185 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 12,7609 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,4148 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V, HSTK 0,5644 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,5894 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 7,392 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1437 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 1,1113 tấn
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,2268 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 16,1619 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 39,203 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 0,7779 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 20,4528 m3
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 6,0375 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1645 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,8134 tấn
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 1,0745 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 3,9072 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0938 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,7522 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,3604 100m2
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 7,4881 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,5602 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V, HSTK 0,6376 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 3,8129 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1628 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,3198 tấn
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,4653 100m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 70,2391 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 9,1199 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,8677 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,0789 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0731 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0218 tấn
38 Gia công xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,6953 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 126,4128 1m2
40 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,6953 tấn
41 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo chương V, HSTK 1,5745 tấn
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V, HSTK 1,5745 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 48,6816 1m2
44 Bu lông D20 Theo chương V, HSTK 24 cái
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo chương V, HSTK 3,4566 100m2
46 Tấm tôn úp nóc, diểm mái Theo chương V, HSTK 53,92 cái
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 491,202 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 474,5423 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 17,7606 m2
50 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 54,852 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo chương V, HSTK 212,1012 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo chương V, HSTK 13,1772 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo chương V, HSTK 38,196 m2
54 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 35,5101 m2
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo chương V, HSTK 42,2576 m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 0,5874 m3
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,1496 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,0286 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0146 tấn
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 13,7984 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 506,1013 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 546,054 m2
63 Làm trần bằng tôn khung xương thép Theo chương V, HSTK 271,6952 m2
64 Chữ nổi tên nhà (cắt chữ alu màu đồng) Theo chương V, HSTK 1 CK
65 Cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện và cả công lắp đặt) Theo chương V, HSTK 31,71 m2
66 Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm đầy đủ phụ kiện cửa và cả công lắp đặt) Theo chương V, HSTK 35,64 m2
67 Cửa chớp kính đầu hồi Theo chương V, HSTK 2 cái
68 Khoá cửa Theo chương V, HSTK 11 bộ
69 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V, HSTK 0,5292 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 35,28 1m2
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V, HSTK 35,28 m2
72 Vách ngăn COMPACT HPL dày 18mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Theo chương V, HSTK 0,6 m2
73 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x200x150 Theo chương V, HSTK 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo chương V, HSTK 1 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤25A Theo chương V, HSTK 1 cái
76 Lắp đặt các automat 1 pha ≤15A Theo chương V, HSTK 2 cái
77 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo chương V, HSTK 1 cái
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V, HSTK 6 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V, HSTK 11 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V, HSTK 20 cái
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo chương V, HSTK 11 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo chương V, HSTK 17 bộ
83 Lắp đặt quạt trần Theo chương V, HSTK 14 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo chương V, HSTK 60 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo chương V, HSTK 100 m
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo chương V, HSTK 300 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo chương V, HSTK 260 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo chương V, HSTK 540 m
89 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm Theo chương V, HSTK 0,18 100 m
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Theo chương V, HSTK 0,25 100 m
91 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 2 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo chương V, HSTK 4 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
94 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo chương V, HSTK 3 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Theo chương V, HSTK 5 cái
97 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
98 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo chương V, HSTK 4 cái
99 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 0,15 100m
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,2 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,12 100m
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo chương V, HSTK 0,16 100m
104 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo chương V, HSTK 0,06 100m
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 0,04 100m
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 4 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 3 cái
108 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 2 cái
109 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 3 cái
110 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 5 cái
111 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 3 cái
112 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Theo chương V, HSTK 3 cái
113 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo chương V, HSTK 3 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 3 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo chương V, HSTK 4 cái
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,28 100m
117 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 4 cái
118 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 4 cái
119 Quả cầu chắn rác D90 Theo chương V, HSTK 4 cái
120 Lắp đặt xí bệt Theo chương V, HSTK 2 bộ
121 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V, HSTK 2 bộ
122 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V, HSTK 2 bộ
123 Lắp đặt gương soi Theo chương V, HSTK 2 cái
124 Lắp đặt giá treo Theo chương V, HSTK 2 cái
125 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V, HSTK 2 cái
126 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo chương V, HSTK 1 bể
127 Bình bọt cứu hoả MFZ loại 4kg Theo chương V, HSTK 1 bình
128 Bình khí CO2 Theo chương V, HSTK 1 bình
129 Hộp đựng bình PCCC 500x600x180 Theo chương V, HSTK 1 bộ
130 Nội quy + tiêu lệnh Theo chương V, HSTK 1 bộ
131 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,0885 100m3
132 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,5898 m3
133 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,6597 m3
134 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,32 m3
135 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,5436 100m2
136 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,872 100m2
137 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0167 tấn
138 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,0265 tấn
139 Xây móng bằng gạch không nung VXM cốt liệu-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 2,4203 m3
140 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 16,9573 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->