Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới; cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:01:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,160,462,573 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 6 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | XÂY DỰNG CẦU BTCT | |||
| 1 | Tháo dỡ ván mặt cầu (60% lắp đặt) | 3,709 | m3 cấu kiện | |
| 2 | Tháo dỡ nhịp cầu | 39,962 | tấn | |
| 3 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, dưới nước | 0,72 | 100m cọc | |
| 4 | Vận chuyển vật tư bằng xà lan tàu kéo | 1 | ca | |
| 5 | Cốt thép cọc ĐK= 8mm | 2,803 | tấn | |
| 6 | Cốt thép cọc ĐK= 16mm | 1,198 | tấn | |
| 7 | Cốt thép cọc ĐK= 18mm | 9,725 | tấn | |
| 8 | Cốt thép cọc ĐK=20mm | 0,628 | tấn | |
| 9 | Gia công bass nối cọc | 0,416 | tấn | |
| 10 | Cung cấp thép tấm | 416,05 | kg | |
| 11 | Lắp đặt bass nối cọc | 0,416 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 55,224 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | 5,616 | 100m2 | |
| 14 | Đóng cọc bê tông cốt thép thẳng trên cạn không ngập đất | 0,06 | 100m | |
| 15 | Đóng cọc bê tông cốt thép thẳng trên cạn ngập đất | 1,356 | 100m | |
| 16 | Đóng cọc bê tông cốt thép xiên trên cạn không ngập đất | 0,04 | 100m | |
| 17 | Đóng cọc bê tông cốt thép xiên trên cạn ngập đất | 0,904 | 100m | |
| 18 | Đóng cọc bê tông cốt thép xiên dưới nước không ngập đất | 0,528 | 100m | |
| 19 | Đóng cọc bê tông cốt thép xiên dưới nước ngập đất | 3,248 | 100m | |
| 20 | Gia công hộp nối cọc | 1,985 | tấn | |
| 21 | Cung cấp thép tấm | 1.683,876 | kg | |
| 22 | Cung cấp thép hình | 301,08 | kg | |
| 23 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | 26 | mối nối | |
| 24 | Thử động cọc 30x30cm trên cạn, đất cấp I | 1 | cọc | |
| 25 | Đào đất thi công mố cầu | 0,58 | 100m3 | |
| 26 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc | 0,54 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót mố cầu | 1,62 | m3 | |
| 28 | Cốt thép mố cầu trên cạn ĐK=10mm | 0,067 | tấn | |
| 29 | Cốt thép mố cầu ĐK=12mm | 0,768 | tấn | |
| 30 | Cốt thép mố cầu ĐK=16mm | 0,863 | tấn | |
| 31 | Cốt thép mố cầu ĐK=22mm | 0,048 | tấn | |
| 32 | Bê tông mố cầu, đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 13,244 | m3 | |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | 0,592 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông lót bản quá độ đá 1x2, mác 150 | 2,4 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn bê tông lót bản quá độ | 0,012 | 100m2 | |
| 36 | Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép | 0,01 | tấn | |
| 37 | Cung cấp thép tròn D=8mm | 9,68 | kg | |
| 38 | Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép | 0,898 | tấn | |
| 39 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 563,92 | kg | |
| 40 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 334,04 | kg | |
| 41 | Bê tông bản quá độ đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 9,6 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn bản quá độ | 0,096 | 100m2 | |
| 43 | Lắp đặt ống PVC D=27mm | 0,048 | 100m | |
| 44 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | 2,4 | m2 | |
| 45 | Cấp phối đá dăm | 0,06 | 100m3 | |
| 46 | Phá dỡ bê tông cốt thép đầu cọc trụ | 1,176 | m3 | |
| 47 | Cốt thép trụ cầu ĐK=10mm | 0,108 | tấn | |
| 48 | Cốt thép trụ cầu ĐK=12mm | 0,413 | tấn | |
| 49 | Cốt thép trụ cầu ĐK=16mm | 0,025 | tấn | |
| 50 | Cốt thép trụ cầu ĐK=22mm | 0,211 | tấn | |
| 51 | Cốt thép trụ cầu ĐK=25mm | 0,423 | tấn | |
| 52 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 8,864 | m3 | |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu dưới nước | 0,35 | 100m2 | |
| 54 | Lắp đặt gối cầu cao su 300x150x42 | 24 | cái | |
| 55 | Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 | 12 | dầm | |
| 56 | Cung cấp dầm I500, L=15m 0.65HL93 | 12 | dầm | |
| 57 | Vận chuyển dầm cầu về công trình | 6 | ca | |
| 58 | Cốt thép dầm ngang ĐK= 10mm | 0,196 | tấn | |
| 59 | Cốt thép dầm ngang ĐK=16mm | 0,212 | tấn | |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | 39,3 | m2 | |
| 61 | Bê tông dầm ngang, đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 4,824 | m3 | |
| 62 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu ĐK=8mm | 0,034 | tấn | |
| 63 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu ĐK=10mm | 1,072 | tấn | |
| 64 | Cốt thép mặt cầu + gờ cầu ĐK=12mm | 2,616 | tấn | |
| 65 | Ván khuôn mặt cầu + gờ cầu + console đỡ ống nước | 1,934 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 31,716 | m3 | |
| 67 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 B22.5 đs 6-8 | 5,31 | m3 | |
| 68 | Bê tông gờ chắn đá 1x2 B22.5 đs 6-8 | 6,08 | m3 | |
| 69 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | 14 | m | |
| 70 | Bơm Sikagrout 214-11 | 1,932 | m3 | |
| 71 | Lắp đặt ống STK D=60mm | 0,096 | 100m | |
| 72 | Thép tấm đầu ống thoát nước | 0,004 | tấn | |
| 73 | Cung cấp thép tấm | 3,617 | kg | |
| 74 | Gia công thép tấm đầu ống thoát nước | 0,004 | tấn | |
| 75 | Cốt thép lan can ĐK | 0,009 | tấn | |
| 76 | Cung cấp thép D=8mm | 9,1 | kg | |
| 77 | Cốt thép lan can ĐK | 0,027 | tấn | |
| 78 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 26,64 | kg | |
| 79 | Ván khuôn trụ lan can | 0,032 | 100m2 | |
| 80 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 B22.5 | 0,22 | m3 | |
| 81 | Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | 1,761 | tấn | |
| 82 | Cung cấp STK D=90mm | 88,04 | md | |
| 83 | Cung cấp STK D=76mm | 88,04 | md | |
| 84 | Cung cấp thép tấm mạ kẽm | 91,099 | kg | |
| 85 | Cung cấp thép hình mạ kẽm | 600,6 | kg | |
| 86 | Cung cấp bulon D16x500 | 132 | cái | |
| 87 | Lắp dựng lan can cầu | 1,761 | tấn | |
| 88 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,2T, chiều dài cọc > 10m, ngập đất | 0,56 | 100m | |
| 89 | Đóng cọc thép hình dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,2T, chiều dài cọc > 10m, đất cấp I không ngập đất | 0,4 | 100m | |
| 90 | Gia công hệ khung liên kết | 2,054 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng hệ khung liên kết | 4,107 | tấn | |
| 92 | Nhổ cọc thép hình | 0,96 | 100m cọc | |
| 93 | Tháo dỡ thép hệ khung liên kết | 4,107 | tấn | |
| 94 | Khấu hao cọc thép hình (1%VL#+1.17% + 3.5%SM*4) | 3,504 | tấn | |
| 95 | Khấu hao thép hình hệ khung liên kết (1.5%+5%*4LD) | 4,107 | tấn | |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm | 0,651 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | 0,555 | 100m2 | |
| 3 | Trải mũ nilon | 6,69 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 B20 chiều dày mặt đường 18cm | 94,45 | m3 | |
| 5 | Cắt khe bê tông | 14,387 | 10m | |
| D | CỌC TIÊU, BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cốt thép cọc tiêu, đường kính | 0,037 | tấn | |
| 2 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 36,96 | kg | |
| 3 | Cốt thép cọc ĐK | 0,147 | tấn | |
| 4 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 146,52 | kg | |
| 5 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 B15 đs 6-8 | 0,817 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cọc tiêu | 0,178 | 100m2 | |
| 7 | Đào đất trồng cọc tiêu | 2,64 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2 B12.5 | 2,343 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt cọc tiêu | 33 | cái | |
| 10 | Sơn cọc tiêu 2 lớp | 14,603 | m2 | |
| 11 | Đào đất trồng biển báo | 0,192 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng biển báo, đá 1x2 B12.5 | 0,14 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo | 6,78 | md | |
| 15 | Cung cấp biển báo tròn | 2 | biển | |
| 16 | Cung cấp biển báo chữ nhật 50x70 | 2 | biển | |
| 17 | Cung cấp bulon D16x150 | 8 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi