Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân huyện Thanh Chương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài trợ an sinh xã hội năm 2020 của Ngân hàng NNPTNT Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:55:00 đến ngày 2021-05-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,123,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà học 2 tầng 14 phòng | |||
| 1 | Đào toàn bộ hố móng, góc mở taluy 1:1, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 821,774 | m3 |
| 2 | Đào đất móng đá hộc, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 3,622 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 5,256 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục C chương V của E-HSMT | 53,185 | m3 |
| 5 | Ván khuôn chân móng, dầm móng | Mục C chương V của E-HSMT | 2,82 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng đơn, cổ móng | Mục C chương V của E-HSMT | 0,653 | 100m2 |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 2,222 | Tấn |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 7,315 | Tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính > 18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 9,208 | Tấn |
| 10 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 191,082 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 7,31 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 62,321 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | Mục C chương V của E-HSMT | 1,571 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,021 | Tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,155 | Tấn |
| 16 | Đổ bê tông tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 25,5 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục C chương V của E-HSMT | 9,482 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất đắp, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 2,123 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 2,123 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục C chương V của E-HSMT | 50,04 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục C chương V của E-HSMT | 3,135 | 100m2 |
| 22 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,538 | Tấn |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính > 18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 6,263 | Tấn |
| 24 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 19,04 | m3 |
| 25 | Ván khuôn dầm, giằng | Mục C chương V của E-HSMT | 6,334 | 100m2 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 1,542 | Tấn |
| 27 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 5,301 | Tấn |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính > 18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 6,598 | Tấn |
| 29 | Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 50,333 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Mục C chương V của E-HSMT | 10,663 | 100m2 |
| 31 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 15,926 | Tấn |
| 32 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 119,69 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cầu thang thường | Mục C chương V của E-HSMT | 0,277 | 100m2 |
| 34 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,226 | Tấn |
| 35 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính > 10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,073 | Tấn |
| 36 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 2,862 | m3 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô | Mục C chương V của E-HSMT | 1,682 | 100m2 |
| 38 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,768 | Tấn |
| 39 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,304 | Tấn |
| 40 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 13,565 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 195,847 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 46,574 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 5,769 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 6,077 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 23,601 | m3 |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, VXM mác 50 | Mục C chương V của E-HSMT | 13,682 | m3 |
| 47 | Đắp cát bục giảng | Mục C chương V của E-HSMT | 6,52 | m3 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, VXM mác 100 | Mục C chương V của E-HSMT | 48,825 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 50 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.392,914 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 50 | Mục C chương V của E-HSMT | 451,19 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 50 | Mục C chương V của E-HSMT | 74,686 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, má cửa, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 371,116 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, má cửa, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 149,048 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 616,64 | m2 |
| 55 | Trát trần, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.066,28 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 154,14 | m |
| 57 | Đắp phào đơn, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 209,28 | m |
| 58 | Đắp phào kép, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 244,68 | m |
| 59 | Đắp hoa văn trang trí mái | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2mm | Mục C chương V của E-HSMT | 3,292 | Tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục C chương V của E-HSMT | 3,292 | Tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 217,92 | m2 |
| 63 | Lợp mái bằng tôn múi sóng vuông dày 0.45mm | Mục C chương V của E-HSMT | 7,149 | 100m2 |
| 64 | Ke chống bão 3 cái/1m xà gồ | Mục C chương V của E-HSMT | 2.728 | Cái |
| 65 | Tôn ốp góc khổ 600mm dày 0,45mm | Mục C chương V của E-HSMT | 97,272 | M2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục C chương V của E-HSMT | 1.844,104 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục C chương V của E-HSMT | 2.272,948 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 858,312 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 3.258,74 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 6,43 | m2 |
| 71 | Dán gạch thẻ bồn hoa | Mục C chương V của E-HSMT | 16,727 | m2 |
| 72 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Mục C chương V của E-HSMT | 39,581 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục C chương V của E-HSMT | 37,763 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn tạo dốc về lỗ thu nước có đánh màu, dày 3cm, VXM mác 100 | Mục C chương V của E-HSMT | 37,763 | m2 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 48mm | Mục C chương V của E-HSMT | 0,006 | 100m |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.030,852 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Mục C chương V của E-HSMT | 19,04 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 47,485 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang, VXM mác 75 | Mục C chương V của E-HSMT | 27,28 | m2 |
| 82 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép uPVC kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mục C chương V của E-HSMT | 90,72 | m2 |
| 83 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép uPVC kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mục C chương V của E-HSMT | 67,2 | m2 |
| 84 | Vách kính cố định nhựa lõi thép uPVC kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mục C chương V của E-HSMT | 18,6 | m2 |
| 85 | Hoa sắt cửa thép vuông đặc 12x12mm | Mục C chương V của E-HSMT | 67,2 | m2 |
| 86 | Gia công lan can | Mục C chương V của E-HSMT | 1,453 | Tấn |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Mục C chương V của E-HSMT | 71,588 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục C chương V của E-HSMT | 98,562 | m2 |
| 89 | Lan can tay vịn inox cầu thang | Mục C chương V của E-HSMT | 10,3 | m |
| 90 | Trụ phụ inox cầu thang | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | trụ |
| 91 | Lắp đặt đèn ốp trần D275 24W | Mục C chương V của E-HSMT | 33 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục C chương V của E-HSMT | 84 | Bộ |
| 93 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục C chương V của E-HSMT | 56 | Cái |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục C chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục C chương V của E-HSMT | 34 | Cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục C chương V của E-HSMT | 112 | Cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước 300x200x160mm | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mục C chương V của E-HSMT | 14 | Hộp |
| 99 | Lắp đặt đế âm tường | Mục C chương V của E-HSMT | 146 | Hộp |
| 100 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 50Ampe | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 101 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 32Ampe | Mục C chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 102 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 16Ampe | Mục C chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 750 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.400 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục C chương V của E-HSMT | 2.150 | m |
| 108 | Măng xông nối ống nhựa chống cháy | Mục C chương V của E-HSMT | 741,379 | Cái |
| 109 | Hộp chia ngả ống luồn dây điện âm trần | Mục C chương V của E-HSMT | 216 | Cái |
| 110 | Bình chữa cháy ABC model MFZ4 | Mục C chương V của E-HSMT | 8 | Bình |
| 111 | Hộp dựng bình chữa cháy trong nhà | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | Hộp |
| 112 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 113 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục C chương V của E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục C chương V của E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Mục C chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 116 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục C chương V của E-HSMT | 8 | Cọc |
| 117 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép D12 | Mục C chương V của E-HSMT | 165 | m |
| 118 | Thép dẹt 40x4 | Mục C chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 119 | Mấu đỡ, sắt tròn D12 | Mục C chương V của E-HSMT | 96 | Cái |
| 120 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | Hộp |
| 121 | Bầu sứ | Mục C chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục C chương V của E-HSMT | 11,818 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Sân và mương thoát nước | |||
| 1 | Đào nền sân đất cấp I | Mục C chương V của E-HSMT | 96,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục C chương V của E-HSMT | 96,3 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục C chương V của E-HSMT | 3,467 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,385 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 4,237 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 4,237 | 100m3 |
| 7 | Rải bạt lót chống mất nước | Mục C chương V của E-HSMT | 9,63 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 96,3 | m3 |
| 9 | Đào móng bó vỉa, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 12,482 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục C chương V của E-HSMT | 5,116 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục C chương V của E-HSMT | 14,738 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, VXM mác 50 | Mục C chương V của E-HSMT | 87,696 | m2 |
| 13 | Đào mương thoát nước, đất cấp III | Mục C chương V của E-HSMT | 36,555 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục C chương V của E-HSMT | 5,448 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thành mương | Mục C chương V của E-HSMT | 1,207 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 4,771 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thành mương, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 6,184 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mục C chương V của E-HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính | Mục C chương V của E-HSMT | 0,399 | Tấn |
| 20 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 3,503 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục C chương V của E-HSMT | 92 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi