Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210470697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới; cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:50:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,070,884,088 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 5 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,413 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 3 | Vận chuyển ra khỏi công trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 4 | Phát hoang bãi đúc cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất dính bãi đúc cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | m3 |
| 7 | Cốt thép cọc Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,404 | tấn |
| 8 | Cốt thép cọc Ø8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,05 | tấn |
| 9 | Cốt thép cọc Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,208 | tấn |
| 10 | Cốt thép cọc Ø20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,649 | tấn |
| 11 | Gia công bass nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,422 | tấn |
| 12 | Cung cấp thép tròn Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 432,6 | kg |
| 13 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 989,1 | kg |
| 14 | Lắp đặt bass nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,422 | tấn |
| 15 | Gia công thép tấm hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,572 | tấn |
| 16 | Gia công thép hình hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,628 | tấn |
| 17 | Nối cọc BTCT 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | mối nối |
| 18 | Bê tông cọc đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112,086 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,634 | 100m2 |
| 20 | Thử động cọc trên bờ, búa 1.8T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 21 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa 24m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,018 | 100m |
| 22 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa 24m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m |
| 23 | Đóng cọc xiên BTCT trên cạn,búa 24m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,345 | 100m |
| 24 | Đóng cọc xiên BTCT trên cạn,búa 24m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m |
| 25 | Đóng cọc xiên BTCT dưới nước, máy đóng cọc 24m,cọc 35x35 phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,814 | 100m |
| 26 | Đóng cọc xiên BTCT dưới nước, máy đóng cọc 24m,cọc 35x35 phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 27 | Đập đầu cọc trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,613 | m3 |
| 28 | Đập đầu cọc dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 29 | Đào đất thi công mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,202 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót mố đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,342 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép mố Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,062 | tấn |
| 33 | Cốt thép mố Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,663 | tấn |
| 34 | Cốt thép mố Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 35 | Cốt thép mố Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,549 | tấn |
| 36 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,828 | m3 |
| 37 | Ván khuôn đổ bê tông mố cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,522 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép bản quá độ Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,545 | tấn |
| 39 | Cốt thép bản quá độ Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,689 | tấn |
| 40 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,32 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 42 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,083 | 100m3 |
| 43 | Trải vải nhựa lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,325 | 100m2 |
| 44 | Lắp đất hoàn trả | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,904 | 100m3 |
| 45 | Cốt thép trụ Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 46 | Cốt thép trụ Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,337 | tấn |
| 47 | Cốt thép trụ Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,659 | tấn |
| 48 | Bê tông trụ đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,619 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | 100m2 |
| 50 | Khấu hao cọc thép hình (3,5% đóng nhổ, 1,17% sử dụng 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.333 | kg |
| 51 | Gia công thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,797 | tấn |
| 52 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,816 | 100m |
| 53 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,144 | 100m |
| 54 | Khấu hao khung thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 206,655 | kg |
| 55 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,594 | tấn |
| 56 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,594 | tấn |
| 57 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép sàn thao tác dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,816 | 100m |
| 58 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su 300x150x28 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 59 | Cung cấp dầm BTDUL I.280 dài 7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | dầm |
| 60 | Lắp đặt dầm I.280 dài 7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 61 | Cốt thép dầm ngang Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 62 | Cốt thép dầm ngang Ø18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,111 | tấn |
| 63 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,621 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép dầm ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,14 | m2 |
| 65 | Bê tông bù cung đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,479 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép bê tông bù cung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,834 | m2 |
| 67 | Cốt thép bản mặt cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,146 | tấn |
| 68 | Cốt thép bản mặt cầu Ø14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,581 | tấn |
| 69 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,766 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,851 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép giá đỡ ống cấp nước Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 72 | Cốt thép giá đỡ ống cấp nước Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 73 | Cốt thép giá đỡ ông cấp nước Ø14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 74 | Bê tông giá đỡ ống cấp nước đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,259 | m3 |
| 75 | Ván khuôn đổ bê tông giá đỡ ống cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép gờ cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,832 | tấn |
| 77 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,825 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép gờ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,461 | 100m2 |
| 79 | Bê tông phủ mặt cầu, đá 0,5x1 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 80 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=90mm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,108 | 100m |
| 81 | Gia công thép tấm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 82 | Lắp đặt thép tấm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 83 | Cốt thép khe co giãn Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,166 | tấn |
| 84 | Cốt thép khe co giãn Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,303 | tấn |
| 85 | LĐ khe co giãn C50 dầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 86 | Đổ Sikagrout 214-11 khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,84 | m3 |
| 87 | Sơn dầu 2 lớp gờ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | m2 |
| 88 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 89 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 90 | Bê tông trụ lan can đầu cấu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,228 | m3 |
| 91 | Ván khuôn bê tông trụ lan can đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 92 | Sơn dầu 2 lớp trụ lan can đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 93 | Cung cấp bu lông M.22x650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| 94 | Gia công thép đệm trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 95 | Lắp đặt thép đệm trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 96 | Gia công cấu kiện thép lan can cầu đường bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,314 | tấn |
| 97 | Cung cấp thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 470,6 | kg |
| 98 | Cung cấp ống STK D=101.6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 417,684 | kg |
| 99 | Cung cấp ống STK D=82.7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 259,744 | kg |
| 100 | Cung cấp thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,48 | kg |
| 101 | Cung cấp ống STK D=86.4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,636 | kg |
| 102 | Cung cấp ống STK D=67.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,264 | kg |
| 103 | Cung cấp thép tấm dày 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,424 | kg |
| 104 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 635,263 | kg |
| 105 | Lắp đặt hệ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,314 | tấn |
| 106 | Cung cấp bu lông M.16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 107 | Cung cấp biển báo chữ nhật 120x120cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt biển báo đường sông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 109 | Đào đất trồng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 110 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 111 | Ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 112 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4 | m |
| 113 | Cung cấp biển báo tròn D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Cung cấp biển báo chữ nhật 135x67,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| C | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,636 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,971 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | 100m3 |
| 4 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,107 | 100m3 |
| 5 | Trãi CPĐD Dmax=25mm, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,026 | 100m3 |
| 6 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 15 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,593 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,327 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, tiêu chuẩn nhựa 3.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,05 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,384 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,185 | m3 |
| 11 | Đắp cát sông nền đường K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,23 | 100m3 |
| 12 | Lót vải nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,39 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép đường tẻ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,674 | m3 |
| 15 | Đào đất trồng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 16 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,371 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 19 | Cung cấp biển báo tam giác đều D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Cốt thép cọc tiêu Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 22 | Cốt thép cọc tiêu Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,675 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 25 | Sơn dầu 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,948 | m2 |
| 26 | Đào đất trồng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 27 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,917 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép móng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi