Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ GPMB và chi phí của VTQN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:42:00 đến ngày 2021-05-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,009,427,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần cáp đồng và cáp quang | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,19 | km |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang cống > 48 sợi (cáp quang 96Fo) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,095 | km |
| 3 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi (Loại cáp quang cống 96 sợi tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,095 | km cáp |
| 4 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp > 48 sợi (Loại cáp quang cống 96 sợi cấp mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | km cáp |
| 5 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,19 | km cáp |
| 6 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp quang cống 48 sợi cấp mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | km cáp |
| 7 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ MX |
| 8 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang 96Fo (măng xông 96Fo tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ MX |
| 9 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ MX |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang 96Fo (măng xông 96Fo bổ sung) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ MX |
| 11 | Vận chuyển dụng cụ thi công (từ kho Công ty đến chân công trường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tấn |
| 12 | Vận chuyển phụ kiện các loại (từ kho Công ty đến chân công trường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tấn |
| 13 | Vận chuyển cáp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Tấn |
| B | Phần cống bể | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,194 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,156 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi tuyến ống dẫn cáp loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9 | 100m/1ống |
| 4 | ống PVC F110 (bổ sung cho những ống bị vỡ trong quá trình dịch chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304 | m |
| 5 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,59 | 100 m ống |
| 6 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9 | 100 m ống |
| 7 | Lắp ống thép dẫn cáp thông tin , đường kính ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 8 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 501 | bộ |
| 9 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | m3 |
| 10 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 13 | Sản xuất nắp đan bể xây gạch hoặc đá chẻ, dưới hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | nắp đan |
| 14 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 15 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 2 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 16 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 17 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 18 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bể |
| 20 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 21 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 22 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 23 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè. Loại bể cáp một tầng cống, 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 24 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bể |
| 26 | Xây bể cáp thông tin (bể 3 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 27 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 28 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 29 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè. Loại bể cáp một tầng cống, 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 30 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 3 đan vuông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bể |
| 32 | Vận chuyển dụng cụ thi công (từ kho Công ty đến chân công trường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tấn |
| 33 | Vận chuyển phụ kiện các loại (từ kho Công ty đến chân công trường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tấn |
| 34 | Vận chuyển ống nhựa, khung bể, nắp đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi