Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210467999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới; cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:42:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,934,902,857 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 7 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,792 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất dính chặn đầu ao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,883 | 100m3 |
| 3 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,593 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,273 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát sông lắp ao K>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,821 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.290,752 | m3 |
| 7 | Đắp cát sông nền đường K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,083 | 100m3 |
| 8 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,109 | 100m3 |
| 9 | Lót vải nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,057 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 385,161 | m3 |
| 11 | Cắt khe mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,97 | 10m |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,028 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,047 | 100m3 |
| 14 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,21 | m3 |
| 15 | Đắp cát sông nền đường K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 16 | Lót vải nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,886 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường tẻ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cọc tiêu Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 20 | Cốt thép cọc tiêu Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,137 | tấn |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,312 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,286 | 100m2 |
| 23 | Sơn dầu 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,453 | m2 |
| 24 | Đào đất trồng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,24 | m3 |
| 25 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,763 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép móng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,424 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53 | 1 cái |
| 28 | Đào đất trồng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 29 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,021 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m2 |
| 31 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | m |
| 32 | Cung cấp biển báo tam giác đều D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 33 | Cung cấp biển báo tròn D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tam giác D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tròn D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| C | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,156 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ dàn cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,15 | tấn |
| 3 | Nhổ cọc cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 4 | Vận chuyển ra khỏi công trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 5 | Phát hoang khu vực bãi đúc cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 6 | Đảo đất tại chỗ đắp bờ bao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,113 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát sông bãi đúc cọc K>=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | 100m3 |
| 8 | Cốt thép cọc Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,404 | tấn |
| 9 | Cốt thép cọc Ø8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,05 | tấn |
| 10 | Cốt thép cọc Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,208 | tấn |
| 11 | Cốt thép cọc Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,567 | tấn |
| 12 | Gia công bass nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,435 | tấn |
| 13 | Cung cấp thép tròn Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 436,72 | kg |
| 14 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 998,52 | kg |
| 15 | Lắp đặt bass nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,435 | tấn |
| 16 | Gia công thép tấm hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,572 | tấn |
| 17 | Gia công thép hình hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,628 | tấn |
| 18 | Nối cọc BTCT 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | mối nối |
| 19 | Bê tông cọc đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,904 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,598 | 100m2 |
| 21 | Thử động cọc trên bờ cho mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 22 | Thử động cọc dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 23 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa 24m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,018 | 100m |
| 24 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa 24m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m |
| 25 | Đóng cọc xiên BTCT trên cạn,búa 24m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,345 | 100m |
| 26 | Đóng cọc xiên BTCT trên cạn,búa 24m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m |
| 27 | Đóng cọc xiên BTCT dưới nước, máy đóng cọc 24m,cọc 35x35 phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,814 | 100m |
| 28 | Đóng cọc xiên BTCT dưới nước, máy đóng cọc 24m,cọc 35x35 phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 29 | Đập đầu cọc trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,735 | m3 |
| 30 | Đập đầu cọc dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,176 | m3 |
| 31 | Đào đất thi công mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,465 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót mố đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,856 | m3 |
| 33 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép mố Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 35 | Cốt thép mố Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,069 | tấn |
| 36 | Cốt thép mố Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,142 | tấn |
| 37 | Cốt thép mố Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,578 | tấn |
| 38 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,193 | m3 |
| 39 | Ván khuôn đổ bê tông mố cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,657 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép bản quá độ Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,745 | tấn |
| 41 | Cốt thép bản quá độ Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,332 | tấn |
| 42 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,32 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót bản quá độ đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,008 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 46 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất trước mố K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,383 | 100m3 |
| 48 | Cốt thép trụ Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 49 | Cốt thép trụ Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,562 | tấn |
| 50 | Cốt thép trụ Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 51 | Cốt thép trụ Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,725 | tấn |
| 52 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,049 | m3 |
| 53 | Ván khuôn trụ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,409 | 100m2 |
| 54 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su 350x150x39 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 55 | Cung cấp dầm BTDUL I.400 dài 12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | dầm |
| 56 | Lắp đặt dầm I.400 dài 12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 57 | Cốt thép dầm ngang Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | tấn |
| 58 | Cốt thép dầm ngang Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | tấn |
| 59 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,328 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép dầm ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,114 | m2 |
| 61 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,43 | tấn |
| 62 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ cầu Ø14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,724 | tấn |
| 63 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,15 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,223 | 100m2 |
| 65 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,671 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép gờ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,74 | 100m2 |
| 67 | Bê tông giá đỡ ống cấp nước đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,518 | m3 |
| 68 | Cốt thép giá đỡ ống cấp nước Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 69 | Cốt thép giá đỡ ống cấp nước Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 70 | Cốt thép giá đỡ ông cấp nước Ø14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 71 | Ván khuôn đổ bê tông giá đỡ ống cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,094 | 100m2 |
| 72 | Bê tông phủ mặt cầu, đá 0,5x1 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=90mm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,078 | 100m |
| 74 | Gia công thép tấm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 75 | Lắp đặt thép tấm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 76 | Cốt thép khe co giãn Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,196 | tấn |
| 77 | Cốt thép khe co giãn Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 78 | LĐ khe co giãn C50 dầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m |
| 79 | Đổ Sikagrout 214-11 khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 80 | Ván khuôn thép khe co dãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 81 | Sơn dầu 2 lớp gờ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | m2 |
| 82 | Cung cấp bu lông M.22x650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88 | cái |
| 83 | Gia công thép đệm trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,081 | tấn |
| 84 | Lắp đặt thép đệm trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,081 | tấn |
| 85 | Gia công cấu kiện thép lan can cầu đường bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,187 | tấn |
| 86 | Cung cấp thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 796,4 | kg |
| 87 | Cung cấp ống STK D=101.6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 720,354 | kg |
| 88 | Cung cấp ống STK D=82.7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 447,964 | kg |
| 89 | Cung cấp thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 189,84 | kg |
| 90 | Cung cấp ống STK D=86.4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,318 | kg |
| 91 | Cung cấp ống STK D=67.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,132 | kg |
| 92 | Cung cấp thép tấm dày 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,424 | kg |
| 93 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.075,488 | kg |
| 94 | Lắp đặt hệ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,187 | tấn |
| 95 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 96 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 97 | Bê tông trụ lan can đầu cấu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,228 | m3 |
| 98 | Ván khuôn bê tông trụ lan can đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 99 | Sơn dầu 2 lớp trụ lan can đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 100 | Cung cấp bu lông M.16x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 101 | Cung cấp biển báo chữ nhật 120x120cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Khấu hao cọc thép hình (3,5% đóng nhổ, 1,17% sử dụng 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.666 | kg |
| 104 | Gia công thép hình khung định vị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,797 | tấn |
| 105 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,624 | 100m |
| 106 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,336 | 100m |
| 107 | Khấu hao khung thép hình (1,5% sử dụng 1 tháng, 5% tháo dở) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.594 | kg |
| 108 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,594 | tấn |
| 109 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,594 | tấn |
| 110 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép sàn thao tác dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,624 | 100m |
| 111 | Đào đất trồng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 112 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 113 | Ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 114 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 115 | Cung cấp biển báo tròn D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 117 | Cung cấp biển báo chữ nhật 60x30cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cột và biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi