Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466491-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới; cơ cấu vốn thực hiện theo Nghị quyết 05/2017/NQ-HĐND ngày 18 tháng 7 năm 2017 của Hội đồng nhân dân tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:35:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,004,461,875 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 8 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,092 | 100m2 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,296 | 100m |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,824 | 100m |
| 4 | Cung cấp cừ tràm giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,333 | m |
| 5 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 6 | Đắp đất dính chặn đầu ao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,245 | 100m3 |
| 7 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,253 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,071 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát sông lắp ao K>=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,622 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.542,526 | m3 |
| 11 | Đắp cát sông nền đường K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,211 | 100m3 |
| 12 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm, lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,34 | 100m3 |
| 13 | Lót vải nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,268 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 734,37 | m3 |
| 15 | Cắt khe mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,47 | 10m |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,026 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất dính tấn lề K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,075 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,239 | m3 |
| 19 | Đắp cát sông nền đường K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,116 | 100m3 |
| 20 | Lót vải nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,971 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường dày | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,594 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép mặt đường tẻ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép cọc tiêu Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,087 | tấn |
| 24 | Cốt thép cọc tiêu Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | tấn |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,673 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,583 | 100m2 |
| 27 | Sơn dầu 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,79 | m2 |
| 28 | Đào đất trồng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 29 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,668 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép móng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108 | 1 cái |
| 32 | Đào đất trồng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 33 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,743 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 35 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | m |
| 36 | Cung cấp biển báo tam giác đều D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 37 | Cung cấp biển báo tròn D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tam giác D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang biển tròn D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | CỐNG Ø40CM, KM0+209: Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,361 | 100m3 |
| 2 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,337 | 100m3 |
| 3 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | 100m |
| 5 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,536 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp ống bê tông ĐK=400-H30 - L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông ĐK400mm- Đoạn ống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Trát mối nối cống chiều dày trát 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,203 | m2 |
| 14 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,368 | 100m |
| 15 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,872 | 100m |
| 16 | Cung cấp cừ tràm giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,4 | m |
| 17 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 18 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,289 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,328 | m3 |
| 20 | CỐNG Ø40CM, KM0+290: Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,262 | 100m3 |
| 21 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 22 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | 100m3 |
| 23 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | 100m |
| 24 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,536 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 29 | Cung cấp ống bê tông ĐK=400-H30 - L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông ĐK400mm- Đoạn ống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 32 | Trát mối nối cống chiều dày trát 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,203 | m2 |
| 33 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,912 | 100m |
| 34 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,248 | 100m |
| 35 | Cung cấp cừ tràm giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,6 | m |
| 36 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 37 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,262 | 100m3 |
| 38 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,522 | m3 |
| 39 | CỐNG Ø40CM, KM0+541: Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,285 | 100m3 |
| 40 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,266 | 100m3 |
| 41 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m3 |
| 42 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | 100m |
| 43 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,025 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng thân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,536 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | 100m2 |
| 48 | Cung cấp ống bê tông ĐK=400-H30 - L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông ĐK400mm- Đoạn ống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 50 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 51 | Trát mối nối cống chiều dày trát 3cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,293 | m2 |
| 52 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,864 | 100m |
| 53 | Đóng cừ tràm gia cố taluy phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,656 | 100m |
| 54 | Cung cấp cừ tràm giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,7 | m |
| 55 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 56 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| 57 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,598 | m3 |
| 58 | CỐNG Ø100CM, KM0+67: Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,876 | m3 |
| 59 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,04 | 100m |
| 60 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,68 | 100m |
| 61 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100,2 | m |
| 62 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 63 | Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,602 | 100m3 |
| 64 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,109 | 100m3 |
| 65 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,192 | 100m |
| 66 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,653 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,653 | m3 |
| 68 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,164 | m3 |
| 70 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 71 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1đoạn |
| 73 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | m |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=3m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1đoạn |
| 75 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,523 | m2 |
| 77 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,678 | tấn |
| 78 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,128 | m3 |
| 79 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép tường cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,82 | tấn |
| 81 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,922 | m3 |
| 82 | Ván khuôn tường cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,653 | 100m2 |
| 83 | Cốt thép hố ga Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | tấn |
| 84 | Bê tông hố ga đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,724 | m3 |
| 85 | Ván khuôn bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 86 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,819 | 100m3 |
| 87 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,195 | m3 |
| 88 | Lót vải nhựa đổ bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 89 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 90 | Ván khuôn bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 91 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,563 | 100m3 |
| 92 | Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,766 | m3 |
| 93 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,6 | 100m |
| 94 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2 | 100m |
| 95 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180,5 | m |
| 96 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 97 | Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,056 | 100m3 |
| 98 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,383 | 100m3 |
| 99 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,547 | 100m |
| 100 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,588 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,588 | m3 |
| 102 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,421 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 105 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 106 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 107 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 108 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,393 | m2 |
| 109 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | tấn |
| 110 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,64 | m3 |
| 111 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 112 | Cốt thép tường cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,241 | tấn |
| 113 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,522 | m3 |
| 114 | Ván khuôn tường cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,941 | 100m2 |
| 115 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,581 | 100m3 |
| 116 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,603 | m3 |
| 117 | Lót vải nhựa đổ bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 118 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 119 | Ván khuôn bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 120 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,987 | 100m3 |
| 121 | Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,12 | m3 |
| 122 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6 | 100m |
| 123 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2 | 100m |
| 124 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240,5 | m |
| 125 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 126 | Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,712 | 100m3 |
| 127 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,245 | 100m3 |
| 128 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,967 | 100m |
| 129 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,83 | m3 |
| 130 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,83 | m3 |
| 131 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 132 | Bê tông móng cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,421 | m3 |
| 133 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 134 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 135 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 136 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 137 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,393 | m2 |
| 138 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,125 | tấn |
| 139 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,366 | m3 |
| 140 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,245 | 100m2 |
| 141 | Cốt thép tường cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,095 | tấn |
| 142 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,118 | m3 |
| 143 | Ván khuôn tường cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,634 | 100m2 |
| 144 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,972 | 100m3 |
| 145 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 302,418 | m3 |
| 146 | Lót vải nhựa đổ bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 147 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 148 | Ván khuôn bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 149 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,535 | 100m3 |
| 150 | Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,405 | m3 |
| 151 | Đóng cừ tràm đê quai phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,92 | 100m |
| 152 | Đóng cừ tràm đê quai phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,64 | 100m |
| 153 | Cung cấp cừ tràm khung giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,1 | m |
| 154 | Cốt thép buộc khung cừ, ĐK=4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 155 | Đào xúc đất đắp đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,726 | 100m3 |
| 156 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,31 | 100m3 |
| 157 | Đóng cừ tràm móng cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,607 | 100m |
| 158 | Đệm cát vàng đầu cừ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,994 | m3 |
| 159 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,994 | m3 |
| 160 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 161 | Bê tông móng cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,421 | m3 |
| 162 | Ván khuôn móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 163 | Cung cấp ống bê tông ĐK=1000-H30 - L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 164 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm- Đoạn ống L=2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1đoạn |
| 165 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su ĐK=1000mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 166 | Trát mối nối cống chiều dày trát 5cm vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,393 | m2 |
| 167 | Cốt thép bản đáy cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,678 | tấn |
| 168 | Bê tông bản đáy đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,858 | m3 |
| 169 | Ván khuôn bản đáy cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,163 | 100m2 |
| 170 | Cốt thép tường cống Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,024 | tấn |
| 171 | Bê tông tường cống đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,542 | m3 |
| 172 | Ván khuôn tường cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,783 | 100m2 |
| 173 | Đắp đất dính thân cống K≥0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,266 | 100m3 |
| 174 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 108,315 | m3 |
| 175 | Lót vải nhựa đổ bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 176 | Bê tông sân cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 177 | Ván khuôn bê tông sân cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 178 | Đào bỏ đê quai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,726 | 100m3 |
| D | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Phá bỏ cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,048 | m3 |
| 2 | Nhổ cọc cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,62 | 100m |
| 3 | Vận chuyển ra khỏi công trường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | ca |
| 4 | Đảo đất tại chỗ đắp bờ bao | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | m3 |
| 6 | Cốt thép cọc Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,404 | tấn |
| 7 | Cốt thép cọc Ø8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,05 | tấn |
| 8 | Cốt thép cọc Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,208 | tấn |
| 9 | Cốt thép cọc Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,567 | tấn |
| 10 | Gia công bass nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,435 | tấn |
| 11 | Cung cấp thép tròn Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 436,72 | kg |
| 12 | Cung cấp thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 998,52 | kg |
| 13 | Lắp đặt bass nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,435 | tấn |
| 14 | Gia công thép tấm hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,572 | tấn |
| 15 | Gia công thép hình hộp nối cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,628 | tấn |
| 16 | Nối cọc BTCT 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | mối nối |
| 17 | Bê tông cọc đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,904 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bê tông cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,598 | 100m2 |
| 19 | Thử động cọc trên bờ cho mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 20 | Thử động cọc dưới nước cho trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cọc |
| 21 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa 24m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,018 | 100m |
| 22 | Đóng cọc thẳng BTCT trên cạn,búa 24m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m |
| 23 | Đóng cọc xiên BTCT trên cạn,búa 24m, phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,345 | 100m |
| 24 | Đóng cọc xiên BTCT trên cạn,búa 24m, phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,071 | 100m |
| 25 | Đóng cọc xiên BTCT dưới nước, máy đóng cọc 24m,cọc 35x35 phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,098 | 100m |
| 26 | Đóng cọc xiên BTCT dưới nước, máy đóng cọc 24m,cọc 35x35 phần không ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,566 | 100m |
| 27 | Đập đầu cọc trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,911 | m3 |
| 28 | Đào đất thi công mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót mố đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,856 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đổ bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép mố Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 32 | Cốt thép mố Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,025 | tấn |
| 33 | Cốt thép mố Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,142 | tấn |
| 34 | Cốt thép mố Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,578 | tấn |
| 35 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,064 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đổ bê tông mố cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,708 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép bản quá độ Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,745 | tấn |
| 38 | Cốt thép bản quá độ Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,332 | tấn |
| 39 | Bê tông bản quá độ, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,32 | m3 |
| 40 | Ván khuôn bê tông bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,116 | 100m2 |
| 41 | Trãi CPĐD Dmax=37.5mm bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót bản quá độ đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,008 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 44 | Đắp đất trước mố K>=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 45 | Cung cấp đất dính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,804 | m3 |
| 46 | Cốt thép trụ Ø10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 47 | Cốt thép trụ Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,562 | tấn |
| 48 | Cốt thép trụ Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,085 | tấn |
| 49 | Cốt thép trụ Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,725 | tấn |
| 50 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,062 | m3 |
| 51 | Ván khuôn trụ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,41 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt gối cầu bằng cao su 300x150x28 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 53 | Cung cấp dầm BTDUL I.400 dài 7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | dầm |
| 54 | Lắp đặt dầm I.400 dài 7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 55 | Cốt thép dầm ngang Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,122 | tấn |
| 56 | Cốt thép dầm ngang Ø22mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,166 | tấn |
| 57 | Bê tông dầm ngang đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép dầm ngang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,616 | m2 |
| 59 | Bê tông đá 1x2 M300 tạo cung Parabol | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 60 | Ván khuôn thép bê tông tạo cung Parabol | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,48 | m2 |
| 61 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,933 | tấn |
| 62 | Cốt thép bản mặt cầu, gờ cầu Ø14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,581 | tấn |
| 63 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,11 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,825 | 100m2 |
| 65 | Bê tông gờ cầu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,825 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép gờ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,44 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép giá đỡ ống cấp nước Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 68 | Cốt thép giá đỡ ống cấp nước Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 69 | Cốt thép giá đỡ ông cấp nước Ø14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 70 | Bê tông giá đỡ ống cấp nước đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 71 | Ván khuôn đổ bê tông giá đỡ ống cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,057 | 100m2 |
| 72 | Bê tông phủ mặt cầu, đá 0,5x1 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=90mm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,033 | 100m |
| 74 | Gia công thép tấm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 75 | Lắp đặt thép tấm ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 76 | Cốt thép khe co giãn Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,196 | tấn |
| 77 | Cốt thép khe co giãn Ø16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,309 | tấn |
| 78 | LĐ khe co giãn C50 dầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6 | m |
| 79 | Đổ Sikagrout 214-11 khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,208 | m3 |
| 80 | Sơn dầu 2 lớp gờ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | m2 |
| 81 | Cung cấp bu lông M.22x650 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 82 | Gia công thép đệm trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 83 | Lắp đặt thép đệm trụ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 84 | Gia công cấu kiện thép lan can cầu đường bộ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,538 | tấn |
| 85 | Cung cấp thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 579,2 | kg |
| 86 | Cung cấp ống STK D=101.6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 417,684 | kg |
| 87 | Cung cấp ống STK D=82.7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 259,744 | kg |
| 88 | Cung cấp thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 224,224 | kg |
| 89 | Cung cấp ống STK D=86.4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,636 | kg |
| 90 | Cung cấp ống STK D=67.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,264 | kg |
| 91 | Cung cấp thép tấm dày 7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,424 | kg |
| 92 | Mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 870,629 | kg |
| 93 | Lắp đặt hệ lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,538 | tấn |
| 94 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø6mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 95 | Cốt thép trụ lan can đầu cầu Ø12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 96 | Bê tông trụ lan can đầu cấu đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,228 | m3 |
| 97 | Ván khuôn bê tông trụ lan can đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 98 | Sơn dầu 2 lớp trụ lan can đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,34 | m2 |
| 99 | Khấu hao cọc thép hình (3,5% đóng nhổ, 1,17% sử dụng 1 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4.666 | kg |
| 100 | Gia công thép hình khung định vị | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,797 | tấn |
| 101 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,624 | 100m |
| 102 | Đóng cọc thép hình phần ngập đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,336 | 100m |
| 103 | Khấu hao khung thép hình (1,5% sử dụng 1 tháng, 5% tháo dở) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.594 | kg |
| 104 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,594 | tấn |
| 105 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,594 | tấn |
| 106 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép sàn thao tác dưới nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,624 | 100m |
| 107 | Đào đất trồng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 108 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 110 | Cung cấp trụ gắn biển báo D=90mm (m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 111 | Cung cấp biển báo tròn D=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 113 | Cung cấp biển báo chữ nhật 60x30cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt cột và biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Cung cấp biển báo chữ nhật 120x120cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 117 | Cung cấp bu lông M.16x200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi