Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí thi công xây dựng + Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419060-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí thi công xây dựng + Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-13 11:33:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,528,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,281,000 VNĐ ((Mười lăm triệu hai trăm tám mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Sản xuất đất để đắp | Chương V - E-HSMT | 22,0047 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 22,0047 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 22,0047 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền + đào khuôn + vét hữu cơ đất cấp 2 | Chương V - E-HSMT | 8,62 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 8,62 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất đất để đắp | Chương V - E-HSMT | 22,448 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 22,448 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E-HSMT | 17,3076 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - E-HSMT | 2,4919 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Chương V - E-HSMT | 1,0618 | 100m3 |
| 8 | Nilon chống mất nước | Chương V - E-HSMT | 6,82 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Chương V - E-HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Chương V - E-HSMT | 122,77 | m3 |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng mương | Chương V - E-HSMT | 2,32 | 100m3 |
| 2 | Cát tạo phẳng móng mương + hoàn trả vét hữu cơ | Chương V - E-HSMT | 1,01 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy mương đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V - E-HSMT | 40,51 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạchTuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 122,11 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 93,44 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 35,72 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 35,14 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 3,55 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 1,59 | 100m2 |
| 10 | Thép mũ mố | Chương V - E-HSMT | 0,88 | tấn |
| 11 | Thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 2,8344 | tấn |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 553,36 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 128 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 64 | m2 |
| 15 | Lắp đặt + tháo dỡ tấm đan | Chương V - E-HSMT | 520 | cấu kiện |
| 16 | Phá dỡ mũ mố + đáy mương kd100 | Chương V - E-HSMT | 12,66 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường mương kd100 | Chương V - E-HSMT | 24,64 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V - E-HSMT | 37,3 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào đất móng cột, cấp đất III | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng | Chương V - E-HSMT | 4,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất đào hố móng | Chương V - E-HSMT | 0,02 | m3 |
| 4 | Thi công ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Dựng cột điện | Chương V - E-HSMT | 7 | cột |
| 6 | Cột BTLT 8,5m | Chương V - E-HSMT | 7 | cột |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn loại cáp ≤4x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 0,2 | km/dây |
| 8 | Cáp vặn xoắn AL/PVC/XLPE 4x50mm2 | Chương V - E-HSMT | 200,335 | m |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 10 | Ghíp nối AM25 | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Móc giữ M20 | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Khóa đai | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Kẹp xiết | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 15 | Thí nghiệm điện | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi