Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng ưu đãi và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 09:23:00 đến ngày 2021-05-17 09:09:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 353,794,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M12 (Móng đất) - 3 Pha | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 28 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 28 | móng | |
| B | Móng M12 (Phá đá hố móng) - 3 Pha | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 7 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7 | móng | |
| 3 | Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) | 7 | móng | |
| C | Móng BT 12 Đôi (đào đất)- 3 Pha | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 5 | móng | |
| 2 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 5 | móng | |
| 3 | Móng BT 12 đôi (phá đá)- 3 Pha | 6 | móng | |
| 4 | Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 | 6 | móng | |
| 5 | Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) | 6 | móng | |
| 6 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 6 | móng | |
| D | Tiếp địa lặp lại trụ - 3 Pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí | A cấp | 11,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 5 | cọc | |
| E | Phần trụ - 3 Pha | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) | A cấp | 57 | trụ |
| 2 | Bulon D16x450/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 3 | Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 4 | Bulon D22x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | bộ |
| 5 | Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h | 57 | trụ | |
| 6 | Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) | 57 | ca | |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện- 3 Pha | |||
| 1 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 50mm2 | A cấp | 5.125,5 | m |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 333,2 | kg |
| 3 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 5,03 | km | |
| 4 | Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td | 1,68 | km | |
| 5 | Máy rãi dây (rãi dây 50-70mm2) | 5,03 | km | |
| 6 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50-70mm2) | 5,03 | km | |
| 7 | Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) | 1,68 | km | |
| 8 | Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) | 1,68 | km | |
| G | Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến - 3 Pha | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 3 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| H | Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến - 3 Pha | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 1 | cây |
| 4 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 2 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| I | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I) - 3 Pha | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 102 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 102 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) | A cấp | 34 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 34 | cây |
| 5 | Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| J | Bộ đỡ dây trụ góc (G)- 3 Pha | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 18 | cái |
| 3 | Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) | A cấp | 6 | cây |
| 4 | Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) | A cấp | 6 | cây |
| 5 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| K | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-xây dựng mới- 3 Pha | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) | A cấp | 6 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) | A cấp | 12 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| L | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT) (đà tứ )- 3 Pha | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 18 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) | A cấp | 12 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 24 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 7 | Boulon 16x450/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 8 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 9 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| M | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)- 3 Pha | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV-70N | A cấp | 12 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 3 | Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Thanh chống L50x50x5x810/Zn | A cấp | 8 | cây |
| 6 | Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| N | Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m - 3 Pha | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U D16 dài 110mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| O | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa- 3 Pha | |||
| 1 | Uclevis 4mm (loại thẳng) | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ (CD>=80mm) | A cấp | 38 | cái |
| 3 | Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| P | Bảo vệ đầu nhánh- XDM- 3 Pha | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ đầu nhánh) | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Hotline clamp mạ Cu 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp kẹp quai + hotline: PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | sợi |
| 7 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 1x25mm2 không băng đồng | A cấp | 6 | mét |
| 8 | Đà composite 80x110x5x2400: lắp FCO | A cấp | 1 | cây |
| 9 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân | A cấp | 2 | cây |
| 10 | Boulon D16x300/Zn + 3đền vuông D18-80x80x5/Zn bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Boulon D16x350/Zn + 2đền vuông D18-80x80x5/Zn: bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Boulon D14x150/Zn + 3đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 13 | Bass LL bắt FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| Q | Phụ kiện đường dây - 3 pha | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 2 | Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) | A cấp | 18 | cái |
| 3 | Ty sứ đứng D20- loại bọc chì | A cấp | 18 | cái |
| 4 | Ống nối dây cỡ 50mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACX50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 117 | cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đôi) -dây ACX50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 7 | Ống có nhiệt cách điện loại (D50/25) (0,4m/1 vị trí) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6 | m |
| 8 | Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cuộn |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột | 141 | 10sứ | |
| 10 | Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) | 40 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) | 22 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn | 42 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) | 38 | sứ | |
| R | PHẦN THIẾT BỊ - 3 pha | |||
| 1 | Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 50kVA | A cấp | 6 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) | A cấp | 6 | cái |
| 3 | LA 18kV -10kA | A cấp | 6 | cái |
| 4 | MCCB -3P-300A/400V-42kA | A cấp | 2 | cái |
| 5 | Biến dòng 600V - 300/5A (Điện lực cấp) | A cấp | 6 | cái |
| 6 | Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) | A cấp | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV | 6 | máy | |
| 8 | Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) | 6 | máy | |
| 9 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 6 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chống sét van | 6 | cái | |
| S | Trạm treo trên trụ BTLT - 3 pha | |||
| 1 | Giá treo máy biến áp 3 pha 50KVA mạ nhúng | A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Boulon D16x500/Zn-bắt giá treo+ 2lđền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA | A cấp | 2 | cây |
| 4 | Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân | A cấp | 4 | cây |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | 6 | bộ | |
| 6 | Boulon D16x300/Zn + 3 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 7 | Boulon D16x350/Zn + 2 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon D14x150/Zn + 3 lông đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 9 | Boulon D16x50/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| T | Bộ tiếp địa TBA xây dựng mới - 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 45m/1 trạm | A cấp | 20 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng | 4 | cái | |
| 5 | Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) | 4 | m | |
| 6 | Đào đất rãnh tiếp địa, rộng | 2 | móng | |
| 7 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2 | móng | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 12 | cọc | |
| 9 | Rãi dây tiếp địa | 89 | 10m | |
| U | Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA) - 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm | A cấp | 1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng | 2 | cái | |
| 4 | Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) | 3 | m | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 2 | cọc | |
| 6 | Rãi dây tiếp địa | 4 | 10m | |
| V | Tủ trạm biến áp (trạm treo) - 3 pha | |||
| 1 | Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 2 | Ổ khóa tủ trạm | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 2 | cái | |
| W | Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo) - 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 11m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm | A cấp | 22 | mét |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 22 | mét | |
| 3 | Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) | 6 | cái | |
| 4 | Hotline clamp Cu 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| X | Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo) - 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV-750V-120mm2 | A cấp | 100 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-750V-70mm2 | A cấp | 26 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV | A cấp | 4,8 | mét |
| 4 | Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 6 | ống PVC D90x3,8mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế | 26 | m | |
| 7 | Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D90 | 6 | bộ | |
| 8 | Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D90 | 4 | bộ | |
| 9 | Khủy L90 độ PVC90 loại dày | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 100 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 26 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp | 26 | m | |
| 13 | Keo silicon 175ml | 4 | ống | |
| 14 | Bảng tên trạm | 2 | cái | |
| 15 | Bảng báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 16 | Bảng tên thiết bị bảo vệ đầu nhánh 3pha | 1 | cái | |
| 17 | Chụp bảo vệ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 18 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 19 | Dây chảy 6K | 6 | sợi | |
| 20 | Chụp bảo vệ LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| Y | Phần thiết bị - 1 pha | |||
| 1 | Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 75kVA | A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) | A cấp | 1 | cái |
| 3 | LA 18kV -10kA | A cấp | 1 | cái |
| 4 | MCCB -3P-200A/400V-30kA | A cấp | 1 | cái |
| 5 | Biến dòng 600V - 200/5A (Điện lực cấp) | A cấp | 2 | cái |
| 6 | Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) | A cấp | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.4KV | 1 | máy | |
| 8 | Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) | 1 | máy | |
| 9 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chống sét van | 1 | cái | |
| Z | Đà composite gắn FCO, LA - 1 pha | |||
| 1 | Đà composite 110x80x800 dày 5mm | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 10x40x720 | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Bass LL | 1 | cái | |
| 4 | Boulon D16x300/Zn + 2 long đền D18-50x50x3/Zn: bắt MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon D16x350/Zn + 2 long đền D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Boulon D14x150/Zn + 2 long đền D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Boulon D16x250/Zn + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AA | Bộ tiếp địa TBA - 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần 25mm2: 43m/1 trạm (dây nối đất LA đi riêng biệt với dây nối đất TBA) | A cấp | 10 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ kẽm + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp nối ép WR279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa, rộng | 1 | móng | |
| 5 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1 | móng | |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 7 | Rãi dây tiếp địa | 4 | 10m | |
| AB | Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA) - 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm | A cấp | 1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng | 1 | cái | |
| 4 | Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) | 1,5 | m | |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| 6 | Rãi dây tiếp địa | 4 | 10m | |
| AC | Tủ trạm biến áp (trạm treo) - 1 pha | |||
| 1 | Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 2 | Ổ khóa tủ trạm | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | cái | |
| AD | Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo) - 1 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 11m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 4 | mét | |
| 3 | Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Hotline clamp Cu 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| AE | Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo) - 1 pha | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV-750V-95mm2 | A cấp | 36 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-750V-50mm2 | A cấp | 13 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV | A cấp | 1,6 | mét |
| 4 | Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 6 | ống PVC D90x3,8mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế | 13 | m | |
| 7 | Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D90 | 4 | bộ | |
| 8 | Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D90 | 1 | bộ | |
| 9 | Khủy L90 độ PVC90 loại dày | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD | 49 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp | 13 | m | |
| 12 | Keo silicon 175ml | 2 | ống | |
| 13 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 14 | Bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| 15 | Chụp bảo vệ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) | 1 | bộ | |
| 17 | Dây chảy 6K | 1 | sợi | |
| 18 | Chụp bảo vệ LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi