Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210471800-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:09:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210348413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng ưu đãi và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 09:23:00 đến ngày 2021-05-17 09:09:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 353,794,609 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M12 (Móng đất) - 3 Pha
1 Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 28 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 28 móng
B Móng M12 (Phá đá hố móng) - 3 Pha
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 7 móng
2 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 7 móng
3 Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) 7 móng
C Móng BT 12 Đôi (đào đất)- 3 Pha
1 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 5 móng
2 Đổ bêtông móng, chiều rộng 5 móng
3 Móng BT 12 đôi (phá đá)- 3 Pha 6 móng
4 Đào móng cột, rộng >=1m, sâu >1m, đất cấp 3 6 móng
5 Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) 6 móng
6 Đổ bêtông móng, chiều rộng 6 móng
D Tiếp địa lặp lại trụ - 3 Pha
1 Cáp đồng trần M25mm2: 10m/1vị trí A cấp 11,2 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 5 cọc
E Phần trụ - 3 Pha
1 Trụ BTLT 12m- F540 (Dự ứng lực) (K=2) A cấp 57 trụ
2 Bulon D16x450/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
3 Bulon VRS D16x500/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
4 Bulon D22x750/Zn VRS + 2long đền vuông 50x50x3: 18-24 (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật chương V 11 bộ
5 Dựng cột bằng thủ công + cơ giới (cẩu), h 57 trụ
6 Cẩu 10 tấn (chung cho trụ 12m và 14m) 57 ca
F Phần dây, sứ và phụ kiện- 3 Pha
1 Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV-ACX 50mm2 A cấp 5.125,5 m
2 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 333,2 kg
3 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 5,03 km
4 Rãi căng dây nhôm lõi thép (AC, ACSR),thủ công+máy kéo, td 1,68 km
5 Máy rãi dây (rãi dây 50-70mm2) 5,03 km
6 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50-70mm2) 5,03 km
7 Máy rãi dây (rãi dây 50mm2) 1,68 km
8 Tời kéo dây 5 T (căng dây 50mm2) 1,68 km
G Bộ sứ treo polyme bắt vào xà: đầu tuyến - 3 Pha
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
H Bộ đỡ dây trụ đôn lưới: đấu tuyến - 3 Pha
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 3 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 3 cái
3 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 1 cây
4 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 2 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
I Bộ đỡ dây trụ thẳng (I) - 3 Pha
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 102 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 102 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 34 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 34 cây
5 Boulon16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 68 bộ
6 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 34 bộ
J Bộ đỡ dây trụ góc (G)- 3 Pha
1 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 18 cái
2 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 18 cái
3 Xà L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) (20,8kg/ 1 cây) A cấp 6 cây
4 Thanh chống sắt L50x50x5x1990/Zn (7,5kg/1 thanh) A cấp 6 cây
5 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
7 Boulon 16x50/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
K Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt đà 2,2m(DT)-xây dựng mới- 3 Pha
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) (22,36kg/ 1 cây) A cấp 6 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn (3,05kg/1 thanh) A cấp 12 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
L Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT) (đà tứ )- 3 Pha
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 18 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4ốp) A cấp 12 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 24 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
7 Boulon 16x450/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
8 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
9 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 24 bộ
M Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt phân đoạn-đà kép 2,2m (2DTPĐ)- 3 Pha
1 Sứ treo polymer 24kV-70N A cấp 12 chuỗi
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
3 Giáp níu dây bọc trung thế ACX 50mm2 (bao gồm mắc nối yếm giáp và yếm móng U giáp níu ) Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
4 Xà L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) A cấp 4 cây
5 Thanh chống L50x50x5x810/Zn A cấp 8 cây
6 Boulon 16x250/Zn ven răng suốt+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
7 Boulon16x300/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
8 Boulon 16x50/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
N Bộ khóa néo dây trung hòa-trụ 12m - 3 Pha
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (kẹp dừng 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
2 Móc treo chữ U D16 dài 110mm Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
3 Boulon mắt 16x250/Zn+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn 14 bộ
O Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa- 3 Pha
1 Uclevis 4mm (loại thẳng) Mô tả kỹ thuật chương V 38 bộ
2 Sứ ống chỉ (CD>=80mm) A cấp 38 cái
3 Boulon 16x250/Zn+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 38 bộ
P Bảo vệ đầu nhánh- XDM- 3 Pha
1 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ đầu nhánh) A cấp 3 cái
2 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
3 Hotline clamp mạ Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
4 Chụp kẹp quai + hotline: PVC Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
6 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 3 sợi
7 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 1x25mm2 không băng đồng A cấp 6 mét
8 Đà composite 80x110x5x2400: lắp FCO A cấp 1 cây
9 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 2 cây
10 Boulon D16x300/Zn + 3đền vuông D18-80x80x5/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Boulon D16x350/Zn + 2đền vuông D18-80x80x5/Zn: bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
12 Boulon D14x150/Zn + 3đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
13 Bass LL bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
Q Phụ kiện đường dây - 3 pha
1 Kẹp nối ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
2 Sứ đứng 24KV (loại dùng ty bọc chì) A cấp 18 cái
3 Ty sứ đứng D20- loại bọc chì A cấp 18 cái
4 Ống nối dây cỡ 50mm2 - có lõi thép (nối dây dẫn) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
5 Dây buộc cổ sứ phi kim loại TTF (sứ đơn) -dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 117 cái
6 Dây buộc cổ sứ phi kim loại SSF (sứ đôi) -dây ACX50 Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
7 Ống có nhiệt cách điện loại (D50/25) (0,4m/1 vị trí) Mô tả kỹ thuật chương V 3,6 m
8 Băng keo cách điện trung thế 23 (19mm-9,1m) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cuộn
9 Lắp đặt sứ đứng 15-20KV, cột tròn, trên cột 141 10sứ
10 Lắp đặt xà thép 2100mm cho cột đỡ (20,8kg,tính nội suy: hệ số 1,386) 40 bộ
11 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột đỡ (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 1 bộ
12 Lắp đặt xà thép 2200mm cho cột néo (22,37kg,tính nội suy: hệ số 1,491) 22 bộ
13 Lắp đặt chuỗi cách điện polymer 22kV, lắp trên cột tròn 42 bộ
14 Lắp đặt các loại sứ hạ thế, thủ công (sứ ống chỉ) 38 sứ
R PHẦN THIẾT BỊ - 3 pha
1 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 50kVA A cấp 6 máy
2 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) A cấp 6 cái
3 LA 18kV -10kA A cấp 6 cái
4 MCCB -3P-300A/400V-42kA A cấp 2 cái
5 Biến dòng 600V - 300/5A (Điện lực cấp) A cấp 6 cái
6 Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) A cấp 2 cái
7 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.24KV 6 máy
8 Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) 6 máy
9 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 6 bộ
10 Lắp đặt chống sét van 6 cái
S Trạm treo trên trụ BTLT - 3 pha
1 Giá treo máy biến áp 3 pha 50KVA mạ nhúng A cấp 2 bộ
2 Boulon D16x500/Zn-bắt giá treo+ 2lđền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
3 Đà composite 110x80x2.400 dày 5mm: gắn FCO, LA A cấp 2 cây
4 Thanh chống composite dẹp 10x40x920 cho đà 2.400- 3 pha cân A cấp 4 cây
5 Bass LL bắt FCO và LA 6 bộ
6 Boulon D16x300/Zn + 3 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Boulon D16x350/Zn + 2 lông đền vuông D18-80x80x3/Zn bắt xà Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
8 Boulon D14x150/Zn + 3 lông đền vuông D16-50x50x3/Zn bắt chống vào đà Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
9 Boulon D16x50/Zn + 2 lông đền vuông D18-50x50x3/Zn bắt MBA Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
T Bộ tiếp địa TBA xây dựng mới - 3 pha
1 Cáp đồng trần M25mm2: 45m/1 trạm A cấp 20 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
4 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng 4 cái
5 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 4 m
6 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng 2 móng
7 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 2 móng
8 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 12 cọc
9 Rãi dây tiếp địa 89 10m
U Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA) - 3 pha
1 Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm A cấp 1 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
3 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng 2 cái
4 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 3 m
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 2 cọc
6 Rãi dây tiếp địa 4 10m
V Tủ trạm biến áp (trạm treo) - 3 pha
1 Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 2 bộ
2 Ổ khóa tủ trạm 2 cái
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 2 cái
W Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo) - 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 11m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm A cấp 22 mét
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 22 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) 6 cái
4 Hotline clamp Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
X Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo) - 3 pha
1 Cáp đồng bọc CV-750V-120mm2 A cấp 100 mét
2 Cáp đồng bọc CV-750V-70mm2 A cấp 26 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV A cấp 4,8 mét
4 Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
5 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
6 ống PVC D90x3,8mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế 26 m
7 Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D90 6 bộ
8 Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D90 4 bộ
9 Khủy L90 độ PVC90 loại dày 8 cái
10 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 100 m
11 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 26 m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp 26 m
13 Keo silicon 175ml 4 ống
14 Bảng tên trạm 2 cái
15 Bảng báo nguy hiểm 2 cái
16 Bảng tên thiết bị bảo vệ đầu nhánh 3pha 1 cái
17 Chụp bảo vệ MBA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
18 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
19 Dây chảy 6K 6 sợi
20 Chụp bảo vệ LA Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
Y Phần thiết bị - 1 pha
1 Máy biến áp Amorphous-1P 12,7/0,23kV - 75kVA A cấp 1 máy
2 FCO 27kV-100A-DR 430 (bảo vệ MBA) A cấp 1 cái
3 LA 18kV -10kA A cấp 1 cái
4 MCCB -3P-200A/400V-30kA A cấp 1 cái
5 Biến dòng 600V - 200/5A (Điện lực cấp) A cấp 2 cái
6 Điện kế 3 pha gián tiếp-5A (Điện lực cấp) A cấp 1 cái
7 Lắp đặt MBA 1 pha 15;(10);(6)/0.4KV 1 máy
8 Cẩu 5 tấn (Định mức cẩu áp dụng giống nhau cho các MBA ) 1 máy
9 Lắp đặt cầu chì tự rơi 6-10(15)kV (bộ 3 pha) 1 bộ
10 Lắp đặt chống sét van 1 cái
Z Đà composite gắn FCO, LA - 1 pha
1 Đà composite 110x80x800 dày 5mm A cấp 1 cái
2 Thanh chống composite 10x40x720 A cấp 1 cái
3 Bass LL 1 cái
4 Boulon D16x300/Zn + 2 long đền D18-50x50x3/Zn: bắt MBA Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Boulon D16x350/Zn + 2 long đền D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
6 Boulon D14x150/Zn + 2 long đền D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
7 Boulon D16x250/Zn + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
AA Bộ tiếp địa TBA - 1 pha
1 Cáp đồng trần 25mm2: 43m/1 trạm (dây nối đất LA đi riêng biệt với dây nối đất TBA) A cấp 10 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ kẽm + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
3 Kẹp nối ép WR279 Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
4 Đào đất rãnh tiếp địa, rộng 1 móng
5 Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 1 móng
6 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 1 cọc
7 Rãi dây tiếp địa 4 10m
AB Bộ tiếp địa trung tính biến dòng (riêng biệt với tiếp địa TBA) - 1 pha
1 Cáp đồng trần M25mm2: 3m/1 trạm A cấp 1 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn + kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
3 Ốc siết cáp 38mm2 không chêm mạ nhúng 1 cái
4 Ống sắt D 21x1,2 (luồn dây đồng trần) 1,5 m
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 1 cọc
6 Rãi dây tiếp địa 4 10m
AC Tủ trạm biến áp (trạm treo) - 1 pha
1 Tủ trạm treo điện lực 1 pha (bao gồm 02 cổ dê D300/6x60; 03 tấm Bakelit 550x450 dầy 5mmm; bulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 1 bộ
2 Ổ khóa tủ trạm 1 cái
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1 cái
AD Bộ dây dẫn xuống (từ TT xuống TBA trạm treo) - 1 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 12/20(24kV) - 25mm2 (không băng đồng): trạm treo 11m/1 trạm; ngồi 21m/1 trạm A cấp 4 mét
2 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 4 mét
3 Kẹp quai Cu-Al 6 mm2 (2/0) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
4 Hotline clamp Cu 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
5 Chụp kẹp quai + hotline: PVC (chụp kẹp quai đấu nối FCO TBA vào lưới) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
AE Bộ dây dẫn hạ thế từ máy xuống tủ (trạm treo) - 1 pha
1 Cáp đồng bọc CV-750V-95mm2 A cấp 36 mét
2 Cáp đồng bọc CV-750V-50mm2 A cấp 13 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 (4x7/0,67)-0,6/1kV A cấp 1,6 mét
4 Đầu coss ép 4mm2 + chụp đầu cosse Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Đầu cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
6 ống PVC D90x3,8mm: 6m từ MBA xuống tủ trạm; 7 m từ tủ trạm lên lưới hạ thế 13 m
7 Cổ dê 220x30x3mm kẹp ống PVC D90 4 bộ
8 Cổ dê 280x30x3mm kẹp ống PVC D90 1 bộ
9 Khủy L90 độ PVC90 loại dày 4 cái
10 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng TD 49 m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC bảo vệ cáp 13 m
12 Keo silicon 175ml 2 ống
13 Bảng tên trạm 1 cái
14 Bảng báo nguy hiểm 1 cái
15 Chụp bảo vệ MBA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
16 Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO (bộ 2 cái) 1 bộ
17 Dây chảy 6K 1 sợi
18 Chụp bảo vệ LA Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->