Gói thầu: Xây lắp công trình (phần bổ sung khối lượng do ảnh hưởng của bão lụt năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (phần bổ sung khối lượng do ảnh hưởng của bão lụt năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:49:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,970,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào rãnh đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,72 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324,66 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.501,5 | m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường đầm chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.022,46 | m3 |
| 5 | Đào đá cấp 3 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 535,24 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm 4x6 chêm chèn đá dăm dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.242,88 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,51 | m3 |
| 4 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.676,18 | m2 |
| 5 | Làm khe giãn gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 6 | Làm khe co gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | m |
| 7 | Làm khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 470,76 | m |
| 8 | Làm khe co giả có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 192,5 | m |
| 9 | Làm khe co giả không có thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286 | m |
| 10 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | m |
| 11 | Khe chuyển tiếp kết cấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5 | m |
| 12 | Láng nhũ tương nhựa đường vuốt nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 305,25 | m2 |
| 13 | Móng đá dăm 4x6 chêm chèn dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,33 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường M300 làm móng liên kết tại các khe chuyển tiếp kết cấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,1 | m3 |
| C | Gia cố mái ta luy các đoạn: Km67+820,39–Km67+908,39; Km68+043,19–Km68+94,33; Km68+330,84–Km68+425,07 | |||
| 1 | Bêtông gia cố mái ta luy M200 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,7 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 474,72 | m2 |
| 3 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,07 | tấn |
| 4 | Khoan cấy thép D14 vào tường chắn cũ lỗ D25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,55 | m |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 (giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng mái+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,9 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng d ≤10mm (giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng mái+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | tấn |
| 7 | Tạo nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,35 | m2 |
| 8 | Cốt thép tường chắn D14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | Tấn |
| 9 | Xảm trát vữa mạch đá hộc xây bị bong tróc (theo đường mạch rộng 10cm, dày TB 3cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 413,9 | m2 |
| 10 | Đá hộc xây gia cố mái ta luy vữa XM M100 dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,55 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây vữa M100 gia cố mái taluy dày 25cm (tận dụng đá hộc đã bong tróc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,41 | m3 |
| 12 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,84 | m2 |
| 13 | Bê tông chân khay M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m3 |
| 14 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,72 | m3 |
| 16 | Đắp đất hoàn trả hố móng đầm chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6 | m3 |
| D | Hoàn trả gia cố rọ đá đoạn Km67+770,39–Km67+820,39 và Km69+034–Km69+064 | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại rọ đá kích thước 2x1x0,5m (tận dụng lại đá hộc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109 | rọ |
| 2 | Xếp rọ đá kích thước 2x1x0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | rọ |
| 3 | Xếp rọ đá kích thước 2x0,5x0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | rọ |
| 4 | Bê tông chèn M200 lớp dưới chân rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m3 |
| 5 | Bê tông xây chân khay M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,6 | m3 |
| 6 | Vệ sinh bề mặt chân đá hộc bi xói lỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,42 | m2 |
| 7 | Bê tông khóa mái M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 8 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| E | Xử lý cống hộp 1x1m tại các lý trình: Km68+437,02; Km68+096,33 và Km69+033,56 | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt bê tông tấm bản dẩn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản dẩn d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,76 | tấn |
| 3 | Đắp đất công trình đầm chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,61 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 thân tường đầu, tường cánh, hố thu đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,52 | m3 |
| 6 | Cốt thép đốt cống D ≤ 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,79 | tấn |
| 7 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| F | Bổ sung tường chắn và gia cố mái ta luy âm bằng BTCT các đoạn: Km67+598-Km67+643,74; Km67+740,39–Km67+770,39; Km68+972,62–Km68+987,62 và Km69+755,82– Km69+786,72 | |||
| 1 | Bêtông gia cố mái ta luy M200 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,67 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 580,1 | m2 |
| 3 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,18 | tấn |
| 4 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,72 | m3 |
| 5 | Bê tông thân tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 493,69 | m3 |
| 6 | Bê tông móng tường chắn đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 418 | m3 |
| 7 | Đắp sạn suối sau lưng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 847,38 | m3 |
| 8 | Đào hố móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.396,71 | m3 |
| 9 | Đào hố móng đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,46 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả hố móng đầm chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 744,56 | m3 |
| 11 | Ống thoát nước bằng nhựa PVC d=60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,7 | m |
| 12 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | m2 |
| 13 | Đá dăm 2x4 làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,01 | m3 |
| 14 | Đắp đất sét dưới tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,29 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 đá 1x2 (giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng mái+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,6 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng d ≤10mm (Giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng mái+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,72 | tấn |
| 17 | Bê tông bịt mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,58 | m3 |
| 18 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | tấn |
| G | Gia cố mái taluy bằng đá hộc xây cống Km67+593,41 -Km67+654,34 | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,33 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,31 | m2 |
| 3 | Chân khay BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,68 | m3 |
| 4 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | m3 |
| 5 | Đào hố móng đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,96 | m3 |
| 6 | Đắp trả đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,74 | m3 |
| H | Xây bậc nước cống hộp 1x1m tại Km69+785,18 | |||
| 1 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,55 | m2 |
| 2 | Bậc nước BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,93 | m3 |
| 3 | Phá dở bê tông sân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,89 | m3 |
| 4 | Bổ sung rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | rọ |
| I | Gia cố mái taluy, chân khay đoạn Km68+692,99 - Km68+702,52 | |||
| 1 | Bêtông gia cố mái ta luy M200 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 2 | Bê tông lề đường M200 đá 2x4 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 3 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,19 | m2 |
| 4 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | tấn |
| 5 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 6 | Bê tông chân khay M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | m3 |
| 7 | Đào hố chân khay đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,61 | m3 |
| 8 | Đắp trả hố móng đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,85 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 đá 1x2 (giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng mái+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 10 | Cốt thép giằng d ≤10mm (Giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng mái+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | tấn |
| J | Gia cố lề và nâng tường chắn đoạn Km67+919-Km67+978 | |||
| 1 | Bê tông lề đường M200 đá 2x4 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,11 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,72 | m2 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,31 | m3 |
| 4 | Bê tông nâng tường chắn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,52 | m3 |
| 5 | Cốt thép tường chắn D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tường chắn D14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | Tấn |
| 7 | Khoan cấy thép D14mm vào tường chắn cũ lỗ D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,34 | m |
| 8 | Tạo nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,5 | m2 |
| 9 | Đắp đất nền đường đầm chặt K≥95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,79 | m3 |
| K | Gờ chắn bánh BTCT thay tường hộ lan | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 hố móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,53 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bê tông gờ chắn M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,9 | m3 |
| 3 | Sơn phản quang màu vàng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,6 | m2 |
| 4 | Sơn phản quang màu đen 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225,6 | m2 |
| 5 | Miếng phản quang KT ( 0,06x0,06)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,03 | m2 |
| 6 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,76 | Tấn |
| L | Móng + tường hộ lan đoạn Km70+012 - Km70+022 | |||
| 1 | Bê tông móng tường hộ lan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | m3 |
| 2 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | Tấn |
| 3 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,07 | m3 |
| M | Gia cố rãnh | |||
| 1 | Đào móng gia cố rãnh + chân khay đá cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,76 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố rãnh M.150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,45 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay gia cố mái M.150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,42 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố mái M.200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,54 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 (giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,91 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng d ≤10mm (Giằng đỉnh lề đường+giằng dọc+giằng chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,82 | tấn |
| 7 | Cốt thép d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,81 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi