Gói thầu: Di dời công trình lưới điện phục vụ công tác GPMB dự án XD tuyến đường bộ ven biển, đoạn qua huyện Nghĩa Hưng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nghĩa Hưng |
| Tên gói thầu | Di dời công trình lưới điện phục vụ công tác GPMB dự án XD tuyến đường bộ ven biển, đoạn qua huyện Nghĩa Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418998 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn GPMB dự án XD tuyến đường bộ ven biển, đoạn qua huyện Nghĩa Hưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:39:00 đến ngày 2021-05-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,070,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng 1 cột tròn LT-16m: MT-16 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 11 | móng |
| 2 | Móng 1 cột tròn LT-18m: MT-18 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 17 | móng |
| 3 | Móng 2 cột tròn LT-16m: MTK-16 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | móng |
| 4 | Móng 2 cột tròn LT-18m: MTK-18 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | móng |
| 5 | Phá & hoàn trả cống thoát nước | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 45 | m3 |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-16-190-11 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Cột BLTL : PC-I-16-190-13 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Cột BLTL : PC-I-18-190-11 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 15 | cái |
| 9 | Cột BLTL : PC-I-18-190-13 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Xà đỡ 3 pha dọc cột - chuỗi đỡ: XĐ22-3D | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 17 | bộ |
| 11 | Xà đỡ góc 3 pha dọc cột: XĐG22-3D | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNCK22-3D | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 9 | bộ |
| 13 | Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNGK22-3D | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt 22kV 3 pha ngang: XĐV22-3N | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Gông cột: GC-16 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | bộ |
| 16 | Giằng cột: GC-18 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Chụp cột tròn 3,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Xà phụ 1 pha: XP-1 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CDN-SC | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Tháo hạ và lắp lại Xà: XKL-3D(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Tiếp địa ĐZK RC-2 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 36 | bộ |
| 22 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 3.930,85 | m |
| 23 | Dây ACSR-95/16 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1.488,3 | m |
| 24 | Tháo hạ và lắp lại cầu chị tự rơi: FCO-24kV(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 18 | quả |
| 26 | Sứ đứng Polymer 22kV cả ty + kẹp | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 76 | quả |
| 27 | Chuỗi sứ đỡ kép Polymer 22kV 100kN + PK | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 51 | chuỗi |
| 28 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 22kV 120kN + PK khóa néo | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 29 | Chuỗi sứ néo Polymer 22kV 120kN + PK khóa néo | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 36 | chuỗi |
| 30 | Chuỗi sứ néo kép Polymer 22kV 120kN | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 31 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22 kV- 1x120 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 24 | bộ |
| 32 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 24 | bộ |
| 33 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 96 | bộ |
| 34 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A120 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 35 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 36 | cái |
| 36 | Rải căng dây AC-95 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-95VĐg | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | VT |
| 37 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 66,691 | T |
| 38 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Cát | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 106,563 | m3 |
| 39 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Đá | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 175,324 | m3 |
| 40 | - Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Ván khuôn thép | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 0,006 | T |
| 41 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Cột | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 103,2 | T |
| 42 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Xà, tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4,165 | T |
| 43 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Cốt thép móng | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1,914 | T |
| 44 | - Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Sứ + phụ kiện | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 0,875 | T |
| 45 | -Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m Dây dẫn | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4,517 | T |
| 46 | Thu hồi Cột bê tông: (LT12) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 34 | cái |
| 47 | Thu hồi Xà : (XĐ-2HA) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Thu hồi Xà : (XK-3N) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Thu hồi Xà : (XN-3N) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 50 | Thu hồi Xà : (XP-3) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Thu hồi Xà : (XP-1) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Thu hồi Xà : (XP-2) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Thu hồi Xà : (XK-3D) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Thu hồi xà : (XKL-3D) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 22 | bộ |
| 55 | Thu hồi Xà : (XKL-3T) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Thu hồi Xà : (XNL-2L) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Thu hồi Xà : (XRL-2L) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | bộ |
| 58 | Thu hồi Xà : (G.BA) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Thu hồi Xà : (XSI+CSV) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Thu hồi Chụp cột 1,5m | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Thu hồi Ghế thao tác (GTT) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Thu hồi Thang : (TS) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Thu hồi Sứ đứng: (VHD22) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 204 | quả |
| 64 | Thu hồi Chuỗi néo polymer: (CN22) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 7 | chuỗi |
| 65 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1.569 | m |
| 66 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép: (AC95) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4.074 | m |
| 67 | Thí nghiệm tiếp địa ĐZ | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 36 | VT |
| 68 | Tháo hạ và lắp lại chống sét van: ZnO-22kV(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| B | PHẦN XÂY DỰNG TBA | |||
| 1 | Xà đỡ dây xuống: XTG-1 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà đỡ dây xuống: XTG-2 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Xà cầu chì và chống sét: XSI&CSV | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Công son đỡ máy biến áp: CS-GMBA | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Giá đỡ máy biến áp: GMBA | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác : GTT | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Giá đỡ cáp tổng: GCL | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống: TT | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Tháo, lắp : Xà Tụ Bù 22KV(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo hạ và lắp lại Xà: XP-2(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ và lắp lại Xà : XCC+CSV-1T(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tiếp địa trạm biến áp: TĐ-TBA | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo, lắp : FCO-24kV | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo hạ và lắp lại Tụ bù 22kV: 100kVar(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | quả |
| 17 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | quả |
| 18 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | m |
| 19 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 18 | m |
| 20 | Thanh cái 22kV: As/XLPE/HDPE-1x70 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 25 | m |
| 21 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP F130/100 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 85/65 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 18 | m |
| 23 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 15 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: IPC-KQ-CU-AL-4/0 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-4/0 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Đai thép không rỉ: ĐT | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | HT |
| 30 | Lắp đặt máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện hạ thế trọn bộ: TĐ-400A/600V | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt chống sét van: ZnO-22kV | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | bộ |
| C | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Móng cột hạ thế M2-LT8,5 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 60 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MK-LT8,5 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 16 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế M2-LT10 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 7 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MK-LT10 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 92 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-10-190-5 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 19 | cái |
| 7 | Cổ dề cột vuông đơn: CD-1V | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 11 | bộ |
| 8 | Cổ dề cột tròn đơn: CD-1T | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 161 | bộ |
| 9 | Cổ dề cột tròn đôi: CD-2TD | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 27 | bộ |
| 10 | Cổ dề cột tròn đôi: CD-2TN | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại: RLL | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 324 | m |
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 330 | m |
| 14 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x25(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 934 | m |
| 15 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x25(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 173 | m |
| 16 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1.693 | m |
| 17 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 683 | m |
| 18 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1.812 | m |
| 19 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x95(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1.051 | m |
| 20 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x150(TD) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 51 | m |
| 21 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 234 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 87 | cái |
| 23 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 180 | bộ |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-70 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Rải căng dây tại vị trí vượt đường ô tô rộng 5m-10m: ABC-95VĐg | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 4 | VT |
| 27 | Rải căng dây tại vị trí bẻ góc: AV-95BG | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 7 | VT |
| 28 | Tháo, lắp Aptomat 1 pha từ hộp cũ sang hộp mới: TL-A1F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 14 | cái |
| 29 | Tháo, lắp Aptomat 3 pha từ hộp cũ sang hộp mới: TL-A3F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Tháo, lắp công tơ 1 pha từ hộp cũ sang hộp mới: TL-1F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 14 | cái |
| 31 | Tháo, lắp công tơ 3 pha từ hộp cũ sang hộp mới: TL-3F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | cái |
| 32 | Hòm 2 công tơ 1 pha + gông treo | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 10 | cái |
| 33 | Hòm 4 công tơ 1 pha + gông treo | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Hòm 1 công tơ 3 pha + gông treo | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 46 | cái |
| 36 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 42 | cái |
| 37 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 26 | cái |
| 38 | Đấu lại dây xuống hộp công tơ 1 pha lên ĐZ mới: ĐN-H1F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 440 | m |
| 39 | Đấu lại dây xuống hộp công tơ 3 pha lên ĐZ mới: ĐN-H3F | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 135 | m |
| 40 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 114 | cái |
| 42 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_1 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 300 | cái |
| 43 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Xi măng | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 3,216 | T |
| 44 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Cát | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 8,092 | m3 |
| 45 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Đá | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 13,177 | m3 |
| 46 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Gỗ cốp pha | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 8,633 | m3 |
| 47 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Cột | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 81,56 | T |
| 48 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Xà + tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 0,815 | T |
| 49 | Vận chuyển nội bộ phạm vi 300m - Dây dẫn | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 0,672 | T |
| 50 | Thu hồi Cột bê tông: (LT10) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | cái |
| 51 | Thu hồi Cột bê tông: (LT8.5) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 23 | cái |
| 52 | Thu hồi Cột bê tông: (H7.5) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 50 | cái |
| 53 | Thu hồi Cột bê tông: (H6.5) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 14 | cái |
| 54 | Thu hồi Cột bê tông: (H5.5) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 5 | cái |
| 55 | Thu hồi Trụ bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Thu hồi Xà hạ thế: (XĐV-2) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Thu hồi Xà hạ thế: (XĐV-4) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | bộ |
| 58 | Thu hồi Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 13 | bộ |
| 59 | Thu hồi Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 332 | m |
| 60 | Thu hồi Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 6 | m |
| 61 | Thu hồi Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 170 | m |
| 62 | Thu hồi Dây dẫn: (A25) | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 682 | m |
| 63 | Thu hồi Dây nhôm bọc AV-16 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 54 | m |
| 64 | Thu hồi Dây nhôm bọc AV-25 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 451 | m |
| 65 | Thu hồi Dây nhôm bọc AV-35 | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 213 | m |
| 66 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại: RLL | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 7 | VT |
| D | NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện | Theo HSTK đã được phê duyệt Yêu và cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi