Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDAĐTXD huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469220 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:35:00 đến ngày 2021-05-10 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,276,474,933 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH - ĐIỆN - CTN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Theo bản vẽ thiết kế | 1.464,092 | m2 |
| 2 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt lớp sơn cũ trên tường trong nhà trước khi sơn lại (tính 50% đơn giá nhân công công tác cạo sơn cũ) | Theo bản vẽ thiết kế | 2.311,655 | m2 |
| 3 | Vệ sinh, xả nhám bề mặt lớp sơn cũ trên bề mặt xà, dầm, trần trước khi sơn lại (tính 50% đơn giá nhân công công tác cạo sơn cũ) | Theo bản vẽ thiết kế | 615,84 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế | 1.560,724 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế | 1.560,724 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế | 2.927,495 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo bản vẽ thiết kế | 1.214,042 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 | Theo bản vẽ thiết kế | 1.214,042 | m2 |
| 9 | Lát đá granite ngạch cửa | Theo bản vẽ thiết kế | 9,336 | m2 |
| 10 | Đục nhám chân tường để ốp gạch | Theo bản vẽ thiết kế | 87,918 | 1m2 |
| 11 | Ốp chân tường bằng gạch trang trí | Theo bản vẽ thiết kế | 87,918 | m2 |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 49,441 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 49,441 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 49,441 | m3 |
| 15 | Đục tường tháo khung cửa sắt (mỗi bên 10cm) | Theo bản vẽ thiết kế | 77,722 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Theo bản vẽ thiết kế | 414,167 | m2 |
| 17 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 163,154 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 163,154 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng khung bảo vệ cửa đi khung nhôm | Theo bản vẽ thiết kế | 93,479 | m2 |
| 20 | Cung cấp cửa đi khung nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 20,9 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm xingfa, kính cường lực dày 8 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 20,9 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 188, kính cường lực dày 5 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 166,56 | m2 |
| 23 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 760, kính cường lực dày 5 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 12,24 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm , kính cường lực dày 5 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 178,8 | m2 |
| 25 | Cung cấp vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 y | Theo bản vẽ thiết kế | 31,485 | m2 |
| 26 | Lắp dựng vách khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8 ly | Theo bản vẽ thiết kế | 31,485 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo bản vẽ thiết kế | 164,64 | m2 |
| 28 | Sơn dầu khung sắt bảo vệ cửa sổ | Theo bản vẽ thiết kế | 164,64 | m2 |
| 29 | Xây chèn cửa, vách kính bằng gạch 4x8x18, vữa xi măng M75 | Theo bản vẽ thiết kế | 11,2588 | m3 |
| 30 | Trát tường xây chèn, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 256,517 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | Theo bản vẽ thiết kế | 117,839 | m2 |
| 32 | Sơn cạnh cửa đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế | 117,839 | m2 |
| 33 | CCLĐ ổ khóa cửa đi tay nắm gạt | Theo bản vẽ thiết kế | 56 | bộ |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 3,109 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 3,109 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 3,109 | m3 |
| 37 | Phá dỡ lớp đá granito tam cấp | Theo bản vẽ thiết kế | 25,2 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 28,5 | m2 |
| 39 | Lát đá granite bậc tam cấp | Theo bản vẽ thiết kế | 28,5 | m2 |
| 40 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 0,756 | m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 0,756 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 0,756 | m3 |
| 43 | Đục lỗ tháo dỡ lan can sắt | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | lỗ |
| 44 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo bản vẽ thiết kế | 39 | m |
| 45 | Cung cấp lan can bằng Inox 304 | Theo bản vẽ thiết kế | 42,9 | m2 |
| 46 | Lắp dựng lan can Inox 304 | Theo bản vẽ thiết kế | 42,9 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ quốc huy | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt quốc huy | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Theo bản vẽ thiết kế | 342,34 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 342,34 | m2 |
| 51 | Quét chống thấm sênô | Theo bản vẽ thiết kế | 476,74 | m2 |
| 52 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 6,847 | m3 |
| 53 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 6,847 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 6,847 | m3 |
| 55 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo bản vẽ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 56 | Phá lớp vữa tạo dốc dày 3cm | Theo bản vẽ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 57 | Đào đất móng đà kiềng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,328 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,063 | m3 |
| 59 | Ván khuôn đà kiềng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0126 | 100m2 |
| 60 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M200 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,189 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0037 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,0089 | tấn |
| 63 | Đắp đất nền móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế | 0,076 | m3 |
| 64 | Ván khuôn cột bổ trụ | Theo bản vẽ thiết kế | 0,068 | 100m2 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột bổ trụ, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột bổ trụ, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,034 | tấn |
| 67 | Bê tông cột bổ trụ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,34 | m3 |
| 68 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo bản vẽ thiết kế | 174,3 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn, chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 70 | Quét chống thấm sàn lầu | Theo bản vẽ thiết kế | 44,94 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 nhám | Theo bản vẽ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 72 | Ốp tường bằng gạch granite 300x600 | Theo bản vẽ thiết kế | 368,5 | m2 |
| 73 | Đục nhám tường để ốp gạch | Theo bản vẽ thiết kế | 176,602 | 1m2 |
| 74 | Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư hỏng | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | t.bộ |
| 75 | Tháo dỡ các thiết bị cấp, thoát nước bị hư hỏng | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | t.bộ |
| 76 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Theo bản vẽ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 77 | Cắt tường mở rộng cửa, cột bổ trụ làm mới ( nhân M*0,907/0,965) | Theo bản vẽ thiết kế | 139,1 | 1m |
| 78 | Phá dỡ tường xây gạch (tường 100) | Theo bản vẽ thiết kế | 10,201 | m3 |
| 79 | Phá dỡ tường xây gạch (tường 200) | Theo bản vẽ thiết kế | 3,342 | m3 |
| 80 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 81 | Tháo dỡ xí bệt | Theo bản vẽ thiết kế | 17 | bộ |
| 82 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | bộ |
| 83 | Tháo dỡ gương soi | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 84 | Xây tường bằng gạch 4x8x18, vữa xi măng mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 2,576 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x19, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,849 | m3 |
| 86 | Căng lưới chống nứt tường cũ và tường mới | Theo bản vẽ thiết kế | 29,97 | m2 |
| 87 | Khoan tạo lỗ bê tông để cấy sắt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 106 | lỗ khoan |
| 88 | Ván khuôn lanh tô | Theo bản vẽ thiết kế | 0,146 | 100m2 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,077 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép râu tường, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,007 | tấn |
| 91 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,868 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 18,026 | m2 |
| 93 | Trát lanh tô mặt ngoài, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 4,88 | m2 |
| 94 | Đắp chỉ cửa sổ, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 28,8 | m |
| 95 | Cung cấp, lắp dựng vách ngăn compact | Theo bản vẽ thiết kế | 79,7775 | m2 |
| 96 | Thi công trần thả bằng tấm trần 600x600 | Theo bản vẽ thiết kế | 95,1 | m2 |
| 97 | Sản xuất khung đỡ lavabo | Theo bản vẽ thiết kế | 0,105 | tấn |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt bu lông M16 | Theo bản vẽ thiết kế | 44 | cái |
| 99 | Lắp dựng khung đỡ lavabo | Theo bản vẽ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 100 | Sơn dầu khung đỡ lavabo | Theo bản vẽ thiết kế | 4,32 | 1m2 |
| 101 | Lát đá granite mặt bệ lavabo | Theo bản vẽ thiết kế | 7,872 | m2 |
| 102 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 22,576 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 22,576 | m3 |
| 104 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô, 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 22,576 | m3 |
| 105 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế | 1,988 | 100m2 |
| 106 | Đục tường tạo rãnh đi ống cấp nước (M x0,907/0,965) | Theo bản vẽ thiết kế | 158 | m |
| 107 | Hút hầm cầu vệ sinh | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | hầm |
| 108 | Lắp đặt bóng đèn led tube T8, 120/1x18W | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn led âm trần 220mm, 1x11W-220V | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt đảo trần 55W-230V | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt đèn led âm trần 600x600-250V | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đảo trần 55W-230V | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 113 | Lắp đặt dimer điều khiểu quạt | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt giá treo quạt | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc 2 chấu đơn, 10A 220V | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt hộp chứa aptomat từ 1 module | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | hộp |
| 117 | Lắp đặt RCBO 2P, 16A, 6kA, dòng rò 30mA | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,95 | 100m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1.5mm2 | Theo bản vẽ thiết kế | 330 | m |
| 120 | Phụ kiện các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | lô |
| 121 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,09 | 100m |
| 122 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống uPVC D42, PN9 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống uPVC D34, PN12 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống uPVC D21, PN15 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,38 | 100m |
| 127 | Lắp đặt T uPVC D42x27 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt T uPVC D34x27 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt T uPVC D34x21 | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cái |
| 130 | Lắp đặt T uPVC D27x21 | Theo bản vẽ thiết kế | 21 | cái |
| 131 | Lắp đặt T uPVC D27 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt co uPVC D42x27 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt co uPVC D42x34 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt co uPVC D42 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt co uPVC D34x27 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt co uPVC D27 | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt co uPVC D27x21 | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt co uPVC D21, 1 đầu ren | Theo bản vẽ thiết kế | 46 | cái |
| 139 | Lắp đặt van cửa D42 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt van cửa D34 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van cửa D27 | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 142 | Lắp đặt nối 1 đầu ren D42 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt nối 1 đầu ren D34 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt nối 1 đầu ren D27 | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt máy xịt sàn Karcher K3.450 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | bộ |
| 148 | Lắp đặt dây cấp nước 50 cm | Theo bản vẽ thiết kế | 40 | bộ |
| 149 | Lắp đặt T đồng D21 | Theo bản vẽ thiết kế | 29 | cái |
| 150 | Lắp đặt phễu thu sàn và siphon | Theo bản vẽ thiết kế | 13 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống uPVC D34, PN12 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống uPVC D49, PN9 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,23 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,58 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống uPVC D90, PN9 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,36 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống uPVC D114, PN6 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,55 | 100m |
| 156 | Lắp đặt co uPVC D34 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt co uPVC D49 | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | cái |
| 158 | Lắp đặt co 45° uPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế | 92 | cái |
| 159 | Lắp đặt co 45° uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt co 45° uPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế | 62 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y uPVC D90x60 | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | cái |
| 163 | Lắp đặt Y uPVC D114x60 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế | 22 | cái |
| 165 | Lắp đặt tứ thông uPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn uPVC D60x34 | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn uPVC D60x49 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn uPVC D90x49 | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn uPVC D114x49 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nam (bao gồm bộ cảm biến) | Theo bản vẽ thiết kế | 11 | bộ |
| 171 | Lắp đặt lavabo | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | bộ |
| 172 | Lắp đặt bồn cầu (nguyên khối) | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | bộ |
| 173 | Lắp đặt van góc | Theo bản vẽ thiết kế | 18 | cái |
| 174 | Lắp đặt vòi xịt | Theo bản vẽ thiết kế | 17 | cái |
| 175 | Lắp đặt gương soi 1600x800x5 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt gương soi 800x800x5 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt kệ kính gương 1600x800x5 | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt kệ kính gương 800x800x5 | Theo bản vẽ thiết kế | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt thông tắc ống đứng uPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt thông tắc ống đứng uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt bít xả thông tắc uPVC D60 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt bít xả thông tắc uPVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt bít xả thông tắc uPVC D114 | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt chụp thông hơi D49 inox | Theo bản vẽ thiết kế | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh loại lớn | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 186 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng rửa tay treo tường | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | cái |
| 187 | Phụ kiện treo ống | Theo bản vẽ thiết kế | 3 | lô |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ thiết kế | 304,33 | m2 |
| 2 | Vệ sinh rong rêu trên chân tường rào | Theo bản vẽ thiết kế | 90 | m2 |
| 3 | Trát chân tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế | 90 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế | 394,33 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế | 394,33 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ đá bảng hiệu cổng | Theo bản vẽ thiết kế | 4,95 | m2 |
| 7 | Ốp đá granite bảng hiệu cổng | Theo bản vẽ thiết kế | 4,95 | m2 |
| 8 | Ốp đá granite vào trụ cổng | Theo bản vẽ thiết kế | 10 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt chữ inox mạ đồng: "ỦY BAN MẶT TRẬN TỔ QUỐC VIỆT NAM HUYỆN CHÂU ĐỨC", cao 350mm | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên song sắt hàng rào | Theo bản vẽ thiết kế | 372,52 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế | 372,52 | m2 |
| 12 | Đục nhám mặt chân tường hàng rào ốp gạch | Theo bản vẽ thiết kế | 30,389 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường bằng gạch trang trí | Theo bản vẽ thiết kế | 30,389 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái ngói nhà bảo vệ | Theo bản vẽ thiết kế | 12 | m2 |
| 15 | Lợp mái ngói nhà bảo vệ | Theo bản vẽ thiết kế | 0,12 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - NHÀ XE | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng (bao gồm cây, cỏ, rác, …) | Theo bản vẽ thiết kế | 0,265 | 100m2 |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 5,309 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 5,309 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 5,309 | m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt bằng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,265 | 100m2 |
| 6 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 2,654 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân bằng gạch terrazo 400x400x30 | Theo bản vẽ thiết kế | 26,544 | m2 |
| 8 | Chặt cây đường kính gốc cây | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | cây |
| 9 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | gốc cây |
| 10 | Đắp đất sau khi đào gốc cây | Theo bản vẽ thiết kế | 7 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ nền gạch terrazo cũ | Theo bản vẽ thiết kế | 104 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông lót dày 100 | Theo bản vẽ thiết kế | 10,4 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 20,52 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 20,52 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 20,52 | m3 |
| 16 | Vét nền đất hữu cơ | Theo bản vẽ thiết kế | 1,647 | 100m3 |
| 17 | Cung cấp đất san lấp (đất tơi xốp vận chuyển đến công trình) | Theo bản vẽ thiết kế | 167,04 | m3 |
| 18 | Đầm chặt lớp đất san lấp, độ chặt K=0,95 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,86 | 100m3 |
| 19 | Bốc xếp đất lên phương tiện vận chuyển | Theo bản vẽ thiết kế | 186 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo bản vẽ thiết kế | 1,86 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo bản vẽ thiết kế | 1,86 | 100m3/km |
| 22 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 91,86 | m3 |
| 23 | Lát gạch sân bằng gạch terrazo 400x400x30 | Theo bản vẽ thiết kế | 918,6 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ tấm đan mương hiện hữu | Theo bản vẽ thiết kế | 223 | cấu kiện |
| 25 | Nạo vét mương hiện hữu | Theo bản vẽ thiết kế | 0,15 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn tấm đan mương | Theo bản vẽ thiết kế | 0,112 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,1758 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tôngM200 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 29 | Lắp đặt tấm đan mương | Theo bản vẽ thiết kế | 223 | cái |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 16,6 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 16,6 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 16,6 | m3 |
| 33 | Phá dỡ bó vỉa bồn cây | Theo bản vẽ thiết kế | 0,256 | m3 |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo bản vẽ thiết kế | 0,256 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 0,256 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo bản vẽ thiết kế | 0,256 | m3 |
| 37 | Di dời cây chè tàu | Theo bản vẽ thiết kế | 240 | m |
| 38 | Đào đất bó vỉa nền sân | Theo bản vẽ thiết kế | 18,72 | m3 |
| 39 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo bản vẽ thiết kế | 1,92 | 100m2 |
| 41 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế | 9,6 | m3 |
| 42 | Đắp đất bó vỉa nền sân | Theo bản vẽ thiết kế | 4,32 | m3 |
| 43 | Trát tường bó vỉa, chiều dày trát 1,5 cm, vữa M75 | Theo bản vẽ thiết kế | 144 | m2 |
| 44 | Quét vôi trắng bó vỉa mặt ngoài | Theo bản vẽ thiết kế | 144 | m2 |
| 45 | Đào đất móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế | 19,968 | m3 |
| 46 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,96 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 49 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,14 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cổ cột móng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,072 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép côt cột móng, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,063 | tấn |
| 52 | Cốt thép cổ cột móng, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 53 | Bê tông cổ cột móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 0,488 | m3 |
| 54 | Đào đất đà kiềng | Theo bản vẽ thiết kế | 2,088 | m3 |
| 55 | Ván khuôn đà kiềng | Theo bản vẽ thiết kế | 0,1392 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,019 | tấn |
| 57 | Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,121 | tấn |
| 58 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo bản vẽ thiết kế | 1,029 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế | 30,071 | m3 |
| 60 | Lót móng đá 4x6 kẹp vữa M100 | Theo bản vẽ thiết kế | 9,2 | m3 |
| 61 | Lát gạch sân bằng gạch terrazo 400x400x30 | Theo bản vẽ thiết kế | 92 | m2 |
| 62 | Cung cấp bulon 20 (L=500, Bộ 4 cái) | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | bộ |
| 63 | Cung cấp thép bản mã KT: 250x300x8 | Theo bản vẽ thiết kế | 5 | cái |
| 64 | Cung cấp ống sắt STK D60x1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 46 | m |
| 65 | Cung cấp ống sắt STK D114x1,8mm | Theo bản vẽ thiết kế | 41 | m |
| 66 | Gia công cột bằng thép hình | Theo bản vẽ thiết kế | 0,326 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cột thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,326 | tấn |
| 68 | Cung cấp xà gồ mạ kẽm 50x100x1,4mm | Theo bản vẽ thiết kế | 126 | m |
| 69 | Cung cấp xà gồ mạ kẽm 30x60x1,2mm | Theo bản vẽ thiết kế | 72 | m |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,537 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế | 0,537 | tấn |
| 72 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu, dày 4.5 zem | Theo bản vẽ thiết kế | 1,049 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy hút bụi (FC6404) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Máy scan (Máy Scan HP ScanJet Pro 3000 s3 Sheet,feed) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 3 | Máy cắt giấy (Magitech DM,120M hủy/ lần 8 tờ) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Máy lạnh (Inverter 1.5 HP (bao gồm ống và công lắp đặt) | Theo bản vẽ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Máy lạnh (Inverter 2,0 HP (bao gồm ống và công lắp đặt) | Theo bản vẽ thiết kế | 9 | cái |
| 6 | Rèm hội trường (Vải nhung) | Theo bản vẽ thiết kế | 20 | m2 |
| 7 | Máy xịt sàn (Karcher K3 450) | Theo bản vẽ thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi