Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vũ Bản |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210455598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:32:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,136,434,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Đường giao thông và công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I(tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,689 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40,989 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9193 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,214 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,4435 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27,15 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,0834 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 245,371 | 1m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,8542 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,5195 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 31,6757 | 100m3 |
| 12 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3.651,526 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,978 | 100m3 |
| 14 | Mua đá lẫn đất về đắp nền đường K98 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.817,14 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.153,48 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,9874 | 100m2 |
| 17 | Rải li long lót | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 57,391 | 100m2 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 129,71 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,8236 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,4032 | 100m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,66 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80,27 | m2 |
| 23 | Thi công khe giãn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 104,3488 | m |
| 24 | Thi công khe co | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.900,8679 | m |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 27 | Bơm nước ao để kè đá | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (tỉnh 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,1084 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (tỉnh 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90,093 | m3 |
| 30 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (tỉnh 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5078 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công (tỉnh 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,642 | m3 |
| 32 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 352,5975 | 100m |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 56,42 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 338,49 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 282,08 | m3 |
| 36 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 270,95 | m3 |
| 37 | Chét khe nún bằng dây thừng tẩm nhựa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 150,5 | m |
| 38 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 43,86 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,316 | 100m |
| 40 | Đổ đá dăm làm tầng lọc | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,12 | m3 |
| 41 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8126 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,96 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,5 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7861 | 100m3 |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,846 | m3 |
| 47 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 51,0625 | 100m |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,17 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,86 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,87 | m3 |
| 51 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | 1 đoạn ống |
| 53 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 40 | cái |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính D800mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | 1 đoạn ống |
| 55 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | mối nối |
| 56 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | mối nối |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6615 | 100m3 |
| 58 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 85,995 | m3 |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0103 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2835 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1634 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giàn van ≤1T bằng máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 64 | Gia công cửa van phẳng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4826 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 60 | 1m2 |
| 66 | Vít nâng V1 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 67 | Lắp dựng cửa van phẳng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4826 | tấn |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7938 | 100m3 |
| 69 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,7938 | 100m3 |
| 70 | Bơm nước ao để kè đá | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,357 | 100m3 |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,967 | 1m3 |
| 73 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,7095 | 100m3 |
| 74 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 352,235 | m3 |
| 75 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33,4116 | 100m |
| 76 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,35 | m3 |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,69 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2276 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0263 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,2497 | tấn |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,97 | m3 |
| 82 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,79 | m3 |
| 83 | Ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,1471 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,0226 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,922 | tấn |
| 86 | Gia công lan can | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2127 | tấn |
| 87 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,06 | m3 |
| 88 | Bê tông tấm đan, sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 13,58 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3836 | 100m2 |
| 90 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,0975 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 92 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7838 | 100m3 |
| 93 | Mua đá lẫn đất về đắp nền đường K98 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 101,881 | m3 |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,68 | m3 |
| 95 | Rải li long lót | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7838 | 100m2 |
| 96 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,35 | m3 |
| 97 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1411 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,9468 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,9468 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,0765 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 19,0765 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,0088 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,0088 | 100m3 |
| 104 | Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 105 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6,561 | m3 |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,76 | m3 |
| 109 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,0915 | m3 |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,6146 | 100m2 |
| 111 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,4422 | tấn |
| 112 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,5734 | m3 |
| 113 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,5027 | m3 |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 167 | 1cấu kiện |
| 115 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,185 | m3 |
| 116 | Sơn cọc tiêu bằng sơn phản quang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,028 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 57,615 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: Đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | |||
| 1 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,54 | m |
| 2 | Cọc tre | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 84 | m |
| 3 | Băng nhựa rộng 3.5cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 300 | m |
| 4 | Cờ hiệu nheo tam giác | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 50 | cái |
| 5 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 300 | công |
| 6 | Áo phản quang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Đèn báo hiệu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 250 | m |
| 9 | Điện năng tiêu thu đèn báo an toàn ban đêm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 300 | Kw |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển W.245a, W.227, W.203b | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi