Gói thầu: Xây dựng hội trường xã Thọ Điền, huyện Vũ Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210456067-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu Xây dựng hội trường xã Thọ Điền, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20210454632
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện vùa chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-23 11:52:00 đến ngày 2021-05-06 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,378,458,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà Hội trường
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 2,259 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 15,0478 1m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 27,2387 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,4536 100m2
5 Ván khuôn cổ móng Mô tả KT theo chương V 0,697 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,2924 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 3,3364 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,0814 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 30,0017 m3
10 Bê tông cổ móng M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,8992 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 32,6818 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 54,1836 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả KT theo chương V 0,8138 100m2
14 Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,9518 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,385 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,2268 m3
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,268 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 73,699 m2
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,82 100m3
20 Mua đất tại mỏ vận chuyển về đắp, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 231,49 m3
21 Bê tông lót nền nhà M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 50,1334 m3
22 Ốp tường gạch kích thước gạch 60x240mm Mô tả KT theo chương V 75,432 m2
23 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,0558 m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,127 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4902 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,3893 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,2107 tấn
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,9892 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 3,8421 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,6793 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,7463 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 1,0519 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 31,8889 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 3,2469 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,8645 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4691 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 33,2963 m3
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Mô tả KT theo chương V 3,5797 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả KT theo chương V 3,5797 tấn
40 Gia công giằng mái thép Mô tả KT theo chương V 0,8303 tấn
41 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả KT theo chương V 0,8303 tấn
42 Bu lông fi 14 Mô tả KT theo chương V 127 cái
43 Bu lông fi 18 Mô tả KT theo chương V 15 cái
44 Bu lông fi 22 Mô tả KT theo chương V 40 cái
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,8973 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 80,913 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,8654 m3
48 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x100x1,8 Mô tả KT theo chương V 2,5304 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x100x1,8 Mô tả KT theo chương V 2,5304 tấn
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Mô tả KT theo chương V 6,5876 100m2
51 Tôn úp nốc Mô tả KT theo chương V 64,8 m
52 Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 490,4714 m2
53 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 174,4837 m2
54 Sản xuất khung xương trần sắt hộp mạ kẽm 20x40x1.4 Mô tả KT theo chương V 1,0633 tấn
55 Lắp dựng khung xương trần sắt hộp mạ kẽm 20x40x1.4 Mô tả KT theo chương V 1,0633 tấn
56 Nẹp góc nhôm ( có vân giả gỗ) Mô tả KT theo chương V 250 m
57 Gia công lắp dựng trần tôn có vân giả gỗ Mô tả KT theo chương V 340 m2
58 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 52,352 m2
59 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 161,9816 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 333,676 m2
61 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 561,8528 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 56,372 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 42,5 m2
64 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 477,2 m
65 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 324,69 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 370,196 m2
67 Đắp chữ và huy hiệu Mô tả KT theo chương V 30 công
68 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả KT theo chương V 161,9816 m2
69 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả KT theo chương V 561,8528 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 751,258 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 161,9816 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.313,1108 m2
73 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 9,3912 100m2
74 Sản xuất hoa sắt bằng thép hộp 14x14x1,4 Mô tả KT theo chương V 38,4 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 38,4 m2
76 Sơn hoa sắt tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 46,08 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 178,7213 1m2
78 Cửa đi khung nhôm hệ 4 cánh Mô tả KT theo chương V 7,36 m2
79 Cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh Mô tả KT theo chương V 24,84 m2
80 Cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh Mô tả KT theo chương V 4,14 m2
81 Cửa sổ khung nhôm hệ mở quay Mô tả KT theo chương V 19,2 m2
82 Vách kính khung nhôm Mô tả KT theo chương V 27,1 m2
83 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 144 m
84 Kéo rải dây thép tiếp địa 40x4 Mô tả KT theo chương V 25 m
85 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 6 cọc
86 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Mô tả KT theo chương V 5 cái
87 Cọc thép chân bật Mô tả KT theo chương V 15 cái
88 Hộp kiểm tra điện trở Mô tả KT theo chương V 3 cái
89 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 9,522 1m3
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 9,522 m3
91 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 6 bình
92 Bình MTCO2 Mô tả KT theo chương V 3 bình
93 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 3 hộp
94 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 3 bộ
95 Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 18W Mô tả KT theo chương V 9 bộ
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 2 bộ
97 Đèn Led Panel Rạng Đông âm trần 300x1200 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
98 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 10 cái
99 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 8 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 5 cái
102 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 14 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả KT theo chương V 8 cái
104 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường Mô tả KT theo chương V 1 bộ
105 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 3 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Mô tả KT theo chương V 3 cái
108 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 620 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 180 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 120 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 310 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 90 m
113 Lắp đặt hộp nối, Mô tả KT theo chương V 4 hộp
114 Bạt chống nước Mô tả KT theo chương V 573,6 m2
115 Bê tông nền SX M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 86,04 m3
116 Lát gạch Terrzo 400x400, dày 30 Mô tả KT theo chương V 573,6 m2
117 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 3,7593 1m3
118 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 1,2531 m3
119 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,5407 m3
120 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,1868 m3
121 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,407 m2
B Hàng rào
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,4339 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,1446 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,583 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 69,3536 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,754 m3
6 Thi công tầng lọc dá Mô tả KT theo chương V 0,0643 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm Mô tả KT theo chương V 0,3467 100m
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,3684 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0704 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,4192 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,0524 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,3373 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,27 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 57 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 33,089 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,788 m2
17 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,4 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 115,877 m2
19 Hàng rào thép Mô tả KT theo chương V 51,3 m2
C San nền
1 Đào san đất, đất I Mô tả KT theo chương V 2,2962 100m3
2 Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I Mô tả KT theo chương V 22,962 10m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 5,475 100m3
4 Mua đất tại mỏ vận chuyển về để đắp đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 686,565 m3
D Phá dỡ nhà
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 34,255 m2
2 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mô tả KT theo chương V 10,8 m2
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả KT theo chương V 3,36 100m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả KT theo chương V 0,9056 tấn
5 Phá dỡ kết cấu nhà Mô tả KT theo chương V 58,1567 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,8812 100m3
7 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp 1 Mô tả KT theo chương V 14,6277 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->