Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THIÊN PHÁT |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã Nhơn Phong và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:24:00 đến ngày 2021-05-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,345,055,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần đất; Phần kè mái; Bê tông mặt đường; Cọc tiêu; Phần cống thoát nước | |||
| 1 | Đào bụi tre, máy đào | Chương V của E-HSMT | 7 | ca |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 35 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V của E-HSMT | 11 | cây |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 35 | gốc |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V của E-HSMT | 11 | gốc |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V của E-HSMT | 19 | gốc |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V của E-HSMT | 30 | gốc |
| 9 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 9,4223 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 4,7029 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải đúng nơi quy định bằng ô tô tự đổ | Chương V của E-HSMT | 141,2516 | 10m³/1km |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của E-HSMT | 7,0626 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,035 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (đất mua tại mỏ) | Chương V của E-HSMT | 59,9979 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ để đắp nền đường (từ mỏ đến chân công trình) | Chương V của E-HSMT | 599,9788 | 10m³/1km |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 52,0605 | 100m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V của E-HSMT | 28,2789 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Chương V của E-HSMT | 28,2789 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,1615 | 100m3 |
| 20 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | Chương V của E-HSMT | 226,9549 | m3 |
| 21 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V của E-HSMT | 90,9416 | m3 |
| 22 | Rải dăm lót mái kè | Chương V của E-HSMT | 45,4708 | m3 |
| 23 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V của E-HSMT | 9,8102 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 36 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,2669 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,1688 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,6522 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,579 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,092 | tấn |
| 30 | Lót bạt nhựa | Chương V của E-HSMT | 167,824 | m2 |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 18,396 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 2,88 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm xiên và cơ mái | Chương V của E-HSMT | 1,3509 | 100m2 |
| 34 | Lót bạt nhựa | Chương V của E-HSMT | 2.812,0836 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 4,3715 | 100m2 |
| 36 | Thi công bê tông mặt đường bằng thủ công, dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 506,1751 | m3 |
| 37 | Thi công khe co | Chương V của E-HSMT | 414,8955 | m |
| 38 | Thi công khe giãn | Chương V của E-HSMT | 138,2985 | m |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 7,938 | 1m3 |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0676 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1651 | tấn |
| 42 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 0,3528 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,087 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V của E-HSMT | 0,2646 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 1,2128 | m3 |
| 46 | Sơn cột tiêu, sơn phản quang 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 21,6825 | m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 49 | cái |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,2267 | m3 |
| 49 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,7343 | 100m3 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,0476 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,4484 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,3098 | 100m2 |
| 53 | Bê tông móng chân khay, sân cống, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,8896 | m3 |
| 54 | Cung cấp gối cống D600 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp dựng gối cống | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D600mm, H30 | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính D600mm, H30 | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 58 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 2 | mối nối |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,3199 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tường, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,995 | m3 |
| 61 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,4896 | 100m3 |
| 62 | Gia công hệ khung dàn | Chương V của E-HSMT | 0,2134 | tấn |
| 63 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V của E-HSMT | 0,2134 | tấn |
| 64 | Máy đóng mở V0.5+ty van D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 65 | Bu lông mạ kẽm M14 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 66 | Bu lông mạ kẽm M12 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 67 | Bu lông mạ kẽm M10 | Chương V của E-HSMT | 40 | Bộ |
| 68 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V của E-HSMT | 3,88 | m |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 7,0192 | 1m2 |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,9632 | 100m3 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,0714 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,1726 | m3 |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,397 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,4272 | m3 |
| 75 | Cung cấp gối cống D600 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Lắp dựng gối cống | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D600mm, H30 | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 78 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính D600mm, H30 | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 79 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 3 | mối nối |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,3963 | 100m2 |
| 81 | Bê tông tường, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,7875 | m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,6421 | 100m3 |
| 83 | Gia công hệ khung dàn | Chương V của E-HSMT | 0,3056 | tấn |
| 84 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V của E-HSMT | 0,3056 | tấn |
| 85 | Máy đóng mở V0.5+ty van D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 86 | Bu lông mạ kẽm M14 | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 87 | Bu lông mạ kẽm M12 | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 88 | Bu lông mạ kẽm M10 | Chương V của E-HSMT | 60 | Bộ |
| 89 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V của E-HSMT | 5,82 | m |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 10,5288 | 1m2 |
| 91 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,8428 | 100m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,0476 | 100m2 |
| 93 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 14,8992 | m3 |
| 96 | Cung cấp gối cống D800 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Lắp dựng gối cống | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính D800mm, H30 | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 99 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính D800mm, H30 | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 100 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V của E-HSMT | 2 | mối nối |
| 101 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 0,3192 | 100m2 |
| 102 | Bê tông tường, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,9684 | m3 |
| 103 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,5619 | 100m3 |
| 104 | Gia công hệ khung dàn | Chương V của E-HSMT | 0,2635 | tấn |
| 105 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V của E-HSMT | 0,2635 | tấn |
| 106 | Máy đóng mở V0.5+ty van D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 107 | Bu lông mạ kẽm M14 | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 108 | Bu lông mạ kẽm M12 | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 109 | Bu lông mạ kẽm M10 | Chương V của E-HSMT | 40 | Bộ |
| 110 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V của E-HSMT | 5,08 | m |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 9,9416 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi