Gói thầu: Thi công xây lắp các hạng mục chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp các hạng mục chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:20:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,579,570,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Cổng tường rào, sân bê tông | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo BVTK | 25,29 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 1,265 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 505,8 | m3 |
| 4 | Đệm cát roon nền sân | Theo BVTK | 2,529 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2.529 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo BVTK | 1,53 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo BVTK | 1,052 | m3 |
| 8 | Phá dỡ hàng rào dây song sắt | Theo BVTK | 27 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo BVTK | 2,582 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (VC tổng 5km) | Theo BVTK | 2,582 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,054 | 100m3 |
| 12 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 0,576 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,021 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,775 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo BVTK | 1,376 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,122 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,008 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,749 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,794 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo BVTK | 0,079 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,022 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,077 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 0,904 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo BVTK | 0,12 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,022 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,051 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,03 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,003 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo BVTK | 2 | cái |
| 30 | Xây gạch BT 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 0,499 | m3 |
| 31 | Xây gạch BT 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 1,955 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 20,097 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 20,595 | m2 |
| 34 | Đắp phào trụ MC 3-3, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,4 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,4 | m |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 20,097 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột | Theo BVTK | 20,595 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 40,692 | m2 |
| 39 | Cổng sắt (cả phụ kiện) sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 15,12 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo BVTK | 15,12 | m2 |
| 41 | Gia công hàng rào song sắt | Theo BVTK | 20,79 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Theo BVTK | 20,79 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 10,395 | m2 |
| 44 | Đèn trụ cổng (NLMT) | Theo BVTK | 2 | bộ |
| B | HM: Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 2,245 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo BVTK | 2,253 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,242 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 10,289 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 9,801 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 1,067 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 26,768 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo BVTK | 26,251 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột (cổ trụ đã trừ Hgm 300) | Theo BVTK | 1,16 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,004 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 1,73 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Theo BVTK | 1,8 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Theo BVTK | 0,168 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,572 | tấn |
| 15 | Trát tường trong thành thang máy, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,76 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm | Theo BVTK | 12,76 | m2 |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 47,418 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 14,88 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng | Theo BVTK | 1,479 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,342 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 1,692 | tấn |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 - Tận dụng đất đào | Theo BVTK | 1,026 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 33,409 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột | Theo BVTK | 25,862 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo BVTK | 6,621 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao | Theo BVTK | 0,936 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo BVTK | 3,373 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,79 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 4,051 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BVTK | 1,106 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 80,22 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo BVTK | 7,243 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 1,638 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 10,386 | tấn |
| 35 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo BVTK | 0,838 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 126,542 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo BVTK | 10,678 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 13,992 | tấn |
| 39 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BVTK | 0,415 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 11,443 | m3 |
| 41 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 1,077 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,333 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BVTK | 0,546 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 300 | Theo BVTK | 3,033 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo BVTK | 0,266 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,039 | tấn |
| 47 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo BVTK | 0,432 | tấn |
| 48 | Xây BT 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 0,365 | m3 |
| 49 | Xây gạch BT 4x8x19 M75, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Theo BVTK | 3,721 | m3 |
| 50 | Xây gạch BT 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Theo BVTK | 1,004 | m3 |
| 51 | Xây gạch BT 9x9x19, xây tường HKT dày | Theo BVTK | 11,518 | m3 |
| 52 | Xây gạch BT 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao | Theo BVTK | 5,138 | m3 |
| 53 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường dày | Theo BVTK | 115,953 | m3 |
| 54 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày 20cm, chiều cao | Theo BVTK | 85,662 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 8,92 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 735,627 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2.179,487 | m2 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 308,56 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 660,084 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 1.025,1 | m2 |
| 61 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 32,53 | m2 |
| 62 | Trát lanh tô, mái hắt, .. vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 84,06 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 11,3 | m |
| 64 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo BVTK | 34,75 | m2 |
| 65 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 256,3 | m |
| 66 | Phù điêu trang trí-PĐ1 (1.69*0.5) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 67 | Phù điêu trang trí - PĐ2 (1.11*0,66) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 68 | ốp đá trang trí bồn hoa, chân tường+ móng | Theo BVTK | 65,65 | m2 |
| 69 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo BVTK | 74,285 | m2 |
| 70 | ốp gạch trang trí | Theo BVTK | 12,16 | m2 |
| 71 | Ốp đá granite tường vị trí đan bếp cao 700, tường WC | Theo BVTK | 10,453 | m2 |
| 72 | Đan bếp đá granite dày 20 (cả khung Inox hộp 50x50x1.4) | Theo BVTK | 9,88 | m2 |
| 73 | ốp gạch chân tường Gạch granite 10x60 | Theo BVTK | 82,545 | m2 |
| 74 | ốp gạch granite 30x60, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 511,859 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 30x60, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 108,77 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn, Gạch granite 60x60 M75 | Theo BVTK | 906,214 | m2 |
| 77 | Lát đá bậc tam cấp đá granite, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 20,025 | m2 |
| 78 | Lát nền sàn đá granite M75 | Theo BVTK | 16,6 | m2 |
| 79 | Lát đá granite bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 31,078 | m2 |
| 80 | Trần thạch cao khung nhôm chìm chống ẩm (cả khung) | Theo BVTK | 215,8 | m2 |
| 81 | Trần thạch cao khung nhôm chìm giật cấp (cả khung) | Theo BVTK | 744,5 | m2 |
| 82 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo BVTK | 494,745 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 427,995 | m2 |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 506,475 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo BVTK | 744,547 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà (không tính mặt trong thang máy, trong trần thạch cao) | Theo BVTK | 1.751,258 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 315,392 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo BVTK | 1.252,622 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.073,039 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 3.003,88 | m2 |
| 91 | Đan Lavabo đá granite (cả khung sắt) | Theo BVTK | 19,04 | m2 |
| 92 | Lan can sắt sơn tĩnh điện cao 1m | Theo BVTK | 77,42 | m |
| 93 | Lan can cầu thang gỗ, tay vịn gỗ cao 0.9m | Theo BVTK | 15,6 | m |
| 94 | Lắp dựng lan can | Theo BVTK | 98,26 | m |
| 95 | Con tiện bêtông - lan can | Theo BVTK | 1,6 | cái |
| 96 | Vách ngăn Excel khu vệ sinh (cả khung) | Theo BVTK | 23,276 | m2 |
| 97 | Lắp dựng Vách ngăn Excel khu vệ sinh | Theo BVTK | 23,276 | m2 |
| 98 | Cửa panô gỗ kính cường lực dày 8ly (cả khung ngoại, bản lề, khóa cửa) | Theo BVTK | 9,92 | m2 |
| 99 | Cửa panô gỗ (cả khung ngoại, bản lề, khóa cửa) | Theo BVTK | 42,36 | m2 |
| 100 | Cửa panô gỗ lá sách kính cường lực mờ dày 8ly (cả khung ngoại, bản lề, khóa cửa) | Theo BVTK | 35,2 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa gỗ | Theo BVTK | 87,48 | m2 |
| 102 | Cửa thép chống cháy (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 11,22 | m2 |
| 103 | Cửa đi + vách kính nhôm kính, kính cường lực d 12ly (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 18 | m2 |
| 104 | Bản lề sàn+tay nắm cửa đi VK2 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 105 | Cửa đi nhôm kính, kính cường lực d 8ly (nhôm hệ 55, khung và cánh cửa dày 2mm, cả phụ kiện, khóa tay nắm gạt) | Theo BVTK | 79,84 | m2 |
| 106 | Cửa sổ nhôm kính, kính cường lực d 8ly (nhôm hệ 55, khung và cánh cửa dày 2mm, cả phụ kiện, khóa tay nắm gạt) | Theo BVTK | 57,965 | m2 |
| 107 | Vách kính khung nhôm, kính cường lực d12ly (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 48,36 | m2 |
| 108 | Vách kính khung nhôm, kính cường lực d8ly (nhôm hệ 55, khung và cánh cửa dày 2mm, cả phụ kiện) | Theo BVTK | 3,96 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 167,025 | m2 |
| 110 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Theo BVTK | 48,36 | m2 |
| 111 | Vách kính khung nhôm ngoài nhà | Theo BVTK | 3,96 | m2 |
| 112 | Gia công thang sắt | Theo BVTK | 1,728 | tấn |
| 113 | Lắp dựng thang sắt | Theo BVTK | 1,728 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 225,994 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo BVTK | 8,808 | 100m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo BVTK | 4,008 | 100m2 |
| C | HM: Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 1,763 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,102 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 - Tận dụng đất đào | Theo BVTK | 0,784 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo BVTK | 0,877 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo BVTK | 0,877 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 4,896 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo BVTK | 13,818 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo BVTK | 0,086 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,062 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,624 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Theo BVTK | 18,3 | m3 |
| 12 | Mạch dừng Water stop V20 hoặc tương đương | Theo BVTK | 27,8 | m |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Theo BVTK | 1,725 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,247 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 1,818 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 7,103 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,183 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,365 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,062 | tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,278 | tấn |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,325 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,034 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,002 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D | Theo BVTK | 0,003 | tấn |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, | Theo BVTK | 1 | cái |
| 26 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 40,5 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75-Lần 1 | Theo BVTK | 93,96 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 _Lần 2 | Theo BVTK | 93,96 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng chống thầm | Theo BVTK | 93,96 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 40,01 | m2 |
| D | HM: Bể tự hoại, bể tách mỡ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo BVTK | 0,553 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,061 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 - Tận dụng đất đào | Theo BVTK | 0,492 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Theo BVTK | 2,4 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo BVTK | 0,167 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Theo BVTK | 3,472 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo BVTK | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,142 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 4x8x19, xây móng chiều dày | Theo BVTK | 0,726 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Theo BVTK | 10,634 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Theo BVTK | 1,387 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,393 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,24 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,032 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,007 | tấn |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo BVTK | 0,032 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 2,054 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,104 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn D | Theo BVTK | 0,082 | tấn |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, | Theo BVTK | 37 | cái |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18,256 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75-Lần 1 | Theo BVTK | 93,904 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75-Lần 2 | Theo BVTK | 93,904 | m2 |
| 24 | Lưới Inox chắn rác bể tách dầu mỡ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Lớp gạch vỡ bể tự hoại | Theo BVTK | 0,004 | 100m3 |
| 26 | Lớp sỏi cuội bể tự hoại | Theo BVTK | 0,002 | 100m3 |
| 27 | Lớp than xỉ bể tự hoại | Theo BVTK | 0,003 | 100m3 |
| 28 | Lớp than củi bể tự hoại | Theo BVTK | 0,003 | 100m3 |
| E | HM: Phần điện nước | |||
| 1 | Đèn Led tuyp 0.6m,10W/250VAC/60Hz | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 2 | Đèn Led tuyp 2x1.2m, 25W/250VAC/60Hz | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 3 | Đèn ốp trần tròn 22W/250VAC/60Hz | Theo BVTK | 39 | bộ |
| 4 | Đèn Led âm trần 9W/250VAC/60Hz | Theo BVTK | 282 | bộ |
| 5 | Đèn chùm trang trí | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn đuôi conson gắn tường | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn gắn trụ ngoài trời | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu gương T5 12W/250VAV/60Hz | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn rọi cột ngoài trời 18W/250VAC/60Hz | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 10 | Công tắc 1 chiều 16A-Mặt 1 | Theo BVTK | 40 | cái |
| 11 | Công tắc 1 chiều 16A-Mặt 2 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 12 | Công tắc 1 chiều 16A-Mặt 3 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 13 | Công tắc 2 chiều 16A-Mặt 1 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 14 | ổ cắm điện đôi 3 cực 16A-250V + mặt | Theo BVTK | 179 | cái |
| 15 | Đế lắp âm tường bằng nhựa chống cháy dùng cho công tắc, ố cắm | Theo BVTK | 250 | cái |
| 16 | Hộp nối bằng nhựa vuông 100x100x50mm | Theo BVTK | 55 | cái |
| 17 | Box nhựa tròn chia ngã D20mm-1.2.3.4 ngã | Theo BVTK | 1.550 | cái |
| 18 | ống nhựa luồn dây PVC D20 | Theo BVTK | 1.450 | m |
| 19 | ống nhựa luồn dây PVC D32 | Theo BVTK | 1.550 | m |
| 20 | Nối ống D20mm, D25mm | Theo BVTK | 1.027 | cái |
| 21 | MCCB -3P/600A-45kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 22 | MCCB -3P/50A-30kA | Theo BVTK | 2 | cái |
| 23 | MCCB -3P/150A-30kA | Theo BVTK | 3 | cái |
| 24 | MCB -1P/32A-6kA | Theo BVTK | 21 | cái |
| 25 | MCB -1P/20A-6kA | Theo BVTK | 21 | cái |
| 26 | Vỏ tủ điện kim loại 12 Module (chứa 12 MCB - tép) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 27 | Vỏ tủ điện kim loại 8 Module (chứa 8 MCB - tép) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 28 | Vỏ tủ điện kim loại 2-4 Module (chứa 2-4 MCB - tép) | Theo BVTK | 25 | cái |
| 29 | Hộp CB âm tường | Theo BVTK | 21 | cái |
| 30 | Dây điện CV 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 1.700 | m |
| 31 | Dây điện CV 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 1.450 | m |
| 32 | Dây điện CV 1x6mm2 | Theo BVTK | 1.170 | m |
| 33 | Dây điện CXV 2x10mm2 | Theo BVTK | 70 | m |
| 34 | Dây điện CXV 2x16mm2 | Theo BVTK | 11 | m |
| 35 | Dây điện CVV/DTA 4x25mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 36 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 37 | Dây tiếp địa M50 | Theo BVTK | 12 | m |
| 38 | Dây đồng bọc 25 từ tủ điện đến bãi tiếp địa | Theo BVTK | 10 | m |
| 39 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo BVTK | 1 | cái |
| 40 | Bộ khuyếch đại 6 cổng | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 41 | Bộ rẽ tín hiệu truyền hình cáp | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 42 | Ổ cắm Tivi | Theo BVTK | 25 | cái |
| 43 | Cáp đồng trục RG6 | Theo BVTK | 230 | m |
| 44 | Cáp đồng trục RG11 | Theo BVTK | 180 | m |
| 45 | SWITCH INTERNET 48 PORT | Theo BVTK | 1 | cái |
| 46 | ROUTER ADSL 10/100/1000Mbs | Theo BVTK | 1 | cái |
| 47 | ổ cắm Internet + mặt + đế | Theo BVTK | 9 | cái |
| 48 | ống nhựa xoắn D20 | Theo BVTK | 530 | m |
| 49 | Cáp mạng 5e UTP | Theo BVTK | 530 | m |
| 50 | Tủ đựng Router, Switch 48 port | Theo BVTK | 2 | cái |
| 51 | Hộp MDF loại 22 đôi | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 52 | ổ cắm điện thoại + mặt + đế | Theo BVTK | 44 | cái |
| 53 | ống nhựa xoắn D20 | Theo BVTK | 700 | m |
| 54 | Cáp điện thoại 5e UTP | Theo BVTK | 700 | m |
| 55 | Tủ đấu dây điện thoại 20 đôi | Theo BVTK | 2 | cái |
| 56 | Cáp mạng camera + nguồn | Theo BVTK | 550 | m |
| 57 | ống nhựa xoắn D20 | Theo BVTK | 550 | m |
| 58 | Lắp đặt Máy lạnh âm trần 3HP + cục nóng | Theo BVTK | 5 | máy |
| 59 | Lắp đặt Máy lạnh treo tường 1.5HP + cục nóng | Theo BVTK | 21 | máy |
| 60 | Quạt hút gió không dùng với ống hút | Theo BVTK | 12 | cái |
| 61 | Quạt hút gió | Theo BVTK | 21 | cái |
| 62 | ống đồng D6.4 dày 0.8mm | Theo BVTK | 1,95 | 100m |
| 63 | Cách nhiệt ống đồng D6 dày 19mm | Theo BVTK | 1,95 | 100m |
| 64 | ống nước ngưng nhựa uPVC D27 dày 1.8mm | Theo BVTK | 2,85 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống thông gió tròn D100 | Theo BVTK | 40 | m |
| 66 | ống nhựa uPVC D165 | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 67 | ống nhựa uPVC D1114 | Theo BVTK | 1,51 | 100m |
| 68 | ống nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 2,91 | 100m |
| 69 | ống nhựa uPVC D60 | Theo BVTK | 2,19 | 100m |
| 70 | ống nhựa uPVC D42 | Theo BVTK | 0,38 | 100m |
| 71 | ống nhựa uPVC D34 | Theo BVTK | 3,09 | 100m |
| 72 | ống nhựa uPVC D21 | Theo BVTK | 0,68 | 100m |
| 73 | Tê nhựa PVC D165 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 74 | Tê nhựa PVC D114 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 75 | Tê nhựa PVC D90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 76 | Tê nhựa PVC D60 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 77 | Tê nhựa PVC D42 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 78 | Tê nhựa PVC D34/21 | Theo BVTK | 53 | cái |
| 79 | Tê nhựa PVC D90/42 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 80 | Tê nhựa PVC D114/165 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 81 | Cút nhựa PVC 90o-D21 | Theo BVTK | 34 | cái |
| 82 | Cút nhựa PVC 90o-D34 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 83 | Cút nhựa PVC 90o-D60 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 84 | Cút nhựa PVC 90o-D90 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 85 | Cút nhựa PVC 90o-D114 | Theo BVTK | 26 | cái |
| 86 | Cút nhựa PVC 90o-D165 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 87 | Gương soi 1600x1000 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 88 | Gương soi 800x1000 | Theo BVTK | 21 | cái |
| 89 | Móc khăn Inox | Theo BVTK | 23 | cái |
| 90 | Lavabo | Theo BVTK | 25 | bộ |
| 91 | Chậu rửa chén | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 92 | Chậu xí bệt | Theo BVTK | 26 | bộ |
| 93 | Chậu tiểu nam | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 94 | Vòi Lavabo (N/L) | Theo BVTK | 25 | bộ |
| 95 | Vòi rửa chén (N/L) | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 96 | Bộ xả tiểu nam | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 97 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 98 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo BVTK | 26 | cái |
| 99 | Vòi rửa vệ sinh | Theo BVTK | 26 | cái |
| 100 | Van D21 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 101 | Van D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 102 | Van D20 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Van D25 | Theo BVTK | 23 | cái |
| 104 | Van phao D34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 105 | Cầu chắn rác | Theo BVTK | 6 | cái |
| 106 | Máy năng lượng mặt trời 320lít | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 107 | ống nhựa PP-R D20x1.9 - PN 10 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 108 | ống nhựa PP-R D25x2.3 - PN 10 | Theo BVTK | 1,1 | 100m |
| 109 | Phễu thu sàn 200x200 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 110 | Vòi tắm N/L 2 vòi, 1 hương sen | Theo BVTK | 21 | bộ |
| F | HM: Thiết bị điện lạnh và thông tin liên lạc | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 3HP | - Công suất thiết kế: 3Hp hay 24.200 BTU - Chế độ tiết kiệm Inventer |
5 | bộ |
| 2 | Điều hòa gắn tường 1,5HP | - Công suất: 1.5 HP - Tốc độ làm lạnh: 11.900 BTU - Chế độ tiết kiệm Inventer | 21 | bộ |
| 3 | Điện thoại bàn | - Màn hình LCD hiển thị số gọi đến và đi. Danh bạ lưu được 50 số, nhớ 20 số gọi di - Chức năng tự động gọi lại - Có thể truyền cuộc gọi nội bộ | 22 | bộ |
| 4 | Điện thoại bàn | - Điện thoại bàn chất lượng bền bỉ - Có 5 màu khác nhau: trắng, đen, xanh dương, đỏ, xám - Gọi lại số điện thoại gần nhất - Phím điều chỉnh âm lượng - Có 3 mức điều chỉnh tăng, giảm âm lượng và chuông | 22 | bộ |
| 5 | Điện thoại lập trình và chuyển điện thoại bàn cho Lễ tân | - Màn hình LCD hiển thị số gọi đến và đi. Danh bạ lưu được 50 số, nhớ 20 số gọi đi - Chức năng tự động gọi lại - Có thể truyền cuộc gọi nội bộ | 1 | bộ |
| 6 | Tổng đài | - Tổng đài IP - cấu hình 6 đường vào 16 máy nhánh - Khung mở rộng tổng đài dung lượng 16 máy nhánh - Card 16 máy lẻ analog, sử dụng cho mọi điện thoại - Cad kết nối khung chính với các khung mở rộng | 1 | bộ |
| 7 | Camera | - 2MP Full-color - Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến CMOS kích thước ½.7’’ - Chuẩn nén H265+, 25/30fps@1080p - Độ nhạy sáng tối tiểu [email protected] - Chế độ ngày đêm (ICR), chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), chống ngược sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR) - Khoảng cách đèn Led trợ sáng 15m - Ống kính cố định 3.6mm - Chuẩn tương thích Onvif2.4 - Chuẩn chống nước IP67 - Điện áp DC12V hoặc PoE (802.3af), công suất | 13 | cái |
| 8 | Đầu ghi hình camera | -Đầu ghi hình 16 kênh camera IP - Chuẩn nén hình ảnh H.265/H.264 với 2 luồng dữ liệu. - Hổ trợ hiển thị 1CH 8M và 4CH 1080P. - Băng thông đầu vào max 80Mpb. - Hỗ trợ lên đến camera 8MP. - Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích Onvif 2.4 - Hỗ trợ 1 ổ cứng 6TB. - 2usb 2.0, 1 cổng RJ4 (10/100M), 1 cổng audio vào ra hổ trợ đàm thoại 2 chiều. - Hỗ trợ điều khiển quay quét thông minh với giao thức dahua. - Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính, thiết bị di động - Hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P. - Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối - Chất liệu kim loại - Nguồn: DC12V 2A | 1 | cái |
| 9 | Ổ cứng camera | -Dung lượng: 4Tb - Chuẩn kết nối: SATA 3 (6Gb/s) - Kích thước/ Loại: 3.5inch - Tốc độ vòng quay: 5400 RPM - Bộ nhớ đệm: 64MB | 1 | ổ |
| 10 | Bộ chuyển mạch | - 16 port LAN Gigabit PoE 802.3af/at. - 2 port Gigabit RJ45 + 2 port SFP slot Gigabit. - Hỗ trợ chia VLAN 802.1q, Port based VLAN, MAC based VLAN. - Theo dõi mức tiêu thụ của từng port (W). - Lập lịch cung cấp nguồn cho từng port (tiết kiệm điện năng) - Tính năng LACP giúp gộp băng thông đường truyền. - Tính năng Spanning Tree, Loop detection giúp tăng cường độ ổn định hệ thống. - DHCP snooping chống giả tạo DHCP server. - Hỗ trợ ACL, Port security, ARP Inspection, Dos Defend. - Tổng công suất nguồn cấp PoE: 300W - Cấu hình bằng giao diện wed và dòng | 2 | cái |
| 11 | Thiết bị router cân | - WAN 1&2: Gigabit RJ45 hoặc tương đương - WAN 3&4: 2 x USB 2.0 gắn 3.5G/4G (LTE) USB modem - LAN: 4 port Gigabit, hỗ trợ VLAN tag 802.1q chia 8 lớp mạng, tăng bảo mật và khả năng quản lý hệ thống mạng lớn. - VPN Server 50 kênh (PPTP, L2TP, IPSec, SSL); VPN Trunking (LoadBalance/Backup); VPN qua 3G/4G (Dial-out) - Web Portal: Hiện trạng quảng cáo khi khách hàng kết nối internet - Firewall mạnh mẽ, linh hoạt, quản trị phân quyền truy cập Internet (IP/MAC Address, Port Service, URL/Wed content filter, schedule,…) - Quản lý theo user name/Password; Hỗ trợ chứng thực qua máy chủ Radius/LDAP - Thống kê/ chuẩn đoán mạng: Băng thông, Session, Bảng định tuyến, Syslog, Email cảnh báo,… - Smart Monitor: Ghi log lịch sử truy cập của người dùng - Wireless Controller để quản lý 20 Access Point Dray Tek (APM) | 1 | cái |
| 12 | Bộ định tuyến không dây | - AC750 Dual Band Ceiling Access Point - Wifi ốp trần AC thế hệ mới Wave 2 - 1 port LAN PoE 10/100 Mbps (chuẩn PoE IEEE 802.3af) - 2*4 dBi antennas, Dual Band 2.4GHz chuẩn N tốc độ 300 Mbps, 5 Ghz chuẩn AC tốc độ 433 Mbps - 8 SSIDs hỗ trợ VLAN, giới hạn băng thông và người dùng. - Band Steering: giúp chọn băng tần kết nối tối ưu cho thiết bị đầu cuối. - Fast Roaming (Ngắt kết nối khi sóng yếu): có trên băng tần 5GHz, hỗ trợ Roaming chủ động, chủ động ngắt kết nối client khi sóng quá yếu. - Cho phép 60 thiết bị không dây kết nối. - Nhiều chuẩn bảo mật WPA/WPA2 - Lập lịch tự động reboot. | 9 | cái |
| G | HM: Thang máy | |||
| 1 | Thang máy tải trọng 630kg | Dẫn chiếu thông số kỹ thuật tại chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi