Gói thầu: Gói thầu XL số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210452099-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần - Quân đoàn 2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-21 21:48:00 đến ngày 2021-05-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,651,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà vệ sinh 07 xí số 01 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| B | Nhà vệ sinh 07 xí số 02 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| C | Nhà vệ sinh 07 xí số 03 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| D | Nhà vệ sinh 07 xí số 04 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| E | Nhà vệ sinh 07 xí số 05 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| F | Nhà vệ sinh 07 xí số 06 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| G | Nhà vệ sinh 07 xí số 07 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| H | Nhà vệ sinh 07 xí số 08 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6896 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4854 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0626 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5246 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8271 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6051 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1335 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0466 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1889 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0662 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0428 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4963 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0157 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,723 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2295 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0287 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5597 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0509 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,5015 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5356 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3885 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,6607 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,203 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,588 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,1326 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,0727 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3742 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,22 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0062 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1112 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0854 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,828 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 0.0 |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4928 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m2 |
| I | Nhà vệ sinh 10 xí số 01 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0852 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8878 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0299 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8524 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9782 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6349 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9556 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1659 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0579 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2311 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0906 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0684 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7951 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4153 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0269 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0652 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,583 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0804 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7181 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0505 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0653 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,528 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2523 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7424 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0167 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,3704 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,0591 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,8496 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,3113 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5536 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,82 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7302 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1662 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,742 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0663 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| J | Nhà vệ sinh 10 xí số 02 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0852 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8878 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0299 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8524 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9782 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6349 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9556 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1659 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0579 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2311 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0906 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0684 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7951 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4153 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0269 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0652 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,583 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0804 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7181 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0505 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0653 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,528 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2523 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7424 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0167 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,3704 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,0591 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,8496 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,3113 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5536 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,82 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7302 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1662 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,742 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0663 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| K | Nhà vệ sinh 10 xí số 03 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0852 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8878 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0299 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8524 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9782 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6349 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9556 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1659 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0579 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2311 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0906 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0684 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7951 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4153 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0269 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0652 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,583 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0804 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7181 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0505 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0653 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,528 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2523 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7424 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0167 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,3704 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,0591 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,8496 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,3113 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5536 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,82 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7302 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1662 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,742 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0663 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| L | Nhà vệ sinh 10 xí số 04 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0852 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8878 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0299 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8524 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,073 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9782 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6349 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9556 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1659 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0579 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2311 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0906 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0684 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2319 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7951 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,224 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,098 | m2 |
| 19 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1482 | m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4153 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0269 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0652 | 100m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,583 | m2 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,308 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0804 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7181 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0505 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0653 | 100m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,528 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2523 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7424 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0167 | m3 |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1071 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 178,3704 | m2 |
| 37 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,2521 | m2 |
| 38 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,0591 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,8496 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch đỏ kt 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4498 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,3113 | m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5536 | 100m2 |
| 43 | Tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,96 | m2 |
| 44 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,82 | m |
| 45 | Trần aluminium khu vệ sinh (bao gồm phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,7302 | m2 |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1662 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,121 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,742 | 1m2 |
| 50 | Cửa đi khung Inox 304 hộp 30x30mm, tấm inox dày 0,8mm (Lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,6279 | kg |
| 51 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 52 | Chốt cửa inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 53 | Cửa sổ khung nhôm hệ Việt Pháp hệ 2600 (hoặc tương đương) mở hắt, kính an toàn 6,38mm, đã bao gồm vl phụ gioăng cao su, keo vít, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 54 | Bộ Phụ kiện cửa sổ mở quay, lật ( bản lề chữ A, tay cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 59 | Lắp đặt dây cáp cu/xlpe/pvc 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 62 | Móc giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 63 | Lắp đặt tê thu PPR D50/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Van khoá 2 chiều D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR 135, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90, D25 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Vòi nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu,D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 45, D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa 90, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa 135, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa 45,D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa 90, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1776 | 100m3 |
| 87 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9732 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0663 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,131 | 100m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8928 | m3 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1521 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1011 | tấn |
| 94 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4165 | m3 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,888 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,764 | m2 |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,996 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6092 | m2 |
| 99 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5072 | m3 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0263 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0288 | tấn |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 104 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 105 | Lát gạch Têrazo 400x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi